Chương 62: Tiếp cận Nội Soi Hố Chân Bướm-Khẩu Cái và Hố Dưới Thái Dương¶
Tên gốc: 62 Endoscopic Approaches to the Pterygopalatine and Infratemporal Fossae
Tổng quan¶
Tiếp cận Nội Soi Hố Chân Bướm-Khẩu Cái và Hố Dưới Thái Dương: Chương này giúp người học - mô tả được giải phẫu nội soi hố chân bướm-hàm (ppf) và hố thái dương dưới (itf); - nắm được kỹ thuật cắt dây vidian (vidian neurectomy) qua nội soi; - biết cách tiếp cận u hố thái dương dưới qua nội soi mũi và nội soi hỗ trợ.
Mục tiêu học tập¶
-
Mô tả được giải phẫu nội soi hố chân bướm-hàm (PPF) và hố thái dương dưới (ITF)
-
Nắm được kỹ thuật cắt dây Vidian (Vidian neurectomy) qua nội soi
-
Biết cách tiếp cận u hố thái dương dưới qua nội soi mũi và nội soi hỗ trợ
-
Hiểu được chỉ định và kết quả của các phẫu thuật vùng PPF-ITF
Dịch tễ¶
Dịch tễ học
- Dịch tễ**: Nam thiếu niên
- Đặc điểm**: U mạch máu nội tiết, xâm lấn PPF-ITF-cánh bướm-hốc mắt
- Phẫu thuật**: Nội soi cắt u khi u còn khu trú (Radkowski I–II). U giai đoạn III cần kết hợp nội soi + đường ngoài.
Sinh lý bệnh¶
Cơ chế bệnh sinh
-
a. Transcranial approach (qua xoang hàm — mở cửa sổ sau xoang hàm)¶
- Mở rộng xoang hàm (maxillary antrostomy) + mở cửa sổ sau (posterior maxillectomy/antrostomy)
- Cắt cuốn mũi giữa và cuốn dưới (có thể)
- Bộc lộ thành sau xoang hàm, mở xương vào PPF
- Sinh thiết u PPF-ITF
- Viêm mũi vận mạch (vasomotor rhinitis) kháng trị
- Kết quả**: Giảm tiết dịch mũi 70–90% trong 1–3 năm
- Endoscopic transmaxillary (ETM)**: Qua xoang hàm mở rộng — cho u vùng ITF trung tâm
- Viêm xương tủy nền sọ (skull base osteomyelitis)
- Sinh thiết u
- Mở cửa sổ sau xoang hàm rộng (bờ dưới ổ mắt → sàn xoang hàm)
- Viêm mũi vận mạch**: Cắt dây Vidian là lựa chọn thứ 3 (sau thuốc và đốt dưới niêm mạc).
- Chẩn đoán u ITF**: Sinh thiết qua nội soi tránh mở sọ không cần thiết.
Giải phẫu¶
Giải phẫu liên quan
- Vị trí**: Hình tháp ngược, nằm sau xoang hàm, trước mỏm chân bướm, dưới cánh bướm lớn.
- Các lỗ thông**:
- Lỗ tròn (Foramen rotundum): nối PPF với hố sọ giữa — V2 đi qua
- Lỗ bầu dục (Foramen ovale): nối ITF với hố sọ giữa — V3 đi qua
- Lỗ bướm-khẩu cái (Sphenopalatine foramen, SPF): nối PPF với mũi — ĐM bướm-khẩu cái và dây thần kinh mũi sau trên
- Ống chân bướm (Vidian canal): chứa dây Vidian (TK ống chân bướm)
- Ống khẩu cái lớn (Greater palatine canal): ĐM và TK khẩu cái lớn
- Nội dung PPF**:
- ĐM hàm trong (Internal maxillary artery) và các nhánh
- Dây V2 (thần kinh hàm trên)
- Hạch chân bướm-khẩu cái (Pterygopalatine ganglion — SPG)
- Các tĩnh mạch bướm-khẩu cái
- Vị trí**: Nằm dưới hố thái dương, trong xương gò má, sau xương hàm trên.
- Giới hạn**:
- Trên: Cánh bướm lớn và mảnh thái dương
- Trước: Thành sau xoang hàm
- Trong: Mảnh chân bướm ngoài
- Ngoài: Xương hàm dưới (lồi cầu) và xương gò má
- Nội dung**:
- Cơ chân bướm ngoài (lateral pterygoid) và chân bướm trong (medial pterygoid)
- ĐM hàm trong và các nhánh tận
- Đám rối tĩnh mạch chân bướm (pterygoid venous plexus)
- V3 (Mandibular nerve) và các nhánh
- Dây thừng nhĩ (Chorda tympani)
Biểu hiện lâm sàng¶
Triệu chứng¶
-
Chảy nước mũi nhiều (profuse rhinorrhea) không đáp ứng điều trị nội khoa
-
Hội chứng chảy nước mắt-cam (gustatory rhinorrhea) hiếm gặp
-
Kiểm tra xem còn chảy nước mũi không
-
Chảy máu cam sau (posterior epistaxis)** do ĐM bướm-khẩu cái — thắt ĐM qua nội soi.
Nội soi¶
-
Tiếp cận Nội soi Hố Chân Bướm-Hàm và Hố Thái Dương Dưới — Ghi chú Nội trú TMH¶
-
Endoscopic transpterygoid**: Qua mỏm chân bướm — cho u vùng sau ITF
-
Endoscopic assisted open approach**: Kết hợp đường ngoài (preauricular, transmandibular) với nội soi
-
Đau dây V2**: Có thể giải ép V2 hoặc cắt hạch SPG qua nội soi.
Hình ảnh học¶
-
b. Cắt dây Vidian (Vidian Neurectomy)¶
Chẩn đoán¶
Xét nghiệm¶
-
Cầm máu ĐM bướm-khẩu cái
-
Biến chứng**: Khô mắt (giảm tiết lệ), tụ máu quanh ổ mắt, tê vòm miệng, liệt khẩu cái (nếu tổn thương nhánh TK)
Điều trị¶
Ngoại khoa¶
-
Chỉ định**:
-
Cắt dây Vidian
-
Chỉ định**:
-
Đốt/cắt dây Vidian bằng bipolar hoặc monopolar
-
Chỉ định**:
-
Cắt bỏ mỏm chân bướm (pterygoid process) — dùng drill
-
Cắt u trong ITF
Thuật toán tiếp cận¶
[Tiếp cận Tiếp cận Nội Soi Hố Chân Bướm-Khẩu Cái và Hố Dưới Thái Dương]
│
├── Chẩn đoán
│ ├── Lâm sàng: triệu chứng, cơ năng, thực thể
│ ├── Nội soi: đánh giá vị trí và mức độ
│ ├── CT scan nền sọ lát mỏng
│ └── MRI: đánh giá phần mềm, màng não
│
├── Xác định vị trí
│ ├── Nội soi +/- thuốc huỳnh quang (fluorescein)
│ ├── CT cisternography / MRI cisternography
│ └── Xét nghiệm dịch: beta-2 transferrin, beta-trace
│
├── Kế hoạch phẫu thuật
│ ├── Lựa chọn đường tiếp cận nội soi
│ ├── Dự kiến mức vá: vạt địa phương / vạt cuống mạch
│ └── Dẫn lưu thắt lưng (nếu nguy cơ cao)
│
├── Xử trí
│ ├── PT nội soi vá dò / cắt bỏ u
│ ├── Tái tạo nền sọ: NSF, mỡ, fascia
│ └── Kiểm soát áp lực nội sọ
│
└── Hậu phẫu
├── Theo dõi tái phát: nội soi, beta-2 transferrin
├── Tái khám định kỳ
└── Phát hiện và xử trí biến chứng muộn
Clinical Pearls¶
Clinical Pearls
- ĐM bướm-khẩu cái là nhánh hay chảy máu nhất** — cần xác định sớm và cầm máu.
- Vidian nerve đi dọc theo chân bướm** = mốc tìm ICA đoạn petrous (phía sau và ngoài dây Vidian).
- Đám rối tĩnh mạch chân bướm** có thể gây chảy máu đáng kể nhưng thường kiểm soát bằng Surgicel.
- JNA** trước mổ cần chụp DSA và thuyên tắc mạch (embolization) — làm giảm mất máu 50–70%.
- Cắt dây Vidian** có thể gây khô mắt — cần tư vấn trước mổ.
Điểm thi nội trú¶
Điểm thi nội trú
- ĐM bướm-khẩu cái là nhánh hay chảy máu nhất** — cần xác định sớm và cầm máu.
- Vidian nerve đi dọc theo chân bướm** = mốc tìm ICA đoạn petrous (phía sau và ngoài dây Vidian).
- Đám rối tĩnh mạch chân bướm** có thể gây chảy máu đáng kể nhưng thường kiểm soát bằng Surgicel.
- JNA** trước mổ cần chụp DSA và thuyên tắc mạch (embolization) — làm giảm mất máu 50–70%.
- Cắt dây Vidian** có thể gây khô mắt — cần tư vấn trước mổ.
-
Tiếp cận Nội soi Hố Chân Bướm-Hàm và Hố Thái Dương Dưới — Ghi chú Nội trú TMH¶
- Phân loại và tiêu chuẩn chẩn đoán
- Chỉ định và nguyên tắc điều trị
- Biến chứng và cách xử trí
One-Page Summary¶
Tóm tắt Chương 62
Tiếp cận Nội Soi Hố Chân Bướm-Khẩu Cái và Hố Dưới Thái Dương — 4 mục tiêu, 47 nội dung lâm sàng. Trọng tâm: - mô tả được giải phẫu nội soi hố chân bướm-hàm (ppf) và hố thái dương dưới (itf), - nắm được kỹ thuật cắt dây vidian (vidian neurectomy) qua nội soi.
Liên kết kiến thức¶
- Tiếp cận Nội Soi Hố Chân Bướm-Khẩu Cái và Hố Dưới Thái Dương → Liên kết với các chương liên quan → Tra cứu chéo
Liên kết đến các chương¶
- Chương 1: Giải phẫu Mũi Xoang — Giải phẫu nền tảng
- Chương 68: Tái tạo nền sọ — Kỹ thuật vá nền sọ
Câu hỏi tự lượng giá¶
Câu hỏi ôn tập
-
- Kể tên các lỗ thông của PPF và nội dung qua mỗi lỗ.
-
- Chỉ định chính của cắt dây Vidian là gì?
-
- Mô tả kỹ thuật mở cửa sổ sau xoang hàm (posterior antrostomy).
-
- U nào thường gặp nhất ở ITF và đặc điểm?
-
- Biến chứng hay gặp nhất khi phẫu thuật ITF là gì?
Tài liệu tham khảo¶
- Alfieri, A. et al. (2003). Endoscopic endonasal anatomy of the pterygopalatine fossa. Neurosurgery.
- Hosseini, S.M. et al. (2016). Endoscopic transpterygoid approach to the infratemporal fossa. J Neurol Surg B.
- Nicolai, P. et al. (2010). Endoscopic surgery for the treatment of juvenile angiofibroma. Otolaryngol Clin North Am.