Bỏ qua

Phân độ Polyp Mũi

Hệ thống phân độ polyp mũi qua nội soi — dùng để đánh giá mức độ nặng, theo dõi đáp ứng điều trị và ra quyết định phẫu thuật.


1. Thang điểm Nasal Polyp Score (NPS)

Thang điểm được EPOS khuyến cáo và sử dụng trong hầu hết các thử nghiệm lâm sàng (Phase III).

Cách chấm (từng bên riêng)

Điểm Mô tả Minh họa
0 Không polyp Niêm mạc bình thường
1 Polyp trong khe giữa Polyp nhỏ, chưa vượt quá bờ dưới cuốn giữa
2 Polyp qua khe giữa Polyp vượt qua bờ dưới cuốn giữa nhưng chưa chạm cuốn dưới
3 Polyp rộng Polyp xuống đến hoặc dưới bờ dưới cuốn dưới, gần tắc hoàn toàn

Tổng NPS = Bên phải + Bên trái (0–6).

Ý nghĩa lâm sàng

Tổng NPS Mức độ Gợi ý
0–1 Nhẹ Điều trị nội khoa (corticoid xịt/rửa)
2–4 Trung bình Corticoid xịt + rửa ± corticoid uống đợt ngắn
5–6 Nặng Corticoid uống → FESS → sinh phẩm (nếu Th2+)

2. Thang điểm Lildholdt

Hệ thống 4 mức độ, ít phổ biến hơn NPS.

Độ Mô tả
1 Polyp trong khe giữa, không xuống dưới cuốn giữa
2 Polyp xuống dưới cuốn giữa
3 Polyp lan rộng, gần tắc
4 Polyp tắc hoàn toàn hốc mũi

3. Thang điểm Meltzer

Đánh giá cả polyp + phù nề.

Điểm Polyp Phù nề
0 Không Không
1 Nhẹ (khe giữa) Nhẹ
2 Trung bình (khe giữa + khe trên) Trung bình
3 Nặng (tắc hoàn toàn) Nặng

4. Thang điểm nội soi Lund-Kennedy

Đánh giá toàn diện niêm mạc mũi xoang.

Tiêu chí 0 1 2 3
Polyp Không Khe giữa Quá cuốn giữa Tắc
Phù nề Không Nhẹ Trung bình Nặng
Chảy dịch Không Trong Đục Mủ
Sẹo Không Nhẹ Trung bình Nặng
Vảy tiết Không Nhẹ Trung bình Nặng

Tổng tối đa: 5 mục × 4 mức × 2 bên = 30.


Đánh giá mô học (histological grading)

Mức độ Bạch cầu ái toan / HPF (×400) Mô tả
Nhẹ < 10 / HPF Eosinophil thưa thớt
Trung bình 10–50 / HPF Thâm nhiễm rõ
Nặng > 50 / HPF Thâm nhiễm dày đặc, tiêu chí ECRS

ECRS (Eosinophilic Chronic Rhinosinusitis): ≥ 70 eosinophil/HPF hoặc tỷ lệ bạch cầu ái toan > 10% tổng số bạch cầu trong mô.


Vai trò trong quyết định sinh phẩm

Sinh phẩm Cơ chế CRSwNP? Đáp ứng giảm NPS
Dupilumab Anti-IL-4Rα Có (FDA) 1.5–2.0 điểm
Omalizumab Anti-IgE Có (FDA) 1.0–1.5 điểm
Mepolizumab Anti-IL-5 Có (FDA) 0.5–1.0 điểm
Benralizumab Anti-IL-5Rα Có (FDA) 0.5–1.0 điểm

NPS ≥ 2 + có endotype Th2 + thất bại corticoid uống → cân nhắc sinh phẩm.


Khi nào tái khám sau FESS

Thời điểm Mục đích
1 tuần Lấy gạc/miếng độn, rửa mũi
2 tuần Nội soi làm sạch vảy, sẹo
1 tháng Đánh giá lành thương, NPS
3 tháng NPS + LM (nếu cần)
6–12 tháng Theo dõi tái phát

Hệ thống dự báo tái phát

Các yếu tố nguy cơ tái phát polyp sau FESS:

Yếu tố HR (95% CI) Ý nghĩa
Hen phế quản 2.1 (1.4–3.1) Nguy cơ cao
Dị ứng ASA/NSAID (AERD/SAM) 3.2 (1.8–5.7) Nguy cơ rất cao
Eosinophil máu > 500/µL 1.9 (1.2–3.0) Nguy cơ cao
ECRS trên mô học 2.8 (1.6–4.9) Nguy cơ cao
NPS ≥ 2 hai bên 2.5 (1.5–4.2) Nguy cơ cao

Có ≥ 2 yếu tố → cần theo dõi chặt, cân nhắc sinh phẩm thay vì FESS đơn thuần.


Tham khảo chéo