Chương 34: Phẫu thuật Xoang Sàng¶
Tên gốc: 34 Surgery of the Ethmoid Sinus
Tổng quan¶
Phẫu thuật Xoang Sàng: Chương này giúp người học - nắm kỹ thuật nạo sàng trước và nạo sàng sau.; - xác định các mốc giải phẫu quan trọng: khe bán nguyệt, bóng sàng, phễu sàng, basal lamella.; - biết cách tránh tổn thương nền sọ (fovea ethmoidalis) và giấy (lamina papyracea)..
Mục tiêu học tập¶
-
Nắm kỹ thuật nạo sàng trước và nạo sàng sau.
-
Xác định các mốc giải phẫu quan trọng: khe bán nguyệt, bóng sàng, phễu sàng, basal lamella.
-
Biết cách tránh tổn thương nền sọ (fovea ethmoidalis) và giấy (lamina papyracea).
-
Hiểu vai trò của phẫu thuật xoang sàng trong CRS và bệnh lý nền sọ.
Phân loại¶
-
Mở rộng qua basal lamella — cẩn thận vì ngay phía sau có thể là ống thị giác.
-
Dọn các tế bào sàng sau — chúng nằm dọc theo nền sọ và bướm trái.
-
Giới hạn sau: trần xoang bướm (sphenoid face).
-
Fovea ethmoidalis là xương rất mỏng (0.2–0.3mm) — có thể gãy chỉ với lực nhẹ.
-
Dấu hiệu nguy hiểm: nhìn thấy màng xám qua xương (màng não).
-
Cách tránh: luôn xác định nền sọ từ sớm, không nạo mù quáng theo chiều cao.
Giấy (lamina papyracea):
-
Nếu mất giấy: thấy mỡ ổ mắt (orbital fat) — dừng lại ngay.
-
Không dùng bipolar điện gần chỗ hở giấy (dòng điện vào ổ mắt → tổn thương thị giác).
-
Không hút mạnh gần mỡ ổ mắt (có thể hút cả cơ trực trong).
ĐM sàng sau (Posterior ethmoidal artery):
-
Nhỏ hơn AEA, nằm giữa trần xoang sàng và TK thị giác.
-
Tổn thương hiếm gặp nhưng nguy hiểm (chảy máu vào ổ mắt).
Sinh lý bệnh¶
Cơ chế bệnh sinh
- Nạo sàng trước sau (complete ethmoidectomy) thực hiện trong: CRS lan tỏa, polyp mũi nặng, AFS, revision FESS.
- Nạo sàng một phần: chỉ một vài tế bào sàng trước bị viêm.
- Kết hợp: mở xoang trán và xoang bướm trong cùng một thì mổ.
Giải phẫu¶
Giải phẫu liên quan
- Xoang sàng là hệ thống phức tạp nhất — gồm 4–10 tế bào sàng trước và 2–5 tế bào sàng sau, được ngăn bởi basal lamella của cuốn giữa.
- Cấu trúc chính (từ trước ra sau):**
- | Cấu trúc | Mô tả | Ý nghĩa phẫu thuật |
- | Khe bán nguyệt (Hiatus semilunaris) | Khe nằm giữa mỏm móc (trước) và bóng sàng (sau) | Là lối vào phễu sàng |
- | Bóng sàng (Bulla ethmoidalis) | Tế bào sàng trước lớn nhất, nằm ngay sau khe bán nguyệt | Mở bóng sàng để lộ phễu sàng |
- | Phễu sàng (Ethmoid infundibulum) | Rãnh giữa mỏm móc và giấy | Lỗ thông xoang hàm đổ vào đây |
- | Basal lamella | Vách xương mỏng chia sàng trước (ant.) và sàng sau (post.) | Mốc cực kỳ quan trọng |
Điều trị¶
Nội khoa¶
-
Phẫu thuật Xoang sàng — Ghi chú Nội trú TMH¶
-
Trong phẫu thuật: mở basal lamella bằng Blakesley hoặc through-cutting, từ dưới lên trên.
-
Lưu ý: nằm ngay trên basal lamella có thể có ổ mắt và nền sọ — cần thận trọng.
Thuật toán tiếp cận¶
[Tiếp cận Phẫu thuật Xoang Sàng]
│
├── Trước mổ
│ ├── Đánh giá chỉ định: thất bại nội khoa, biến chứng, u
│ ├── Chẩn đoán hình ảnh: CT scan xoang, MRI nếu cần
│ ├── Nội soi: đánh giá chi tiết giải phẫu và bệnh lý
│ └── Chuẩn bị: corticoid trước mổ, kháng sinh nếu viêm
│
├── Trong mổ
│ ├── Thiết lập: navigation, máy cắt, nội soi 0°/30°/45°/70°
│ ├── Kỹ thuật: bảo tồn niêm mạc, cầm máu cẩn thận
│ └── Xử trí biến chứng nếu có
│
├── Hậu phẫu
│ ├── Nội soi làm sạch định kỳ
│ ├── Thuốc: corticoid, kháng sinh, rửa mũi
│ └── Theo dõi biến chứng: chảy máu, dính, hẹp lỗ thông
│
└── Dài hạn
├── Kiểm soát bệnh nền (dị ứng, polyp, asthma)
└── Đánh giá kết quả và phát hiện tái phát
Bảng quan trọng¶
| Cấu trúc | Mô tả | Ý nghĩa phẫu thuật |
|---|---|---|
| Khe bán nguyệt (Hiatus semilunaris) | Khe nằm giữa mỏm móc (trước) và bóng sàng (sau) | Là lối vào phễu sàng |
| Bóng sàng (Bulla ethmoidalis) | Tế bào sàng trước lớn nhất, nằm ngay sau khe bán nguyệt | Mở bóng sàng để lộ phễu sàng |
| Phễu sàng (Ethmoid infundibulum) | Rãnh giữa mỏm móc và giấy | Lỗ thông xoang hàm đổ vào đây |
| Basal lamella | Vách xương mỏng chia sàng trước (ant.) và sàng sau (post.) | Mốc cực kỳ quan trọng |
Clinical Pearls¶
Clinical Pearls
- Basal lamella là "la bàn" của phẫu thuật xoang sàng** — xác định nó đầu tiên.
- Mở basal lamella ở 1/3 dưới trước — đó là nơi an toàn nhất.
- Luôn tìm nền sọ (fovea) từ phía dưới lên — không "lao" xuống dưới vì tưởng đó là đường sâu.
- "If in doubt, take it out — but not the skull base!" Nếu nghi ngờ, dừng lại.
- Mỡ ổ mắt có màu vàng nhạt, dạng múi — phân biệt với polyp (xám trong, ướt).
- Nếu cần, dùng IGS để xác định giới hạn trên và ngoài (giấy).
- "Ethmoidectomy is a bone surgery, not a mucosal surgery" — chỉ nạo xương, không nạo niêm mạc một cách không cần thiết.
Điểm thi nội trú¶
Điểm thi nội trú
- Basal lamella là "la bàn" của phẫu thuật xoang sàng** — xác định nó đầu tiên.
- Mở basal lamella ở 1/3 dưới trước — đó là nơi an toàn nhất.
- Luôn tìm nền sọ (fovea) từ phía dưới lên — không "lao" xuống dưới vì tưởng đó là đường sâu.
- "If in doubt, take it out — but not the skull base!" Nếu nghi ngờ, dừng lại.
- Mỡ ổ mắt có màu vàng nhạt, dạng múi — phân biệt với polyp (xám trong, ướt).
- Nếu cần, dùng IGS để xác định giới hạn trên và ngoài (giấy).
- Chỉ định và kỹ thuật phẫu thuật
One-Page Summary¶
Tóm tắt Chương 34
Phẫu thuật Xoang Sàng — 4 mục tiêu, 13 nội dung lâm sàng. Trọng tâm: - nắm kỹ thuật nạo sàng trước và nạo sàng sau., - xác định các mốc giải phẫu quan trọng: khe bán nguyệt, bóng sàng, phễu sàng, basal lamella..
Liên kết kiến thức¶
- Phẫu thuật Xoang Sàng → Liên kết với các chương liên quan → Tra cứu chéo
Liên kết đến các chương¶
- Chương 11: Chẩn đoán VMX — Tiền phẫu chẩn đoán
- Chương 40: Hậu phẫu — Chăm sóc sau mổ
Câu hỏi tự lượng giá¶
Câu hỏi ôn tập
-
- Basal lamella là gì? Tại sao nó quan trọng trong phẫu thuật xoang sàng?
-
- Khi mở basal lamella, vùng an toàn nhất để mở là 1/3 nào? Tại sao?
-
- Phân biệt mỡ ổ mắt với polyp mũi trong quá trình nội soi.
-
- Làm thế nào để xác định rằng mình đã "chạm" đến nền sọ?
-
- Nếu lamina papyracea hở, những biện pháp xử trí nào?
Tài liệu tham khảo¶
- Wormald PJ. Endoscopic Sinus Surgery. 4th ed. 2018.
- Stammberger H. FESS: The Messerklinger Technique. 1991.
- Kennedy DW. Complete ethmoidectomy. Otolaryngol Clin North Am. 1985.