Chương 63: Vòm Họng¶
Tên gốc: 63 The Nasopharynx
Tổng quan¶
Vòm Họng: Chương này giúp người học - mô tả giải phẫu vòm họng và các cấu trúc liên quan trên nội soi mũi; - hiểu được dịch tễ, chẩn đoán và phân loại giai đoạn npc (ung thư vòm họng); - biết kỹ thuật sinh thiết vòm họng qua nội soi.
Mục tiêu học tập¶
-
Mô tả giải phẫu vòm họng và các cấu trúc liên quan trên nội soi mũi
-
Hiểu được dịch tễ, chẩn đoán và phân loại giai đoạn NPC (ung thư vòm họng)
-
Biết kỹ thuật sinh thiết vòm họng qua nội soi
-
Nắm được chỉ định và kỹ thuật cắt vòm họng nội soi (endoscopic nasopharyngectomy)
Dịch tễ¶
Dịch tễ học
- Dịch tễ**: Phổ biến ở Đông Nam Á, Nam Trung Quốc, Bắc Phi. Liên quan EBV (Epstein-Barr virus).
- Phân loại mô học (WHO)**:
- Type I: Keratinizing squamous cell carcinoma
- Type II: Non-keratinizing differentiated carcinoma
- Type III: Non-keratinizing undifferentiated (lymphoepithelioma-like) — hay gặp nhất (60–80%)
- Triệu chứng lâm sàng**:
- Khối hạch cổ (70% — thường hạch sau hầu, hạch cổ sâu cao)
- Ngạt mũi một bên, ù tai (do tắc vòi Eustachian)
- Chảy máu cam, nước mũi lẫn máu
- Đau đầu (tổn thương nền sọ)
- Triệu chứng dây TK sọ: VI (liệt vận nhãn ngoài), V2–V3 (tê mặt), XII (liệt lưỡi)
- Chẩn đoán**:
- Nội soi mũi hầu sinh thiết
- MRI hầu họng-nền sọ: đánh giá xâm lấn
- CT ngực-bụng: tìm di căn xa
- EBV serology (IgA VCA, IgA EA)
- PET-CT (nếu nghi ngờ di căn)
- Phân loại AJCC (8th edition)**: T1 (vòm) → T4 (xâm lấn nội sọ, xoang hang, hố dưới thái dương)
Sinh lý bệnh¶
Cơ chế bệnh sinh
- Nội soi qua mũi (0° hoặc 30°)
- Dùng forceps cup sinh thiết — lấy ít nhất 3 mẫu mô
- U lành tính vòm họng khó sinh thiết
- Type I**: Cắt niêm mạc vòm (giới hạn) — T1
- Type II**: Cắt rộng — bao gồm mỏm chân bướm và thành sau xoang hàm — T2
- Mở xoang bướm rộng
- Tổn thương vòi Eustachian → viêm tai giữa tiết dịch sau mổ
- Sinh thiết vòm họng** là thủ thuật phổ biến nhất — cần thực hiện chuẩn xác.
Giải phẫu¶
Giải phẫu liên quan
- Giới hạn**:
- Trước: Lỗ mũi sau (choanae) và vách ngăn sau
- Trên: Nền sọ — thân xương bướm, clivus dưới
- Sau: Cột sống cổ (C1, C2)
- Dưới: Khẩu cái mềm (soft palate)
- Bên: Vòm họng thông với hầu họng qua eo hầu
- Cấu trúc quan trọng**:
- Vòm (Fornix / Roof)**: Lớp niêm mạc che phủ clivus — chứa mô bạch huyết (adenoid ở trẻ em)
- Thành bên**:
- Lỗ vòi Eustachian (phần sụn)
- Torus tubarius: Gờ sụn vòi Eustachian
- Hố Rosenmüller (fossa of Rosenmüller): Hốc sâu sau torus tubarius — là vị trí thường nhất cho NPC
- Thành sau**: Lớp niêm mạc phủ cơ dài cổ (longus colli) và cơ dài đầu (longus capitis)
- Liên quan sâu**:
- Cơ constrictor hầu trên
- Mạc hầu-nền (pharyngobasilar fascia)
- ĐM cảnh trong (ICA) cách thành bên vòm họng 1–2 cm
- CN IX–XII nằm sau bên vòm họng (khoang sau hầu)
- Hạch sau hầu (nodes of Rouvière)
Biểu hiện lâm sàng¶
Triệu chứng¶
- Đau đầu và ù tai một bên** ở người châu Á — cần nghĩ đến NPC.
Nội soi¶
-
NPC tái phát tại chỗ** — cắt vòm nội soi giúp tránh xạ trị lại (tăng nguy cơ biến chứng mô mềm).
-
Theo dõi sau điều trị**: Nội soi 3–6 tháng/lần kết hợp MRI.
Hình ảnh học¶
-
Lưu ý**: Tránh tổn thương ICA — dùng CT/MRI định vị trước
-
Posterior septectomy (cắt vách ngăn sau)
Chẩn đoán¶
Xét nghiệm¶
-
Cầm máu bằng bạc nitrat hoặc đốt điện
-
Cầm máu, bao phủ nền sọ với vạt NSF hoặc mảnh ghép
Điều trị¶
Nội khoa¶
-
Nguyên tắc**: Xạ trị (IMRT) là chính — với hóa trị bổ trợ cho T3/T4 hoặc hạch lớn.
-
Phẫu thuật**: Chỉ cho tái phát tại chỗ hoặc T1–T2 chọn lọc (cắt vòm nội soi).
-
Hóa trị**: Cisplatin + 5-FU chuẩn cho bệnh tiến triển.
Ngoại khoa¶
-
Chỉ định**: Nghi ngờ NPC, u vòm họng nguyên phát, theo dõi tái phát
-
Chỉ định**:
-
NPC tái phát tại chỗ (sau xạ trị — salvage surgery)
-
Phân loại cắt**:
-
Type III**: Cắt mở rộng — bao gồm nền sọ — T3–T4
-
Cắt vòm họng với diện an toàn 5–10 mm
-
Rò DNT (nếu mở vào nền sọ)
Biến chứng¶
Biến chứng có thể gặp
- Xác định tổn thương (thường ở Rosenmüller fossa)
- Biến chứng**:
- Tổn thương ICA (cao nhất ở type III)
Thuật toán tiếp cận¶
[Tiếp cận Vòm Họng]
│
├── Chẩn đoán
│ ├── Lâm sàng: triệu chứng, cơ năng, thực thể
│ ├── Nội soi: đánh giá vị trí và mức độ
│ ├── CT scan nền sọ lát mỏng
│ └── MRI: đánh giá phần mềm, màng não
│
├── Xác định vị trí
│ ├── Nội soi +/- thuốc huỳnh quang (fluorescein)
│ ├── CT cisternography / MRI cisternography
│ └── Xét nghiệm dịch: beta-2 transferrin, beta-trace
│
├── Kế hoạch phẫu thuật
│ ├── Lựa chọn đường tiếp cận nội soi
│ ├── Dự kiến mức vá: vạt địa phương / vạt cuống mạch
│ └── Dẫn lưu thắt lưng (nếu nguy cơ cao)
│
├── Xử trí
│ ├── PT nội soi vá dò / cắt bỏ u
│ ├── Tái tạo nền sọ: NSF, mỡ, fascia
│ └── Kiểm soát áp lực nội sọ
│
└── Hậu phẫu
├── Theo dõi tái phát: nội soi, beta-2 transferrin
├── Tái khám định kỳ
└── Phát hiện và xử trí biến chứng muộn
Clinical Pearls¶
Clinical Pearls
- Hố Rosenmüller** là "điểm mù" — cần soi kỹ, dùng 30° hoặc 45°.
- ICA nằm cách ~1.5 cm** sau hố Rosenmüller — không sinh thiết quá sâu.
- NPC hay gặp ở nam > nữ (3:1)** và liên quan EBV (IgA VCA dương tính).
- U lympho vòm họng** có thể giống NPC — cần hóa mô miễn dịch (CK+, EBV+ → NPC).
- Xạ trị là chính**, phẫu thuật là cứu cánh cho tái phát.
Điểm thi nội trú¶
Điểm thi nội trú
- Hố Rosenmüller** là "điểm mù" — cần soi kỹ, dùng 30° hoặc 45°.
- ICA nằm cách ~1.5 cm** sau hố Rosenmüller — không sinh thiết quá sâu.
- NPC hay gặp ở nam > nữ (3:1)** và liên quan EBV (IgA VCA dương tính).
- U lympho vòm họng** có thể giống NPC — cần hóa mô miễn dịch (CK+, EBV+ → NPC).
- Xạ trị là chính**, phẫu thuật là cứu cánh cho tái phát.
- Chỉ định**: Nghi ngờ NPC, u vòm họng nguyên phát, theo dõi tái phát
- Phân loại và tiêu chuẩn chẩn đoán
- Chỉ định và nguyên tắc điều trị
- Biến chứng và cách xử trí
- Chỉ định và kỹ thuật phẫu thuật
One-Page Summary¶
Tóm tắt Chương 63
Vòm Họng — 4 mục tiêu, 40 nội dung lâm sàng. Trọng tâm: - mô tả giải phẫu vòm họng và các cấu trúc liên quan trên nội soi mũi, - hiểu được dịch tễ, chẩn đoán và phân loại giai đoạn npc (ung thư vòm họng).
Liên kết kiến thức¶
- Vòm Họng → Liên kết với các chương liên quan → Tra cứu chéo
Liên kết đến các chương¶
- Chương 1: Giải phẫu Mũi Xoang — Giải phẫu nền tảng
- Chương 68: Tái tạo nền sọ — Kỹ thuật vá nền sọ
Câu hỏi tự lượng giá¶
Câu hỏi ôn tập
-
- Mô tả vị trí hố Rosenmüller và ý nghĩa lâm sàng.
-
- Các type mô học NPC theo WHO? Type nào hay gặp nhất?
-
- Kỹ thuật sinh thiết vòm họng qua nội soi mũi.
-
- Chỉ định cắt vòm họng nội soi (endoscopic nasopharyngectomy)?
-
- Làm sao tránh tổn thương ICA khi sinh thiết vòm họng?
Tài liệu tham khảo¶
- Wei, W.I. & Sham, J.S.T. (2005). Nasopharyngeal carcinoma. Lancet.
- Castelnuovo, P. et al. (2016). Endoscopic nasopharyngectomy. Curr Opin Otolaryngol Head Neck Surg.
- Chen, M.Y. et al. (2009). Salvage endoscopic nasopharyngectomy for locally recurrent NPC. Cancer.