Chương 51: Thủng Vách Ngăn¶
Tên gốc: 51 Septal Perforation
Tổng quan¶
Thủng Vách Ngăn: Chương này giúp người học - hiểu nguyên nhân và cơ chế gây thủng vách ngăn; - đánh giá triệu chứng và ảnh hưởng chức năng; - nắm vững điều trị nội khoa và phẫu thuật đóng thủng.
Mục tiêu học tập¶
-
Hiểu nguyên nhân và cơ chế gây thủng vách ngăn
-
Đánh giá triệu chứng và ảnh hưởng chức năng
-
Nắm vững điều trị nội khoa và phẫu thuật đóng thủng
Sinh lý bệnh¶
Cơ chế bệnh sinh
- Chấn thương — phẫu thuật (thường gặp nhất ~ 70%):**
- Septoplasty: tách màng đáy hai bên đối diện nhau → thủng (nhất là vùng sụn)
- Cautery (đốt điện) vách ngăn trong điều trị chảy máu mũi
- Đặt ống thông mũi (NG tube, nội khí quản) lâu ngày
- Xỏ khuyên mũi (nose piercing)
- Ngoáy mũi thường xuyên
- Thuốc và hóa chất:**
- Cocaine (dùng kéo dài → thiếu máu nuôi → hoại tử vách ngăn)
- Xịt mũi corticoid (cơ chế không rõ — hiếm)
- Decongestant (oxymetazoline, xylometazoline) lạm dụng
- Thuốc co mạch (ritodrine, ergotamine)
- Bệnh lý viêm và tự miễn:**
- Viêm u hạt kèm viêm đa mạch (GPA — Wegener granulomatosis) — kinh điển
- Sarcoidosis
- Lupus ban đỏ hệ thống (SLE)
- Viêm sụn tái diễn (Relapsing polychondritis)
- Nhiễm trùng:**
- Lao mũi
- Giang mai (syphilis) — thủng vách + biến dạng yên ngựa
- Leprosy
- Nấm (aspergillosis, mucormycosis)
- U:**
- U nhú đảo ngược (inverted papilloma)
- Ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC)
- Lymphoma (NK/T-cell)
- Bệnh hệ thống khác:**
- Bệnh thận giai đoạn cuối (chạy thận — uremia → tổn thương niêm mạc)
- Bệnh mô liên kết
- Đóng váy (crusting):** niêm mạc khô, đóng váy quanh lỗ thủng
- Chảy máu mũi (epistaxis):** do mạch máu ở bờ lỗ thủng
- Nghẹt mũi:** cảm giác ngạt do luồng khí rối loạn
- Chảy mũi (rhinorrhea):** kích thích niêm mạc
- Đau nhức:** vùng sống mũi, mặt
- Nguyên nhân (GPA thường tiến triển nặng)
- Bệnh nhân ù tiếng + chảy máu mũi sau septoplasty → nội soi tìm lỗ thủng vách
- GPA: lỗ thủng tiến triển + viêm xoang + viêm phổi + viêm cầu thận → cần sinh thiết vách ngăn
- Tình trạng niêm mạc xung quanh (viêm, hoại tử, u)
- Lấy mẫu mô bệnh học nếu nghi ngờ viêm/u
- Sinh thiết: nếu nghi ngờ GPA/SCC/lymphoma
Biểu hiện lâm sàng¶
Triệu chứng¶
-
Không triệu chứng (~ 30%):** lỗ thủng nhỏ, phía sau
-
Vị trí (phía trước gây triệu chứng nhiều hơn phía sau)
-
Lỗ thủng nhỏ không triệu chứng → không cần can thiệp — theo dõi
Khám thực thể¶
- Hướng dẫn bệnh nhân không ngoáy mũi
Chẩn đoán¶
Khám lâm sàng¶
- Cận lâm sàng:**
Nội soi¶
- Nội soi mũi:**
CT Scan¶
- CT scan: xác định kích thước, loại trừ viêm xoang/u
Xét nghiệm¶
- Xét nghiệm: ANCA (GPA), ACE (sarcoidosis), RPR/FTA (giang mai), PPD (lao)
Điều trị¶
Nội khoa¶
-
Xịt nước muối sinh lý nhiều lần/ngày
-
Chỉ định: lỗ thủng 0,5-2,5 cm, không đáp ứng nội khoa, không muốn phẫu thuật
-
Triệu chứng nặng không đáp ứng nội khoa
-
Bôi trơn và làm ẩm:**
-
Gel bôi trơn (Lubricant gel — K-Y, Vaseline)
-
Máy tạo độ ẩm phòng ngủ
-
Vòng silicon (Septal button/obturator):**
-
Vòng silicon hình đĩa đặt vào lỗ thủng
-
Kỹ thuật: do bác sĩ hoặc bệnh nhân tự đặt/tháo
-
Lợi ích: giảm ù tiếng, váy khô, chảy máu
-
Biến chứng: kích thích, rơi ra ngoài, nhiễm trùng
-
Chỉ định phẫu thuật:**
-
Lỗ thủng > 1 cm
-
Bệnh nhân có nhu cầu thẩm mỹ (đóng lỗ thủng + chỉnh biến dạng)
-
Không còn hoạt động bệnh lý (viêm, u)
-
Các kỹ thuật đóng thủng:**
-
Vạt niêm mạc vách ngăn (Mucoperichondrial Flap):**
-
Vạt niêm mạc một bên hoặc hai bên
-
Tách màng đáy xung quanh lỗ thủng
-
Khâu vạt niêm mạc kín lỗ — có thể dùng màng ghép (temporalis fascia, acellular dermis)
-
Kết quả tốt cho lỗ thủng < 2 cm
-
Vạt cuốn mũi dưới (Inferior Turbinate Flap):**
-
Lấy vạt niêm mạc cuốn mũi dưới có cuống mạch nuôi
-
Xoay vạt vào lỗ thủng vách ngăn
-
Cuống mạch: ĐM cuốn dưới (nhánh ĐM bướm-khẩu cái)
-
Kết quả tốt cho lỗ thủng 1-2,5 cm
-
Composite graft (ghép phức hợp):**
-
Ghép sụn tai + niêm mạc
-
Ghép sụn sườn + niêm mạc
-
Dùng cho lỗ thủng lớn > 2 cm
-
Các vạt khác:**
-
Vạt niêm mạc sàn mũi (nasal floor flap)
-
Vạt niêm mạc môi trên (labial mucosal flap)
-
Vạt niêm mạc má (buccal mucosal flap) — cuống mạch ĐM mặt
-
Vạt cánh mũi (nasolabial flap)
-
Kỹ thuật "sandwich":**
-
Ghép màng ghép (fascia) ở giữa + vạt niêm mạc hai bên
-
Tạo lớp chắc chắn — giảm nguy cơ tái thủng
-
Kết quả phẫu thuật:**
-
Tỷ lệ đóng kín: 70-90% tùy kích thước và kỹ thuật
-
Lỗ thủng > 2 cm: tỷ lệ thành công thấp hơn (50-70%)
-
Hay tái phát nếu vạt mỏng, sẹo nhiều, thiếu nguồn nuôi
Ngoại khoa¶
-
Hạn chế đốt điện vách ngăn
-
Chỉ định: lỗ thủng 0,5-2,5 cm, không đáp ứng nội khoa, không muốn phẫu thuật
Biến chứng¶
Biến chứng có thể gặp
- Ù tiếng (whistling):** lỗ thủng nhỏ ở phía trước — luồng khí qua lỗ tạo tiếng
- Kích thước lỗ thủng (nhỏ < 1 cm, vừa 1-2 cm, lớn > 2 cm)
Thuật toán tiếp cận¶
[Tiếp cận Thủng Vách Ngăn]
│
├── Đánh giá ban đầu
│ ├── Hỏi bệnh sử và khám lâm sàng
│ └── Nội soi mũi xoang
│
├── Cận lâm sàng
│ ├── CT / MRI nếu cần
│ └── Xét nghiệm nếu có chỉ định
│
├── Chẩn đoán và phân loại
│
├── Điều trị
├── Điều trị
│ └── Ngoại khoa (nếu thất bại nội khoa)
└── Theo dõi và tái khám
Clinical Pearls¶
Clinical Pearls
- Không mổ đóng lỗ thủng khi còn đang bệnh lý hoạt động (GPA, lao, giang mai)**
- Vạt cuốn mũi dưới là kỹ thuật đáng tin cậy cho lỗ thủng 1-2,5 cm
- Bôi trơn và vòng silicon là lựa chọn đầu tay cho người cao tuổi
- Lỗ thủng > 50% vách ngăn: rất khó đóng — cần ghép phức hợp
- Nẹp vách silicon sau mổ giúp ổn định vạt và chống dính
Điểm thi nội trú¶
Điểm thi nội trú
- Không mổ đóng lỗ thủng khi còn đang bệnh lý hoạt động (GPA, lao, giang mai)**
- Vạt cuốn mũi dưới là kỹ thuật đáng tin cậy cho lỗ thủng 1-2,5 cm
- Bôi trơn và vòng silicon là lựa chọn đầu tay cho người cao tuổi
- Lỗ thủng > 50% vách ngăn: rất khó đóng — cần ghép phức hợp
- Nẹp vách silicon sau mổ giúp ổn định vạt và chống dính
- Không triệu chứng (~ 30%):** lỗ thủng nhỏ, phía sau
- Chỉ định và nguyên tắc điều trị
- Biến chứng và cách xử trí
- Căn nguyên và yếu tố nguy cơ
- Chỉ định và kỹ thuật phẫu thuật
One-Page Summary¶
Tóm tắt Chương 51
Thủng Vách Ngăn — 3 mục tiêu, 65 nội dung lâm sàng. Trọng tâm: - hiểu nguyên nhân và cơ chế gây thủng vách ngăn, - đánh giá triệu chứng và ảnh hưởng chức năng.
Liên kết kiến thức¶
- Thủng Vách Ngăn → Liên kết với các chương liên quan → Tra cứu chéo
Liên kết đến các chương¶
- Chương 31: FESS — Nền tảng phẫu thuật
- Chương 55: Giải phẫu nền sọ — Giải phẫu liên quan
Câu hỏi tự lượng giá¶
Câu hỏi ôn tập
-
- Kể 5 nguyên nhân thường gặp gây thủng vách ngăn
-
- Phân biệt GPA, sarcoidosis, và cocaine-induced perforation
-
- Chỉ định vòng silicon (septal button) — kỹ thuật đặt
-
- So sánh vạt niêm mạc vách ngăn vs vạt cuốn dưới — ưu nhược điểm
-
- Tỷ lệ thành công của đóng thủng vách ngăn phụ thuộc yếu tố nào?
Tài liệu tham khảo¶
- Watson D, Barkdull G. Septal perforation: causes and management. Facial Plast Surg 2021
- Kridel RWH. Septal perforation repair. Otolaryngol Clin North Am 2022
- Han JK, Stringer SP. Management of nasal septal perforation. Am J Rhinol 2021