Chương 58: Tiếp cận Nội Soi Hố Sọ Trước¶
Tên gốc: 58 Endoscopic Approaches to the Anterior Cranial Fossa
Tổng quan¶
Tiếp cận Nội Soi Hố Sọ Trước: Chương này giúp người học - hiểu được các đường tiếp cận nội soi qua mũi đến hố sọ trước: transcribriform, transtuberculum, transplanum; - nắm được chỉ định phẫu thuật cho từng đường vào; - mô tả được các mốc giải phẫu và kỹ thuật trong từng thì phẫu thuật.
Mục tiêu học tập¶
-
Hiểu được các đường tiếp cận nội soi qua mũi đến hố sọ trước: transcribriform, transtuberculum, transplanum
-
Nắm được chỉ định phẫu thuật cho từng đường vào
-
Mô tả được các mốc giải phẫu và kỹ thuật trong từng thì phẫu thuật
-
Biết được biến chứng và biện pháp phòng tránh
Dịch tễ¶
Dịch tễ học
- Meningioma tuberculum** có kết quả tốt với transplanum/transtuberculum: tỷ lệ cắt toàn bộ 70–85%.
Sinh lý bệnh¶
Cơ chế bệnh sinh
- Tổn thương lành tính xoang trán-sàng gây đau
- Mở rộng cửa sổ mũi: Draf III (frontal sinus drill-out) nếu cần
- Cắt bỏ niêm mạc hai bên vùng khứu
- Cắt cuốn mũi giữa nếu cần
- Mở xoang bướm rộng (wide sphenoidotomy)
- Cắt bỏ vách ngăn xoang bướm
Biểu hiện lâm sàng¶
Triệu chứng¶
-
Esthesioneuroblastoma** (u nguyên bào thần kinh khứu) — chỉ định kinh điển
-
Meningioma rãnh khứu** (olfactory groove meningioma)
-
U xâm lấn vùng khe khứu
-
Mất khứu giác (anosmia) — hầu như không tránh khỏi
-
Tổn thương động mạch sàng (nguy cơ chảy máu, tụ máu ổ mắt)
-
Chảy máu động mạch thông trước (AComm)
-
| Đường vào | Vị trí mở xương | U điển hình | Mất khứu giác |
-
| Transcribriform | Cribriform → trước planum | Esthesioneuroblastoma, meningioma rãnh khứu | Có |
Nội soi¶
-
Tiếp cận Nội soi Hố sọ Trước — Ghi chú Nội trú TMH¶
Hình ảnh học¶
- Cắt bỏ vách ngăn trước (posterior septectomy) để kênh làm việc rộng
Điều trị¶
Ngoại khoa¶
-
Mở xương: Dùng diamond drill mở cribriform plate từ trước ra sau
-
Cắt động mạch sàng trước và sau (anterior/posterior ethmoidal arteries)
-
Rò DNT — cần tái tạo vững chắc
-
U tuyến yên mở rộng lên trên có eo thắt (hourglass)
-
Mở xương tuberculum từ bờ dưới planum đến sàn yên
-
Esthesioneuroblastoma** là u đặc hiệu nhất cho đường transcribriform — Kadish staging quyết định phẫu thuật.
Biến chứng¶
Biến chứng có thể gặp
- Biến chứng đặc trưng**:
- Biến chứng**:
- Tổn thương chiasm thị giác
- Tổn thương cuống tuyến yên (gây đái tháo nhạt)
Thuật toán tiếp cận¶
[Tiếp cận Tiếp cận Nội Soi Hố Sọ Trước]
│
├── Chẩn đoán
│ ├── Lâm sàng: triệu chứng, cơ năng, thực thể
│ ├── Nội soi: đánh giá vị trí và mức độ
│ ├── CT scan nền sọ lát mỏng
│ └── MRI: đánh giá phần mềm, màng não
│
├── Xác định vị trí
│ ├── Nội soi +/- thuốc huỳnh quang (fluorescein)
│ ├── CT cisternography / MRI cisternography
│ └── Xét nghiệm dịch: beta-2 transferrin, beta-trace
│
├── Kế hoạch phẫu thuật
│ ├── Lựa chọn đường tiếp cận nội soi
│ ├── Dự kiến mức vá: vạt địa phương / vạt cuống mạch
│ └── Dẫn lưu thắt lưng (nếu nguy cơ cao)
│
├── Xử trí
│ ├── PT nội soi vá dò / cắt bỏ u
│ ├── Tái tạo nền sọ: NSF, mỡ, fascia
│ └── Kiểm soát áp lực nội sọ
│
└── Hậu phẫu
├── Theo dõi tái phát: nội soi, beta-2 transferrin
├── Tái khám định kỳ
└── Phát hiện và xử trí biến chứng muộn
Bảng quan trọng¶
| Đường vào | Vị trí mở xương | U điển hình | Mất khứu giác |
|---|---|---|---|
| Transcribriform | Cribriform → trước planum | Esthesioneuroblastoma, meningioma rãnh khứu | Có |
| Transtuberculum | Tuberculum sellae | Meningioma tuberculum, u tuyến yên trên yên | Không |
| Transplanum | Planum sphenoidale | Craniopharyngioma, u dưới đồi | Không |
Clinical Pearls¶
Clinical Pearls
- Không sử dụng đường transcribriform cho u vùng trên yên** vì không thể nhìn tốt được chiasm và ICA.
- Anosmia là chấp nhận được** trong transcribriform — cần tư vấn trước mổ.
- Động mạch sàng trước** nguy hiểm hơn động mạch sàng sau vì dễ co rút vào ổ mắt.
- Lấy u ở vùng chiasm** cần thao tác nhẹ nhàng, tránh dùng bipolar gần chiasm.
- Tạo hình nền sọ** sau transcribriform cần vạt lớn vì khuyết xương rộng.
Điểm thi nội trú¶
Điểm thi nội trú
- Không sử dụng đường transcribriform cho u vùng trên yên** vì không thể nhìn tốt được chiasm và ICA.
- Anosmia là chấp nhận được** trong transcribriform — cần tư vấn trước mổ.
- Động mạch sàng trước** nguy hiểm hơn động mạch sàng sau vì dễ co rút vào ổ mắt.
- Lấy u ở vùng chiasm** cần thao tác nhẹ nhàng, tránh dùng bipolar gần chiasm.
- Tạo hình nền sọ** sau transcribriform cần vạt lớn vì khuyết xương rộng.
-
Tiếp cận Nội soi Hố sọ Trước — Ghi chú Nội trú TMH¶
- Chỉ định và nguyên tắc điều trị
- Biến chứng và cách xử trí
- Chỉ định và kỹ thuật phẫu thuật
One-Page Summary¶
Tóm tắt Chương 58
Tiếp cận Nội Soi Hố Sọ Trước — 4 mục tiêu, 42 nội dung lâm sàng. Trọng tâm: - hiểu được các đường tiếp cận nội soi qua mũi đến hố sọ trước: transcribriform, transtuberculum, transplanum, - nắm được chỉ định phẫu thuật cho từng đường vào.
Liên kết kiến thức¶
- Tiếp cận Nội Soi Hố Sọ Trước → Liên kết với các chương liên quan → Tra cứu chéo
Liên kết đến các chương¶
- Chương 1: Giải phẫu Mũi Xoang — Giải phẫu nền tảng
- Chương 68: Tái tạo nền sọ — Kỹ thuật vá nền sọ
Câu hỏi tự lượng giá¶
Câu hỏi ôn tập
-
- Chỉ định chính của đường vào transcribriform là gì?
-
- Phân biệt transtuberculum và transplanum.
-
- Biến chứng đặc trưng của transcribriform là gì?
-
- Tại sao cần tư vấn mất khứu giác trước mổ cho transcribriform?
-
- Kể tên các động mạch cần kiểm soát trong phẫu thuật hố sọ trước.
Tài liệu tham khảo¶
- Kassam, A. et al. (2008). Expanded endonasal approaches to the anterior cranial fossa. Neurosurg Focus.
- Stamm, A. (2017). Transnasal Endoscopic Skull Base and Brain Surgery. Thieme.
- Snyderman, C.H. et al. (2007). Endoscopic skull base surgery. J Neurooncol.