Chương 42: Biến chứng PT Nội Soi Xoang: Phòng ngừa và Xử trí¶
Tên gốc: 42 Complications of Endoscopic Sinus Surgery- Prevention and Management
Tổng quan¶
Biến chứng PT Nội Soi Xoang: Phòng ngừa và Xử trí: Chương này giúp người học - phân loại biến chứng fess: nhẹ, vừa, nặng.; - nắm cách phòng ngừa biến chứng: giải phẫu, hình ảnh, kỹ thuật.; - xử trí chảy máu, tổn thương ổ mắt (hematoma, tổn thương cơ/tk thị giác), dò dnt, tổn thương đm cảnh..
Mục tiêu học tập¶
-
Phân loại biến chứng FESS: nhẹ, vừa, nặng.
-
Nắm cách phòng ngừa biến chứng: giải phẫu, hình ảnh, kỹ thuật.
-
Xử trí chảy máu, tổn thương ổ mắt (hematoma, tổn thương cơ/TK thị giác), dò DNT, tổn thương ĐM cảnh.
-
Hiểu quy trình "cấp cứu" khi xảy ra biến chứng.
Phân loại¶
| Mức độ | Ví dụ | Tần suất |
| Nhẹ | Chảy máu mũi nhẹ, dính niêm mạc (synechiae), hẹp lỗ thông, đau mặt nhẹ | 5–15% |
| Vừa | Chảy máu cần can thiệp (bấc mũi, truyền máu), tụ máu ổ mắt nhẹ, viêm mô tế bào ổ mắt | 1–5% |
| Nặng | Tổn thương TK thị giác (mù mắt), tổn thương cơ ổ mắt, dò DNT, chảy máu ĐM cảnh, tổn thương não | 0.1–1% |
| Rất nặng | Tử vong | < 0.01% |
Sinh lý bệnh¶
Cơ chế bệnh sinh
-
a. Chảy máu mũi thông thường¶
- Cơ chế:** máu chảy vào ổ mắt từ tổn thương AEA, lamina papyracea, hoặc nhánh ĐM mắt.
-
- Rút bấc mũi ngay lập tức (nếu đang đặt).
- Đặt lại bấc:** keo fibrin, gelfoam, bấc mũi.
Biểu hiện lâm sàng¶
Triệu chứng¶
- Triệu chứng:** đau mắt, lồi mắt (proptosis), tụ máu mi mắt, giảm thị lực.
Chẩn đoán¶
CT Scan¶
-
Kiểm tra:** CT cisternography hoặc MRI sau 3–6 tháng.
-
CT scan xem trước — xác định cấu trúc nguy hiểm.
Xét nghiệm¶
-
Xử trí tụ máu nặng:**
-
Triệu chứng:** chảy nước trong từ mũi (một bên), test beta-2 transferrin (+), halo sign.
Điều trị¶
Nội khoa¶
-
Phòng ngừa:** kiểm soát HA (MAP 60–70), không dùng chống đông, thuốc co mạch đầy đủ.
-
- Thuốc: dexamethasone 8–10mg IV, acetazolamide 500mg IV.
-
Xử trí:** giải phóng cơ ngay, không cắt. Khâu cơ bởi phẫu thuật viên mắt. Cortcosteroid liều cao.
-
Xử trí:** dexamethasone cao liều IV, chụp CT/mạch loại trừ tụ máu. Nếu do chèn ép → giải áp.
-
Xử trí:** hội chẩn ngoại thần kinh, kháng sinh phổ rộng (ceftriaxone + metronidazole), vá dò DNT.
-
Biến chứng Phẫu thuật Nội soi Xoang — Phòng ngừa và Xử trí — Ghi chú Nội trú TMH¶
-
Xử trí:** bấc mũi (Merocel, NasoPore), bấc thấm (ribbon gauze) hoặc bóng chèn (Foley).
-
Nếu chảy sau rút bấc → nội soi tìm điểm chảy, cautery AgNO₃ hoặc bipolar.
-
b. Chảy máu ĐM sàng trước (AEA)¶
-
Phòng ngừa:** xác định AEA trên CT (nằm trong khe sàng — ethmoidal notch). Nếu AEA thấp bất thường (có cuống mạch), tránh vùng này.
-
Xử trí:**
-
Bipolar hoặc clip (nếu thấy rõ).
-
Không dùng monopolar (điện truyền qua lamina papyracea → ổ mắt).
-
Nếu không cầm được: nhét bấc mũi trước, chụp DSA gây tắc mạch (embolization).
-
c. Chảy máu ĐM cảnh trong (ICA)¶
-
Cấp cứu tối khẩn.**
-
Dấu hiệu:** máu phun thành tia đỏ tươi từ thành sau/bên xoang bướm.
-
- Bình tĩnh — không rút ống nội soi. Thông báo cho toàn team.
-
- Nhét bấc mũi trước + sau (hoặc bóng Foley 30mL).
-
- Giữ chặt bấc trong 5–10 phút bằng tay hoặc kẹp.
-
- Gọi hỗ trợ: ngoại thần kinh, chụp mạch (DSA).
-
- Không đưa dụng cụ vào lại — không lau, không rút bấc.
-
- Gây tắc mạch (embolization) là phương pháp chọn lựa.
-
Tiên lượng:** 10–30% tử vong, 25–35% di chứng thần kinh nếu được cấp cứu kịp.
-
- Mở hốc mắt cấp (orbital decompression) → hội chẩn mắt ngay.
-
- Mù mắt không hồi phục nếu không giải áp trong vòng 60–90 phút.
-
Phòng ngừa:** không mổ mù khi không có CT, không dùng forceps mạnh vùng giấy, xác định rõ lamina papyracea.
-
b. Tổn thương cơ trực trong (Medial Rectus)¶
-
Cơ chế:** lọt cơ qua lamina papyracea vào xoang sàng do hút mạnh hoặc forceps kẹp nhầm.
-
Dấu hiệu:** hạn chế vận nhãn (gấp kém, nhìn đôi), test kéo (forced duction) dương tính.
-
Tiên lượng:** thường hồi phục một phần, nhưng song thị (diplopia) có thể kéo dài.
-
c. Tổn thương TK thị giác (Optic nerve)¶
-
Cơ chế:** tổn thương trực tiếp (xương vỡ/nhiệt/áp lực) hoặc thiếu máu thứ phát (hematoma chèn ép).
-
Triệu chứng:** mất thị lực, đồng tử không phản xạ, APD (afferent pupillary defect) dương tính.
-
Phòng ngừa:** xác định Onodi cell, vị trí TK thị giác trên CT, dùng IGS.
Ngoại khoa¶
-
- Cắt góc mi (Lateral canthotomy + cantholysis) — mở góc mắt giải áp ổ mắt.
-
Mỗi phòng mổ FESS nên có sẵn dụng cụ: canthotomy kit, bóng Foley, keo gelfoam, bipolar.
-
Xử trí:** giải phóng cơ ngay, không cắt. Khâu cơ bởi phẫu thuật viên mắt. Cortcosteroid liều cao.
-
Xử trí:** hội chẩn ngoại thần kinh, kháng sinh phổ rộng (ceftriaxone + metronidazole), vá dò DNT.
Biến chứng¶
Biến chứng có thể gặp
- Biến chứng nặng hiếm nhưng khó xử lý — cần sẵn sàng kế hoạch xử trí.
- Mọi biến chứng ổ mắt cần hội chẩn mắt cùng lúc.
- Mọi biến chứng nội sọ cần ngoại thần kinh.
- Báo cáo và rút kinh nghiệm — viết biên bản biến chứng.
Thuật toán tiếp cận¶
[Tiếp cận Biến chứng PT Nội Soi Xoang: Phòng ngừa và Xử trí]
│
├── Trước mổ
│ ├── Đánh giá chỉ định: thất bại nội khoa, biến chứng, u
│ ├── Chẩn đoán hình ảnh: CT scan xoang, MRI nếu cần
│ ├── Nội soi: đánh giá chi tiết giải phẫu và bệnh lý
│ └── Chuẩn bị: corticoid trước mổ, kháng sinh nếu viêm
│
├── Trong mổ
│ ├── Thiết lập: navigation, máy cắt, nội soi 0°/30°/45°/70°
│ ├── Kỹ thuật: bảo tồn niêm mạc, cầm máu cẩn thận
│ └── Xử trí biến chứng nếu có
│
├── Hậu phẫu
│ ├── Nội soi làm sạch định kỳ
│ ├── Thuốc: corticoid, kháng sinh, rửa mũi
│ └── Theo dõi biến chứng: chảy máu, dính, hẹp lỗ thông
│
└── Dài hạn
├── Kiểm soát bệnh nền (dị ứng, polyp, asthma)
└── Đánh giá kết quả và phát hiện tái phát
Bảng quan trọng¶
| Mức độ | Ví dụ | Tần suất |
|---|---|---|
| Nhẹ | Chảy máu mũi nhẹ, dính niêm mạc (synechiae), hẹp lỗ thông, đau mặt nhẹ | 5–15% |
| Vừa | Chảy máu cần can thiệp (bấc mũi, truyền máu), tụ máu ổ mắt nhẹ, viêm mô tế bào ổ mắt | 1–5% |
| Nặng | Tổn thương TK thị giác (mù mắt), tổn thương cơ ổ mắt, dò DNT, chảy máu ĐM cảnh, tổn thương não | 0.1–1% |
| Rất nặng | Tử vong | < 0.01% |
Clinical Pearls¶
Clinical Pearls
- "The best treatment for a complication is prevention."
- Biến chứng hay xảy ra nhất ở BN: revision FESS, mất mốc giải phẫu, bất thường bẩm sinh (dehiscence).
- Mất thị lực cần giải áp trong 60 phút — canthotomy là kỹ năng sống còn.
- Dò DNT thường không phát hiện trong mổ — nếu nghi ngờ, dùng test beta-2 transferrin.
- Nếu không chắc vị trí → dừng, gọi người có kinh nghiệm.
- Tổn thương ĐM cảnh: nhét bấc chặt, không rút bấc, chụp DSA khẩn.
- Bình tĩnh là vũ khí mạnh nhất khi gặp biến chứng.
- "Có 3 loại phẫu thuật viên: người từng gặp biến chứng, người sắp gặp biến chứng, và người nói dối."
Điểm thi nội trú¶
Điểm thi nội trú
- "The best treatment for a complication is prevention."
- Biến chứng hay xảy ra nhất ở BN: revision FESS, mất mốc giải phẫu, bất thường bẩm sinh (dehiscence).
- Mất thị lực cần giải áp trong 60 phút — canthotomy là kỹ năng sống còn.
- Dò DNT thường không phát hiện trong mổ — nếu nghi ngờ, dùng test beta-2 transferrin.
- Nếu không chắc vị trí → dừng, gọi người có kinh nghiệm.
- Tổn thương ĐM cảnh: nhét bấc chặt, không rút bấc, chụp DSA khẩn.
- Biến chứng và cách xử trí
- Chỉ định và kỹ thuật phẫu thuật
One-Page Summary¶
Tóm tắt Chương 42
Biến chứng PT Nội Soi Xoang: Phòng ngừa và Xử trí — 4 mục tiêu, 58 nội dung lâm sàng. Trọng tâm: - phân loại biến chứng fess: nhẹ, vừa, nặng., - nắm cách phòng ngừa biến chứng: giải phẫu, hình ảnh, kỹ thuật..
Liên kết kiến thức¶
- Biến chứng FESS → Tổn thương sàng mắt → Xử trí cấp cứu
Liên kết đến các chương¶
- Chương 11: Chẩn đoán VMX — Tiền phẫu chẩn đoán
- Chương 40: Hậu phẫu — Chăm sóc sau mổ
- Chương 24: Biến chứng VMX — Biến chứng nội sọ
Câu hỏi tự lượng giá¶
Câu hỏi ôn tập
-
- Khi thấy máu phun tia đỏ tươi từ thành sau xoang bướm, chẩn đoán và xử trí?
-
- Bệnh nhân lồi mắt + giảm thị lực 2 phút sau khi mở xoang sàng — làm gì đầu tiên?
-
- Phân biệt dò DNT và chảy nước mũi thông thường.
-
- Tại sao không dùng monopolar gần lamina papyracea?
-
- Canthotomy + cantholysis — kỹ thuật và chỉ định khi nào?
Tài liệu tham khảo¶
- Stammberger H. Complications of FESS. Eur Arch Otorhinolaryngol. 1992.
- Wormald PJ. Endoscopic Sinus Surgery. 4th ed. 2018.
- Lund VJ, et al. FESS complications and management. Rhinology. 2001.
- Meyers AD. Prevention of complications in sinus surgery. Otolaryngol Clin North Am. 2010.