Chương 33: Phẫu thuật Xoang Hàm¶
Tên gốc: 33 Surgery of the Maxillary Sinus
Tổng quan¶
Phẫu thuật Xoang Hàm: Chương này giúp người học - nắm kỹ thuật mở thông xoang hàm qua khe giữa (middle meatal antrostomy).; - phân biệt chỉ định của mega-antrostomy và đường caldwell-luc.; - hiểu giải phẫu đm sàng trước và nguy cơ tổn thương trong mổ nội soi..
Mục tiêu học tập¶
-
Nắm kỹ thuật mở thông xoang hàm qua khe giữa (middle meatal antrostomy).
-
Phân biệt chỉ định của mega-antrostomy và đường Caldwell-Luc.
-
Hiểu giải phẫu ĐM sàng trước và nguy cơ tổn thương trong mổ nội soi.
-
Biết các biến thể giải phẫu của mỏm móc và ảnh hưởng đến lỗ thông xoang hàm.
Sinh lý bệnh¶
Cơ chế bệnh sinh
- Xử trí khi chảy máu AEA:** dùng bipolar mạch máu, không dùng monopolar (nguy cơ gây tổn thương thị giác). Nhét bấc mũi hoặc dùng gạc cầm máu.
- Viêm xoang hàm do răng (Odontogenic sinusitis):** dấu hiệu đặc trưng. Trên CT: xoang hàm mờ 1 bên, dày niêm mạc + mức dịch, hay kèm viêm quanh chân răng.
- Viêm xoang nấm (Mycetoma):** thấy hình "calcified" trên CT, có thể thấy "fungus ball". Mở rộng antrostomy + lấy chất nấm.
Giải phẫu¶
Giải phẫu liên quan
- Xoang hàm (maxillary sinus) là xoang lớn nhất, thể tích ~15–20mL.
- Lỗ thông tự nhiên (natural ostium) nằm ở thành trên (superior wall) của xoang, đổ vào phễu sàng (infundibulum).
- Liên quan quan trọng:**
- Trên: ổ mắt (orbital floor — lamina papyracea).
- Dưới: chân răng hàm trên (răng 5,6,7).
- Trước-trên: ống lệ mũi (nasolacrimal duct).
- Sau: hố chân bướm khẩu cái (pterygopalatine fossa — PPF) chứa ĐM hàm trên, hạch chân bướm khẩu cái.
- Trong: mũi ngoài (lateral nasal wall).
Biểu hiện lâm sàng¶
Triệu chứng¶
- Hội chứng rò rỉ / hắt hơi một bên:** nghĩ đến thông nối lỗ thông tự nhiên-xoang (silent sinus syndrome).
Điều trị¶
Nội khoa¶
-
Phẫu thuật Xoang hàm — Ghi chú Nội trú TMH¶
-
Đây là đường mở xoang hàm chuẩn trong FESS.
-
Các bước:**
-
- Xác định mỏm móc (uncinate process) — dùng ống soi 0° hoặc 30°.
-
- Cắt mỏm móc (uncinectomy): rạch dọc theo bờ tự do của mỏm móc bằng sickle knife hoặc through-cutting forceps. Lưu ý: mỏm móc bám vào lamina papyracea (chiếm 75%), hoặc nền sọ (25%) — cắt không đúng có thể gây tổn thương giấy.
-
- Xác định lỗ thông tự nhiên của xoang hàm — nằm ngay sau mỏm móc.
-
- Nong/mở rộng lỗ thông: dùng Blakesley, through-cutting forceps hoặc microdebrider mở rộng về phía sau. Không mở rộng ra phía trước để tránh tổn thương ống lệ mũi.
-
- Kích thước lỗ thông: đường kính 6–10mm là đủ. Không cần lớn hơn, trừ khi có nấm hoặc polyp nặng.
-
Revision FESS với hẹp lỗ thông tái phát.
-
U xoang hàm (inverted papilloma).
-
Nguy cơ:** tổn thương ống lệ mũi (giảm 15–30%), chảy máu do tổn thương nhánh ĐM hàm trên ở thành sau xoang.
-
Đường vào xoang hàm qua hố nanh (canine fossa), nội soi kết hợp hoặc đường ngoài.
-
Chỉ định hiện nay:**
-
U xoang hàm lan rộng ngoài khả năng nội soi.
-
Viêm xoang nấm (allergic fungal) cần lấy toàn bộ chất nấm và niêm mạc viêm.
-
Tổn thương thành trước xoang (gãy xương, dị vật).
-
Sinh thiết u và lấy mẫu mô.
-
Hạn chế:** tụt cảm giác vùng má dưới ổ mắt (infraorbital n.) — 10–15%. Đau răng, dò miệng - xoang.
Ngoại khoa¶
- U nhú đảo ngược (Inverted papilloma):** xu hướng tái phát → cần mở rộng antrostomy đủ để kiểm soát.
Thuật toán tiếp cận¶
[Tiếp cận Phẫu thuật Xoang Hàm]
│
├── Trước mổ
│ ├── Đánh giá chỉ định: thất bại nội khoa, biến chứng, u
│ ├── Chẩn đoán hình ảnh: CT scan xoang, MRI nếu cần
│ ├── Nội soi: đánh giá chi tiết giải phẫu và bệnh lý
│ └── Chuẩn bị: corticoid trước mổ, kháng sinh nếu viêm
│
├── Trong mổ
│ ├── Thiết lập: navigation, máy cắt, nội soi 0°/30°/45°/70°
│ ├── Kỹ thuật: bảo tồn niêm mạc, cầm máu cẩn thận
│ └── Xử trí biến chứng nếu có
│
├── Hậu phẫu
│ ├── Nội soi làm sạch định kỳ
│ ├── Thuốc: corticoid, kháng sinh, rửa mũi
│ └── Theo dõi biến chứng: chảy máu, dính, hẹp lỗ thông
│
└── Dài hạn
├── Kiểm soát bệnh nền (dị ứng, polyp, asthma)
└── Đánh giá kết quả và phát hiện tái phát
Clinical Pearls¶
Clinical Pearls
- Lỗ thông tự nhiên của xoang hàm nằm ở 1/3 sau của phễu sàng — tìm nó phía sau mỏm móc.
- Mở rộng lỗ thông về phía sau — tránh phía trước (ống lệ mũi).
- Không xoắn forceps khi kẹp xương — nguy cơ gãy giấy.
- AEA phải được xác định trước khi mổ — nếu thấy nó thấp bất thường, tránh vùng đó.
- Trong Caldwell-Luc: không cào sạch niêm mạc — chỉ lấy tổn thương.
- Cuốn dưới có thể cắt một phần (partial inferior turbinectomy) nếu cần đường vào rộng hơn.
Điểm thi nội trú¶
Điểm thi nội trú
- Lỗ thông tự nhiên của xoang hàm nằm ở 1/3 sau của phễu sàng — tìm nó phía sau mỏm móc.
- Mở rộng lỗ thông về phía sau — tránh phía trước (ống lệ mũi).
- Không xoắn forceps khi kẹp xương — nguy cơ gãy giấy.
- AEA phải được xác định trước khi mổ — nếu thấy nó thấp bất thường, tránh vùng đó.
- Trong Caldwell-Luc: không cào sạch niêm mạc — chỉ lấy tổn thương.
- Cuốn dưới có thể cắt một phần (partial inferior turbinectomy) nếu cần đường vào rộng hơn.
- Chỉ định và nguyên tắc điều trị
- Chỉ định và kỹ thuật phẫu thuật
One-Page Summary¶
Tóm tắt Chương 33
Phẫu thuật Xoang Hàm — 4 mục tiêu, 29 nội dung lâm sàng. Trọng tâm: - nắm kỹ thuật mở thông xoang hàm qua khe giữa (middle meatal antrostomy)., - phân biệt chỉ định của mega-antrostomy và đường caldwell-luc..
Liên kết kiến thức¶
- Phẫu thuật Xoang Hàm → Liên kết với các chương liên quan → Tra cứu chéo
Liên kết đến các chương¶
- Chương 11: Chẩn đoán VMX — Tiền phẫu chẩn đoán
- Chương 40: Hậu phẫu — Chăm sóc sau mổ
Câu hỏi tự lượng giá¶
Câu hỏi ôn tập
-
- Mỏm móc bám vào giấy (lamina papyracea) có nguy cơ gì?
-
- Khi nào nên làm mega-antrostomy thay vì middle meatal antrostomy?
-
- Nêu các cấu trúc nguy hiểm liên quan đến xoang hàm.
-
- Caldwell-Luc vẫn còn chỉ định trong trường hợp nào?
-
- ĐM sàng trước xuất phát từ đâu? Làm thế nào để tránh tổn thương?
Tài liệu tham khảo¶
- Wormald PJ. Endoscopic Sinus Surgery. 4th ed. 2018.
- Stammberger H. Functional Endoscopic Sinus Surgery. 1991.
- Kennedy DW, Bolger WE. Sinus Surgery: An Atlas. 2011.