Chương 32: Chuẩn bị Trước mổ và Trong mổ¶
Tên gốc: 32 Preoperative and Intraoperative Considerations in Sinus Surgery
Tổng quan¶
Chuẩn bị Trước mổ và Trong mổ: Chương này giúp người học - biết cách đánh giá ct scan xoang trước mổ — hệ thống lund-mackay, các bất thường giải phẫu nguy hiểm.; - nắm tư thế bệnh nhân tối ưu cho phẫu thuật nội soi xoang.; - hiểu kỹ thuật 4-hand technique và sự phối hợp trong phòng mổ..
Mục tiêu học tập¶
-
Biết cách đánh giá CT scan xoang trước mổ — hệ thống Lund-Mackay, các bất thường giải phẫu nguy hiểm.
-
Nắm tư thế bệnh nhân tối ưu cho phẫu thuật nội soi xoang.
-
Hiểu kỹ thuật 4-hand technique và sự phối hợp trong phòng mổ.
-
Chuẩn bị dụng cụ và thuốc trước mổ.
Dịch tễ¶
Dịch tễ học
- FESS là phẫu thuật sạch (clean-contaminated) → tỷ lệ nhiễm khuẩn thấp (< 2–3%).
- Che phủ BN như mổ vô trùng thông thường.
- Kháng sinh dự phòng không cần thiết ở BN khỏe mạnh, trừ khi có yếu tố nguy cơ.
Sinh lý bệnh¶
Cơ chế bệnh sinh
- Vách mũi:** lệch vách, gai vách → ảnh hưởng đến đường vào.
- Mỏm móc (Uncinate process):** bám vào cuốn dưới (inferior turbinate), vào giấy (lamina papyracea), hoặc vào nền sọ — quyết định đường mở xoang hàm.
- Xoang bướm:** vách ngăn xoang bướm liên quan đến ĐM cảnh và TK thị giác.
- Dị vật / nấm:** nhìn rõ cản quang bên trong xoang.
- Hệ thống Lund-Mackay:** điểm 0–12 mỗi bên (0–24 tổng). Mỗi xoang: 0 = sáng, 1 = mờ ít, 2 = mờ hoàn toàn. OMC: 0/2.
Biểu hiện lâm sàng¶
Triệu chứng¶
- Tư thế:** nằm ngửa, đầu nâng cao 15–30° (giảm áp lực tĩnh mạch → giảm chảy máu).
Hình ảnh học¶
-
CT scan xoang (coronal, axial, sagittal) — chìa khóa để lập kế hoạch phẫu thuật an toàn.
-
Các cấu trúc cần xác định trên CT:**
-
Luôn mở CT scan và xem kỹ giải phẫu trước khi rạch dao.
-
Đánh dấu trên CT các cấu trúc nguy hiểm (ĐM sàng, nền sọ, giấy) trước mổ.
-
Trong mổ, nếu mất định hướng → dừng lại, kiểm tra CT, dùng IGS nếu có.
Điều trị¶
Nội khoa¶
-
Thuốc:** ngưng NSAIDs, Aspirin, thuốc chống đông (xem bài 30).
-
Corticoid toàn thân:** nếu có polyp nặng, prednisolone 30–60mg/ngày × 3–7 ngày trước mổ để giảm phù nề, chảy máu và polyp nhỏ lại.
-
Kháng sinh:** chỉ định khi viêm xoang cấp bội nhiễm, viêm xoang nấm (mycetoma), dự phòng viêm nội tâm mạc.
-
Tư vấn BN:** giải thích phẫu thuật, nguy cơ (chảy máu, tổn thương mắt/màng não, tái phát).
-
Đầu ở vị trí thuận lợi cho phẫu thuật viên: gần đầu giường, ngang tầm ngực của phẫu thuật viên.
-
Cả hai phía mũi đều có thể tiếp cận. Xoay đầu nhẹ về phía mổ giúp dụng cụ dễ thao tác hơn.
-
Màn hình (monitor):** đặt thẳng tầm mắt phẫu thuật viên, cách ~1m.
-
Phẫu thuật viên chính (surgeon) cầm nội soi + dụng cụ một tay.
-
Assistant** cầm nội soi (camera) — giữ hình ảnh thẳng trục (nội soi 0°, 30°, 45°, 70°).
-
Nguyên tắc: "the scope follows the instrument" — ống soi luôn hướng vào vùng dụng cụ đang thao tác.
-
Người phụ phải biết trước động tác tiếp theo của phẫu thuật viên — cần hiểu giải phẫu và luyện tập.
-
Lợi ích:** phẫu thuật viên rảnh tay trái để dùng forceps, microdebrider, hoặc hút — tăng hiệu quả và an toàn.
-
Hạn chế:** cần assistant có kinh nghiệm, khó phối hợp nếu không ăn ý.
Ngoại khoa¶
-
Corticoid toàn thân:** nếu có polyp nặng, prednisolone 30–60mg/ngày × 3–7 ngày trước mổ để giảm phù nề, chảy máu và polyp nhỏ lại.
-
Kháng sinh:** chỉ định khi viêm xoang cấp bội nhiễm, viêm xoang nấm (mycetoma), dự phòng viêm nội tâm mạc.
Biến chứng¶
Biến chứng có thể gặp
- Xương giấy (Lamina papyracea):** mỏng, dễ tổn thương. Kiểm tra tình trạng nguyên vẹn hoặc khuyết bẩm sinh/mắc phải.
- ĐM sàng trước (Anterior ethmoidal artery — AEA):** nằm trong ốc sàng (ethmoidal notch) hay thấp hơn, có nguy cơ tổn thương nếu nằm trên cuống cuốn giữa.
Thuật toán tiếp cận¶
[Tiếp cận Chuẩn bị Trước mổ và Trong mổ]
│
├── Trước mổ
│ ├── Đánh giá chỉ định: thất bại nội khoa, biến chứng, u
│ ├── Chẩn đoán hình ảnh: CT scan xoang, MRI nếu cần
│ ├── Nội soi: đánh giá chi tiết giải phẫu và bệnh lý
│ └── Chuẩn bị: corticoid trước mổ, kháng sinh nếu viêm
│
├── Trong mổ
│ ├── Thiết lập: navigation, máy cắt, nội soi 0°/30°/45°/70°
│ ├── Kỹ thuật: bảo tồn niêm mạc, cầm máu cẩn thận
│ └── Xử trí biến chứng nếu có
│
├── Hậu phẫu
│ ├── Nội soi làm sạch định kỳ
│ ├── Thuốc: corticoid, kháng sinh, rửa mũi
│ └── Theo dõi biến chứng: chảy máu, dính, hẹp lỗ thông
│
└── Dài hạn
├── Kiểm soát bệnh nền (dị ứng, polyp, asthma)
└── Đánh giá kết quả và phát hiện tái phát
Clinical Pearls¶
Clinical Pearls
- CT là "bản đồ" của bạn — không bao giờ mổ xoang mà không xem CT trước.
- 4-hand technique giúp phẫu thuật viên "rảnh tay" — thành thạo là kỹ năng cơ bản của phẫu thuật nội soi xoang.
- Tư thế đầu cao 15–30° có thể giảm chảy máu tới 25–30%.
- Duy trì huyết áp MAP 60–70 mmHg — phối hợp với bác sĩ gây mê.
- Một "team" tốt = phẫu thuật viên + assistant + gây mê = thành công của FESS.
- Rãnh máu ở cổ họng? → chèn bấc sau mũi hoặc đặt bóng chèn (Foley).
Điểm thi nội trú¶
Điểm thi nội trú
- CT là "bản đồ" của bạn — không bao giờ mổ xoang mà không xem CT trước.
- 4-hand technique giúp phẫu thuật viên "rảnh tay" — thành thạo là kỹ năng cơ bản của phẫu thuật nội soi xoang.
- Tư thế đầu cao 15–30° có thể giảm chảy máu tới 25–30%.
- Duy trì huyết áp MAP 60–70 mmHg — phối hợp với bác sĩ gây mê.
- Một "team" tốt = phẫu thuật viên + assistant + gây mê = thành công của FESS.
- Rãnh máu ở cổ họng? → chèn bấc sau mũi hoặc đặt bóng chèn (Foley).
- Chỉ định và nguyên tắc điều trị
- Các mốc giải phẫu quan trọng
- Chỉ định và kỹ thuật phẫu thuật
One-Page Summary¶
Tóm tắt Chương 32
Chuẩn bị Trước mổ và Trong mổ — 4 mục tiêu, 36 nội dung lâm sàng. Trọng tâm: - biết cách đánh giá ct scan xoang trước mổ — hệ thống lund-mackay, các bất thường giải phẫu nguy hiểm., - nắm tư thế bệnh nhân tối ưu cho phẫu thuật nội soi xoang..
Liên kết kiến thức¶
- Chuẩn bị Trước mổ và Trong mổ → Liên kết với các chương liên quan → Tra cứu chéo
Liên kết đến các chương¶
- Chương 11: Chẩn đoán VMX — Tiền phẫu chẩn đoán
- Chương 40: Hậu phẫu — Chăm sóc sau mổ
Câu hỏi tự lượng giá¶
Câu hỏi ôn tập
-
- Trên CT coronal, làm thế nào để phân biệt bóng sàng (ethmoid bulla) với một tế bào sàng lớn nằm trước nó?
-
- Tại sao 4-hand technique tốn thời gian hơn 2-hand? Lợi ích thực sự nằm ở đâu?
-
- Nếu lamina papyracea mất nguyên vẹn trên CT — phẫu thuật viên cần đề phòng điều gì?
-
- Lund-Mackay score tối đa bao nhiêu? Ý nghĩa lâm sàng?
-
- Khi nào cần kháng sinh dự phòng trong FESS?
Tài liệu tham khảo¶
- Wormald PJ. Endoscopic Sinus Surgery. 4th ed. 2018.
- Lund VJ, Mackay IS. Staging in rhinosinusitis. Rhinology. 1993.
- Kennedy DW. Preoperative and intraoperative considerations. In: Sinus Surgery. 2012.