Bỏ qua

Chương 54: Chảy máu Cam

Tên gốc: 54 Epistaxis

Tổng quan

Chảy máu Cam: Chương này giúp người học - hiểu giải phẫu mạch máu mũi (đm sàng trước/sau, đm bướm-khẩu cái); - nắm vững các phương pháp cầm máu: ép mũi, đốt, merocel, thuyên tắc/thắt mạch; - xử trí chảy máu mũi trước và sau.


Mục tiêu học tập

  • Hiểu giải phẫu mạch máu mũi (ĐM sàng trước/sau, ĐM bướm-khẩu cái)

  • Nắm vững các phương pháp cầm máu: ép mũi, đốt, Merocel, thuyên tắc/thắt mạch

  • Xử trí chảy máu mũi trước và sau


Phân loại

  • Có thể thuyên tắc SPA, AEA

Biến chứng:

  • Hoại tử niêm mạc (tỷ lệ 5-10%)

  • Liệt mặt (tắc ĐM cấp máu thần kinh mặt — hiếm)

  • Tai biến mạch máu não (nếu coil di chuyển ngược dòng)

  • Chảy máu tái phát (khi tuần hoàn bàng hệ hoạt động)


Sinh lý bệnh

Cơ chế bệnh sinh
  • Tại chỗ:** Khô niêm mạc, ngoáy mũi, chấn thương, u (JNA, IP, u ác), viêm mũi xoang, dị vật, sau phẫu thuật
  • Toàn thân:** Tăng huyết áp, rối loạn đông máu (hemophilia, von Willebrand), giảm tiểu cầu, thuốc kháng đông (aspirin, warfarin, clopidogrel, rivaroxaban), bệnh gan, uremia, thai kỳ, bệnh di truyền (HHT — Osler-Weber-Rendu)
  • Dị ứng:** HHT (Hereditary Hemorrhagic Telangiectasia) — giãn mạch máu nhỏ ở niêm mạc mũi, miệng, da, phủ tạng
  • Chỉ định:** Chảy máu mũi sau không kiểm soát bằng ép bóng, hoặc không đáp ứng thắt mạch.
  • Bơm hạt thuyên tắc (PVA, coils, gelatin sponge)
  • Chỉ định:** Thất bại ép mũi và nội soi, không đủ điều kiện thuyên tắc.
  • Mở niêm mạc, xác định SPA
  • Phần lớn epistaxis tự cầm hoặc đáp ứng ép nhẹ + co mạch
  • Ép mũi sau là cấp cứu — cần chuẩn bị sẵn bóng ép
  • Thuyên tắc mạch — hiệu quả nhưng cần bác sĩ X-quang can thiệp

Giải phẫu

Giải phẫu liên quan
  • Hệ động mạch cảnh ngoài:**
  • Động mạch bướm-khẩu cái (SPA):** tận cùng ĐM hàm trong, vào mũi qua lỗ bướm-khẩu cái, nuôi cuốn mũi, vách ngăn sau, sàn mũi
  • Động mạch khẩu cái lớn:** từ ĐM hàm trong, qua ống khẩu cái lớn → nuôi vách ngăn dưới
  • Động mạch mũi ngoài:** nhánh ĐM mặt — nuôi tiền đình mũi
  • Hệ động mạch cảnh trong:**
  • Động mạch sàng trước (AEA):** từ ĐM mắt, qua lỗ sàng trước → nuôi ngách trán, khe giữa, vách ngăn trước
  • Động mạch sàng sau (PEA):** từ ĐM mắt, qua lỗ sàng sau → nuôi sàng sau, xoang bướm
  • Đám rối Kiesselbach (Little's area):** Vùng mạch máu ở vách ngăn trước — nơi 5 nhánh mạch máu tận cùng. Là vị trí chảy máu mũi trước thường gặp nhất.
  • Phân chia theo vị trí:**
  • Chảy máu mũi trước (80-90%): từ Kiesselbach — thường nhẹ, tự cầm
  • Chảy máu mũi sau (10-20%): từ nhánh SPA — nặng, khó cầm, người già, THA

Biểu hiện lâm sàng

Triệu chứng

  • Xác định vị trí chảy máu bằng nội soi (0°)

  • Đặc điểm:** Chảy máu xuống họng, khó xác định điểm chảy, thường ở người già + THA.

  • Kiểm tra không còn chảy máu

  • Chảy máu tái diễn nhiều lần

Nội soi

  • Kỹ thuật nội soi thắt SPA:**

  • Nội soi, xác định lỗ bướm-khẩu cái (phía sau cuốn giữa)

  • Caldwell-Luc hoặc qua nội soi

  • Thắt SPA qua nội soi: thành công > 90%, là kỹ thuật chính khi thất bại ép bóng

Hình ảnh học

  • Chụp mạch số hóa (DSA) — xác định ĐM hàm trong, ĐM mặt, SPA

Chẩn đoán

Xét nghiệm

  • Lấy máu cục, xịt co mạch (oxymetazoline) + tê (lidocaine)

Chẩn đoán phân biệt

  • Xác định ECA (phân biệt với ICA: ECA có nhánh bên)

Điều trị

Nội khoa

  • Merocel / Nasopore:** chèn ép mũi trước bằng bọt biển. Lưu 24-48 giờ. Kháng sinh dự phòng (nguy cế hội chứng sốc nhiễm độc).

  • Thuốc: bevacizumab (anti-VEGF), thalidomide, tranexamic acid

  • Điều trị:**

  • Đốt (cauterization):** dùng nitrat bạc (silver nitrate) hoặc đốt điện (bipolar). Chỉ khi thấy điểm chảy rõ ràng. Tránh đốt hai bên vách đối diện → nguy cơ thủng vách.

  • Surgicel / Gelfoam + keo sinh học (fibrin glue):** đặt tại điểm chảy.

  • Bóng ép mũi (Nasal balloon catheter):** Foley 10-14 Fr, bơm 5-10 mL nước. Đặt ở mũi trước.

  • Bóng ép mũi sau:** Foley catheter 16-18 Fr đặt qua mũi vào họng, bơm 10-30 mL nước (bóng họng), kéo nhẹ ra trước. Cố định ở cửa mũi. Lưu 48-72 giờ. Nguy cơ: hoại tử niêm mạc, nghẹt thở (nếu tuột).

  • Bóng ép mũi sau chuyên dụng (Epistat, Brighton balloon):** hai bóng (mũi sau + mũi trước).

  • Biến chứng ép bóng sau:**

  • Thiếu máu cục bộ niêm mạc

  • Hoại tử vách/cuốn

  • Nhiễm trùng, viêm xoang

  • Ngừng thở khi ngủ (do tắc mũi)

  • Hội chứng sốc nhiễm độc (toxic shock syndrome)

  • Điều trị: bôi trơn, đốt laser (Nd:YAG, KTP), septodermoplasty (ghép da vào niêm mạc vách), septal closure (kỹ thuật Young — đóng kín hoàn toàn hốc mũi)

  • Bệnh nhân dùng kháng đông:**

  • Không ngừng kháng đông nếu nguy cơ huyết khối cao

  • Cầm máu tại chỗ trước

  • Nếu nặng: đảo ngược kháng đông (vitamin K, protamine, PCC — prothrombin complex concentrate)

  • Bệnh nhân tăng huyết áp:**

  • Kiểm soát HA (ưu tiên)

  • Cầm máu tại chỗ

  • Không dùng epinephrine ở người già/THA không kiểm soát

Ngoại khoa

  • Đường mổ góc mắt trong (Lynch-Howarth)

  • Clip hoặc đốt cắt

  • Clip cắt


Thuật toán tiếp cận

[Tiếp cận Chảy máu Cam]
├── Đánh giá ban đầu
│   ├── Hỏi bệnh sử và khám lâm sàng
│   └── Nội soi mũi xoang
├── Chẩn đoán xác định
├── Chẩn đoán và phân loại
├── Điều trị
│   ├── Nội khoa
└── Theo dõi và tái khám

Clinical Pearls

Clinical Pearls

  • Bệnh nhân chảy máu mũi: đánh giá ABC trước — ưu tiên đường thở**
  • Hầu hết chảy máu mũi trước tự cầm hoặc đốt bạc nitrat
  • Ép bóng sau: Foley catheter 16 Fr, bơm 15 mL — cố định chắc, đánh dấu
  • Thắt SPA qua nội soi: kỹ thuật then chốt cho TMH
  • Không dùng đốt bạc nitrat hai bên vách đối diện

Điểm thi nội trú

Điểm thi nội trú

  • Bệnh nhân chảy máu mũi: đánh giá ABC trước — ưu tiên đường thở**
  • Hầu hết chảy máu mũi trước tự cầm hoặc đốt bạc nitrat
  • Ép bóng sau: Foley catheter 16 Fr, bơm 15 mL — cố định chắc, đánh dấu
  • Thắt SPA qua nội soi: kỹ thuật then chốt cho TMH
  • Không dùng đốt bạc nitrat hai bên vách đối diện
  • Xác định vị trí chảy máu bằng nội soi (0°)
  • Chỉ định và nguyên tắc điều trị
  • Biến chứng và cách xử trí
  • Chỉ định và kỹ thuật phẫu thuật

One-Page Summary

Tóm tắt Chương 54

Chảy máu Cam — 3 mục tiêu, 59 nội dung lâm sàng. Trọng tâm: - hiểu giải phẫu mạch máu mũi (đm sàng trước/sau, đm bướm-khẩu cái), - nắm vững các phương pháp cầm máu: ép mũi, đốt, merocel, thuyên tắc/thắt mạch.


Liên kết kiến thức

  • Chảy máu cam → Điểm mạch → Đốt cầm máu / Chèn ép

Liên kết đến các chương


Câu hỏi tự lượng giá

Câu hỏi ôn tập
    1. Kể 5 nguồn cấp máu của đám rối Kiesselbach
    1. So sánh chỉ định thuyên tắc mạch vs thắt mạch
    1. Kỹ thuật thắt SPA qua nội soi — các bước chính
    1. Xử trí chảy máu mũi sau ở bệnh nhân già, THA, đang dùng rivaroxaban
    1. HHT (Osler-Weber-Rendu) — nguyên tắc điều trị

Tài liệu tham khảo

  • Douglas R, Wormald PJ. Epistaxis: contemporary management. Rhinology 2021
  • Snyderman CH, Goldman SA. Epistaxis: management options. Otolaryngol Clin North Am 2022
  • Schlosser RJ. Epistaxis. In: Cummings Otolaryngology. 7th ed. 2021

Tags

TMH #NoiTruTMH #Rhinology #PhauThuatNangCao #ChayMauCam