Chương 11: Chẩn đoán Viêm Mũi Xoang¶
Tên gốc: 11 Diagnosis of Rhinosinusitis
Tổng quan¶
Chẩn đoán Viêm Mũi Xoang: Chương này giúp người học - nắm được tiêu chuẩn chẩn đoán viêm xoang theo epos 2020; - phân biệt viêm xoang cấp, bán cấp, mạn dựa trên thời gian và triệu chứng; - hiểu vai trò của nội soi mũi và ct scan trong chẩn đoán.
Mục tiêu học tập¶
-
Nắm được tiêu chuẩn chẩn đoán viêm xoang theo EPOS 2020
-
Phân biệt viêm xoang cấp, bán cấp, mạn dựa trên thời gian và triệu chứng
-
Hiểu vai trò của nội soi mũi và CT scan trong chẩn đoán
-
Áp dụng phân loại EPOS để hướng dẫn điều trị
Định nghĩa¶
Định nghĩa
Viêm xoang (rhinosinusitis) là tình trạng viêm niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi. Thuật ngữ "rhinosinusitis" được dùng thay cho "sinusitis" vì viêm mũi hầu như luôn đi kèm và có trước. Các thể lâm sàng: VR cấp do virus (common cold): <10 ngày, triệu chứng tự giới hạn VR cấp do vi khuẩn (ABRS): ≥10 ngày hoặc nặng hơn sau 5 ngày (double worsening/sickening) VR mạn (CRS): ≥12 tuần, có hoặc không polyp Bán cấp: 4-12 tuần Tái phát cấp (recurrent acute RS): ≥4 đợt/năm, mỗi đợt khỏi hoàn toàn
Phân loại¶
| Thể | Thời gian | Vi sinh | Điều trị |
| Cấp — virus | <10 ngày | Virus | Triệu chứng |
| Cấp — vi khuẩn | ≥10 ngày, hoặc nặng hơn | S. pneumoniae, H. influenzae, M. catarrhalis | Kháng sinh ± triệu chứng |
| Mạn — không polyp | ≥12 tuần | Đa yếu tố | Corticoid xịt, rửa mũi, macrolide, FESS |
| Mạn — có polyp | ≥12 tuần | Typ Th2, eosinophil | Corticoid xịt/tại chỗ, sinh phẩm, FESS |
Sinh lý bệnh¶
Cơ chế bệnh sinh
- Phù nề/xung huyết niêm mạc
- Polyp mũi (phân độ theo Meltzer hoặc Lanza-Kennedy)
- Cuốn mũi phì đại
- Dịch mủ khe giữa:** độ nhạy 71%, độ đặc hiệu 80% cho viêm xoang cấp do vi khuẩn.
- CRS:** dày niêm mạc ≥3mm, tắc nghẽn phức hợp ostiomeatal (OMC), mờ xoang, bóng mờ
- | Xoang | 0 = sáng | 1 = mờ một phần | 2 = mờ hoàn toàn |
- Lưu ý:** CT không đọc được viêm hay không viêm — tình cờ có 20-45% người khỏe mạnh có bất thường CT xoang.
- Trẻ em: ho, sốt, chảy mũi >10 ngày → ABRS cho đến khi chứng minh được điều ngược lại
-
Chẩn đoán viêm xoang (Diagnosis of Rhinosinusitis) — Ghi chú Nội trú TMH¶
- Triệu chứng chính (cần ≥2, trong đó ít nhất 1 là nghẹt mũi/chảy mũi hoặc đau/nặng mặt):**
- Nghẹt mũi (tắc mũi)
- Chảy mũi trước/sau (rhinorrhea/postnasal drip)
- Hôi mũi (halitosis)
- Viêm mũi dị ứng (± polyp)
- Đau răng (nguyên nhân răng — odontogenic sinusitis)
- U/tổn thương ác tính xoang (cần nội soi + sinh thiết)
Biểu hiện lâm sàng¶
Khám thực thể¶
-
Nội soi mũi trước và sau (bằng ống cứng 0° hoặc 30°, đường kính 2.7-4.0mm) cho phép đánh giá:
-
Dịch nhầy/mủ ở khe giữa (middle meatus) — dấu hiệu quan trọng nhất
-
Nội soi giúp phân biệt CRS có polyp (CRSwNP) và không polyp (CRSsNP) — hai thực thể khác nhau về cơ chế bệnh sinh.
-
Chỉ định khi:** thất bại điều trị nội khoa tối ưu, nghi ngờ biến chứng, CRS không polyp, tiền phẫu
-
MRI xoang:** Chỉ định khi nghi ngờ u, biến chứng ổ mắt/nội sọ, nấm xoang. Hình ảnh T2W giúp phân biệt dịch viêm (tăng T2) và polyp/tổ chức (giảm T2).
-
Mọi bệnh nhân nghi ngờ CRS cần được nội soi mũi — không thể chỉ dựa vào lâm sàng
Hình ảnh học¶
-
CT scan xoang (không tiêm thuốc cản quang):**
-
CT scan «sàng lọc» không được khuyến cáo — chỉ định khi điều trị nội thất bại hoặc tiền phẫu
Điều trị¶
Nội khoa¶
- Khi nào chọc dò xoang hàm? Nghi ngờ ABRS nặng, có biến chứng, suy giảm miễn dịch, thất bại kháng sinh
Thuật toán tiếp cận¶
[Tiếp cận Chẩn đoán Viêm Mũi Xoang]
│
├── Triệu chứng lâm sàng
│ ├── Triệu chứng cơ năng (mũi, mặt, họng, mắt)
│ ├── Thời gian: cấp (<4 tuần) / bán cấp / mạn (>12 tuần)
│ └── Yếu tố nguy cơ: dị ứng, hen, NSAID, miễn dịch
│
├── Nội soi mũi xoang
│ ├── Đánh giá niêm mạc, cuốn mũi, khe giữa
│ ├── Polyp: độ 0–4 theo Lildholdt / Davos
│ └── Dịch tiết: nhầy, mủ, máu, nấm
│
├── Cận lâm sàng
│ ├── CT scan xoang (Lund-Mackay)
│ ├── MRI (nếu nghi ngờ biến chứng / u)
│ └── Nội soi chẩn đoán + sinh thiết
│
├── Chẩn đoán phân biệt
│ ├── Nguyên nhân mũi xoang
│ └── Nguyên nhân ngoài mũi xoang (đau đầu, răng hàm mặt, mắt)
│
├── Điều trị nội khoa
├── Điều trị
│ ├── Kiểm soát yếu tố nền (dị ứng, hen, môi trường)
│ └── Đánh giá sau 4–12 tuần điều trị
└── Theo dõi dài hạn
└── Tái khám, nội soi định kỳ, kiểm soát tái phát
Bảng quan trọng¶
| Xoang | 0 = sáng | 1 = mờ một phần | 2 = mờ hoàn toàn |
|---|---|---|---|
| Hàm | |||
| Sàng trước | |||
| Sàng sau | |||
| Trán | |||
| Bướm | |||
| OMC | 0 hoặc 2 |
| Thể | Thời gian | Vi sinh | Điều trị |
|---|---|---|---|
| Cấp — virus | <10 ngày | Virus | Triệu chứng |
| Cấp — vi khuẩn | ≥10 ngày, hoặc nặng hơn | S. pneumoniae, H. influenzae, M. catarrhalis | Kháng sinh ± triệu chứng |
| Mạn — không polyp | ≥12 tuần | Đa yếu tố | Corticoid xịt, rửa mũi, macrolide, FESS |
| Mạn — có polyp | ≥12 tuần | Typ Th2, eosinophil | Corticoid xịt/tại chỗ, sinh phẩm, FESS |
Clinical Pearls¶
Clinical Pearls
- EPOS 2020 phân loại CRS dựa trên endotype** (Th2 vs non-Th2), không chỉ phenotype (polyp vs không polyp) — mở đường cho sinh phẩm
- Nghẹt mũi + chảy mũi kéo dài ≥12 tuần = CRS (dù CT bình thường — chẩn đoán lâm sàng)
- Mủ khe giữa và sốt >38°C + đau mặt có độ đặc hiệu cao nhất cho ABRS
- CT scan đọc hai lần: lần 1 — xoang nào bị; lần 2 — OMC và giải phẫu (hướng phẫu thuật)
- Chụp CT có tiêm thuốc cản quang → chỉ khi nghi ngờ biến chứng ổ mắt/nội sọ
- Meltzer grading** cho polyp: 0 = không, 1 = khe giữa, 2 = dưới cuốn giữa, 3 = lấp đầy hốc mũi, 4 = lấp đầy hoàn toàn
- Lanza-Kennedy scoring:** 0-4 tương tự, nhân với ± (phải/trái)
Điểm thi nội trú¶
Điểm thi nội trú
- EPOS 2020 phân loại CRS dựa trên endotype** (Th2 vs non-Th2), không chỉ phenotype (polyp vs không polyp) — mở đường cho sinh phẩm
- Nghẹt mũi + chảy mũi kéo dài ≥12 tuần = CRS (dù CT bình thường — chẩn đoán lâm sàng)
- Mủ khe giữa và sốt >38°C + đau mặt có độ đặc hiệu cao nhất cho ABRS
- CT scan đọc hai lần: lần 1 — xoang nào bị; lần 2 — OMC và giải phẫu (hướng phẫu thuật)
- Chụp CT có tiêm thuốc cản quang → chỉ khi nghi ngờ biến chứng ổ mắt/nội sọ
- Meltzer grading** cho polyp: 0 = không, 1 = khe giữa, 2 = dưới cuốn giữa, 3 = lấp đầy hốc mũi, 4 = lấp đầy hoàn toàn
- Phân loại và tiêu chuẩn chẩn đoán
- Chỉ định và nguyên tắc điều trị
- Biến chứng và cách xử trí
One-Page Summary¶
Tóm tắt Chương 11
Chẩn đoán Viêm Mũi Xoang — 4 mục tiêu, 33 nội dung lâm sàng. Trọng tâm: - nắm được tiêu chuẩn chẩn đoán viêm xoang theo epos 2020, - phân biệt viêm xoang cấp, bán cấp, mạn dựa trên thời gian và triệu chứng.
Liên kết kiến thức¶
- Chẩn đoán VMX → Phân loại EPOS → Điều trị theo endotype
Liên kết đến các chương¶
- Chương 1: Giải phẫu Mũi Xoang — Nền tảng giải phẫu
- Chương 31: FESS — Phẫu thuật nội soi chức năng
Câu hỏi tự lượng giá¶
Câu hỏi ôn tập
-
- Tiêu chuẩn chẩn đoán viêm xoang cấp do vi khuẩn (ABRS) là gì?
-
- Phân biệt CRSwNP và CRSsNP dựa trên triệu chứng và nội soi?
-
- Điểm Lund-Mackay từng xoang và mức tối đa bao nhiêu?
-
- Khi nào cần chỉ định CT xoang cho CRS?
-
- Tại sao CT xoang không được dùng để sàng lọc CRS?
-
- Dấu hiệu nào trên nội soi là đặc hiệu nhất cho ABRS?
-
- Nêu 4 thể lâm sàng của viêm xoang theo EPOS 2020.
-
- Phân biệt viêm xoang do răng với viêm xoang do vi khuẩn điển hình?
Tài liệu tham khảo¶
- Fokkens WJ, et al. "EPOS 2020: European Position Paper on Rhinosinusitis and Nasal Polyps 2020." Rhinology. 2020;58(Suppl S29):1-464.
- Lund VJ, Mackay IS. "Staging in rhinosinusitis." Rhinology. 1993;31:183-184.
- Meltzer EO, et al. "Rhinosinusitis: developing guidance for clinical trials." J Allergy Clin Immunol. 2006;118(5):S17-61.
- Rosenfeld RM, et al. "Clinical practice guideline (update): adult sinusitis." Otolaryngol Head Neck Surg. 2015;152(2 Suppl):S1-39.