Bỏ qua

Chương 21: VMX Trẻ em

Tên gốc: 21 Pediatric Rhinosinusitis

Tổng quan

VMX Trẻ em: Chương này giúp người học - hiểu đặc điểm sinh lý và sự phát triển xoang ở trẻ em; - nắm tiêu chuẩn chẩn đoán vmx trẻ em (khác người lớn); - biết vai trò của va (adenoid) trong viêm xoang trẻ em.


Mục tiêu học tập

  • Hiểu đặc điểm sinh lý và sự phát triển xoang ở trẻ em

  • Nắm tiêu chuẩn chẩn đoán VMX trẻ em (khác người lớn)

  • Biết vai trò của VA (adenoid) trong viêm xoang trẻ em

  • Nắm chỉ định phẫu thuật và nội khoa cho CRS trẻ em


Dịch tễ

Dịch tễ học

  • Viêm mũi họng cấp (cảm lạnh) ở trẻ: 6-10 lần/năm — cao hơn nhiều người lớn
  • 5-13% các đợt cảm lạnh → viêm xoang cấp do vi khuẩn (ABRS)
  • CRS trẻ em: hiếm hơn người lớn — tỷ lệ ~2-4%
  • Yếu tố nguy cơ: đi nhà trẻ, hút thuốc thụ động, dị ứng, VA phì đại, bơi lội, CF
  • Trẻ em có tỷ lệ biến chứng cao hơn người lớn (đặc biệt ổ mắt) do:
  • Xương sàng mỏng (lamina papyracea rất mỏng)
  • Hệ thống tĩnh mạch mắt - mặt thông nối trực tiếp (valveless veins)
  • Miễn dịch chưa hoàn thiện
  • Biến chứng ổ mắt (gặp nhiều nhất):**
  • Pre-septal cellulitis (viêm mô tế bào trước vách)
  • Post-septal/orbital cellulitis
  • Áp xe dưới màng xương (subperiosteal abscess)
  • Áp xe ổ mắt (orbital abscess)
  • Viêm tắc xoang tĩnh mạch hang (cavernous sinus thrombosis)
  • Biến chứng nội sọ:** viêm màng não, áp xe nội sọ, tắc xoang tĩnh mạch

Sinh lý bệnh

Cơ chế bệnh sinh
  • CRS trẻ em: luôn nghĩ đến VA trước — adenoidectomy + rửa mũi là bước 1
  • CT xoang trẻ em: chỉ khi thực sự cần (nghi biến chứng, CRS kháng trị sau adenoidectomy)
  • Hỏi hút thuốc thụ động trong nhà — yếu tố nguy cơ lớn
  • Viêm xoang trẻ em tái phát: kiểm tra dị ứng, suy giảm miễn dịch, CF, PCD
    1. Chảy mũi đục/mủ + nghẹt mũi (đặc trưng)
  • Chảy mũi (đục, xanh, mủ) — 90%
  • Nghẹt mũi/ho ban ngày và đêm — 80%
  • Hôi mũi (halitosis), giảm khứu giác (khó đánh giá ở trẻ nhỏ)
  • Water's view (X-quang xoang) — ít dùng, độ nhạy thấp
  • Lưu ý quan trọng:** Trẻ em khỏe mạnh có thể có dày niêm mạc xoang trên CT (đến 50% ở lứa tuổi nhà trẻ) — không chẩn đoán viêm xoang dựa trên CT đơn thuần
  • ≥2 triệu chứng trong ≥12 tuần, trong đó ≥1 là chảy mũi/nghẹt mũi:
  • Chảy mũi trước/sau (đục/mủ)
  • Nghẹt mũi
  • Nguyên nhân cần loại trừ:**
  • VA (adenoid) phì đại/viêm — là nguyên nhân hàng đầu
  • PCD (primary ciliary dyskinesia) — nghĩ nếu viêm phổi tái phát, viêm tai giữa
  • Suy giảm miễn dịch (IgG thấp, IgA thiếu)
  • Dị vật mũi — chảy mũi một bên, hôi

Giải phẫu

Giải phẫu liên quan
  • | Xoang | Xuất hiện | Phát triển đầy đủ |
  • | Sàng | Bào thai (tháng 3-4) | 12-14 tuổi |
  • | Hàm | Bào thai (tháng 3-4) | 18-20 tuổi |
  • | Trán | 5-7 tuổi | 18-20 tuổi |
  • | Bướm | 1-3 tuổi | 15-18 tuổi |
  • Lưu ý giải phẫu:**
  • Trẻ em: xoang sàng là xoang chính — dễ bị viêm nhất
  • OMC (phức hợp lỗ thông mũi xoang) trẻ em hẹp hơn, dễ tắc hơn
  • Hốc mũi trẻ em nhỏ hơn — dễ nghẹt mũi hơn
  • Hệ miễn dịch chưa trưởng thành — dễ nhiễm virus/vi khuẩn

Biểu hiện lâm sàng

Triệu chứng

  • Trẻ cảm lạnh >10 ngày + chảy mũi đục → ABRS (kháng sinh)

Khám thực thể

  • Trẻ CRS + polyp + <10 tuổi → CF (xét nghiệm sweat chloride, CFTR)

Chẩn đoán

Khám lâm sàng

  • Bệnh cảnh cảm lạnh kéo dài >10 ngày + ≥1 trong các dấu hiệu sau:

Nội soi

  • ± nội soi: phù nề, mủ, polyp (hiếm ở trẻ)

CT Scan

  • CT không được khuyến cáo thường quy ở trẻ em (tia xạ)

  • CT chỉ định: nghi ngờ biến chứng ổ mắt/nội sọ, thất bại điều trị nội, CRS kháng trị, CF


Điều trị

Nội khoa

| Phác đồ | Liều | Thời gian |

| Amoxicillin | 45-90 mg/kg/ngày chia 3 lần | 10-14 ngày |

| Amoxicillin/clavulanate | 45-90 mg/kg (amox) × 2 | 10-14 ngày |

| Cefdinir (dị ứng penicillin) | 14 mg/kg/ngày × 1 | 10-14 ngày |

| Levofloxacin (dị ứng nặng) | 20 mg/kg/ngày × 2 | 10-14 ngày |

  • Rửa mũi nước muối (xịt hoặc rửa)

  • Thuốc thông mũi (oxymetazoline) — ≤3 ngày

  • Thuốc giảm đau/hạ sốt (acetaminophen, ibuprofen)

  • Không** kháng histamine (trừ khi có dị ứng kèm)

  • Không** corticosteroid toàn thân (trừ biến chứng nặng)

  • Nếu không cải thiện sau 48-72h → đánh giá lại chẩn đoán, xem xét đổi kháng sinh

  • Nếu nặng hơn → nhập viện + kháng sinh tĩnh mạch (ceftriaxone/clindamycin)

  • Nội khoa (bước 1):**

  • INCS (mometasone/fluticasone) — nền tảng, dùng ≥3 tháng

  • Rửa mũi nước muối (dạng rửa/spray) — ngày 1-2 lần

  • Kháng sinh đường uống (nếu đợt cấp) — 10-14 ngày

  • Xem xét điều trị dị ứng (AR) nếu có — antihistamine, LTRA, immunotherapy

  • Kết hợp rửa mũi sau mổ

  • 5.3 Sinh phẩm (trẻ em)

  • Hiện tại: dupilumab, omalizumab, mepolizumab chưa được FDA phê duyệt cho trẻ em

  • Một số nghiên cứu: dupilumab cho CRSwNP trẻ ≥12 tuổi — có triển vọng, cần thêm dữ liệu

  • 5.1 ABRS cấp

  • Điều trị hỗ trợ:**

  • Theo dõi:**

  • 5.2 CRS trẻ em

  • Điều trị trào ngược (GERD/LPR) nếu có

  • Phẫu thuật (bước 2):**

    1. Adenoidectomy (cắt VA) — lựa chọn đầu tay cho CRS trẻ em không đáp ứng MMT
  • Hiệu quả: 70-80% cải thiện

    1. FESS (Endoscopic Sinus Surgery) — chỉ định hạn chế:
  • Thất bại adenoidectomy + MMT

  • CF + CRS

  • Polyp mũi (một bên hoặc hai bên)

  • Biến chứng ổ mắt/nội sọ

  • U nấm xoang (fungal ball)

  • Nghi ngờ u ác tính

  • Lưu ý:** FESS trẻ em cần phẫu thuật viên nhiều kinh nghiệm — nguy cơ tổn thương thị giác, sàn sọ

    1. Balloon sinuplasty (nong xoang bằng bóng) — chưa được khuyến cáo rộng, bằng chứng hạn chế ở trẻ em

Ngoại khoa

  • Kết hợp rửa mũi sau mổ

Thuật toán tiếp cận

[Tiếp cận VMX Trẻ em]
├── Triệu chứng lâm sàng
│   ├── Triệu chứng cơ năng (mũi, mặt, họng, mắt)
│   ├── Thời gian: cấp (<4 tuần) / bán cấp / mạn (>12 tuần)
│   └── Yếu tố nguy cơ: dị ứng, hen, NSAID, miễn dịch
├── Nội soi mũi xoang
│   ├── Đánh giá niêm mạc, cuốn mũi, khe giữa
│   ├── Polyp: độ 0–4 theo Lildholdt / Davos
│   └── Dịch tiết: nhầy, mủ, máu, nấm
├── Cận lâm sàng
│   ├── CT scan xoang (Lund-Mackay)
│   ├── MRI (nếu nghi ngờ biến chứng / u)
├── Chẩn đoán phân biệt
│   ├── Nguyên nhân mũi xoang
│   └── Nguyên nhân ngoài mũi xoang (đau đầu, răng hàm mặt, mắt)
├── Điều trị nội khoa
│   ├── Thuốc: corticoid xịt/rửa, kháng sinh, kháng viêm
│   ├── Kiểm soát yếu tố nền (dị ứng, hen, môi trường)
│   └── Đánh giá sau 4–12 tuần điều trị
├── Chuyển phẫu thuật
│   └── FESS nếu thất bại nội khoa tối đa
└── Theo dõi dài hạn
    └── Tái khám, nội soi định kỳ, kiểm soát tái phát

Bảng quan trọng

Xoang Xuất hiện Phát triển đầy đủ
Sàng Bào thai (tháng 3-4) 12-14 tuổi
Hàm Bào thai (tháng 3-4) 18-20 tuổi
Trán 5-7 tuổi 18-20 tuổi
Bướm 1-3 tuổi 15-18 tuổi
Phác đồ Liều Thời gian
Amoxicillin 45-90 mg/kg/ngày chia 3 lần 10-14 ngày
Amoxicillin/clavulanate 45-90 mg/kg (amox) × 2 10-14 ngày
Cefdinir (dị ứng penicillin) 14 mg/kg/ngày × 1 10-14 ngày
Levofloxacin (dị ứng nặng) 20 mg/kg/ngày × 2 10-14 ngày

Clinical Pearls

Clinical Pearls

  • VA (VA họng) đóng vai trò rất quan trọng trong CRS trẻ em:
  • VA phì đại → tắc nghẽn mũi → ứ đọng dịch → viêm xoang
  • VA là ổ chứa vi khuẩn (biofilm) → viêm kéo dài
  • Ở trẻ em, ≥80% CRS cải thiện sau cắt VA (adenoidectomy)
  • Chỉ định cắt VA: CRS trẻ em không đáp ứng MMT, có VA phì đại
  • Các nghiên cứu:**
  • Adenoidectomy + rửa mũi = 70-80% cải thiện CRS trẻ em sau 6 tháng
  • Adenoidectomy + rửa mũi ± INCS = hiệu quả tương đương với FESS ở trẻ em (ít xâm lấn hơn)
  • ABRS trẻ em: chảy mũi đục + >10 ngày** là dấu hiệu đặc trưng nhất
  • VA (adenoid) là "thủ phạm" số 1 trong CRS trẻ em
  • Adenoidectomy + rửa mũi = 70-80% khỏi CRS trẻ em — tránh FESS
  • CT xoang trẻ em: 50% trẻ khỏe có dày niêm mạc — đừng chẩn đoán CRS chỉ từ CT
  • FESS trẻ em: rất hiếm chỉ định — chỉ khi adenoidectomy thất bại hoặc biến chứng
  • Polyp ở trẻ <10 tuổi → CF cho đến khi chứng minh được điều ngược lại
  • Liều kháng sinh trẻ em tính theo cân nặng (mg/kg) — không dùng liều người lớn

Điểm thi nội trú

Điểm thi nội trú

  • VA (VA họng) đóng vai trò rất quan trọng trong CRS trẻ em:
  • VA phì đại → tắc nghẽn mũi → ứ đọng dịch → viêm xoang
  • VA là ổ chứa vi khuẩn (biofilm) → viêm kéo dài
  • Ở trẻ em, ≥80% CRS cải thiện sau cắt VA (adenoidectomy)
  • Chỉ định cắt VA: CRS trẻ em không đáp ứng MMT, có VA phì đại
  • Các nghiên cứu:**
  • Phân loại và tiêu chuẩn chẩn đoán
  • Chỉ định và nguyên tắc điều trị
  • Biến chứng và cách xử trí
  • Căn nguyên và yếu tố nguy cơ
  • Chỉ định và kỹ thuật phẫu thuật

One-Page Summary

Tóm tắt Chương 21

VMX Trẻ em — 4 mục tiêu, 59 nội dung lâm sàng. Trọng tâm: - hiểu đặc điểm sinh lý và sự phát triển xoang ở trẻ em, - nắm tiêu chuẩn chẩn đoán vmx trẻ em (khác người lớn).


Liên kết kiến thức

  • VMX Trẻ em → Liên kết với các chương liên quan → Tra cứu chéo

Liên kết đến các chương


Câu hỏi tự lượng giá

Câu hỏi ôn tập
    1. Xoang nào phát triển đầu tiên ở trẻ? Xoang nào cuối cùng?
    1. Tiêu chuẩn chẩn đoán ABRS trẻ em?
    1. Tại sao VA đóng vai trò quan trọng trong CRS trẻ em?
    1. Chỉ định adenoidectomy trong CRS trẻ em?
    1. Khi nào cần FESS cho trẻ em?
    1. Biến chứng ổ mắt hay gặp nhất ở trẻ?
    1. Nên nghĩ đến CF khi nào ở trẻ CRS?
    1. Tại sao hạn chế chụp CT xoang ở trẻ em?
    1. Kháng sinh đầu tay cho ABRS trẻ em?
    1. Vai trò của INCS trong CRS trẻ em?

Tài liệu tham khảo

  • Fokkens WJ, et al. "EPOS 2020." Rhinology. 2020.
  • Wald ER, et al. "AAP clinical practice guideline for ABRS in children." Pediatrics. 2013;132(1):e262-e280.
  • Sobol SE, et al. "Adenoidectomy for CRS in children." Arch Otolaryngol Head Neck Surg. 2002;128(4):412-415.
  • Brietzke SE, Brigger MT. "Adenoidectomy for CRS in children: a meta-analysis." Otolaryngol Head Neck Surg. 2008;138(5):577-582.
  • Ramadan HH. "FESS in children: indications and outcomes." Laryngoscope. 2004;114(11):1964-1968.
  • Rosenfeld RM. "CRS in children: evidence-based management." Otolaryngol Clin North Am. 2005;38(6):1271-1292.

Tags

TMH #NoiTruTMH #Rhinology #ViemXoang