Bỏ qua

Chương 10: Viêm mũi do Virus

Tên gốc: 10 Viral Rhinitis

Tổng quan

Viêm mũi do Virus: Chương này giúp người học - phân biệt được cảm lạnh thông thường, rsv, influenza dựa trên lâm sàng và dịch tễ; - hiểu cơ chế miễn dịch bẩm sinh của niêm mạc mũi trong đáp ứng với virus; - nắm vững nguyên tắc điều trị triệu chứng và chỉ định kháng virus.


Mục tiêu học tập

  • Phân biệt được cảm lạnh thông thường, RSV, influenza dựa trên lâm sàng và dịch tễ

  • Hiểu cơ chế miễn dịch bẩm sinh của niêm mạc mũi trong đáp ứng với virus

  • Nắm vững nguyên tắc điều trị triệu chứng và chỉ định kháng virus


Phân loại

Viêm mũi do virus là bệnh lý phổ biến nhất ở người, với người lớn mắc 2-4 lần/năm và trẻ em 6-10 lần/năm. Tác nhân thường gặp: Rhinovirus (HRV, hơn 160 type — chiếm 50-80%), Coronavirus (15-30%), RSV, Influenza, Parainfluenza, Adenovirus, Enterovirus.

Rhinovirus — thuộc họ Picornaviridae, nhân lên tối ưu ở 33-35°C (nhiệt độ hốc mũi). Thụ thể tế bào chính là ICAM-1 (receptor cho HRV nhóm lớn) và LDLR (nhóm nhỏ). HRV-C sử dụng cadherin-related family member 3 (CDHR3).

Influenza — Orthomyxoviridae, type A, B, C. Hemagglutinin (HA) và Neuraminidase (NA) quyết định độc lực và tính kháng nguyên. Khả năng biến chủng (drift + shift) gây đại dịch.

RSV — Paramyxoviridae, nguyên nhân hàng đầu viêm tiểu phế quản ở trẻ <2 tuổi. Protein F hợp bào và protein G gắn kết là mục tiêu vaccine và kháng thể đơn dòng (palivizumab).

| Sốt | Hiếm, nhẹ | Cao (39-40°C) | Có thể cao ở trẻ |

| Đau họng | Rất thường | Thường | Ít |

| Ho | Nhẹ, khan | Nặng, kéo dài | Ho có đờm, khò khè |

| Đau cơ | Nhẹ | Nặng toàn thân | Ít |

| Hắt hơi/chảy mũi | Rất nhiều | Vừa | Nhiều |

| Thời gian | 5-7 ngày | 7-10 ngày | 7-14 ngày |


Sinh lý bệnh

Cơ chế bệnh sinh
  • Virus xâm nhập → gắn vào thụ thể tế bào biểu mô mũi → nhân lên → gây hoại tử tế bào → kích hoạt miễn dịch bẩm sinh:
  • TLR3/7/8/9** — nhận diện RNA và DNA virus → kích hoạt NF-κB và IRF → sản xuất IFN type I (α/β) và cytokine tiền viêm (IL-6, IL-8, TNF-α)
  • Tế bào NK** — tiêu diệt tế bào nhiễm virus sớm
  • Tế bào đuôi gai (Dendritic cells)** — trình diện kháng nguyên → khởi động đáp ứng thích ứng
  • Chất nhầy** — tăng tiết do kích thích thần kinh phó giao cảm và tác động trực tiếp của virus lên tế bào Goblet
  • Chảy mũi kéo dài >10 ngày, nghẹt mũi, đau mặt → chuyển sang viêm xoang cấp do vi khuẩn

Biểu hiện lâm sàng

Triệu chứng

  • Hầu hết bệnh nhân cảm lạnh không cần xét nghiệm — giải thích triệu chứng, hướng dẫn tự chăm sóc

  • Khi có sốt cao + đau cơ toàn thân trong mùa dịch influenza → test nhanh, cân nhắc oseltamivir

  • Trẻ em sốt cao + khò khè + mùa RSV → cần theo dõi sát, chỉ định nhập viện nếu SpO2 <92%

  • Phân biệt với viêm mũi dị ứng (ngứa mũi, hắt hơi nhiều, không sốt, tiền căn dị ứng)


Chẩn đoán

Xét nghiệm

  • Rapid antigen test, PCR (nasopharyngeal swab) — hữu ích khi nghi influenza/RSV nặng, đặc biệt trong bối cảnh dịch

  • Công thức máu, CRP không đặc hiệu


Điều trị

Nội khoa

  • Kháng histamine thế hệ 1 (chlorpheniramine) — giảm hắt hơi, chảy mũi

  • Thông mũi (oxymetazoline, pseudoephedrine) — ≤ 3-5 ngày để tránh viêm mũi do thuốc

  • Vitamin C, kẽm (Zinc gluconate < 75mg) — bằng chứng hạn chế, có thể rút ngắn thời gian bệnh nhẹ

  • Oseltamivir** (Tamiflu) 75mg x 2 lần/ngày x 5 ngày — trong vòng 48h đầu

  • Baloxavir marboxil** — liều duy nhất (tiện nhưng đắt)

  • Kháng sinh — không hiệu quả, trừ khi có bội nhiễm vi khuẩn

  • Corticosteroid toàn thân — không khuyến cáo

  • Triệu chứng (chủ yếu):**

  • NSAIDs/IPP — giảm đau họng, đau cơ

  • Kháng virus (chỉ định khi nghi ngờ influenza nặng, nguy cơ cao):**

  • Zanamivir** — dạng hít, thay thế

  • Palivizumab** — dự phòng RSV ở trẻ nguy cơ cao

  • Không chỉ định:**


Thuật toán tiếp cận

[Tiếp cận Viêm mũi do Virus]
├── Đánh giá ban đầu
│   ├── Hỏi bệnh sử và khám lâm sàng
│   └── Nội soi mũi xoang
├── Cận lâm sàng
│   └── Xét nghiệm nếu có chỉ định
├── Chẩn đoán và phân loại
├── Điều trị
│   ├── Nội khoa
└── Theo dõi và tái khám

Bảng quan trọng

Đặc điểm Cảm lạnh (HRV) Influenza RSV
Khởi phát Từ từ Đột ngột Từ từ
Sốt Hiếm, nhẹ Cao (39-40°C) Có thể cao ở trẻ
Đau họng Rất thường Thường Ít
Ho Nhẹ, khan Nặng, kéo dài Ho có đờm, khò khè
Đau cơ Nhẹ Nặng toàn thân Ít
Hắt hơi/chảy mũi Rất nhiều Vừa Nhiều
Thời gian 5-7 ngày 7-10 ngày 7-14 ngày

Clinical Pearls

Clinical Pearls

  • Cảm lạnh kéo dài >10 ngày là viêm xoang cấp do vi khuẩn cho đến khi chứng minh được điều ngược lại** (EPOS 2020)
  • Không kê kháng sinh đơn thuần cho cảm lạnh — nguồn lạm dụng kháng sinh lớn nhất
  • Oxymetazoline dùng >3-5 ngày gây viêm mũi do thuốc (rhinitis medicamentosa) — khó trị
  • ICAM-1 (receptor HRV) tăng biểu hiện trong viêm mũi dị ứng — giải thích tại sao người có cơ địa dị ứng hay cảm lạnh hơn
  • Ở trẻ nhỏ, hội chứng giả cảm (influenza-like illness) có thể do nhiều virus — không phải lúc nào cũng cúm mùa
  • Pseudoephedrine chống chỉ định ở bệnh nhân tăng huyết áp không kiểm soát, glôcôm góc đóng

Điểm thi nội trú

Điểm thi nội trú

  • Cảm lạnh kéo dài >10 ngày là viêm xoang cấp do vi khuẩn cho đến khi chứng minh được điều ngược lại** (EPOS 2020)
  • Không kê kháng sinh đơn thuần cho cảm lạnh — nguồn lạm dụng kháng sinh lớn nhất
  • Oxymetazoline dùng >3-5 ngày gây viêm mũi do thuốc (rhinitis medicamentosa) — khó trị
  • ICAM-1 (receptor HRV) tăng biểu hiện trong viêm mũi dị ứng — giải thích tại sao người có cơ địa dị ứng hay cảm lạnh hơn
  • Ở trẻ nhỏ, hội chứng giả cảm (influenza-like illness) có thể do nhiều virus — không phải lúc nào cũng cúm mùa
  • Pseudoephedrine chống chỉ định ở bệnh nhân tăng huyết áp không kiểm soát, glôcôm góc đóng
  • Chỉ định và nguyên tắc điều trị

One-Page Summary

Tóm tắt Chương 10

Viêm mũi do Virus — 3 mục tiêu, 24 nội dung lâm sàng. Trọng tâm: - phân biệt được cảm lạnh thông thường, rsv, influenza dựa trên lâm sàng và dịch tễ, - hiểu cơ chế miễn dịch bẩm sinh của niêm mạc mũi trong đáp ứng với virus.


Liên kết kiến thức

  • Viêm mũi do Virus → Liên kết với các chương liên quan → Tra cứu chéo

Liên kết đến các chương


Câu hỏi tự lượng giá

Câu hỏi ôn tập
    1. Nêu 4 tác nhân virus thường gặp nhất gây cảm lạnh.
    1. Cơ chế nào khiến người bị viêm mũi dị ứng dễ nhiễm rhinovirus hơn?
    1. So sánh lâm sàng influenza và cảm lạnh do rhinovirus.
    1. Chỉ định oseltamivir trong trường hợp nào?
    1. Tại sao không dùng kháng sinh cho cảm lạnh đơn thuần?
    1. Biến chứng nào có thể xảy ra khi lạm dụng thuốc xịt thông mũi?
    1. Vai trò của IFN type I trong đáp ứng miễn dịch bẩm sinh chống virus là gì?
    1. Kể tên các thuốc kháng virus được phê duyệt cho influenza.

Tài liệu tham khảo

  • Turner RB, "Rhinovirus." In: Mandell, Douglas, and Bennett's Principles and Practice of Infectious Diseases, 9th ed.
  • EPOS 2020: European Position Paper on Rhinosinusitis and Nasal Polyps 2020. Rhinology. 2020.
  • CDC. Influenza Antiviral Medications: Summary for Clinicians, 2024.
  • Heikkinen T, Järvinen A. "The common cold." Lancet. 2003;361:51-59.
  • Bachert C, et al. "ICAM-1 expression in nasal mucosa..." J Allergy Clin Immunol. 1995.

Tags

TMH #NoiTruTMH #Rhinology #ViemXoang