Chương 15: Polyp Mũi¶
Tên gốc: 15 Nasal Polyps
Tổng quan¶
Polyp Mũi: Chương này giúp người học - hiểu sinh bệnh học của crswnp, vai trò của eosinophil và il-5; - nắm các thang phân độ polyp (meltzer, lund-mackay); - biết nguyên tắc điều trị nội khoa và ngoại khoa cho polyp mũi.
Mục tiêu học tập¶
-
Hiểu sinh bệnh học của CRSwNP, vai trò của eosinophil và IL-5
-
Nắm các thang phân độ polyp (Meltzer, Lund-Mackay)
-
Biết nguyên tắc điều trị nội khoa và ngoại khoa cho polyp mũi
Dịch tễ¶
Dịch tễ học
- Polyp mũi (NP) là tổn thương lành tính, phù nề, hình chùm nho, xuất phát từ niêm mạc mũi xoang, đặc biệt khe giữa (middle meatus). Tỷ lệ lưu hành: 2-4% dân số chung, 20-30% ở bệnh nhân CRS.
- Phân bố:**
- Nam > Nữ (2:1)
- Tuổi: thường >40 (hiếm <20, nếu có → nghĩ CF, bất động lông chuyển PCD)
- Tính chất: đa polyp hai bên > polyp một bên (một bên → nghĩ u nhú ngược, u tuyến, nấm, u ác)
Phân loại¶
| 1 | Polyp chỉ ở khe giữa, chưa vượt cuốn dưới → có thể dùng nội soi 30° thấy |
| 2 | Polyp vượt khe giữa, xuống dưới cuốn giữa → thấy ở lỗ mũi trước |
| 3 | Polyp lấp đầy hốc mũi, chạm sàn mũi |
| 4 | Polyp lấp đầy hoàn toàn hốc mũi, đẩy cuốn giữa, nhô ra lỗ mũi |
Sinh lý bệnh¶
Cơ chế bệnh sinh
- IL-5** — cytokine chủ chốt: kích hoạt, tồn tại, tăng sinh eosinophil
- IL-4** — class switching IgE, biệt hóa Th2
- IL-13** — tăng sản tế bào Goblet, remodeling, fibroplasia
- Eosinophil:**
- Tế bào viêm chủ đạo trong CRSwNP (châu Âu, Mỹ)
- Giải phóng MBP (major basic protein), ECP (eosinophil cationic protein), EDN — gây tổn thương mô
- Eosinophil >10/HPF trên mô bệnh học
- Kích thích đa dòng tế bào T → không chọn lọc kháng nguyên → sản xuất cytokine Th2
- Tăng MMP (matrix metalloproteinase) → phá vỡ chất nền ngoại bào
- Rối loạn biểu mô: giảm tight junction protein, tăng permeability
- Nghẹt mũi (100%) — nặng dần, hai bên
- Chảy mũi trước/sau (80-90%)
- Phân độ polyp mũi (Meltzer/ Lanza-Kennedy):**
- Lund-Mackay score (0-24 mỗi bên) — mờ xoang không đặc hiệu
- Bệnh nhân polyp mũi độ 1-2: bắt đầu với corticosteroid xịt + rửa mũi, xem xét lại sau 3 tháng
- Polyp một bên: sinh thiết sớm — loại trừ u nhú ngược (inverted papilloma) và u ác tính (squamous cell carcinoma, adenocarcinoma)
Biểu hiện lâm sàng¶
Triệu chứng¶
-
Triệu chứng chính:**
-
Giảm/mất khứu giác (70-90%) — thường là triệu chứng sớm và dai dẳng
-
Hắt hơi, ngứa mũi (40-60%)
-
Polyp xuất phát từ khe giữa, trong suốt (màu xám/xanh nhạt), cuống hẹp, di động, ấn không đau. Khi bội nhiễm → đục, đỏ, chảy mủ.
Khám thực thể¶
-
Nội soi mũi:**
-
| 0 | Không polyp |
-
Bóng mờ trong "polyp" thường là mô mềm, không ngấm thuốc
-
Một số dấu hiệu gợi ý: giãn rộng xoang, tiêu xương (remodeling), nhưng cần phân biệt với u
-
Polyp có tín hiệu T1 thấp (isointense với cơ), T2 cao (dịch)
-
Bệnh nhân độ 3-4: ưu tiên phẫu thuật lấy polyp trước, sau đó điều trị duy trì bằng corticosteroid xịt
-
Polyp tái phát nhanh sau FESS: xem xét sinh phẩm
-
Luôn nội soi để phân độ — không dựa vào CT để phân độ polyp
Nội soi¶
- | Độ | Mô tả nội soi |
Hình ảnh học¶
-
CT scan xoang:**
-
MRI:**
Chẩn đoán¶
Chẩn đoán phân biệt¶
- Hình "vỏ não" bắt thuốc viền (peripheral enhancement) — giúp phân biệt với u
Điều trị¶
Nội khoa¶
-
5.1 Nội khoa¶
-
Corticosteroid xịt mũi** (mometasone, fluticasone, budesonide) — điều trị nền tảng, cần dùng đều đặn, có thể làm giảm polyp score 1-2 độ
-
Corticosteroid nhỏ mũi liệu trình ngắn** (budesonide respules pha nước muối rửa — off-label)
-
Corticosteroid đường uống** (prednisone 40-60mg/ngày × 7-14 ngày) — giảm polyp nhanh (nhưng tái phát sau ngưng), chỉ dùng cho các đợt cấp nặng hoặc tiền phẫu
-
Rửa mũi** (nước muối ± budesonide) — giảm triệu chứng, cải thiện SNOT-22
-
Kháng leukotriene** (montelukast) — hỗ trợ trong N-ERD
-
Sinh phẩm:** dupilumab, omalizumab, mepolizumab, benralizumab (xem bài riêng)
-
Aspirin desensitization** — cho N-ERD
-
Thất bại điều trị nội khoa tối ưu ≥12 tuần
-
Polyp không có hen, eosinophil thấp → đáp ứng tốt hơn với điều trị nội khoa
-
Châu Á: CRSwNP thường ít eosinophil hơn (neutrophil > eosinophil) → đáp ứng sinh phẩm Th2 kém hơn
-
5.2 Ngoại khoa¶
-
Chỉ định:**
-
Polyp độ 3-4 gây nghẹt hoàn toàn
-
Nghi ngờ biến chứng
-
Nghi ngờ u ác tính
-
Phẫu thuật:** FESS (endoscopic sinus surgery) — mở thông xoang, lấy polyp, lấy biofilm
-
Kỹ thuật: Messerklinger (cơ bản) hoặc Reboot (lấy niêm mạc — sạch hơn nhưng kỹ thuật cao hơn)
-
Tỷ lệ tái phát:** 40-80% sau 5 năm — cần theo dõi và điều trị duy trì sau mổ
Thuật toán tiếp cận¶
[Tiếp cận Polyp Mũi]
│
├── Triệu chứng lâm sàng
│ ├── Triệu chứng cơ năng (mũi, mặt, họng, mắt)
│ ├── Thời gian: cấp (<4 tuần) / bán cấp / mạn (>12 tuần)
│ └── Yếu tố nguy cơ: dị ứng, hen, NSAID, miễn dịch
│
├── Nội soi mũi xoang
│ ├── Đánh giá niêm mạc, cuốn mũi, khe giữa
│ ├── Polyp: độ 0–4 theo Lildholdt / Davos
│ └── Dịch tiết: nhầy, mủ, máu, nấm
│
├── Cận lâm sàng
│ ├── CT scan xoang (Lund-Mackay)
│ ├── MRI (nếu nghi ngờ biến chứng / u)
│ └── Nội soi chẩn đoán + sinh thiết
│
├── Chẩn đoán phân biệt
│ ├── Nguyên nhân mũi xoang
│ └── Nguyên nhân ngoài mũi xoang (đau đầu, răng hàm mặt, mắt)
│
├── Điều trị nội khoa
├── Điều trị
│ ├── Kiểm soát yếu tố nền (dị ứng, hen, môi trường)
│ └── Đánh giá sau 4–12 tuần điều trị
├── Chuyển phẫu thuật
│ └── FESS nếu thất bại nội khoa tối đa
│
└── Theo dõi dài hạn
└── Tái khám, nội soi định kỳ, kiểm soát tái phát
Bảng quan trọng¶
| Độ | Mô tả nội soi |
|---|---|
| 0 | Không polyp |
| 1 | Polyp chỉ ở khe giữa, chưa vượt cuốn dưới → có thể dùng nội soi 30° thấy |
| 2 | Polyp vượt khe giữa, xuống dưới cuốn giữa → thấy ở lỗ mũi trước |
| 3 | Polyp lấp đầy hốc mũi, chạm sàn mũi |
| 4 | Polyp lấp đầy hoàn toàn hốc mũi, đẩy cuốn giữa, nhô ra lỗ mũi |
Clinical Pearls¶
Clinical Pearls
- Polyp mũi hai bên hầu như không bao giờ là ung thư** — polyp một bên mới đáng ngại
- Polyp ở trẻ em <20 tuổi → nghĩ CF (xét nghiệm sweat chloride, CFTR gene), PCD
- Eosinophil máu >300-500/μL gợi ý CRSwNP tái phát — cần cân nhắc sinh phẩm
- IL-5 là yếu tố tăng sinh eosinophil mạnh nhất — mục tiêu của mepolizumab
- Corticosteroid đường uống giảm polyp nhanh nhưng tái phát nhanh — không dùng kéo dài
- Tỷ lệ tái phát polyp sau FESS rất cao (40-80%) — luôn giải thích trước mổ
- Reboot surgery** (lấy toàn bộ niêm mạc xoang để lại niêm mạc khỏe) cho CRSwNP tái phát nhiều lần
- Polyp có thể liên quan bệnh lý khác: Samter triad, Churg-Strauss (EGPA), CF, Kartagener
Điểm thi nội trú¶
Điểm thi nội trú
- Polyp mũi hai bên hầu như không bao giờ là ung thư** — polyp một bên mới đáng ngại
- Polyp ở trẻ em <20 tuổi → nghĩ CF (xét nghiệm sweat chloride, CFTR gene), PCD
- Eosinophil máu >300-500/μL gợi ý CRSwNP tái phát — cần cân nhắc sinh phẩm
- IL-5 là yếu tố tăng sinh eosinophil mạnh nhất — mục tiêu của mepolizumab
- Corticosteroid đường uống giảm polyp nhanh nhưng tái phát nhanh — không dùng kéo dài
- Tỷ lệ tái phát polyp sau FESS rất cao (40-80%) — luôn giải thích trước mổ
- Chỉ định và nguyên tắc điều trị
- Biến chứng và cách xử trí
- Chỉ định và kỹ thuật phẫu thuật
One-Page Summary¶
Tóm tắt Chương 15
Polyp Mũi — 3 mục tiêu, 65 nội dung lâm sàng. Trọng tâm: - hiểu sinh bệnh học của crswnp, vai trò của eosinophil và il-5, - nắm các thang phân độ polyp (meltzer, lund-mackay).
Liên kết kiến thức¶
- Polyp mũi → VMX mạn có polyp → Corticoid, sinh phẩm, FESS
Liên kết đến các chương¶
- Chương 1: Giải phẫu Mũi Xoang — Nền tảng giải phẫu
- Chương 31: FESS — Phẫu thuật nội soi chức năng
Câu hỏi tự lượng giá¶
Câu hỏi ôn tập
-
- Vai trò của IL-5 trong sinh bệnh học polyp mũi?
-
- Phân độ polyp theo Meltzer (5 độ).
-
- Tại sao polyp mũi một bên cần nghĩ đến u?
-
- Corticosteroid xịt mũi có hiệu quả thế nào với polyp?
-
- Tỷ lệ tái phát polyp sau FESS?
-
- So sánh CRSwNP ở châu Âu và châu Á về endotype.
-
- Tiên lượng nào cho CRSwNP tái phát nhanh?
-
- Khi nào cần sinh thiết polyp mũi?
Tài liệu tham khảo¶
- Bachert C, et al. "CRSwNP: from inflammation to treatment." J Allergy Clin Immunol. 2020;145(5):1301-1311.
- Meltzer EO, et al. "Rhinosinusitis: developing guidance for clinical trials." J Allergy Clin Immunol. 2006;118(5):S17-61.
- Lund VJ, Mackay IS. "Staging in rhinosinusitis." Rhinology. 1993;31:183-184.
- Fokkens WJ, et al. "EPOS 2020." Rhinology. 2020.
- DeConde AS, et al. "Prevalence of polyp recurrence after FESS." Laryngoscope. 2017;127(3):550-555.
- Alobid I, et al. "Nasal polyposis and its impact on quality of life." Allergy. 2005;60(4):481-485.