Chương 17: Viêm Mũi Xoang do Nấm¶
Tên gốc: 17 Fungal Rhinosinusitis
Tổng quan¶
Viêm Mũi Xoang do Nấm: Chương này giúp người học - phân biệt 4 thể lâm sàng của viêm xoang do nấm; - hiểu sinh bệnh học của afrs (allergic fungal rhinosinusitis); - nhận biết dấu hiệu viêm xoang do nấm xâm lấn (cấp và mạn) — cấp cứu tmh.
Mục tiêu học tập¶
-
Phân biệt 4 thể lâm sàng của viêm xoang do nấm
-
Hiểu sinh bệnh học của AFRS (allergic fungal rhinosinusitis)
-
Nhận biết dấu hiệu viêm xoang do nấm xâm lấn (cấp và mạn) — cấp cứu TMH
-
Biết nguyên tắc điều trị từng thể
Dịch tễ¶
Dịch tễ học
- Đây là cấp cứu TMH — tỷ lệ tử vong 50-80% nếu không điều trị kịp thời.**
- Cơ địa:**
- Suy giảm miễn dịch nặng: bạch cầu cấp (AML, ALL), ghép tế bào gốc (HSCT), hóa trị, neutropenia kéo dài (<500/μL)
- Tiểu đường nhiễm toan ceton (DKA) — đặc biệt với Mucorales
- HIV/AIDS giai đoạn cuối (CD4 <50 cells/μL)
- Ghép tạng đặc, dùng ức chế miễn dịch liều cao
- Tác nhân:**
- Mucorales (Zygomycetes):** Rhizopus, Mucor, Rhizomucor, Lichtheimia — xâm lấn mạch máu → nhồi máu → hoại tử
- Aspergillus:** A. fumigatus, A. flavus
- Lâm sàng:**
- Sốt, đau mặt, nghẹt mũi (tiến triển nhanh trong vài ngày)
- Dấu hiệu đỏ/đen:** niêm mạc mũi xanh tái → hoại tử đen (eschar) — đặc biệt cuốn giữa, vòm mũi
- Đau mắt, lồi mắt, liệt cơ mắt → biến chứng ổ mắt
- Giảm thị lực, đau đầu → biến chứng nội sọ
- Nội soi mũi cấp:**
- Niêm mạc mũi phù nề, xanh tái, mất phản xạ
- Eschar (vảy đen)** — dấu hiệu bệnh lý
- Cần sinh thiết niêm mạc mũi (vùng nghi ngờ) → làm mô bệnh học + nhuộm nấm (GMS, PAS)
- Kết quả: sợi nấm xâm lấn mô, mạch máu (angioinvasion) → nhồi máu hoại tử
- Chẩn đoán hình ảnh:**
- CT: dày niêm mạc mũi, mờ xoang, phá hủy xương
- MRI: xâm lấn ổ mắt, nội sọ, huyết khối xoang tĩnh mạch
- Dấu hiệu "Black turbinate sign" (T1W giảm, T2W giảm tín hiệu) → cuốn mũi hoại tử
- Điều trị AIFRS:**
-
- Kháng nấm tĩnh mạch ngay: Amphotericin B (liposomal) 5-10 mg/kg/ngày
- Voriconazole nếu Aspergillus là tác nhân
- Cần phối hợp isavuconazole trong một số trường hợp
-
- Phẫu thuật cấp cứu: cắt lọc rộng rãi tổ chức hoại tử (đến niêm mạc còn chảy máu) — có thể cắt bỏ toàn bộ cuốn, đôi khi cắt xương
-
- Điều trị cơ địa: nâng bạch cầu (G-CSF), kiểm soát đường huyết, giảm ức chế miễn dịch nếu có thể
-
- Không có kháng sinh/corticosteroid riêng (kháng sinh dự phòng nhiễm trùng thứ phát)
- Tiên lượng:** xấu nếu chậm chẩn đoán và điều trị — tử vong 50-80%, phụ thuộc vào phục hồi miễn dịch
Phân loại¶
| Thể | Xâm lấn mô | Cơ địa | Tác nhân | Điều trị |
| U nấm xoang (Fungal ball) | Không | Bình thường | Aspergillus, Mucor | Phẫu thuật lấy u |
| Viêm xoang dị ứng do nấm (AFRS) | Không | Dị ứng (± atopy) | Aspergillus, Alternaria, Bipolaris | PT + Corticoid ± kháng nấm |
| Viêm xoang do nấm xâm lấn mạn (CIFRS) | Có (chậm) | Suy giảm MD nhẹ (tiểu đường, HIV, corticoid kéo dài) | Aspergillus | PT + kháng nấm (voriconazole) |
| Viêm xoang do nấm xâm lấn cấp (AIFRS) | Có (nhanh) | Suy giảm MD nặng (ghép tế bào gốc, hóa trị, bạch cầu cấp) | Mucorales (Rhizopus, Mucor), Aspergillus | PT cấp cứu + kháng nấm (amphotericin B) |
-
Suy giảm miễn dịch nhẹ (HIV, corticoid kéo dài, tiểu đường type 2)
-
Triệu chứng mờ nhạt: đau mặt mạn, chảy mũi một bên, nghẹt mũi
-
CT: hình ảnh u xoang, xâm lấn chậm
-
Mô bệnh: sợi nấm xâm lấn mô (sợi mảnh, hay nhánh 45° — Aspergillus)
-
Điều trị: voriconazole (đường uống/tĩnh mạch) × ít nhất 3-6 tháng + FESS lấy tổn thương
Sinh lý bệnh¶
Cơ chế bệnh sinh
- Polyp mũi tái phát nhiều lần, trẻ, nhiều dị ứng → AFRS
- Coi chừng AIFRS khi bệnh nhân hóa trị/suy tủy + đau mặt → nội soi ngay → sinh thiết
-
- CT dày niêm mạc + "double density sign" (dịch dày đặc)
-
- Allergic mucin (eosinophil + sợi nấm) + mô bệnh học không xâm lấn
-
- Không suy giảm miễn dịch
- Polyp mũi tái phát nhiều lần (hai bên hoặc một bên chiếm ưu thế)
- Thường mờ nhiều xoang (multisinus) một bên > hai bên
- Phẫu thuật:** FESS lấy allergic mucin, mở rộng thông xoang — là ưu tiên hàng đầu
- Xịt mũi: mometasone/fluticasone — duy trì dài hạn
- Rửa mũi** với nước muối (có thể thêm budesonide)
Biểu hiện lâm sàng¶
Triệu chứng¶
- Chảy mũi một bên, hôi, kháng kháng sinh → u nấm xoang → CT + nội soi → FESS
Chẩn đoán¶
Khám lâm sàng¶
- Đặc điểm lâm sàng:**
Nội soi¶
-
- CRS có polyp (nội soi/CT) — thường một bên
CT Scan¶
- CT scan:**
Xét nghiệm¶
-
- IgE đặc hiệu với nấm (skin test hoặc serum IgE)
-
Sinh phẩm:** dupilumab (off-label) — cho AFRS kháng trị, nhiều bằng chứng hỗ trợ
Điều trị¶
Nội khoa¶
-
Amphotericin B có độc thận cao — theo dõi creatinin, K+, Mg — bù dịch trước truyền
-
Voriconazole: chuyển hóa qua CYP2C19 — cần theo dõi nồng độ thuốc (TDM) nếu có thể
-
Trong AFRS, không dùng kháng nấm thường quy — chỉ khi tái phát nhiều lần dù đã PT và corticoid
-
Chảy mũi một bên, mủ, hôi (không đáp ứng kháng sinh)
-
Nghẹt mũi, đau mặt một bên
-
Có thể tình cờ phát hiện trên CT
-
Nội soi:**
-
Khối nấm màu xanh đen, trắng, vàng — dạng đất sét, bã đậu trong khe giữa
-
Niêm mạc xung quanh viêm nhẹ
-
CT:**
-
Mờ xoang hàm (hoặc xoang khác) một bên
-
Có thể có vôi hóa (calcification) hoặc tăng đậm độ (hyperdensity) trong u nấm — dấu hiệu đặc hiệu: "speculated radiopaque dot"
-
Có thể có tiêu xương (do chèn ép, không phải xâm lấn)
-
Điều trị:**
-
Phẫu thuật lấy u nấm qua nội soi (FESS) — mở thông xoang hàm rộng
-
Không cần kháng nấm toàn thân sau phẫu thuật nếu lấy sạch
-
Chỉ kháng nấm nếu tái phát hoặc không lấy sạch
Thuật toán tiếp cận¶
[Tiếp cận Viêm Mũi Xoang do Nấm]
│
├── Triệu chứng lâm sàng
│ ├── Triệu chứng cơ năng (mũi, mặt, họng, mắt)
│ ├── Thời gian: cấp (<4 tuần) / bán cấp / mạn (>12 tuần)
│ └── Yếu tố nguy cơ: dị ứng, hen, NSAID, miễn dịch
│
├── Nội soi mũi xoang
│ ├── Đánh giá niêm mạc, cuốn mũi, khe giữa
│ ├── Polyp: độ 0–4 theo Lildholdt / Davos
│ └── Dịch tiết: nhầy, mủ, máu, nấm
│
├── Cận lâm sàng
│ ├── CT scan xoang (Lund-Mackay)
│ ├── MRI (nếu nghi ngờ biến chứng / u)
│ ├── Xét nghiệm: máu, dị ứng, vi sinh
│ └── Nội soi chẩn đoán + sinh thiết
│
├── Chẩn đoán phân biệt
│ ├── Nguyên nhân mũi xoang
│ └── Nguyên nhân ngoài mũi xoang (đau đầu, răng hàm mặt, mắt)
│
├── Điều trị nội khoa
│ ├── Thuốc: corticoid xịt/rửa, kháng sinh, kháng viêm
│ ├── Kiểm soát yếu tố nền (dị ứng, hen, môi trường)
│ └── Đánh giá sau 4–12 tuần điều trị
│
├── Chuyển phẫu thuật
│ └── FESS nếu thất bại nội khoa tối đa
│
└── Theo dõi dài hạn
└── Tái khám, nội soi định kỳ, kiểm soát tái phát
Bảng quan trọng¶
| Thể | Xâm lấn mô | Cơ địa | Tác nhân | Điều trị |
|---|---|---|---|---|
| U nấm xoang (Fungal ball) | Không | Bình thường | Aspergillus, Mucor | Phẫu thuật lấy u |
| Viêm xoang dị ứng do nấm (AFRS) | Không | Dị ứng (± atopy) | Aspergillus, Alternaria, Bipolaris | PT + Corticoid ± kháng nấm |
| Viêm xoang do nấm xâm lấn mạn (CIFRS) | Có (chậm) | Suy giảm MD nhẹ (tiểu đường, HIV, corticoid kéo dài) | Aspergillus | PT + kháng nấm (voriconazole) |
| Viêm xoang do nấm xâm lấn cấp (AIFRS) | Có (nhanh) | Suy giảm MD nặng (ghép tế bào gốc, hóa trị, bạch cầu cấp) | Mucorales (Rhizopus, Mucor), Aspergillus | PT cấp cứu + kháng nấm (amphotericin B) |
Clinical Pearls¶
Clinical Pearls
- U nấm xoang hàm:** phẫu thuật là đủ — không cần kháng nấm đường uống
- AFRS:** không thể chữa khỏi hoàn toàn — mục tiêu là kiểm soát viêm, giảm tái phát
- AIFRS là cấp cứu tối khẩn:** nội soi + sinh thiết + amphotericin B + phẫu thuật trong vòng 24-48h
- Dấu hiệu "double density"** trên CT = allergic mucin (AFRS)
- Sợi nấm xâm lấn mạch → nhồi máu → eschar đen ở cuốn mũi
- Amphotericin B liposomal: đắt nhưng ít độc thận hơn dạng deoxycholate
- Sợi nấm Aspergillus: phân nhánh 45°, vách ngăn; Mucorales: 90°, không vách ngăn
- Granulomatosis with polyangiitis (GPA) có thể giống AFRS — cần ANCA, sinh thiết
Điểm thi nội trú¶
Điểm thi nội trú
- U nấm xoang hàm:** phẫu thuật là đủ — không cần kháng nấm đường uống
- AFRS:** không thể chữa khỏi hoàn toàn — mục tiêu là kiểm soát viêm, giảm tái phát
- AIFRS là cấp cứu tối khẩn:** nội soi + sinh thiết + amphotericin B + phẫu thuật trong vòng 24-48h
- Dấu hiệu "double density"** trên CT = allergic mucin (AFRS)
- Sợi nấm xâm lấn mạch → nhồi máu → eschar đen ở cuốn mũi
- Amphotericin B liposomal: đắt nhưng ít độc thận hơn dạng deoxycholate
- Chỉ định và nguyên tắc điều trị
- Chỉ định và kỹ thuật phẫu thuật
One-Page Summary¶
Tóm tắt Chương 17
Viêm Mũi Xoang do Nấm — 4 mục tiêu, 28 nội dung lâm sàng. Trọng tâm: - phân biệt 4 thể lâm sàng của viêm xoang do nấm, - hiểu sinh bệnh học của afrs (allergic fungal rhinosinusitis).
Liên kết kiến thức¶
- Nấm xoang AFRS → Allergic mucin → FESS + Corticoid
Liên kết đến các chương¶
- Chương 1: Giải phẫu Mũi Xoang — Nền tảng giải phẫu
- Chương 31: FESS — Phẫu thuật nội soi chức năng
Câu hỏi tự lượng giá¶
Câu hỏi ôn tập
-
- Kể tên 4 thể viêm xoang do nấm và phân biệt dựa trên độ xâm lấn.
-
- Điều trị u nấm xoang hàm là gì? Có cần kháng nấm toàn thân không?
-
- Tiêu chuẩn Bent-Kuhn chẩn đoán AFRS là gì?
-
- Dấu hiệu nội soi nào đặc hiệu cho AIFRS?
-
- Tại sao amphotericin B được dùng cho AIFRS?
-
- Phân biệt sợi nấm Aspergillus và Mucorales trên mô bệnh học.
-
- Vai trò của corticosteroid trong AFRS?
-
- Tiên lượng AIFRS nếu điều trị muộn?
Tài liệu tham khảo¶
- deShazo RD, et al. "A classification of fungal rhinosinusitis." Laryngoscope. 1997;107:1499-1507.
- Bent JP, Kuhn FA. "Diagnosis of allergic fungal sinusitis." Otolaryngol Head Neck Surg. 1994;111:580-588.
- Chakrabarti A, et al. "Fungal rhinosinusitis: a categorization and definition schema..." Laryngoscope. 2009;119(9):1809-1818.
- Gillespie MB, O'Malley BW. "AIFRS: management and outcomes." Otolaryngol Head Neck Surg. 2000;123(3):310-315.
- Fokkens WJ, et al. "EPOS 2020." Rhinology. 2020.
- Katzenstein AL, et al. "Allergic fungal sinusitis: a clinicopathologic study." J Allergy Clin Immunol. 1983;72:89-93.