Chương 22: Biểu hiện Mũi Xoang của Bệnh Toàn thân¶
Tên gốc: 22 Sinonasal Manifestations of Systemic Disease
Tổng quan¶
Biểu hiện Mũi Xoang của Bệnh Toàn thân: Chương này giúp người học nhận biết các biểu hiện mũi xoang của bệnh u hạt kèm viêm mạch (gpa), sarcoidosis, lupus, igg4-rd; phân biệt tổn thương mũi xoang do bệnh hệ thống với vxm thông thường; hiểu vai trò của sinh thiết và xét nghiệm huyết thanh trong chẩn đoán.
Mục tiêu học tập¶
-
- Nhận biết các biểu hiện mũi xoang của bệnh u hạt kèm viêm mạch (GPA), sarcoidosis, lupus, IgG4-RD
-
- Phân biệt tổn thương mũi xoang do bệnh hệ thống với VXM thông thường
-
- Hiểu vai trò của sinh thiết và xét nghiệm huyết thanh trong chẩn đoán
-
- Biết nguyên tắc điều trị phối hợp giữa TMH và nội khoa
Dịch tễ¶
Dịch tễ học
- GPA xảy ra ở mọi lứa tuổi, đỉnh 40–60 tuổi, tỷ lệ nam/nữ ~1:1
- Biểu hiện mũi xoang (80–90% bệnh nhân GPA có triệu chứng TMH):**
- Viêm mũi mạn với tiết dịch mũi đặc, có máu, đóng vảy (crusting), chảy máu mũi
- Hội chứng "saddle nose" (mũi yên ngựa):** teo vách ngăn mũi → thủng vách ngăn → xẹp sống mũi
- Viêm xoang mạn kháng trị — chảy mủ dai dẳng
- Viêm tai giữa thanh dịch do tắc vòi Eustachian
- Nội soi: niêm mạc phì đại, loét, chảy máu, đóng vảy
- Chẩn đoán GPA:**
- c-ANCA (cytoplasmic ANCA) với anti-PR3 (proteinase 3): độ nhạy 70–90%, độ đặc hiệu >90%
- Sinh thiết mũi: viêm u hạt hoại tử + viêm mạch (khó tìm — cần sinh thiết sâu, nhiều vị trí)
- Các xét nghiệm khác: ESR, CRP tăng; CT xoang: dày niêm mạc, tiêu xương, thủng vách ngăn, mất cấu trúc xương
- Điều trị:**
- Corticoid uống liều cao (prednisolone 1 mg/kg/ngày)
- Cyclophosphamide hoặc rituximab (chỉ trong trường hợp nặng/nhiều cơ quan)
- Rituximab ngày càng được ưu tiên hơn (hiệu quả, ít độc tính)
- Điều trị duy trì: methotrexate, azathioprine
- Vai trò TMH: rửa mũi, giữ ẩm, điều trị bội nhiễm, phẫu thuật tạo hình mũi
Phân loại¶
-
Có thể xâm lấn ổ mắt, tuyến lệ, tuyến nước bọt
-
Thường kèm bệnh lý tự miễn khác (viêm tụy tự miễn, viêm đường mật xơ hóa)
Chẩn đoán:
-
IgG4 huyết thanh tăng (>135 mg/dL)
-
Sinh thiết: thâm nhập lympho-tương bào IgG4+ (>40 IgG4+ cells/high-power field), tỷ lệ IgG4/IgG >40%, xơ hóa dạng đám (storiform fibrosis), viêm tắc tĩnh mạch (obliterative phlebitis)
-
Tiêu chuẩn Boston: có ≥2/3 đặc điểm trên
Điều trị:
-
Corticoid uống đáp ứng tốt (liều 0.6 mg/kg/ngày × 4 tuần, giảm dần)
-
Rituximab nếu tái phát kháng corticoid
-
Phẫu thuật: mở rộng lỗ thông xoang, cắt polyp
Sinh lý bệnh¶
Cơ chế bệnh sinh
- Bệnh tự miễn: viêm u hạt (granulomatous) hoại tử + viêm mạch (vasculitis) ở các mạch nhỏ-vừa
- Tam chứng kinh điển: mũi xoang + phổi + thận
- Phổi (90%), hạch, da, mắt, mũi xoang (~15%)
- Biểu hiện mũi xoang (15–30%):**
- Ngạt mũi, chảy mũi, đóng vảy
- Polyp mũi — tổn thương dạng u hạt (u mềm, màu vàng → "strawberry gums")
- Thủng vách ngăn mũi, xẹp mũi
- Viêm xoang mạn kháng trị
- Tổn thương da: lupus pernio (tổn thương da màu tím ở mũi, má)
- Loét niêm mạc mũi, đóng vảy, chảy máu
- Thủng vách ngăn mũi (ít gặp hơn GPA)
- Viêm niêm mạc mũi không đặc hiệu
- Bệnh xơ viêm (fibroinflammatory) đa cơ quan với thâm nhập tế bào lympho và tương bào IgG4+
- Biểu hiện mũi xoang:**
- Viêm xoang mạn với polyp mũi — giống CRSwNP thông thường nhưng kháng trị
- Phì đại niêm mạc xoang đối xứng, dày lan tỏa
- Bất kỳ VXM mạn nào có:** loét mũi, chảy máu mũi, thủng vách ngăn, saddle nose, không đáp ứng điều trị chuẩn → cần nghĩ đến bệnh hệ thống
- Xét nghiệm ban đầu:** CT xoang + CT ngực, ANCA, ACE, ANA, IgG4, ESR/CRP, nước tiểu
- Sinh thiết mũi:** lấy sâu, nhiều mảnh, gửi mô bệnh học + nhuộm đặc biệt (GMS, AFB)
- Sinh thiết mũi: u hạt không hoại tử (non-caseating), không nấm, không AFB
- Corticoid tại chỗ (INCS) cho biểu hiện mũi nhẹ
- Corticoid uống: biểu hiện mũi nặng hoặc có tổn thương toàn thân
- Sinh thiết: viêm mạch lympho bào (lymphocytic vasculitis)
- Điều trị:** hydroxychloroquine, corticoid ± ức chế miễn dịch
- | Bệnh | Biểu hiện mũi xoang | Chẩn đoán |
- | Churg–Strauss (EGPA — Eosinophilic Granulomatosis with Polyangiitis) | CRSwNP, hen, tăng eosinophil >10%, viêm mạch | p-ANCA/anti-MPO (40–50%), sinh thiết |
- | Hội chứng Chédiak–Higashi | Nhiễm trùng mũi xoang tái phát, bạch cầu hạt khổng lồ | Giảm lông chuyển, sinh thiết |
- | Xơ nang (Cystic Fibrosis) | CRS, polyp mũi (trẻ em), dịch nhầy nhung, vô sinh nam | CFTR gen, test mồ hôi chloride |
- | Viêm mũi do lao (TB) | Loét niêm mạc, vảy, sùi, giống ung thư | AFB, GeneXpert, sinh thiết |
- | Bệnh nấm xâm lấn mũi xoang | Đau, chảy máu, đóng vảy hoại tử (bệnh nhân suy giảm miễn dịch) | Sinh thiết + mô bệnh học |
Chẩn đoán¶
Khai thác bệnh sử¶
- Hỏi bệnh toàn diện:** khớp, da, phổi, thần kinh, thận
CT Scan¶
- CT ngực: bệnh hạch rốn phổi hai bên (bilateral hilar lymphadenopathy — BHL)
Thuật toán tiếp cận¶
[Tiếp cận Biểu hiện Mũi Xoang của Bệnh Toàn thân]
│
├── Đánh giá ban đầu
│ ├── Hỏi bệnh sử và khám lâm sàng
│ └── Nội soi mũi xoang
│
├── Cận lâm sàng
│ ├── CT / MRI nếu cần
│ └── Xét nghiệm nếu có chỉ định
│
├── Chẩn đoán và phân loại
│
├── Điều trị
├── Điều trị
└── Theo dõi và tái khám
Bảng quan trọng¶
| Bệnh | Biểu hiện mũi xoang | Chẩn đoán |
|---|---|---|
| Churg–Strauss (EGPA — Eosinophilic Granulomatosis with Polyangiitis) | CRSwNP, hen, tăng eosinophil >10%, viêm mạch | p-ANCA/anti-MPO (40–50%), sinh thiết |
| Hội chứng Chédiak–Higashi | Nhiễm trùng mũi xoang tái phát, bạch cầu hạt khổng lồ | Giảm lông chuyển, sinh thiết |
| Xơ nang (Cystic Fibrosis) | CRS, polyp mũi (trẻ em), dịch nhầy nhung, vô sinh nam | CFTR gen, test mồ hôi chloride |
| Viêm mũi do lao (TB) | Loét niêm mạc, vảy, sùi, giống ung thư | AFB, GeneXpert, sinh thiết |
| Bệnh nấm xâm lấn mũi xoang | Đau, chảy máu, đóng vảy hoại tử (bệnh nhân suy giảm miễn dịch) | Sinh thiết + mô bệnh học |
Clinical Pearls¶
Clinical Pearls
-
- GPA hay gặp nhất trong các bệnh hệ thống biểu hiện mũi xoang — cần nhớ c-ANCA/anti-PR3
-
- Saddle nose + thủng vách ngăn mũi là dấu hiệu "cờ đỏ" (red flag) của bệnh hệ thống
-
- Sinh thiết mũi trong GPA thường cho kết quả không đặc hiệu — đừng loại trừ GPA chỉ vì sinh thiết âm tính
-
- Sarcoidosis cần loại trừ lao trước khi dùng corticoid — test Mantoux/IGRA
-
- IgG4-RD rất giống CRSwNP — nhớ nghĩ đến nếu bệnh nhân >50, VXM kháng trị, polyp tái phát
-
- Không phẫu thuật thẩm mỹ mũi khi GPA/sarcoidosis đang hoạt động — đợi bệnh ổn định 6–12 tháng
-
- Xơ nang (CF) — nếu VXM + polyp mũi ở trẻ em, nghĩ CF và chỉ định test mồ hôi
Những sai lầm thường gặp¶
Sai lầm thường gặp
- Thường gặp: người da đen, tuổi 20–40
- Thường gặp: tuổi 50–70, nam nhiều hơn nữ
Điểm thi nội trú¶
Điểm thi nội trú
-
- GPA hay gặp nhất trong các bệnh hệ thống biểu hiện mũi xoang — cần nhớ c-ANCA/anti-PR3
-
- Saddle nose + thủng vách ngăn mũi là dấu hiệu "cờ đỏ" (red flag) của bệnh hệ thống
-
- Sinh thiết mũi trong GPA thường cho kết quả không đặc hiệu — đừng loại trừ GPA chỉ vì sinh thiết âm tính
-
- Sarcoidosis cần loại trừ lao trước khi dùng corticoid — test Mantoux/IGRA
-
- IgG4-RD rất giống CRSwNP — nhớ nghĩ đến nếu bệnh nhân >50, VXM kháng trị, polyp tái phát
-
- Không phẫu thuật thẩm mỹ mũi khi GPA/sarcoidosis đang hoạt động — đợi bệnh ổn định 6–12 tháng
- Chỉ định và nguyên tắc điều trị
One-Page Summary¶
Tóm tắt Chương 22
Biểu hiện Mũi Xoang của Bệnh Toàn thân — 4 mục tiêu, 31 nội dung lâm sàng. Trọng tâm: nhận biết các biểu hiện mũi xoang của bệnh u hạt kèm viêm mạch (gpa), sarcoidosis, lupus, igg4-rd, phân biệt tổn thương mũi xoang do bệnh hệ thống với vxm thông thường.
Liên kết kiến thức¶
- Biểu hiện Mũi Xoang của Bệnh Toàn thân → Liên kết với các chương liên quan → Tra cứu chéo
Liên kết đến các chương¶
- Chương 1: Giải phẫu Mũi Xoang — Nền tảng giải phẫu
- Chương 31: FESS — Phẫu thuật nội soi chức năng
Câu hỏi tự lượng giá¶
Câu hỏi ôn tập
-
- Trắc nghiệm: Bệnh nhân 50 tuổi, VXM mạn, thủng vách ngăn, ho ra máu, protein niệu. Xét nghiệm nào có giá trị nhất?
- A. ACE
- B. ANA
- C. c-ANCA
- D. IgG4
- Đáp án: C**
-
- Phân biệt GPA và sarcoidosis ở mũi xoang: lâm sàng, xét nghiệm, mô bệnh học.
-
- Bệnh nhân 60 tuổi, VXM 5 năm, polyp mũi tái phát 3 lần sau FESS, không dị ứng, test ANCA âm tính, IgG4 máu tăng. Chẩn đoán và xử trí phù hợp?
Tài liệu tham khảo¶
- Greco A, Marinelli C, Fusconi M, et al. Clinic manifestations in granulomatosis with polyangiitis. Int J Immunopathol Pharmacol. 2012;25:S21–S28.
- Baughman RP, Lower EE. Sarcoidosis of the upper respiratory tract. Thorax. 2006;61:355-360.
- Della Torre E, Stone JH. IgG4-related disease: a concise review of the current literature. Curr Opin Rheumatol. 2017;29:220–226.
- Thompson LDR. Head and neck manifestations of systemic diseases. Head Neck Pathol. 2018;12:352–363.
- Fagni F, Bettiol A, Talarico R, et al. Sinonasal involvement in ANCA-associated vasculitis: a systematic review. Autoimmun Rev. 2021;20:102831.