Chương 37: Dụng cụ và Thiết bị PT Xoang¶
Tên gốc: 37 Surgical Instrumentation and Devices in Sinus Surgery
Tổng quan¶
Dụng cụ và Thiết bị PT Xoang: Chương này giúp người học - nhận biết các loại ống nội soi (0°, 30°, 45°, 70°) và ứng dụng từng loại trong phẫu thuật xoang.; - nắm nguyên lý hoạt động và cách sử dụng microdebrider.; - phân biệt các loại forceps: blakesley (cắn - grasping), through-cutting (cắt xương), giraffe (xoang trán)..
Mục tiêu học tập¶
-
Nhận biết các loại ống nội soi (0°, 30°, 45°, 70°) và ứng dụng từng loại trong phẫu thuật xoang.
-
Nắm nguyên lý hoạt động và cách sử dụng microdebrider.
-
Phân biệt các loại forceps: Blakesley (cắn - grasping), through-cutting (cắt xương), giraffe (xoang trán).
-
Biết các thiết bị phụ trợ: khoan (drill), coblator, laser.
Phân loại¶
- Có thể chọn lưỡi: lưỡi nhỏ (2.9mm, 3.5mm) cho polyp, lưỡi to (4.0mm, 4.5mm) cho mô viêm dày.
Cài đặt:
-
Hút: 100–150 mmHg (hoặc 0.1–0.2 bar).
-
Tốc độ: 1,000–3,000 vòng/phút tùy độ mô.
-
Chế độ: oscillate (xoay 2 chiều) hoặc straight (xoay 1 chiều).
Lưu ý:
-
Không hút mô gần giấy (lamina papyracea) hoặc nền sọ — nguy cơ hút mỡ/màng não.
-
Microdebrider không thay thế forceps — nó chỉ lấy mô mềm và polyp, không cắt xương.
-
Luôn để cửa cắt hướng về phía mô bệnh, không hướng về niêm mạc lành.
-
Lưu ý: sinh nhiệt (cần tưới nước muối), rung có thể làm nứt xương.
-
Ưu điểm: cắt đốt đồng thời (cautery + ablation), ít chảy máu, phù hợp giảm thể tích cuốn dưới (turbinate reduction), cắt polyp.
-
Hạn chế: đắt, kích thước đầu to, khó dùng ở vùng sâu.
Sinh lý bệnh¶
Cơ chế bệnh sinh
- | 0° | Nhìn thẳng | Thám sát mũi chung, OMC, khe giữa, mở xoang hàm, xoang sàng trước |
- | 30° | Chếch 30° | Nhìn lên ngách trán, xoang trán, khe bán nguyệt, mở xoang bướm |
- | 45° | Chếch 45° | Nhìn xoang trán, ngách trán sâu, thành bên xoang sàng |
- | 70° | Chếch 70° | Xoang trán sâu, kiểm tra đáy xoang hàm, megantrostomy, Draf III |
- Mẹo:** ống 70° cho tầm nhìn ngược (retrograde) — rất tốt để kiểm tra xoang hàm và trần xoang trán.
- Dùng trong:** Draf IIB–III, khoan thành trước xoang bướm, lấy xương dày.
- Balloon sinuplasty:** dùng bóng nong lỗ thông xoang, phù hợp với BN nhẹ, ít xâm lấn (chưa phổ biến ở Việt Nam).
- Chọn ống nội soi:** 0° cho thám sát tổng quát; 30° hoặc 45° cho OMC và ngách trán; 70° cho xoang hàm và xoang trán sâu.
- Microdebrider:** luôn có bên cạnh, dùng khi polyp hoặc mô viêm nhiều. Nhưng không dùng ở vùng gần cấu trúc nguy hiểm.
- Through-cutting forceps:** dụng cụ quan trọng nhất để mở xoang sàng.
Biểu hiện lâm sàng¶
Triệu chứng¶
- Suction irrigation (hút tưới):** giữ tầm nhìn sạch — dùng khi chảy máu nhiều.
Khám thực thể¶
-
Đây là "mắt" của phẫu thuật viên — chọn đúng kính soi quyết định tầm nhìn và thành công.
-
| Loại | Góc nhìn | Ứng dụng chính |
-
Kỹ thuật sử dụng:** "look-up, look-down" — xoay kính để thay đổi hướng nhìn.
Điều trị¶
Nội khoa¶
-
Dụng cụ và Thiết bị Phẫu thuật Xoang — Ghi chú Nội trú TMH¶
| Loại | Mô tả | Công dụng |
| Blakesley (grasping) | Đầu kẹp tròn, cạnh sắc | Kẹp và gắp xương nhỏ, niêm mạc viêm, polyp |
| Through-cutting (Blakesley straight / Kerrison-style) | Đầu cắt xuyên (xương) | Cắt bỏ xương sàng, mở lỗ thông, bóng sàng |
| Giraffe forceps | Dài, cong 45° hoặc 90° | Mở xoang trán sâu |
| J-curette | Đầu cong chữ J | Nạo mở lỗ thông xoang trán |
| Bellucci / Micro-scissors | Kéo nhỏ | Cắt niêm mạc, mô mềm |
Thuật toán tiếp cận¶
[Tiếp cận Dụng cụ và Thiết bị PT Xoang]
│
├── Trước mổ
│ ├── Đánh giá chỉ định: thất bại nội khoa, biến chứng, u
│ ├── Chẩn đoán hình ảnh: CT scan xoang, MRI nếu cần
│ ├── Nội soi: đánh giá chi tiết giải phẫu và bệnh lý
│ └── Chuẩn bị: corticoid trước mổ, kháng sinh nếu viêm
│
├── Trong mổ
│ ├── Thiết lập: navigation, máy cắt, nội soi 0°/30°/45°/70°
│ ├── Kỹ thuật: bảo tồn niêm mạc, cầm máu cẩn thận
│ └── Xử trí biến chứng nếu có
│
├── Hậu phẫu
│ ├── Nội soi làm sạch định kỳ
│ ├── Thuốc: corticoid, kháng sinh, rửa mũi
│ └── Theo dõi biến chứng: chảy máu, dính, hẹp lỗ thông
│
└── Dài hạn
├── Kiểm soát bệnh nền (dị ứng, polyp, asthma)
└── Đánh giá kết quả và phát hiện tái phát
Bảng quan trọng¶
| Loại | Góc nhìn | Ứng dụng chính |
|---|---|---|
| 0° | Nhìn thẳng | Thám sát mũi chung, OMC, khe giữa, mở xoang hàm, xoang sàng trước |
| 30° | Chếch 30° | Nhìn lên ngách trán, xoang trán, khe bán nguyệt, mở xoang bướm |
| 45° | Chếch 45° | Nhìn xoang trán, ngách trán sâu, thành bên xoang sàng |
| 70° | Chếch 70° | Xoang trán sâu, kiểm tra đáy xoang hàm, megantrostomy, Draf III |
| Loại | Mô tả | Công dụng |
|---|---|---|
| Blakesley (grasping) | Đầu kẹp tròn, cạnh sắc | Kẹp và gắp xương nhỏ, niêm mạc viêm, polyp |
| Through-cutting (Blakesley straight / Kerrison-style) | Đầu cắt xuyên (xương) | Cắt bỏ xương sàng, mở lỗ thông, bóng sàng |
| Giraffe forceps | Dài, cong 45° hoặc 90° | Mở xoang trán sâu |
| J-curette | Đầu cong chữ J | Nạo mở lỗ thông xoang trán |
| Bellucci / Micro-scissors | Kéo nhỏ | Cắt niêm mạc, mô mềm |
Clinical Pearls¶
Clinical Pearls
- Biết rõ dụng cụ trước khi bắt đầu mổ** — mỗi dụng cụ có một chức năng riêng.
- Kết hợp ống nội soi + dụng cụ: "scope in left, instrument in right" (thuận phải).
- Microdebrider là dao hai lưỡi — nếu hút gần giấy hoặc nền sọ, hậu quả thảm họa.
- Through-cutting forceps là dụng cụ tốt cho mở xoang sàng — cắt xương sạch, ít tổn thương niêm mạc.
- Blind biting (kẹp mù) trong vùng nguy hiểm không bao giờ được phép.
- Khoan diamond: dùng tốc độ thấp (5,000–10,000 rpm), tưới nước muối liên tục.
- Bảo dưỡng dụng cụ: forceps và microdebrider cần được vệ sinh kỹ sau mổ.
Điểm thi nội trú¶
Điểm thi nội trú
- Biết rõ dụng cụ trước khi bắt đầu mổ** — mỗi dụng cụ có một chức năng riêng.
- Kết hợp ống nội soi + dụng cụ: "scope in left, instrument in right" (thuận phải).
- Microdebrider là dao hai lưỡi — nếu hút gần giấy hoặc nền sọ, hậu quả thảm họa.
- Through-cutting forceps là dụng cụ tốt cho mở xoang sàng — cắt xương sạch, ít tổn thương niêm mạc.
- Blind biting (kẹp mù) trong vùng nguy hiểm không bao giờ được phép.
- Khoan diamond: dùng tốc độ thấp (5,000–10,000 rpm), tưới nước muối liên tục.
- Các mốc giải phẫu quan trọng
- Chỉ định và kỹ thuật phẫu thuật
One-Page Summary¶
Tóm tắt Chương 37
Dụng cụ và Thiết bị PT Xoang — 4 mục tiêu, 29 nội dung lâm sàng. Trọng tâm: - nhận biết các loại ống nội soi (0°, 30°, 45°, 70°) và ứng dụng từng loại trong phẫu thuật xoang., - nắm nguyên lý hoạt động và cách sử dụng microdebrider..
Liên kết kiến thức¶
- Dụng cụ và Thiết bị PT Xoang → Liên kết với các chương liên quan → Tra cứu chéo
Liên kết đến các chương¶
- Chương 11: Chẩn đoán VMX — Tiền phẫu chẩn đoán
- Chương 40: Hậu phẫu — Chăm sóc sau mổ
Câu hỏi tự lượng giá¶
Câu hỏi ôn tập
-
- Nêu ưu điểm và hạn chế của microdebrider so với forceps trong nạo polyp mũi xoang.
-
- Lựa chọn ống nội soi nào để mở Draf IIA? Tại sao?
-
- Through-cutting forceps khác Blakesley forceps ở điểm nào? Khi nào dùng từng loại?
-
- Có nên dùng coblator ở gần nền sọ không? Tại sao?
-
- Nguyên tắc an toàn khi sử dụng diamond burr ở vùng xoang trán?
Tài liệu tham khảo¶
- Kennedy DW. Instrumentation for sinus surgery. In: Sinus Surgery. 2011.
- Wormald PJ. Endoscopic Sinus Surgery. 4th ed. 2018.
- Senior BA, et al. The microdebrider in sinus surgery. Otolaryngol Head Neck Surg. 1995.