Chương 66: Tiếp cận Nội Soi U Hốc Mắt¶
Tên gốc: 66 Endoscopic Approaches to Orbital Tumors
Tổng quan¶
Tiếp cận Nội Soi U Hốc Mắt: Chương này giúp người học - mô tả giải phẫu nội soi của ổ mắt và các đường tiếp cận; - nắm được chỉ định giải ép và lấy u ổ mắt qua nội soi mũi; - hiểu được hạn chế và biến chứng của đường vào nội soi ổ mắt.
Mục tiêu học tập¶
-
Mô tả giải phẫu nội soi của ổ mắt và các đường tiếp cận
-
Nắm được chỉ định giải ép và lấy u ổ mắt qua nội soi mũi
-
Hiểu được hạn chế và biến chứng của đường vào nội soi ổ mắt
-
Biết quản lý u thần kinh thị (optic nerve tumors) qua nội soi
Phân loại¶
-
Thường gặp ở trẻ em (< 10 tuổi), liên quan Neurofibromatosis type 1 (NF1)
-
Triệu chứng: Giảm thị lực, lồi mắt trục, rung giật nhãn cầu
-
Xử trí: Theo dõi (NF1 thường ổn định), hóa trị (nếu tiến triển), xạ trị
-
Phẫu thuật: Chỉ khi mất thị lực hoàn toàn và u đe dọa thần kinh thị lành hoặc gây chèn ép nặng (thường mở sọ, không qua nội soi)
-
Optic nerve sheath meningioma (ONSM):
-
Thường gặp ở phụ nữ trung niên
-
Triệu chứng: Giảm thị lực, phù gai thị, shunt mạch máu
-
Xử trí: Xạ trị (stereotactic RT) là chính — phẫu thuật ít khi chỉ định
-
Tiếp cận nội soi: Giải ép ống thị giác trong ONSM để cứu thị lực (có tranh cãi)
Sinh lý bệnh¶
Cơ chế bệnh sinh
- Sinh thiết u ổ mắt**:
- Viêm giả u (Idiopathic orbital inflammatory disease)
- Viêm xương nền sọ chèn ép
- Mở rộng xoang hàm (maxillary antrostomy) + mở sàng (ethmoidectomy)
- Mở sàn ổ mắt (qua xoang hàm) — giải ép xuống xoang hàm
- Mỡ ổ mắt sẽ sa vào xoang — tạo thể tích
- Vào qua xoang sàng — thành trong ổ mắt**:
- Cầm máa kỹ, không pack mũi quá chặt
- U lympho/viêm giả u**: Sinh thiết nội soi là phương pháp an toàn, ít xâm lấn.
Giải phẫu¶
Giải phẫu liên quan
- Thành trong ổ mắt (Medial orbital wall)**:
- Xương lệ (Lacrimal bone)
- Mảnh ổ mắt của xương sàng (Lamina papyracea) — rất mỏng (< 0.5 mm)
- Mảnh ổ mắt của xương bướm — thành sau ổ mắt
- Thành dưới ổ mắt (Orbital floor)**: Xương hàm trên và xương khẩu cái, tạo thành sàn ổ mắt
- Đỉnh ổ mắt (Orbital apex)**: Phần hẹp nhất ở sau, chứa:
- Ống thị giác (Optic canal): Chứa dây thị (CN II) và động mạch mắt
- Khe ổ mắt trên (Superior orbital fissure - SOF): CN III, IV, V1, VI, TM mắt trên
- Khe ổ mắt dưới (Inferior orbital fissure - IOF): V2, TM mắt dưới
- Các mốc trên nội soi mũi**:
- Lamina papyracea (mảnh giấy) — thành mỏng, dễ phá, thông với xoang sàng
- ĐM sàng trước và sau — mốc ngang mức trần ổ mắt
- Ống lệ-mũi (Nasolacrimal duct) — thành trước
- Optic nerve prominence — lồi ở thành ngoài xoang bướm
Biểu hiện lâm sàng¶
Triệu chứng¶
- U chảy máu nhiều (cavernous hemangioma lớn) — cần can thiệp nội mạch trước
Nội soi¶
-
Tiếp cận Nội soi U Ổ Mắt — Ghi chú Nội trú TMH¶
-
Bệnh Basedow**: Giải ép thành trong + sàn ổ mắt qua nội soi là lựa chọn đầu tay hiện nay.
-
U máu hang ổ mắt**: Có thể cắt toàn bộ qua nội soi nếu u ở vùng trong-dưới ổ mắt.
Hình ảnh học¶
-
b. Lấy u nội ổ mắt (Intraorbital tumor resection)¶
-
Xác định vị trí u trên MRI (so với CN II, mạch mắt, cơ trực)
-
Chấn thương ống thị giác**: Mở ống thị giác giải ép nếu thị lực giảm dần và có viền xương chèn ép trên CT.
Chẩn đoán¶
Xét nghiệm¶
-
U máu hang (Cavernous hemangioma) — vùng trong-dưới ổ mắt
-
Xẻ màng ổ mắt dọc (sparing CN và mạch máu)
-
Biến chứng**: Song thị (tạm thời/thường trực), tụ máu ổ mắt, tổn thương lệ đạo
Điều trị¶
Ngoại khoa¶
-
Chỉ định**: Bệnh Basedow, lồi mắt
-
Mở lamina papyracea rộng
-
Cắt u từng phần hoặc toàn bộ (nếu dễ tách)
-
Cần mở ống thị giác nếu u ở đỉnh
-
U lớn > 3–4 cm — nguy cơ lồi mắt sau mổ và chèn ép lâu dài
Thuật toán tiếp cận¶
[Tiếp cận Tiếp cận Nội Soi U Hốc Mắt]
│
├── Chẩn đoán
│ ├── Lâm sàng: triệu chứng, cơ năng, thực thể
│ ├── Nội soi: đánh giá vị trí và mức độ
│ ├── CT scan nền sọ lát mỏng
│ └── MRI: đánh giá phần mềm, màng não
│
├── Xác định vị trí
│ ├── Nội soi +/- thuốc huỳnh quang (fluorescein)
│ ├── CT cisternography / MRI cisternography
│ └── Xét nghiệm dịch: beta-2 transferrin, beta-trace
│
├── Kế hoạch phẫu thuật
│ ├── Lựa chọn đường tiếp cận nội soi
│ ├── Dự kiến mức vá: vạt địa phương / vạt cuống mạch
│ └── Dẫn lưu thắt lưng (nếu nguy cơ cao)
│
├── Xử trí
│ ├── PT nội soi vá dò / cắt bỏ u
│ ├── Tái tạo nền sọ: NSF, mỡ, fascia
│ └── Kiểm soát áp lực nội sọ
│
└── Hậu phẫu
├── Theo dõi tái phát: nội soi, beta-2 transferrin
├── Tái khám định kỳ
└── Phát hiện và xử trí biến chứng muộn
Clinical Pearls¶
Clinical Pearls
- Lamina papyracea là cửa ngõ** vào ổ mắt từ nội soi mũi.
- Bảo vệ cơ trực trong** khi xẻ màng ổ mắt.
- Không đốt điện gần** CN II và ĐM mắt.
- Dùng nước muối lạnh và adrenalin** để giảm chảy máu mỡ ổ mắt.
- Liên hệ nhãn khoa** trước và sau mổ (thị trường, thị lực, song thị).
- Tụ máu ổ mắt** sau mổ là cấp cứu — mở ổ mắt giải ép ngay.
Điểm thi nội trú¶
Điểm thi nội trú
- Lamina papyracea là cửa ngõ** vào ổ mắt từ nội soi mũi.
- Bảo vệ cơ trực trong** khi xẻ màng ổ mắt.
- Không đốt điện gần** CN II và ĐM mắt.
- Dùng nước muối lạnh và adrenalin** để giảm chảy máu mỡ ổ mắt.
- Liên hệ nhãn khoa** trước và sau mổ (thị trường, thị lực, song thị).
- Tụ máu ổ mắt** sau mổ là cấp cứu — mở ổ mắt giải ép ngay.
- Chỉ định và nguyên tắc điều trị
- Biến chứng và cách xử trí
One-Page Summary¶
Tóm tắt Chương 66
Tiếp cận Nội Soi U Hốc Mắt — 4 mục tiêu, 51 nội dung lâm sàng. Trọng tâm: - mô tả giải phẫu nội soi của ổ mắt và các đường tiếp cận, - nắm được chỉ định giải ép và lấy u ổ mắt qua nội soi mũi.
Liên kết kiến thức¶
- Tiếp cận Nội Soi U Hốc Mắt → Liên kết với các chương liên quan → Tra cứu chéo
Liên kết đến các chương¶
- Chương 1: Giải phẫu Mũi Xoang — Giải phẫu nền tảng
- Chương 68: Tái tạo nền sọ — Kỹ thuật vá nền sọ
Câu hỏi tự lượng giá¶
Câu hỏi ôn tập
-
- Kể tên các thành phần giải phẫu của thành trong ổ mắt.
-
- Chỉ định giải ép ổ mắt qua nội soi thường gặp nhất là gì?
-
- Mô tả kỹ thuật giải ép thành trong + sàn ổ mắt.
-
- Optic nerve glioma: khi nào chỉ định phẫu thuật?
-
- Biến chứng nặng nhất sau phẫu thuật u ổ mắt là gì?
Tài liệu tham khảo¶
- Har-El, G. (2008). Endoscopic orbital surgery. Otolaryngol Clin North Am.
- Almeida, J.P. et al. (2015). Endoscopic endonasal approach for orbital tumors. J Neurosurg.
- Stamm, A. (2017). Transnasal Endoscopic Skull Base and Brain Surgery. Thieme.