Chương 4: Đo lường Chức năng Mũi¶
Tên gốc: 4 Objective Measures of Nasal Function
Tổng quan¶
Đo lường Chức năng Mũi: Chương này giúp người học nắm chỉ định và cách thực hiện các thăm dò chức năng mũi khách quan; phân biệt pnif, rhinomanometry, acoustic rhinometry — ưu/nhược điểm từng phương pháp; hiểu giá trị và hạn chế của đo no mũi và test saccharin.
Mục tiêu học tập¶
-
- Nắm chỉ định và cách thực hiện các thăm dò chức năng mũi khách quan
-
- Phân biệt PNIF, rhinomanometry, acoustic rhinometry — ưu/nhược điểm từng phương pháp
-
- Hiểu giá trị và hạn chế của đo NO mũi và test saccharin
-
- Ứng dụng các đo lường này trong đánh giá kết quả điều trị
Phân loại¶
-
Ưu điểm: nhanh, rẻ, dễ làm, lặp lại được, có thể tự đo tại nhà
-
Nhược điểm: phụ thuộc nỗ lực bệnh nhân, không tách riêng từng bên mũi, thay đổi trong ngày theo chu kỳ mũi
-
Chỉ định: theo dõi đáp ứng điều trị viêm mũi dị ứng (VMDƯ), viêm mũi vận mạch, trước/sau phẫu thuật mũi
-
Phân loại:
-
Rhinomanometry chủ động trước (Active Anterior Rhinomanometry – AAR): phổ biến nhất
-
Rhinomanometry chủ động sau (Active Posterior Rhinomanometry)
-
Cách thực hiện (AAR):
-
Một bên mũi đo, bên kia gắn cảm biến áp suất
-
Đo áp suất trước mũi và lưu lượng dòng khí
-
Lấy giá trị ở áp suất 150 Pa
-
Giá trị bình thường: trở lực mũi hai bên <0.25 Pa/cm³/s ở 150 Pa
-
Phân loại tắc mũi:
-
Nhẹ: 0.25–0.35 Pa/cm³/s
-
Vừa: 0.35–0.50 Pa/cm³/s
-
Nặng: >0.50 Pa/cm³/s
-
Ưu điểm: đo khách quan, tách riêng từng bên, không phụ thuộc nỗ lực
-
Nhược điểm: tốn thiết bị, cần kỹ thuật viên, lệ thuộc chu kỳ mũi
-
Volume: thể tích hốc mũi
-
Đoạn mũi trước: MCA1 (van mũi trong), MCA2 (cuốn mũi trước)
-
Giá trị bình thường: MCA > 0.4 cm² mỗi bên (van mũi)
-
Ứng dụng:
-
Đánh giá tắc mũi trước/sau phẫu thuật mũi (septoplasty, turbinoplasty)
-
Đo kích thước van mũi (nasal valve stenosis)
-
Đánh giá hiệu quả thuốc co mạch (decongestant test)
Sinh lý bệnh¶
Cơ chế bệnh sinh
- Nguyên lý:** phát sóng âm vào hốc mũi → phân tích phản hồi → vẽ biểu đồ diện tích thiết diện – khoảng cách (MRA – Minimal Cross-sectional Area)
- MCA (Minimum Cross-sectional Area): diện tích thiết diện nhỏ nhất (thường ở van mũi)
- Đánh giá trước mổ:** rhinomanometry + acoustic rhinometry giúp tiên lượng kết quả phẫu thuật mũi
- Theo dõi điều trị:** PNIF hàng ngày có thể dùng theo dõi đáp ứng với thuốc
Biểu hiện lâm sàng¶
Khám thực thể¶
- Phân biệt tắc mũi cấu trúc – viêm:** test co mạch
Nội soi¶
- Đặt hạt saccharin dưới nội soi cách cuốn dưới ~1 cm
Chẩn đoán¶
Xét nghiệm¶
- Sàng lọc PCD:** nNO + saccharin test → nNO <100 nL/phút + saccharin >60 phút gợi ý PCD mạnh
Điều trị¶
Nội khoa¶
-
Giá trị lâm sàng:** sàng lọc PCD, phân biệt VMDƯ và VKM, theo dõi đáp ứng với corticoid
-
Chậm (<30 phút):** suy giảm MCC → PCD, hội chứng Kartagener, viêm mũi mạn, hút thuốc
-
Xịt thuốc co mạch (oxymetazoline 0.05%) vào mũi, đợi 10–15 phút → thực hiện PNIF hoặc rhinomanometry
-
Ưu điểm:** đơn giản, rẻ, không xâm lấn
-
Nhược điểm:** chủ quan bệnh nhân, không tách riêng từng bên, các yếu tố môi trường
-
Dương tính: cải thiện >30% → tắc mũi do viêm, phù nề niêm mạc
-
Âm tính: cải thiện <30% → tắc mũi do cấu trúc (lệch vách ngăn, phì đại cuốn cố định)
Thuật toán tiếp cận¶
[Tiếp cận Đo lường Chức năng Mũi]
│
├── Đánh giá ban đầu
│ ├── Hỏi bệnh sử và khám lâm sàng
│ └── Nội soi mũi xoang
│
├── Cận lâm sàng
│ ├── CT / MRI nếu cần
│
├── Chẩn đoán và phân loại
│
├── Điều trị
│ ├── Nội khoa
│
└── Theo dõi và tái khám
Clinical Pearls¶
Clinical Pearls
-
- PNIF là công cụ sàng lọc đơn giản nhất tại giường — rẻ, nhanh, lặp lại được
-
- Rhinomanometry ở 150 Pa là tiêu chuẩn quốc tế cho trở lực mũi
-
- Acoustic rhinometry không giúp đánh giá xoang — chỉ đo hốc mũi
-
- nNO < 100 nL/phút có độ nhạy rất cao cho PCD
-
- Saccharin test đơn giản, nhưng không thay thế được sinh thiết lông chuyển
-
- Cần kết hợp nhiều phương pháp — không có một xét nghiệm đơn lẻ nào đủ
-
- Chu kỳ mũi gây biến thiên kết quả — nên đo cả hai bên và đo nhiều lần
Điểm thi nội trú¶
Điểm thi nội trú
-
- PNIF là công cụ sàng lọc đơn giản nhất tại giường — rẻ, nhanh, lặp lại được
-
- Rhinomanometry ở 150 Pa là tiêu chuẩn quốc tế cho trở lực mũi
-
- Acoustic rhinometry không giúp đánh giá xoang — chỉ đo hốc mũi
-
- nNO < 100 nL/phút có độ nhạy rất cao cho PCD
-
- Saccharin test đơn giản, nhưng không thay thế được sinh thiết lông chuyển
-
- Cần kết hợp nhiều phương pháp — không có một xét nghiệm đơn lẻ nào đủ
- Chỉ định và nguyên tắc điều trị
- Các mốc giải phẫu quan trọng
- Chỉ định và kỹ thuật phẫu thuật
One-Page Summary¶
Tóm tắt Chương 4
Đo lường Chức năng Mũi — 4 mục tiêu, 26 nội dung lâm sàng. Trọng tâm: nắm chỉ định và cách thực hiện các thăm dò chức năng mũi khách quan, phân biệt pnif, rhinomanometry, acoustic rhinometry — ưu/nhược điểm từng phương pháp.
Liên kết kiến thức¶
- Đo lường Chức năng Mũi → Liên kết với các chương liên quan → Tra cứu chéo
Liên kết đến các chương¶
- Chương 1: Giải phẫu Mũi Xoang — Kiến thức nền tảng
- Chương 11: Chẩn đoán VMX — Áp dụng chẩn đoán
Câu hỏi tự lượng giá¶
Câu hỏi ôn tập
-
- Trắc nghiệm: Bệnh nhân VXM mạn, nghi PCD. Xét nghiệm sàng lọc đơn giản nào có độ nhạy cao nhất?
- A. PNIF
- B. Rhinomanometry
- C. NO mũi (nNO)
- D. Acoustic rhinometry
- Đáp án: C**
-
- Một bệnh nhân than ngạt mũi sau phẫu thuật mũi. Làm thế nào để phân biệt tắc mũi do cấu trúc hay viêm? Mô tả test thích hợp.
-
- So sánh ưu và nhược điểm của PNIF và rhinomanometry trong theo dõi điều trị viêm mũi dị ứng.
Tài liệu tham khảo¶
- Nathan RA, Eccles R, et al. Objective monitoring of nasal airway function. J Allergy Clin Immunol. 2005;115:S414–S419.
- Clement PAR, Gordts F. Consensus report on acoustic rhinometry and rhinomanometry. Rhinology. 2005;43:169–179.
- Lund VJ, Scadding GK. Objective assessment of nasal airflow. Clin Otolaryngol. 2001;26:10–21.
- Leigh MW, Zariwala MA, Knowles MR. Primary ciliary dyskinesia: improving the diagnostic approach. Curr Opin Pediatr. 2009;21:320–325.
- Masing H, Laacke R, Leykauf R. Nasal pressure gradient measurement. Rhinology. 1974;12:87–96.