Chương 49: Phẫu thuật Vách ngăn và Cuốn Mũi¶
Tên gốc: 49 Surgery of the Septum and Turbinates
Tổng quan¶
Phẫu thuật Vách ngăn và Cuốn Mũi: Chương này giúp người học - hiểu kỹ thuật septoplasty cổ điển (killian) và bảo tồn (cottle); - nắm vững các kỹ thuật cắt cuốn mũi: toàn phần, bán phần, rf, microdebrider, turbinoplasty; - biết chỉ định và biến chứng của từng kỹ thuật.
Mục tiêu học tập¶
-
Hiểu kỹ thuật septoplasty cổ điển (Killian) và bảo tồn (Cottle)
-
Nắm vững các kỹ thuật cắt cuốn mũi: toàn phần, bán phần, RF, microdebrider, turbinoplasty
-
Biết chỉ định và biến chứng của từng kỹ thuật
Sinh lý bệnh¶
Cơ chế bệnh sinh
- RF thích hợp cho bệnh nhân dị ứng nặng, nghẹt mũi mãn tính
- Turbinoplasty: lựa chọn tốt cho cuốn quá to mà muốn bảo tồn niêm mạc
Biểu hiện lâm sàng¶
Hình ảnh học¶
- Kết hợp septoplasty + turbinate reduction — thường làm cùng lúc
Điều trị¶
Nội khoa¶
-
Lệch vách ngăn gây nghẹt mũi (không đáp ứng nội khoa)
-
Tụ máu vách ngăn (1-2%) — cần dẫn lưu ngay
-
Cuốn mũi dưới: mô cương (erectile tissue) — điều hòa luồng khí. Cuốn mũi giữa: chức năng khứu giác và dẫn lưu xoang.
-
Phì đại cuốn mũi dưới không đáp ứng nội khoa (corticoid, kháng histamin, bôi trơn)
-
Giảm thể tích cuốn sau 4-8 tuần
| Cắt toàn phần | +++ | 4-6 tuần | Cao (ENS) |
| Cắt bán phần | ++ | 2-4 tuần | Trung bình |
| RF | + | 2-4 ngày | Thấp |
| Microdebrider | ++ | 1-2 tuần | Thấp |
| Turbinoplasty | ++ | 2-3 tuần | Thấp |
-
49 Surgery of the Septum and Turbinates — Ghi chú Nội trú TMH¶
-
Giải phẫu vách ngăn:**
-
Phần xương: xương lá mía (vomer), mảnh đứng xương sàng (perpendicular plate of ethmoid), mào mũi-xương hàm (maxillary crest)
-
Phần sụn: sụn tứ giác (quadrangular cartilage)
-
Niêm mạc: màng đáy (mucoperichondrium) và màng xương (mucoperiosteum)
-
Chỉ định septoplasty:**
-
Hội chứng ngưng thở khi ngủ (OSA) — kết hợp với CPAP
-
Chảy máu mũi tái diễn (do gai vách hoặc lệch nặng)
-
Đau đầu do vách ngăn (contact point headache)
-
Tiếp cận đường mổ nội soi qua mũi (mở rộng lối vào)
-
Kỹ thuật Killian (Cổ điển — 1904):**
-
- Rạch niêm mạc hình chữ L (hoặc chữ J) ở vùng da-niêm mạc vách ngăn (Killian incision)
-
- Tách màng đáy (mucoperichondrial flap) — một bên
-
- Cắt sụn vách ngăn (transfixion incision — cắt sụn từ trước ra sau)
-
- Tách màng đáy bên đối diện
-
- Cắt bỏ / chỉnh hình sụn và xương lệch
-
- Khâu cầm máu, đặt nẹp vách (silicon splint) nếu cần
-
Kỹ thuật Cottle (Bảo tồn — 1949):**
-
- Rạch da vùng tiền đình mũi (hemitransfixion incision) — tránh cắt sụn
-
- Tách màng đáy hai bên
-
- Chỉnh hình sụn: rạch sụn theo kỹ thuật "swinging door" — nắn chỉnh sụn
-
- Bảo tồn tối đa sụn vách ngăn
-
- Có thể cắt/bỏ phần xương lệch
-
So sánh Killian vs Cottle:**
| Killian | Cottle |
| Rạch sụn | Không rạch sụn |
| Cắt bỏ sụn rộng | Bảo tồn tối đa sụn |
| Nguy cơ thủng vách cao hơn | Thủng vách thấp hơn |
| Mất chống đỡ sống mũi (ít) | Chống đỡ sống mũi tốt hơn |
-
Biến chứng septoplasty:**
-
Chảy máu (1-5%) — thường từ đám rối Kiesselbach
-
Thủng vách ngăn (1-5%) — khâu kín thì đầu
-
Nhiễm trùng (áp xe vách)
-
Hội chứng mũi rỗng (empty nose syndrome) — cực hiếm
-
Giảm hoặc mất khứu giác
-
Giải phẫu:**
-
Chỉ định:**
-
Nghẹt mũi do cuốn to
-
Hỗ trợ phẫu thuật xoang (tạo đường vào)
-
Các kỹ thuật cắt cuốn:**
-
- Cắt cuốn toàn phần (Total Turbinectomy):**
-
Cắt bỏ hoàn toàn cuốn mũi dưới hoặc cuốn giữa
-
Nguy cơ: chảy máu, mũi khô (empty nose syndrome), teo niêm mạc
-
Hiếm dùng — chỉ khi u hoặc bệnh lý nặng
-
- Cắt cuốn bán phần (Partial Turbinectomy):**
-
Cắt bỏ 1/3-1/2 sau-dưới của cuốn mũi dưới
-
Kỹ thuật: dùng kéo cắt cuốn (turbinate scissors) hoặc microdebrider
-
Ít biến chứng hơn cắt toàn phần
-
- Cắt cuốn dưới niêm mạc (Submucosal Resection):**
-
Rạch niêm mạc, tách niêm mạc, cắt bỏ thể xương và mô cương bên dưới
-
Bảo tồn niêm mạc → chức năng mũi tốt hơn
-
Có thể kết hợp RF
-
- Đốt cuốn bằng sóng cao tần (Radiofrequency — RF):**
-
Dùng đầu dò RF (350-500 kHz) — nhiệt độ 60-90°C
-
Đưa đầu dò vào lớp dưới niêm mạc cuốn (1-3 điểm)
-
Hoại tử mô cương, tạo xơ hóa
-
- Cắt cuốn bằng Microdebrider:**
-
Microdebrider (shaver) — cắt mô dưới niêm mạc cuốn qua đường rạch nhỏ
-
Kiểm soát chính xác lượng mô cắt
-
Kết quả tốt, ít tai biến
-
Thời gian hồi phục nhanh
-
- Turbinoplasty — Tạo hình cuốn:**
-
Đường rạch dọc cuốn, lật vạt niêm mạc
-
Cắt bỏ thể xương bên trong
-
Khâu vạt niêm mạc lại (cuốn nhỏ hơn nhưng còn nguyên niêm mạc)
-
Bảo tồn chức năng
-
So sánh các kỹ thuật:**
| Kỹ thuật | Giảm thể tích | Thời gian hồi phục | Biến chứng |
-
Biến chứng của phẫu thuật cuốn:**
-
Chảy máu (thường gặp — đa số tự cầm)
-
Sẹo dính (cuốn mũi giữa với vách ngăn)
-
Teo niêm mạc — mũi khô, đóng váy
-
Hội chứng mũi rỗng (Empty Nose Syndrome — ENS) — cảm giác ngạt mũi nhưng hốc mũi rộng
Ngoại khoa¶
-
Lệch vách ngăn gây nghẹt mũi (không đáp ứng nội khoa)
-
Tụ máu vách ngăn (1-2%) — cần dẫn lưu ngay
| Cắt toàn phần | +++ | 4-6 tuần | Cao (ENS) |
| Cắt bán phần | ++ | 2-4 tuần | Trung bình |
Thuật toán tiếp cận¶
[Tiếp cận Phẫu thuật Vách ngăn và Cuốn Mũi]
│
├── Đánh giá ban đầu
│ ├── Hỏi bệnh sử và khám lâm sàng
│ └── Nội soi mũi xoang
│
├── Cận lâm sàng
│ ├── CT / MRI nếu cần
│
├── Chẩn đoán và phân loại
│
├── Điều trị
│ ├── Nội khoa
│ └── Ngoại khoa (nếu thất bại nội khoa)
│
└── Theo dõi và tái khám
Bảng quan trọng¶
| Killian | Cottle |
|---|---|
| Rạch sụn | Không rạch sụn |
| Cắt bỏ sụn rộng | Bảo tồn tối đa sụn |
| Nguy cơ thủng vách cao hơn | Thủng vách thấp hơn |
| Mất chống đỡ sống mũi (ít) | Chống đỡ sống mũi tốt hơn |
| Kỹ thuật | Giảm thể tích | Thời gian hồi phục | Biến chứng |
|---|---|---|---|
| Cắt toàn phần | +++ | 4-6 tuần | Cao (ENS) |
| Cắt bán phần | ++ | 2-4 tuần | Trung bình |
| RF | + | 2-4 ngày | Thấp |
| Microdebrider | ++ | 1-2 tuần | Thấp |
| Turbinoplasty | ++ | 2-3 tuần | Thấp |
Clinical Pearls¶
Clinical Pearls
- Septoplasty: luôn tách màng đáy dưới màng xương — tránh rách niêm mạc**
- Kiểm tra vách ngăn hai bên cuối mổ: không để tụ máu vách**
- Hạn chế cắt bỏ cuốn mũi giữa — nguy cơ ảnh hưởng khứu giác
- ENS (Empty Nose Syndrome) là biến chứng nặng — tránh cắt cuốn quá mức
- Sau septoplasty: nẹp vách silicon (2-3 ngày) giúp ổn định và chống dính
Điểm thi nội trú¶
Điểm thi nội trú
- Septoplasty: luôn tách màng đáy dưới màng xương — tránh rách niêm mạc**
- Kiểm tra vách ngăn hai bên cuối mổ: không để tụ máu vách**
- Hạn chế cắt bỏ cuốn mũi giữa — nguy cơ ảnh hưởng khứu giác
- ENS (Empty Nose Syndrome) là biến chứng nặng — tránh cắt cuốn quá mức
- Sau septoplasty: nẹp vách silicon (2-3 ngày) giúp ổn định và chống dính
- Septoplasty: gây mê toàn thân hoặc tê tại chỗ + an thần
- Chỉ định và nguyên tắc điều trị
- Biến chứng và cách xử trí
- Các mốc giải phẫu quan trọng
- Chỉ định và kỹ thuật phẫu thuật
One-Page Summary¶
Tóm tắt Chương 49
Phẫu thuật Vách ngăn và Cuốn Mũi — 3 mục tiêu, 92 nội dung lâm sàng. Trọng tâm: - hiểu kỹ thuật septoplasty cổ điển (killian) và bảo tồn (cottle), - nắm vững các kỹ thuật cắt cuốn mũi: toàn phần, bán phần, rf, microdebrider, turbinoplasty.
Liên kết kiến thức¶
- PT vách ngăn + cuốn mũi → Cải thiện thông khí → Phẫu thuật chức năng
Liên kết đến các chương¶
- Chương 31: FESS — Nền tảng phẫu thuật
- Chương 55: Giải phẫu nền sọ — Giải phẫu liên quan
Câu hỏi tự lượng giá¶
Câu hỏi ôn tập
-
- So sánh kỹ thuật Killian và Cottle — ưu nhược điểm
-
- Tại sao không nên cắt cuốn toàn phần?
-
- Các kỹ thuật giảm thể tích cuốn — RF vs microdebrider vs turbinoplasty
-
- Biến chứng phẫu thuật vách ngăn — cách phòng tránh?
-
- Hội chứng mũi rỗng (ENS) — cơ chế, triệu chứng, cách phòng tránh
Tài liệu tham khảo¶
- Killian G. Submucous resection of the nasal septum. Arch Laryngol 1904
- Cottle MH. Nasal septum surgery: conservation approach. Arch Otolaryngol 1949
- Passàli D, Bellussi L. Turbinate surgery: state of the art. Otolaryngol Head Neck Surg 2021
- Willatt D. Evidence-based review of septoplasty. Clin Otolaryngol 2022