Chương 8: Nguyên lý Test Dị ứng và Miễn dịch Liệu pháp¶
Tên gốc: 8 Principles of Allergy Skin Testing and Immunotherapy
Tổng quan¶
Nguyên lý Test Dị ứng và Miễn dịch Liệu pháp: Chương này giúp người học hiểu nguyên lý và quy trình test lẩy da (skin prick test — spt), test nội bì (intradermal test); biết cách đọc và diễn giải kết quả test dị ứng; phân biệt chỉ định và chống chỉ định của scit (subcutaneous immunotherapy) và slit (sublingual immunotherapy).
Mục tiêu học tập¶
-
- Hiểu nguyên lý và quy trình test lẩy da (skin prick test — SPT), test nội bì (intradermal test)
-
- Biết cách đọc và diễn giải kết quả test dị ứng
-
- Phân biệt chỉ định và chống chỉ định của SCIT (subcutaneous immunotherapy) và SLIT (sublingual immunotherapy)
-
- Nắm được các tác dụng phụ và cách xử trí trong quá trình điều trị
Sinh lý bệnh¶
Cơ chế bệnh sinh
- Trước khi SIT:** cần xác định căn nguyên dị ứng bằng SPT/sIgE + lâm sàng tương thích
- Bệnh nhân VMDƯ dai dẳng vừa-nặng, không đáp ứng INCS + AH** → chỉ định SIT
- Dị nguyên phấn hoa cỏ → SLIT tablet
- Đa dị nguyên (multiple allergens) → SCIT
- Nhỏ 1 giọt dung dịch dị nguyên lên da
- Dùng kim lẩy (lancet) châm nhẹ qua giọt dị nguyên — đủ để xuyên qua lớp thượng bì, không gây chảy máu
- Số lượng: 15–25 dị nguyên + chứng dương (histamine 10 mg/mL) + chứng âm (dung môi — saline/glycerin)
- Độ nhạy: 70–95% (tùy dị nguyên)
- Tiền sử sốc phản vệ với bất kỳ dị nguyên nào
- Test IgE với các phân tử dị nguyên cụ thể (component proteins)
Biểu hiện lâm sàng¶
Khám thực thể¶
- SLIT: liều đầu tại phòng khám, theo dõi 30 phút; nếu dung nạp, dùng tại nhà
Hình ảnh học¶
- Mạt nhà → Odactra (SLIT tablet)
Chẩn đoán¶
Xét nghiệm¶
-
Nguyên lý Test Lẩy Da và Miễn Dịch Liệu Pháp — Ghi chú Nội trú TMH¶
-
File PDF đi kèm:** 8 Principles of Allergy Skin Testing and Immunotherapy.pdf
-
Đây là test kiểm tra typ I (IgE-mediated) hypersensitivity
-
Âm tính giả: thuốc kháng histamine (ngưng 3–7 ngày trước test), corticoid toàn thân (có thể ức chế trong 2 tuần), trẻ <1 tuổi/người >60 tuổi
-
Eczema/bệnh da toàn thân vùng định test
Chẩn đoán phân biệt¶
- Phân biệt dị ứng thật và phản ứng chéo (cross-reactivity)
Điều trị¶
Nội khoa¶
-
SCIT: đo huyết áp, mạch, nghe phổi trước tiêm; theo dõi 30 phút sau; luôn có epinephrine và thuốc cấp cứu
-
Chuyển từ SCIT lên SLIT:**
-
Không bị ảnh hưởng bởi thuốc kháng histamine và tình trạng da
-
Ưu điểm: không nguy cơ sốc phản vệ, bệnh nhân đang dùng thuốc kháng histamine
-
Dung nạp miễn dịch: tăng IgG4 (blocking antibody), giảm IgE, tăng Treg (IL-10, TGF-β), chuyển từ Th2 → Th1/Treg
-
SCIT (Subcutaneous Immunotherapy)¶
-
2 giai đoạn: xây dựng (build-up — 3–6 tháng) và duy trì (maintenance — 3–5 năm)
-
Lịch tiêm: 1–2 lần/tuần (build-up), 4 tuần/lần (maintenance)
-
Cần theo dõi 30 phút sau mỗi mũi SCIT
-
SLIT (Sublingual Immunotherapy)¶
-
2 dạng: SLIT drops (không chuẩn hóa FDA) và SLIT tablets (FDA approved)
-
Lịch dùng: hàng ngày, có thể tự dùng tại nhà
-
An toàn hơn SCIT: tác dụng phụ chính là tại chỗ (ngứa miệng, phù môi, kích ứng họng)
-
Hiệu quả: tương đương SCIT (cần dùng đều, 3–5 năm)
| Đặc điểm | SCIT | SLIT |
-
Kết quả: ≥0.35 kU/L = dương tính
-
Độ nhạy và đặc hiệu tương tự SPT
-
Nhược điểm: đắt, chờ kết quả lâu, chỉ đo IgE toàn thân — không phản ánh IgE tại chỗ
-
Cơ chế:**
-
Mục tiêu: thay đổi tiến triển tự nhiên của bệnh dị ứng
-
Dị nguyên: phấn hoa, mạt nhà, nấm mốc, lông thú
-
Hiệu quả: giảm 50–70% triệu chứng, duy trì 5–8 năm sau ngưng
-
Tác dụng phụ:**
-
Tại chỗ: sưng, đỏ, ngứa — tự hết
-
Toàn thân: mày đay, phù Quincke, sốc phản vệ (nguy cơ 0.1–1% mũi tiêm)
-
Chống chỉ định:** hen nặng không kiểm soát, bệnh tự miễn, điều trị β-blocker, tuổi <5
-
Viên ngậm/nhỏ dưới lưỡi, hấp thu qua niêm mạc dưới lưỡi
-
Dị nguyên: phấn hoa cỏ (Grastek, Oralair), mạt nhà (Odactra), ragweed (Ragwitek)
-
Nguy cơ sốc phản vệ: ≤0.01%
| Đường dùng | Tiêm dưới da | Ngậm dưới lưỡi |
| An toàn | Nguy cơ sốc phản vệ cao hơn | Rất an toàn |
| Tiện lợi | Cần đến phòng khám | Dùng tại nhà |
| FDA chấp thuận | Nhiều dị nguyên | Giới hạn (cỏ, mạt, ragweed) |
| Hiệu quả | Cao | Tương đương |
| Tuân thủ | Theo dõi chặt | Có thể thấp hơn |
Theo dõi¶
- Theo dõi:**
Thuật toán tiếp cận¶
[Tiếp cận Nguyên lý Test Dị ứng và Miễn dịch Liệu pháp]
│
├── Lâm sàng
│ ├── Hỏi bệnh sử: triệu chứng chính, thời gian, yếu tố khởi phát
│ ├── Nội soi mũi: đánh giá niêm mạc, cuốn mũi, dịch tiết
│ └── Đánh giá dị ứng: test lẩy da, IgE đặc hiệu
│
├── Cận lâm sàng
│ ├── Xét nghiệm: dị ứng, máu
│ └── Chẩn đoán hình ảnh (nếu cần)
│
├── Thang điểm / Phân loại
│ ├── Đánh giá mức độ nặng
│ └── Phân loại giai đoạn
│
├── Điều trị
│ ├── Nội khoa: thuốc, kiểm soát yếu tố nguy cơ
│ ├── Theo dõi và tái khám
└── Giáo dục bệnh nhân
└── Dự phòng và kiểm soát bệnh lâu dài
Bảng quan trọng¶
| Đặc điểm | SCIT | SLIT |
|---|---|---|
| Đường dùng | Tiêm dưới da | Ngậm dưới lưỡi |
| An toàn | Nguy cơ sốc phản vệ cao hơn | Rất an toàn |
| Tiện lợi | Cần đến phòng khám | Dùng tại nhà |
| FDA chấp thuận | Nhiều dị nguyên | Giới hạn (cỏ, mạt, ragweed) |
| Hiệu quả | Cao | Tương đương |
| Tuân thủ | Theo dõi chặt | Có thể thấp hơn |
Clinical Pearls¶
Clinical Pearls
-
- Ngưng kháng histamine 3–7 ngày trước SPT — nếu không, kết quả có thể âm tính giả
-
- Chứng dương histamine (+) bắt buộc — nếu âm, test không có giá trị (da không phản ứng)
-
- Dermographism gây dương tính giả — test không đáng tin cậy
-
- SCIT có nguy cơ sốc phản vệ — không được dùng tại nhà; luôn có epinephrine sẵn
-
- SLIT an toàn hơn nhưng giá cao và ít dị nguyên được FDA chấp thuận
-
- Hen nặng không kiểm soát là chống chỉ định của cả SCIT và SLIT
-
- Component-resolved diagnosis (CRD) giúp chẩn đoán chính xác hơn — đặc biệt khi phản ứng chéo
Điểm thi nội trú¶
Điểm thi nội trú
-
- Ngưng kháng histamine 3–7 ngày trước SPT — nếu không, kết quả có thể âm tính giả
-
- Chứng dương histamine (+) bắt buộc — nếu âm, test không có giá trị (da không phản ứng)
-
- Dermographism gây dương tính giả — test không đáng tin cậy
-
- SCIT có nguy cơ sốc phản vệ — không được dùng tại nhà; luôn có epinephrine sẵn
-
- SLIT an toàn hơn nhưng giá cao và ít dị nguyên được FDA chấp thuận
-
- Hen nặng không kiểm soát là chống chỉ định của cả SCIT và SLIT
- Chỉ định và nguyên tắc điều trị
- Căn nguyên và yếu tố nguy cơ
- Chống chỉ định và tai biến
One-Page Summary¶
Tóm tắt Chương 8
Nguyên lý Test Dị ứng và Miễn dịch Liệu pháp — 4 mục tiêu, 49 nội dung lâm sàng. Trọng tâm: hiểu nguyên lý và quy trình test lẩy da (skin prick test — spt), test nội bì (intradermal test), biết cách đọc và diễn giải kết quả test dị ứng.
Liên kết kiến thức¶
- Nguyên lý Test Dị ứng và Miễn dịch Liệu pháp → Liên kết với các chương liên quan → Tra cứu chéo
Liên kết đến các chương¶
- Chương 1: Giải phẫu Mũi Xoang — Kiến thức nền tảng
- Chương 11: Chẩn đoán VMX — Áp dụng chẩn đoán
- Chương 8: Test dị ứng và MD Liệu pháp — Dị ứng
Câu hỏi tự lượng giá¶
Câu hỏi ôn tập
-
- Trắc nghiệm: Bệnh nhân VMDƯ được test lẩy da. Chứng dương dương, tất cả dị nguyên đều âm. Bệnh nhân đang dùng thuốc gì?
- A. Corticoid xịt mũi
- B. Cetirizine uống
- C. Montelukast
- D. Saline xịt mũi
- Đáp án: B** (kháng histamine ức chế SPT)
-
- So sánh ưu, nhược điểm của SPT và sIgE (ImmunoCAP) trong chẩn đoán VMDƯ.
-
- Trình bày phác đồ xử trí sốc phản vệ tại phòng khám đang thực hiện SCIT.
Tài liệu tham khảo¶
- Bousquet J, Heinzerling L, et al. Practical guide to skin prick tests in allergy. Allergy. 2012;67:18–24.
- Cox L, Nelson H, Lockey R, et al. Allergen immunotherapy: a practice parameter third update. J Allergy Clin Immunol. 2011;127:S1–S55.
- Calderon MA, Alves B, Jacobson M, et al. Allergen injection immunotherapy for seasonal allergic rhinitis. Cochrane Database Syst Rev. 2007;1:CD001936.
- Burks AW, Calderon MA, Casale T, et al. Update on allergy immunotherapy: American Academy of Allergy, Asthma & Immunology/European Academy of Allergy and Clinical Immunology/PRACTALL consensus report. J Allergy Clin Immunol. 2013;131:1288–1296.
- Canonica GW, Cox L, Pawankar R, et al. Sublingual immunotherapy: World Allergy Organization position paper. World Allergy Organ J. 2014;7:6.