Bỏ qua

Chương 18: Điều trị Kháng Nhiễm cho VMX

Tên gốc: 18 Anti-Infective Medical Therapies for Rhinosinusitis

Tổng quan

Điều trị Kháng Nhiễm cho VMX: Chương này giúp người học - nắm nguyên tắc lựa chọn kháng sinh trong abrs và crs; - biết đường dùng, thời gian điều trị cho từng thể bệnh; - hiểu vai trò của kháng nấm trong viêm xoang do nấm.


Mục tiêu học tập

  • Nắm nguyên tắc lựa chọn kháng sinh trong ABRS và CRS

  • Biết đường dùng, thời gian điều trị cho từng thể bệnh

  • Hiểu vai trò của kháng nấm trong viêm xoang do nấm

  • Phân biệt chỉ định kháng sinh trong CRS (đợt cấp, dự phòng, tác dụng kháng viêm)


Sinh lý bệnh

Cơ chế bệnh sinh
  • Căn nguyên vi khuẩn:** S. pneumoniae (30-40%), H. influenzae (20-30%), M. catarrhalis (10-20%), S. pyogenes, S. aureus
  • | Mức độ | Phác đồ 1 | Phác đồ thay thế |
  • | Nhẹ (không kháng thuốc) | Amoxicillin 500mg x 3 lần/ngày | Cefdinir, cefpodoxime |
  • | Vừa (nghi ngờ kháng S. pneumoniae) | Amoxicillin cao liều 1g x 3 lần/ngày | Levofloxacin 750mg/ngày |
  • | Nặng/kháng β-lactamase | Amoxicillin/clavulanate 875/125mg x 2 lần/ngày | Moxifloxacin 400mg/ngày |
  • | Dị ứng penicillin | Doxycycline 100mg x 2 | Levofloxacin, moxifloxacin |
  • | Trẻ em | Amoxicillin 45-90 mg/kg/ngày chia 3 | Augmentin ES (dạng siro) |
  • Thời gian điều trị:**
  • Không biến chứng: 5-7 ngày
  • Có biến chứng/nặng: 10-14 ngày
  • CRS đợt cấp: 10-14 ngày
  • Đường dùng:** Uống là chính; tĩnh mạch khi nặng, không uống được hoặc biến chứng ổ mắt/nội sọ
  • Nếu đã dùng amoxicillin → chuyển Augmentin hoặc FQ
  • Nếu nghi ngờ MRSA → thêm TMP-SMX hoặc clindamycin (dựa trên cấy)
  • Chọc dò xoang hàm ít làm ở lâm sàng — cấy khe giữa là đủ cho hầu hết

Biểu hiện lâm sàng

Triệu chứng

  • Xác định đợt cấp: triệu chứng nặng lên rõ, có mủ khe giữa

Chẩn đoán

Xét nghiệm

  • Nếu nghi ngờ biofilm/MRSA → cấy dịch, đổi kháng sinh dựa trên kháng sinh đồ

Điều trị

Nội khoa

  • ABRS: kháng sinh 5-7 ngày là đủ, không dùng kéo dài

  • Không kê kháng sinh cho CRS ổn định — chỉ khi có đợt cấp hoặc mủ

  • Dùng macrolide cho CRSsNP thất bại corticosteroid — cần kiểm tra ECG trước

  • Khi có biến chứng ổ mắt/nội sọ → kháng sinh tĩnh mạch phổ rộng ngay

  • ABRS (viêm xoang cấp vi khuẩn):** kháng sinh đường uống là chính

  • CRS (viêm xoang mạn):** kháng sinh KHÔNG phải điều trị nền tảng — chỉ dùng khi có đợt cấp vi khuẩn hoặc CRS có biofilm/ MRSA

  • CRS với macrolide:** tác dụng kháng viêm + điều hòa miễn dịch (không phải kháng sinh đơn thuần)

  • Cấy dịch mủ (nội soi) → kháng sinh đồ → chọn kháng sinh co cụm

  • Thời gian: 10-14 ngày

  • 3.2 Macrolide điều hòa miễn dịch trong CRS

  • Chỉ định (EPOS 2020):** CRSsNP (không polyp) sau FESS, thất bại điều trị nội khoa tối ưu

  • Tác dụng kháng viêm: giảm IL-8, TNF-α, giảm xâm nhập neutrophil

  • Liều và thời gian:**

  • Clarithromycin 250-500mg/ngày ± 250mg x 2 (tùy phác đồ) × 8-16 tuần

  • Azithromycin 500mg/ngày × 3 ngày/tuần × 12 tuần

  • Roxithromycin 150mg x 2 lần/ngày × 12 tuần

  • Theo dõi:** ECG (QT kéo dài), men gan, tương tác thuốc (statin, warfarin...)

  • Hiệu quả:** Cần ≥12 tuần mới ghi nhận cải thiện

  • 3.3 Kháng sinh dạng rửa/xịt (off-label)

  • Gentamicin 80mg/L** — phổ rộng, có thể diệt Pseudomonas

  • Tobramycin 80mg/L** — tương tự

  • TMP-SMX DS 1 viên x 2 lần/ngày (nhẹ- vừa)

  • Doxycycline 100mg x 2 lần/ngày

  • Clindamycin 300-450mg x 3 lần/ngày (nếu D-test âm)

  • Linezolid 600mg x 2 lần/ngày (đắt, kiêng tương tác)

  • Thời gian: 10-21 ngày tùy mức độ

  • CIFRS (mạn xâm lấn):** Voriconazole đường uống 200-400mg/ngày × ≥3 tháng

| Thuốc | Liều | Độc tính chính | Theo dõi |

| Amphotericin B liposomal | 5-10 mg/kg/ngày | Độc thận, hạ K+, hạ Mg | Creatinin, K+, Mg |

| Voriconazole | 6mg/kg x2 (tải), 4mg/kg x2 (duy trì) | Độc gan, QT kéo dài, photopsia | Nồng độ thuốc, men gan |

| Itraconazole | 200-400mg/ngày | Độc gan, suy tim | Men gan, ECG |

| Isavuconazole | 200mg x 3 (tải), 200mg/ngày | Độc gan, QT kéo dài | Men gan |

  • Chỉ định cấy:** CRS đợt cấp, thất bại kháng sinh empiric, CRS nặng, MRSA, bệnh nhân suy giảm miễn dịch

| ABRS nhẹ | Amoxicillin | 5-7 ngày |

| ABRS nặng | Augmentin / FQ | 7-10 ngày |

| ABRS có biến chứng | Kháng sinh TM (ceftriaxone, vancomycin) | 10-14 ngày |

| CRS đợt cấp | Cấy + kháng sinh co cụm | 10-14 ngày |

| CRSsNP + macrolide | Clarithromycin | 8-16 tuần |

| CRS + MRSA | TMP-SMX / doxycycline | 10-21 ngày |

| AFRS | PT + corticosteroid ± itraconazole | - |

| AIFRS | PT + Amphotericin B | ≥4-6 tuần |

| CIFRS | PT + Voriconazole | ≥3-6 tháng |

  • Điều trị kháng nhiễm cho Viêm xoang — Ghi chú Nội trú TMH

  • Nấm:** kháng nấm chỉ dùng cho thể xâm lấn và một số AFRS chọn lọc

  • Nếu không có cấy: empiric cho CRS (chủ yếu S. aureus, Pseudomonas, anaerobes)

  • Augmentin hoặc levofloxacin ± metronidazole (nghi ngờ kỵ khí)

  • Cơ chế:**

  • Giảm sản xuất biofilm (quorum sensing)

  • Cải thiện thanh thải nhầy - lông (MCC)

  • Mupirocin 0.05%** pha nước muối rửa (dùng sau FESS) — ức chế S. aureus biofilm

  • Chỉ định: CRS sau FESS có biofilm dai dẳng, MRSA

  • 3.4 MRSA trong CRS

  • Cấy (+) MRSA + đợt cấp → điều trị:

  • Vancomycin tĩnh mạch (nặng)

  • U nấm xoang (fungal ball):** KHÔNG cần kháng nấm toàn thân — chỉ phẫu thuật

  • AFRS:** Kháng nấm đường uống (itraconazole) có vai trò hạn chế, tranh cãi — một số trung tâm dùng cho tái phát nhiều

  • AIFRS (cấp xâm lấn):** Amphotericin B tĩnh mạch — ưu tiên (xem bài 17)

  • Kỹ thuật lấy mẫu:** Nội soi khe giữa (middle meatal culture) — độ nhạy-đặc hiệu gần tương đương chọc dò xoang hàm

  • Chọc dò xoang hàm:** "Gold standard" — chỉ định khi cấy bề mặt không đủ tin cậy hoặc nghi ngờ vi khuẩn kỵ khí

  • Dịch mủ gửi: nhuộm Gram + cấy hiếu khí kỵ khí

| Thể | Điều trị | Thời gian |

| U nấm xoang | PT — không kháng nấm | - |

Ngoại khoa

  • Cấy dịch mủ (nội soi) → kháng sinh đồ → chọn kháng sinh co cụm

  • Chỉ định (EPOS 2020):** CRSsNP (không polyp) sau FESS, thất bại điều trị nội khoa tối ưu

  • Chỉ định cấy:** CRS đợt cấp, thất bại kháng sinh empiric, CRS nặng, MRSA, bệnh nhân suy giảm miễn dịch


Thuật toán tiếp cận

[Tiếp cận Điều trị Kháng Nhiễm cho VMX]
├── Triệu chứng lâm sàng
│   ├── Triệu chứng cơ năng (mũi, mặt, họng, mắt)
│   ├── Thời gian: cấp (<4 tuần) / bán cấp / mạn (>12 tuần)
│   └── Yếu tố nguy cơ: dị ứng, hen, NSAID, miễn dịch
├── Thăm khám
│   ├── Đánh giá niêm mạc, cuốn mũi, khe giữa
│   ├── Polyp: độ 0–4 theo Lildholdt / Davos
│   └── Dịch tiết: nhầy, mủ, máu, nấm
├── Chẩn đoán xác định
├── Chẩn đoán phân biệt
│   ├── Nguyên nhân mũi xoang
│   └── Nguyên nhân ngoài mũi xoang (đau đầu, răng hàm mặt, mắt)
├── Điều trị nội khoa
│   ├── Thuốc: corticoid xịt/rửa, kháng sinh, kháng viêm
│   ├── Kiểm soát yếu tố nền (dị ứng, hen, môi trường)
│   └── Đánh giá sau 4–12 tuần điều trị
├── Chuyển phẫu thuật
│   └── FESS nếu thất bại nội khoa tối đa
└── Theo dõi dài hạn
    └── Tái khám, nội soi định kỳ, kiểm soát tái phát

Bảng quan trọng

Mức độ Phác đồ 1 Phác đồ thay thế
Nhẹ (không kháng thuốc) Amoxicillin 500mg x 3 lần/ngày Cefdinir, cefpodoxime
Vừa (nghi ngờ kháng S. pneumoniae) Amoxicillin cao liều 1g x 3 lần/ngày Levofloxacin 750mg/ngày
Nặng/kháng β-lactamase Amoxicillin/clavulanate 875/125mg x 2 lần/ngày Moxifloxacin 400mg/ngày
Dị ứng penicillin Doxycycline 100mg x 2 Levofloxacin, moxifloxacin
Trẻ em Amoxicillin 45-90 mg/kg/ngày chia 3 Augmentin ES (dạng siro)
Thuốc Liều Độc tính chính Theo dõi
Amphotericin B liposomal 5-10 mg/kg/ngày Độc thận, hạ K+, hạ Mg Creatinin, K+, Mg
Voriconazole 6mg/kg x2 (tải), 4mg/kg x2 (duy trì) Độc gan, QT kéo dài, photopsia Nồng độ thuốc, men gan
Itraconazole 200-400mg/ngày Độc gan, suy tim Men gan, ECG
Isavuconazole 200mg x 3 (tải), 200mg/ngày Độc gan, QT kéo dài Men gan
Thể Điều trị Thời gian
ABRS nhẹ Amoxicillin 5-7 ngày
ABRS nặng Augmentin / FQ 7-10 ngày
ABRS có biến chứng Kháng sinh TM (ceftriaxone, vancomycin) 10-14 ngày
CRS đợt cấp Cấy + kháng sinh co cụm 10-14 ngày
CRSsNP + macrolide Clarithromycin 8-16 tuần
CRS + MRSA TMP-SMX / doxycycline 10-21 ngày
U nấm xoang PT — không kháng nấm -
AFRS PT + corticosteroid ± itraconazole -
AIFRS PT + Amphotericin B ≥4-6 tuần
CIFRS PT + Voriconazole ≥3-6 tháng

Clinical Pearls

Clinical Pearls

  • ABRS:** amoxicillin vẫn là lựa chọn đầu tay — augmentin hoặc FQ khi nghi ngờ kháng
  • Macrolide trong CRS là kháng viêm — cần 8-16 tuần mới có tác dụng; không phải kháng sinh diệt khuẩn
  • Không dùng kháng sinh cho CRS ổn định — gây loạn khuẩn (dysbiosis), tăng biofilm
  • Cấy khe giữa là phương pháp đáng tin cậy — tương đương chọc dò xoang hàm (độ nhạy 80%, đặc hiệu 90%)
  • Mupirocin rửa mũi: chỉ dùng sau FESS, không dùng khi chưa mổ
  • Amphotericin B liposomal đắt nhưng độc thận ít hơn — dùng cho AIFRS
  • Voriconazole: theo dõi nồng độ (TDM) — mục tiêu 2-6 μg/mL

Điểm thi nội trú

Điểm thi nội trú

  • ABRS:** amoxicillin vẫn là lựa chọn đầu tay — augmentin hoặc FQ khi nghi ngờ kháng
  • Macrolide trong CRS là kháng viêm — cần 8-16 tuần mới có tác dụng; không phải kháng sinh diệt khuẩn
  • Không dùng kháng sinh cho CRS ổn định — gây loạn khuẩn (dysbiosis), tăng biofilm
  • Cấy khe giữa là phương pháp đáng tin cậy — tương đương chọc dò xoang hàm (độ nhạy 80%, đặc hiệu 90%)
  • Mupirocin rửa mũi: chỉ dùng sau FESS, không dùng khi chưa mổ
  • Amphotericin B liposomal đắt nhưng độc thận ít hơn — dùng cho AIFRS
  • Chỉ định và nguyên tắc điều trị
  • Biến chứng và cách xử trí
  • Căn nguyên và yếu tố nguy cơ
  • Chỉ định và kỹ thuật phẫu thuật

One-Page Summary

Tóm tắt Chương 18

Điều trị Kháng Nhiễm cho VMX — 4 mục tiêu, 72 nội dung lâm sàng. Trọng tâm: - nắm nguyên tắc lựa chọn kháng sinh trong abrs và crs, - biết đường dùng, thời gian điều trị cho từng thể bệnh.


Liên kết kiến thức

  • Điều trị Kháng Nhiễm cho VMX → Liên kết với các chương liên quan → Tra cứu chéo

Liên kết đến các chương


Câu hỏi tự lượng giá

Câu hỏi ôn tập
    1. Phác đồ kháng sinh đầu tay cho ABRS không biến chứng?
    1. Chỉ định macrolide trong CRS là gì? Thời gian?
    1. Khi nào cần cấy dịch mũi (culture-guided therapy)?
    1. Tại sao không dùng kháng sinh cho CRS ổn định?
    1. Điều trị MRSA trong CRS bằng thuốc nào?
    1. Vai trò của mupirocin trong CRS?
    1. Kháng nấm cho u nấm xoang hàm: có hay không?
    1. Thời gian điều trị AIFRS bằng amphotericin B?

Tài liệu tham khảo

  • Fokkens WJ, et al. "EPOS 2020." Rhinology. 2020.
  • Rosenfeld RM, et al. "Clinical practice guideline (update): adult sinusitis." Otolaryngol Head Neck Surg. 2015;152(2 Suppl):S1-39.
  • Chow AW, et al. "IDSA clinical practice guideline for acute bacterial rhinosinusitis in children and adults." Clin Infect Dis. 2012;54(8):e72-e112.
  • Head K, et al. "Antibiotics for ABRS in primary care." Cochrane Database Syst Rev. 2016;7:CD011094.
  • Wallwork B, et al. "A double-blind RCT of macrolide in CRS." Laryngoscope. 2006;116:189-193.
  • Maniakas A, Desrosiers M. "MRSA in CRS." Otolaryngol Head Neck Surg. 2014;150(4):536-543.

Tags

TMH #NoiTruTMH #Rhinology #ViemXoang