Bỏ qua

Chương 23: VMX Cấp

Tên gốc: 23 Acute Rhinosinusitis

Tổng quan

VMX Cấp: Chương này giúp người học - nắm tiêu chuẩn chẩn đoán abrs và phân biệt với cảm lạnh; - biết căn nguyên vi khuẩn thường gặp; - nắm phác đồ kháng sinh, thời gian điều trị.


Mục tiêu học tập

  • Nắm tiêu chuẩn chẩn đoán ABRS và phân biệt với cảm lạnh

  • Biết căn nguyên vi khuẩn thường gặp

  • Nắm phác đồ kháng sinh, thời gian điều trị

  • Nhận biết biến chứng sớm — chuyển viện kịp thời


Định nghĩa

Định nghĩa

Viêm xoang cấp (Acute Rhinosinusitis — ARS) là tình trạng viêm niêm mạc mũi xoang <12 tuần. Chia làm 2 nhóm:

Dịch tễ

Dịch tễ học

  • ARS là lý do kê kháng sinh phổ biến nhất ở ngoại trú
  • 90-98% ARS là do virus (không cần kháng sinh)
  • Chỉ 2-10% ARS là ABRS thực sự
  • Tại Mỹ: ~30 triệu chẩn đoán ARS/năm, chi phí >$11 tỷ
  • Lạm dụng kháng sinh: 80-90% ARS được kê kháng sinh (dù tỷ lệ ABRS chỉ 2-10%)

Phân loại

  • Chảy mũi trước/sau (có thể đục/mủ)

  • Đau/nặng mặt (một hoặc hai bên)

  • Giảm/mất khứu giác

Triệu chứng kèm:

  • Sốt >38°C (gợi ý ABRS)

  • Đau đầu

  • Hôi mũi (halitosis)

  • Ho

  • Mệt mỏi

4.2 Ba dạng lâm sàng ABRS (theo IDSA)

  1. Dạng kéo dài (Persistent): Triệu chứng cảm lạnh >10 ngày, không giảm — chảy mũi đục + nghẹt mũi

  2. Dạng nặng (Severe onset): Sốt ≥39°C + chảy mũi mủ + đau mặt trong ≥3 ngày liên tiếp

  3. Dạng nặng hơn (Double sickening): Cảm lạnh cải thiện → ngày 5-7 nặng trở lại với sốt + chảy mũi

4.3 Khám thực thể

  • Nội soi: phù nề niêm mạc, mủ khe giữa (dấu hiệu đặc hiệu nhất)

  • Ấn đau vùng xoang (hàm, trán, sàng)

  • Có thể không có triệu chứng đau mặt (đặc biệt trẻ em, bệnh nhân dùng thuốc giảm đau)

  • Sờ hạch cổ (hạch góc hàm thường sưng)


Sinh lý bệnh

Cơ chế bệnh sinh
  • Tiêu chuẩn EPOS 2020 (cần ≥2, trong đó ≥1 là nghẹt mũi/chảy mũi hoặc đau mặt):**
  • Nghẹt mũi (tắc mũi)
  • Bệnh nhân <10 ngày, không sốt, chảy mũi trong = hướng dẫn tự chăm sóc
  • Sưng đỏ mi mắt + sốt + chảy mũi → biến chứng ổ mắt cho đến khi chứng minh được điều ngược lại — nhập viện
  • | Chảy mũi | Loãng → đặc → hết | Đục/mủ kéo dài |
  • Chỉ định: nghi ngờ biến chứng, thất bại điều trị, viêm xoang một bên, tiền phẫu
  • Hình ảnh: dày niêm mạc ≥3mm, mờ xoang, mực nước-hơi (air-fluid level)
  • X-quang xoang (Water's view):**
  • Dấu hiệu: mờ xoang, dày niêm mạc, mực nước-hơi

Biểu hiện lâm sàng

Triệu chứng

  • 4.1 Triệu chứng

  • ABRS dạng nhẹ (kéo dài >10 ngày, không sốt) → có thể theo dõi thêm 3 ngày hoặc kháng sinh ngay

  • ABRS dạng nặng (sốt cao + đau mặt) → kháng sinh ngay


Chẩn đoán

CT Scan

  • CT scan xoang:**

MRI

  • MRI:** Chỉ khi nghi biến chứng ổ mắt/nội sọ

Xét nghiệm

  • Chẩn đoán ABRS chủ yếu dựa vào lâm sàng (EPOS, IDSA). Xét nghiệm hiếm khi cần.

Chẩn đoán phân biệt

  • Phân biệt cảm lạnh vs ABRS:**

Điều trị

Nội khoa

  • 90-98% ARS là virus — không kháng sinh. Chỉ kê kháng sinh khi có tiêu chuẩn ABRS

  • Không cải thiện 48-72h sau kháng sinh đầu tay → xem xét đổi thuốc (dựa trên thực tế kháng thuốc khu vực)

  • Yếu tố thuận lợi: hút thuốc, dị ứng, bơi lội, chấn thương răng, suy giảm miễn dịch

  • ABRS = kháng sinh (nhưng không phải tất cả ABRS)

  • Phân tầng: nhẹ (có thể theo dõi, kháng sinh muộn) — nặng (kháng sinh ngay)

  • Thời gian: 5-7 ngày (không biến chứng), 10-14 ngày (có biến chứng)

  • 6.2 Phác đồ kháng sinh

| ABRS nhẹ, không kháng | Amoxicillin 500mg x 3 | Cefdinir, cefpodoxime |

| Nghi ngờ kháng S. pneumoniae | Amoxicillin 1g x 3 | Levofloxacin 750mg/ngày |

| β-lactamase (+) | Amoxicillin/clavulanate 875/125mg x 2 | Moxifloxacin 400mg/ngày |

| Dị ứng penicillin | Doxycycline 100mg x 2 | Levofloxacin/moxifloxacin |

| Trẻ em | Amoxicillin 45-90 mg/kg/ngày | Augmentin ES |

| Biến chứng nặng | Ceftriaxone 2g/ngày + Vancomycin | Chuyển kháng sinh TM |

  • Rửa mũi nước muối (giảm triệu chứng, cải thiện MCC)

  • Thuốc thông mũi: oxymetazoline (xịt) ≤3 ngày, pseudoephedrine (uống)

  • Thuốc giảm đau: paracetamol, ibuprofen

  • Không** kháng histamine nếu không có dị ứng (làm đặc dịch nhầy)

  • Không** corticosteroid toàn thân (trừ biến chứng nặng)

  • Suy giảm miễn dịch, trẻ em <2 tuổi

  • ABRS không biến chứng: 90% khỏi sau 7-14 ngày kháng sinh

  • 6.1 Nguyên tắc

| Tình huống | Phác đồ 1 | Thay thế |

  • 6.3 Điều trị hỗ trợ

  • 6.4 Chỉ định nhập viện

  • Sốt cao ≥39°C + nhiễm độc

  • Đau mặt nặng

  • Biến chứng ổ mắt (sưng đỏ mi mắt, lồi mắt, liệt vận nhãn, giảm thị lực)

  • Biến chứng nội sọ (đau đầu dữ dội, co giật, tri giác giảm)

  • Nghi ngờ viêm xương/sưng trán (Pott's puffy tumor)

  • Tái phát: 5-15% (cần đánh giá yếu tố nguy cơ)

  • Biến chứng: tỷ lệ thấp (<1%) nhưng nặng — cần phát hiện sớm


Thuật toán tiếp cận

[Tiếp cận VMX Cấp]
├── Triệu chứng lâm sàng
│   ├── Triệu chứng cơ năng (mũi, mặt, họng, mắt)
│   ├── Thời gian: cấp (<4 tuần) / bán cấp / mạn (>12 tuần)
│   └── Yếu tố nguy cơ: dị ứng, hen, NSAID, miễn dịch
├── Thăm khám
│   ├── Đánh giá niêm mạc, cuốn mũi, khe giữa
│   ├── Polyp: độ 0–4 theo Lildholdt / Davos
│   └── Dịch tiết: nhầy, mủ, máu, nấm
├── Cận lâm sàng
│   ├── CT scan xoang (Lund-Mackay)
│   ├── MRI (nếu nghi ngờ biến chứng / u)
│   ├── Xét nghiệm: máu, dị ứng, vi sinh
├── Chẩn đoán phân biệt
│   ├── Nguyên nhân mũi xoang
│   └── Nguyên nhân ngoài mũi xoang (đau đầu, răng hàm mặt, mắt)
├── Điều trị nội khoa
│   ├── Thuốc: corticoid xịt/rửa, kháng sinh, kháng viêm
│   ├── Kiểm soát yếu tố nền (dị ứng, hen, môi trường)
│   └── Đánh giá sau 4–12 tuần điều trị
└── Theo dõi dài hạn
    └── Tái khám, nội soi định kỳ, kiểm soát tái phát

Bảng quan trọng

Thể Thời gian Căn nguyên
ARS do virus (cảm lạnh) <10 ngày Rhinovirus, Coronavirus, RSV, Influenza, Parainfluenza
ABRS (do vi khuẩn) ≥10 ngày hoặc nặng hơn sau 5 ngày S. pneumoniae, H. influenzae, M. catarrhalis, S. pyogenes, S. aureus
ARS bán cấp 4-12 tuần Có thể chuyển từ ABRS → CRS
Đặc điểm Cảm lạnh (ARS virus) ABRS
Thời gian <10 ngày ≥10 ngày
Chảy mũi Loãng → đặc → hết Đục/mủ kéo dài
Sốt Hiếm, nhẹ Thường (có thể cao)
Đau mặt Nhẹ Rõ, khu trú
Double sickening Không Có thể
Mủ khe giữa Không (hoặc thoáng qua) Thường có
Tình huống Phác đồ 1 Thay thế
ABRS nhẹ, không kháng Amoxicillin 500mg x 3 Cefdinir, cefpodoxime
Nghi ngờ kháng S. pneumoniae Amoxicillin 1g x 3 Levofloxacin 750mg/ngày
β-lactamase (+) Amoxicillin/clavulanate 875/125mg x 2 Moxifloxacin 400mg/ngày
Dị ứng penicillin Doxycycline 100mg x 2 Levofloxacin/moxifloxacin
Trẻ em Amoxicillin 45-90 mg/kg/ngày Augmentin ES
Biến chứng nặng Ceftriaxone 2g/ngày + Vancomycin Chuyển kháng sinh TM

Clinical Pearls

Clinical Pearls

  • Hầu hết ARS là virus (90-98%)** — kháng sinh là ngoại lệ, không phải quy tắc
  • ABRS = cảm lạnh >10 ngày hoặc sốt cao + đau mặt**
  • Double sickening** là dấu hiệu có độ đặc hiệu cao nhất cho ABRS
  • Không chụp CT cho ARS không biến chứng
  • Amoxicillin vẫn là lựa chọn 1 (nếu khu vực có tỷ lệ kháng S. pneumoniae thấp)
  • Nếu dùng amoxicillin liều cao (1g x 3) → kháng S. pneumoniae thấp hơn
  • Oxymetazoline ≤3 ngày — không khuyến cáo cho trẻ <6 tuổi
  • ABRS không lành sau 7 ngày kháng sinh → đánh giá lại chẩn đoán

Điểm thi nội trú

Điểm thi nội trú

  • Hầu hết ARS là virus (90-98%)** — kháng sinh là ngoại lệ, không phải quy tắc
  • ABRS = cảm lạnh >10 ngày hoặc sốt cao + đau mặt**
  • Double sickening** là dấu hiệu có độ đặc hiệu cao nhất cho ABRS
  • Không chụp CT cho ARS không biến chứng
  • Amoxicillin vẫn là lựa chọn 1 (nếu khu vực có tỷ lệ kháng S. pneumoniae thấp)
  • Nếu dùng amoxicillin liều cao (1g x 3) → kháng S. pneumoniae thấp hơn
  • Chỉ định và nguyên tắc điều trị
  • Biến chứng và cách xử trí
  • Căn nguyên và yếu tố nguy cơ

One-Page Summary

Tóm tắt Chương 23

VMX Cấp — 4 mục tiêu, 46 nội dung lâm sàng. Trọng tâm: - nắm tiêu chuẩn chẩn đoán abrs và phân biệt với cảm lạnh, - biết căn nguyên vi khuẩn thường gặp.


Liên kết kiến thức

  • VMX Cấp → Liên kết với các chương liên quan → Tra cứu chéo

Liên kết đến các chương


Câu hỏi tự lượng giá

Câu hỏi ôn tập
    1. Phân biệt ARS do virus và ABRS dựa trên thời gian, triệu chứng.
    1. Ba dạng lâm sàng của ABRS theo IDSA là gì?
    1. Phác đồ kháng sinh đầu tay cho ABRS nặng?
    1. Khi nào cần chụp CT cho ABRS?
    1. Tại sao không khuyến cáo kháng histamine trong ABRS?
    1. Chỉ định nhập viện trong ABRS?
    1. Dấu hiệu double sickening là gì? Ý nghĩa?
    1. Biến chứng hay gặp nhất của ABRS?
    1. Khi nào đổi kháng sinh ABRS?
    1. Tỷ lệ ARS do virus và do vi khuẩn?

Tài liệu tham khảo

  • Fokkens WJ, et al. "EPOS 2020." Rhinology. 2020.
  • Rosenfeld RM, et al. "Clinical practice guideline (update): adult sinusitis." Otolaryngol Head Neck Surg. 2015;152(2 Suppl):S1-39.
  • Chow AW, et al. "IDSA clinical practice guideline for ABRS." Clin Infect Dis. 2012;54(8):e72-e112.
  • Head K, et al. "Antibiotics for ABRS in primary care." Cochrane Database Syst Rev. 2016;7:CD011094.
  • Aring AM, Chan MM. "ABRS in adults and children." Am Fam Physician. 2011;83(9):1057-1063.
  • Gwaltney JM Jr. "Acute community-acquired sinusitis." Clin Infect Dis. 1996;23(6):1209-1223.

Tags

TMH #NoiTruTMH #Rhinology #ViemXoang