Chương 43: Rối loạn Mũi Xoang Bẩm sinh¶
Tên gốc: 43 Congenital Sinonasal Disorders
Tổng quan¶
Rối loạn Mũi Xoang Bẩm sinh: Chương này giúp người học - chẩn đoán và xử trí teo choan (choanal atresia); - nhận biết u dạng nang ống mũi mặt (nasolacrimal duct cyst); - phân biệt thoát vị não-màng não bẩm sinh (encephalocele) và glioma mũi.
Mục tiêu học tập¶
-
Chẩn đoán và xử trí teo choan (choanal atresia)
-
Nhận biết u dạng nang ống mũi mặt (nasolacrimal duct cyst)
-
Phân biệt thoát vị não-màng não bẩm sinh (encephalocele) và glioma mũi
-
Nắm vững chỉ định phẫu thuật và kỹ thuật cơ bản
Dịch tễ¶
Dịch tễ học
- Dịch tễ:** 1/5000-8000 trẻ sinh sống, nữ > nam (2:1), bên phải thường gặp hơn. 50% kèm dị tật khác.
- Phôi thai học:** Màng mũi-hầu (bucconasal membrane) không tiêu hoàn toàn → teo choan. Có thể teo hoàn toàn hoặc một phần, một hoặc hai bên.
- Phân loại:**
- Hỗn hợp (mixed):** xương + màng — phổ biến nhất (90%)
- Thuần xương (bony):** < 10%
- Thuần màng (membranous):** hiếm
- Hội chứng liên quan:**
- CHARGE: Coloboma, Heart defects, Choanal atresia, Retarded growth, Genital hypoplasia, Ear anomalies
- Crouzon, Treacher Collins, Down, DiGeorge
- Triệu chứng:**
- Teo choan hai bên:** cấp cứu sơ sinh — suy hô hấp, tím khi bú/ngủ, giảm tím khi khóc (còn cử động miệng). Đặt ống thông mũi không qua được.
- Teo choan một bên:** chảy mũi mủ một bên kéo dài, khó thở khi bú một bên
- Chẩn đoán:**
- Đặt ống thông mũi (6-8 Fr) — không qua được lỗ mũi sau
- Nội soi mũi: thấy vách teo ở cửa mũi sau
- CT scan: mỏm chân bướm (pterygoid plate) mở rộng, vách teo xương dày 1-10 mm
- Điều trị:**
- Teo choan hai bên:** đặt ống nội khí quản đường miệng ngay, chuyển phẫu thuật
- Phẫu thuật nội soi mở teo choan:**
- 0° hoặc 30° nội soi
- Dùng diamond drill mở vách xương
- Rạch vạt niêm mạc hình chữ H — tránh sẹo vòng
- Đặt stent (Portex tube 3-4 mm) trong 2-4 tuần
- Biến chứng: tái hẹp (thường gặp nhất — 30-50%), tụt stent, nhiễm trùng
Phân loại¶
Phân loại:
-
Thoát vị nền sọ trước (sinonasal encephalocele): qua lỗ sàng hoặc khiếm khuyết xương trán-sàng
-
Nasofrontal: thoát vị ra vùng trán-mũi
-
Nasoethmoidal: thoát vị vào hốc mũi
-
Naso-orbital: thoát vị vào ổ mắt
-
Thoát vị nền sọ sau: qua hầu mũi
Triệu chứng:
-
Khối u trong hốc mũi mềm, không đau, tăng kích thước khi Valsalva
-
Một bên mũi nghẹt, chảy mũi
-
Có thể kèm rò dịch não tủy
Chẩn đoán:
-
MRI (T2) tốt nhất để phân biệt mô não, dịch não tủy, niêm mạc
-
CT scan xương: khiếm khuyết nền sọ
-
Test beta-2 transferrin nếu nghi ngờ rò dịch não tủy
Điều trị:
-
Cắt bỏ khối thoát vị nội soi + vá nền sọ
-
Hội chẩn ngoại thần kinh khi thoát vị lớn
-
Dẫn lưu dịch não tủy (lumbar drain) nếu cần
Phân loại vị trí:
-
Ngoài mũi (60%): sống mũi, góc mắt
-
Trong mũi (30%): vách mũi, cuốn mũi
-
Kết hợp (10%)
Chẩn đoán phân biệt với encephalocele:
-
Glioma: không tăng kích thước khi Valsalva
-
MRI: không thấy dịch não tủy bao quanh
-
Không cần phẫu thuật cấp cứu nếu không có triệu chứng
Điều trị: Phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn qua đường mổ ngoài hoặc nội soi, xác định cuống lên nền sọ trước khi cắt.
Sinh lý bệnh¶
Cơ chế bệnh sinh
- Bào thai: ống mũi mặt bị tắc ở đầu dưới (valve of Hasner) hoặc đầu trên
- Sơ sinh suy hô hấp đặt ống thông mũi không qua → nghĩ teo choan hai bên
- Khối u trong mũi trẻ em → luôn nghĩ encephalocele trước khi sinh thiết (tránh nguy cơ rò dịch não tủy)
- Điều trị: thăm dò và mở thông bằng sonde hoặc nội soi qua mũi
Biểu hiện lâm sàng¶
Khám thực thể¶
- Cần tầm soát CHARGE syndrome: khám tim, mắt, tai, nội tiết
Chẩn đoán¶
Nội soi¶
- Chẩn đoán: siêu âm, CT, nội soi
Thuật toán tiếp cận¶
[Tiếp cận Rối loạn Mũi Xoang Bẩm sinh]
│
├── Đánh giá ban đầu
│ ├── Hỏi bệnh sử và khám lâm sàng
│ └── Nội soi mũi xoang
│
├── Cận lâm sàng
│ ├── CT / MRI nếu cần
│
├── Chẩn đoán và phân loại
│
├── Điều trị
├── Điều trị
└── Theo dõi và tái khám
Clinical Pearls¶
Clinical Pearls
- Không đặt ống thông mũi quá mạnh** nếu có khối u trong mũi trẻ em — có thể gây thủng nền sọ
- Beta-2 transferrin là test vàng chẩn đoán rò dịch não tủy
- Glioma trong mũi: luôn chụp MRI trước mổ để loại trừ cuống nội sọ
- Tái hẹp sau mổ teo choan là biến chứng thường gặp nhất — dùng stent và rửa mũi
Điểm thi nội trú¶
Điểm thi nội trú
- Không đặt ống thông mũi quá mạnh** nếu có khối u trong mũi trẻ em — có thể gây thủng nền sọ
- Beta-2 transferrin là test vàng chẩn đoán rò dịch não tủy
- Glioma trong mũi: luôn chụp MRI trước mổ để loại trừ cuống nội sọ
- Tái hẹp sau mổ teo choan là biến chứng thường gặp nhất — dùng stent và rửa mũi
- Bào thai: ống mũi mặt bị tắc ở đầu dưới (valve of Hasner) hoặc đầu trên
- Sơ sinh: nang chứa dịch trong, căng mọng ở góc mắt trong và dưới cuốn dưới
One-Page Summary¶
Tóm tắt Chương 43
Rối loạn Mũi Xoang Bẩm sinh — 4 mục tiêu, 9 nội dung lâm sàng. Trọng tâm: - chẩn đoán và xử trí teo choan (choanal atresia), - nhận biết u dạng nang ống mũi mặt (nasolacrimal duct cyst).
Liên kết kiến thức¶
- Rối loạn Mũi Xoang Bẩm sinh → Liên kết với các chương liên quan → Tra cứu chéo
Liên kết đến các chương¶
- Chương 31: FESS — Nền tảng phẫu thuật
- Chương 55: Giải phẫu nền sọ — Giải phẫu liên quan
Câu hỏi tự lượng giá¶
Câu hỏi ôn tập
-
- Phân biệt teo choan một bên và hai bên về triệu chứng và xử trí cấp cứu
-
- Hội chứng CHARGE gồm những gì? Liên quan gì với teo choan?
-
- Làm thế nào phân biệt glioma mũi với encephalocele trên lâm sàng và hình ảnh?
-
- Điều trị teo choan hai bên ở sơ sinh: các bước cấp cứu và phẫu thuật
-
- Khi nào cần hội chẩn ngoại thần kinh trong thoát vị não-màng não?
Tài liệu tham khảo¶
- Hengerer AS, Strome M. Choanal atresia: a new classification. Laryngoscope 2021
- Van den Abbeele T, François M. Congenital nasal malformations. Pediatr Pulmonol 2020
- Rahbar R, Resto VA. Pediatric sinonasal disorders. Cummings Otolaryngology 2022