Bỏ qua

Chương 30: Gây mê trong PT Nội Soi Xoang

Tên gốc: 30 Anesthetic Considerations for Endoscopic Sinus Surgery

Tổng quan

Gây mê trong PT Nội Soi Xoang: Chương này giúp người học - nắm được các phương pháp gây mê: gây mê toàn thân (tth), gây tê tại chỗ kết hợp an thần.; - hiểu cơ chế và cách sử dụng thuốc tê co mạch (cocaine, adrenaline, oxymetazoline) trong mổ xoang.; - kiểm soát huyết áp và giảm chảy máu trong mổ (controlled hypotension)..


Mục tiêu học tập

  • Nắm được các phương pháp gây mê: gây mê toàn thân (TTH), gây tê tại chỗ kết hợp an thần.

  • Hiểu cơ chế và cách sử dụng thuốc tê co mạch (cocaine, adrenaline, oxymetazoline) trong mổ xoang.

  • Kiểm soát huyết áp và giảm chảy máu trong mổ (controlled hypotension).

  • Xử trí các chống chỉ định — đặc biệt là thuốc chống đông, tiểu đường, tăng HA.


Phân loại

Chảy máu nhiều là kẻ thù số 1 của phẫu thuật nội soi xoang. Một giọt máu có thể làm mất toàn bộ tầm nhìn.

Các biện pháp:

  • Tư thế bệnh nhân: đầu nâng cao 15–30°, nghiêng nhẹ về phía mổ.

  • Hạ huyết áp chỉ huy (controlled hypotension): MAP 60–70 mmHg nếu BN cho phép.

  • Tránh hạ áp quá mức ở người già, bệnh mạch vành, suy thận.

  • Thuốc co mạch tại chỗ:

  • Adrenaline 1:1000 – 1:10,000 thấm bấc coton.

  • Cocaine 4–5%: gây tê + co mạch mạnh. Liều tối đa 200mg (≈ 4mL dung dịch 5%). Tránh ở BN có bệnh mạch vành, tăng HA không kiểm soát.

  • Oxymetazoline (Afrin): thay thế an toàn hơn, ít tác dụng phụ tim mạch.

  • Tetracaine + adrenaline: thay thế cocaine, ít độc hơn.

  • Tránh làm tăng áp lực tĩnh mạch: ho, rặn, PEEP cao, tư thế Trendelenburg.


Chẩn đoán

Khai thác bệnh sử

  • Hội chẩn tiền mê (preoperative anesthesia consult) với các BN có: tiền sử tim mạch, tăng HA, rối loạn đông máu, dùng NSAIDs dài ngày.

  • Tránh dùng cocaine ở BN bệnh mạch vành, tiền sử đột quỵ, hoặc đang dùng MAO inhibitors.


Điều trị

Nội khoa

  • Aspirin:** nên ngưng 7–10 ngày trước mổ.

  • Clopidogrel (Plavix):** ngưng 5–7 ngày.

  • Warfarin:** ngưng 3–5 ngày, INR ≤ 1.5 trước mổ. Cân nhắc heparin trong lượng thấp nếu nguy cơ huyết khối cao.

  • NOAC (rivaroxaban, apixaban, dabigatran):** ngưng 24–48 giờ tùy thuốc và chức năng thận.

  • Gây mê trong Phẫu thuật Nội soi Xoang — Ghi chú Nội trú TMH

  • Gây mê toàn thân (general anesthesia):** tiêu chuẩn vàng cho FESS. Đặt NKQ (ET tube) hoặc thanh quản (LMA). Cần ống RAE (Ring-Adair-Elwyn) ở góc mép miệng để tránh vướng dụng cụ.

  • Gây tê tại chỗ + an thần (local + sedation):** dùng cho các thủ thuật ít xâm lấn, BN có nguy cơ cao với GA. Tuy nhiên ít kiểm soát được chảy máu và hạn chế tầm nhìn.

  • Trường hợp cấp cứu:** hội chẩn với bác sĩ gây mê và tim mạch.

  • Propofol:** giảm chảy máu — ưu tiên trong duy trì mê.

  • Sevoflurane:** giãn mạch nhẹ, dùng phổ biến.

  • Remifentanil:** giảm đau mạnh, giúp hạ áp, rút ngắn thời gian hồi tỉnh.

  • Ketamine:** làm tăng huyết áp — không ưu tiên trong FESS.

  • Nitrous oxide (N₂O):** tránh vì làm căng phồng ruột, dễ gây nôn và tăng áp lực nội sọ.

Ngoại khoa

  • Tất cả BN mổ FESS nên được gây mê toàn thân, đặt NKQ, kiểm soát huyết áp và đường thở.

  • Aspirin:** nên ngưng 7–10 ngày trước mổ.

  • Warfarin:** ngưng 3–5 ngày, INR ≤ 1.5 trước mổ. Cân nhắc heparin trong lượng thấp nếu nguy cơ huyết khối cao.


Thuật toán tiếp cận

[Tiếp cận Gây mê trong PT Nội Soi Xoang]
├── Trước mổ
│   ├── Đánh giá chỉ định: thất bại nội khoa, biến chứng, u
│   ├── Chẩn đoán hình ảnh: CT scan xoang, MRI nếu cần
│   ├── Nội soi: đánh giá chi tiết giải phẫu và bệnh lý
│   └── Chuẩn bị: corticoid trước mổ, kháng sinh nếu viêm
├── Trong mổ
│   ├── Thiết lập: navigation, máy cắt, nội soi 0°/30°/45°/70°
│   ├── Kỹ thuật: bảo tồn niêm mạc, cầm máu cẩn thận
│   └── Xử trí biến chứng nếu có
├── Hậu phẫu
│   ├── Nội soi làm sạch định kỳ
│   ├── Thuốc: corticoid, kháng sinh, rửa mũi
│   └── Theo dõi biến chứng: chảy máu, dính, hẹp lỗ thông
└── Dài hạn
    ├── Kiểm soát bệnh nền (dị ứng, polyp, asthma)
    └── Đánh giá kết quả và phát hiện tái phát

Clinical Pearls

Clinical Pearls

  • "The surgeon controls the bleeding, the anesthesiologist controls the surgeon" — tầm nhìn tốt phụ thuộc vào gây mê tốt.
  • Không dùng cocaine quá 200mg (≈ 4mL dung dịch 5%) để tránh độc tính thần kinh - tim mạch.
  • Nếu MAP < 60mmHg kéo dài ở BN có bệnh lý mạch máu não — nguy cơ thiếu máu não.
  • Chỉ dùng thuốc co mạch một bên mũi, chờ 5–10 phút trước khi xử lý bên kia.
  • Trước khi tiêm adrenaline: hút ngược (aspirate) để tránh tiêm vào mạch máu.
  • BN đang dùng thuốc chống đông → thảo luận với bác sĩ tim mạch/điều trị trước khi ngưng.
  • Tất cả BN uống Aspirin dự phòng tim mạch cần được đánh giá nguy cơ - lợi ích.

Điểm thi nội trú

Điểm thi nội trú

  • "The surgeon controls the bleeding, the anesthesiologist controls the surgeon" — tầm nhìn tốt phụ thuộc vào gây mê tốt.
  • Không dùng cocaine quá 200mg (≈ 4mL dung dịch 5%) để tránh độc tính thần kinh - tim mạch.
  • Nếu MAP < 60mmHg kéo dài ở BN có bệnh lý mạch máu não — nguy cơ thiếu máu não.
  • Chỉ dùng thuốc co mạch một bên mũi, chờ 5–10 phút trước khi xử lý bên kia.
  • Trước khi tiêm adrenaline: hút ngược (aspirate) để tránh tiêm vào mạch máu.
  • BN đang dùng thuốc chống đông → thảo luận với bác sĩ tim mạch/điều trị trước khi ngưng.
  • Chỉ định và kỹ thuật phẫu thuật

One-Page Summary

Tóm tắt Chương 30

Gây mê trong PT Nội Soi Xoang — 4 mục tiêu, 24 nội dung lâm sàng. Trọng tâm: - nắm được các phương pháp gây mê: gây mê toàn thân (tth), gây tê tại chỗ kết hợp an thần., - hiểu cơ chế và cách sử dụng thuốc tê co mạch (cocaine, adrenaline, oxymetazoline) trong mổ xoang..


Liên kết kiến thức

  • Gây mê trong PT Nội Soi Xoang → Liên kết với các chương liên quan → Tra cứu chéo

Liên kết đến các chương


Câu hỏi tự lượng giá

Câu hỏi ôn tập
    1. Liều tối đa cocaine 5% dùng trong mổ là bao nhiêu mL?
    1. MAP mục tiêu trong FESS là bao nhiêu? Khi nào không nên hạ áp?
    1. Kể tên 3 thuốc co mạch thường dùng nhất trong nội soi xoang. So sánh ưu nhược điểm.
    1. Bệnh nhân dùng Rivaroxaban rung nhĩ, cần mổ FESS — xử trí thế nào?
    1. Tại sao nitrous oxide (N₂O) không được khuyến cáo trong FESS?

Tài liệu tham khảo

  • Anand VK, et al. Anesthetic considerations in endoscopic sinus surgery. Otolaryngol Clin North Am. 2010.
  • Wormald PJ. Endoscopic Sinus Surgery: Anatomy, Three-Dimensional Reconstruction, and Surgical Technique. 4th ed. 2018.
  • Ko MT, et al. Anesthesia for endoscopic sinus surgery. In: Cummings Otolaryngology. 7th ed.

Tags

TMH #NoiTruTMH #Rhinology #PhauThuatNoiSoi