Bỏ qua

Chương 38: PT Nội Soi Xoang Chỉnh sửa

Tên gốc: 38 Revision Functional Endoscopic Sinus Surgery

Tổng quan

PT Nội Soi Xoang Chỉnh sửa: Chương này giúp người học - hiểu nguyên nhân thất bại của phẫu thuật fess lần đầu và cách phòng tránh; - nhận diện các thay đổi giải phẫu ở bệnh nhân mổ lại (revision fess); - nắm vững chỉ định, kỹ thuật và biến chứng của revision fess.


Mục tiêu học tập

  • Hiểu nguyên nhân thất bại của phẫu thuật FESS lần đầu và cách phòng tránh

  • Nhận diện các thay đổi giải phẫu ở bệnh nhân mổ lại (revision FESS)

  • Nắm vững chỉ định, kỹ thuật và biến chứng của revision FESS


Phân loại

  • Thì đặt ống nội soi: dùng 0° và 30°, có thể dùng 45° hoặc 70° cho ngách trán và xoang hàm

  • Thì lấy sẹo và tổ chức polyp: dùng microdebrider tốc độ thấp, tránh tổn thương niêm mạc lành

  • Thì mở rộng lỗ xoang hàm: xác định lỗ bướm-khẩu cái (SPA), mở rộng ra sau xuống dưới (mega-antrostomy)

  • Thì ngách trán: xác định từ medial-lateral, nhận diện tế bào ngách trán

  • Thì xoang bướm: xác định lỗ tự nhiên, mở rộng ra dưới và trong


Sinh lý bệnh

Cơ chế bệnh sinh
  • Nguyên nhân chủ quan (bệnh nhân):**
  • Không tuân thủ điều trị nội khoa hậu phẫu (xịt mũi, rửa xoang, corticoid)
  • Hen suyễn nặng, dị ứng, bất thường miễn dịch, bệnh nền (xơ nang, bệnh lông chuyển)
  • Tiếp xúc với tác nhân môi trường (khói thuốc, bụi, nấm mốc)
  • Nguyên nhân khách quan (phẫu thuật):**
  • Mở không đủ rộng ostium xoang → bít tắc thứ phát
  • Bỏ sót ngách trán hoặc tế bào ngách trán (frontal cells, supraorbital ethmoid cells)
  • Mở không hết các ô sàng (bỏ sót tế bào sàng sau, tế bào Onodi)
  • Để lại cuốn mũi giữa mảnh xương lộ thiên → viêm xương (osteitis)
  • Sẹo co kéo, dính ở khe giữa → tắc lỗ thông xoang hàm
  • Tổn thương cuốn mũi giữa (lỏng lẻo, mất thể xương) → sẹo và hẹp khe giữa
  • Phân loại:**
  • Type 1:** Tái phát bệnh lý niêm mạc (polyp, viêm xoang mạn tái phát) — chiếm đa số
  • Type 2:** Thất bại do sẹo và dính — cần revision với kỹ thuật chống dính
  • Type 3:** Thất bại do bỏ sót giải phẫu — cần mở rộng đường dẫn lưu

Giải phẫu

Giải phẫu liên quan
  • Thiếu hồi hốc mũi do mất cuốn mũi giữa hoặc cuốn bị cắt bỏ
  • Sẹo xơ che lấp các mốc giải phẫu (mỏm móc, bóng sàng, lỗ bướm-khẩu cái)
  • Mảnh xương cuốn mũi giữa lộ thiên → dễ chảy máu và khó xác định nền sọ
  • Nền sọ có thể đã bị tổn thương hoặc mỏng đi từ lần mổ trước
  • Động mạch sàng trước có thể bị lộ và nằm ở vị trí bất thường

Biểu hiện lâm sàng

Triệu chứng

  • Trước mổ: chụp CT scan xoang (xương, tương phản mềm), MRI nếu nghi ngờ u hoặc nấm, đánh giá triệu chứng SNOT-22

Nội soi

  • Hậu phẫu: rửa xoang hàng ngày tuần đầu, kháng sinh nếu có bội nhiễm, corticoid tại chỗ kéo dài, theo dõi nội soi định kỳ 1-3-6 tháng

Chẩn đoán

Xét nghiệm

  • Trong mổ: sử dụng navigation, kiểm tra cầm máu kỹ (epinephrine, Surgiflo, Floseal)

Điều trị

Nội khoa

  • Polyp mũi tái phát dai dẳng sau điều trị nội khoa tối ưu 3-6 tháng

  • 38 Revision Functional Endoscopic Sinus Surgery — Ghi chú Nội trú TMH

  • Bít tắt lỗ thông xoang có triệu chứng

  • Sẹo hẹp ngách trán gây đau nhức

  • Biến chứng viêm xoang (ổ áp xe, viêm mô tế bào ổ mắt)

  • Nghi ngờ u hoặc bệnh lý ác tính

Ngoại khoa

    1. Kỹ thuật mở rộng ngách trán (Draf IIa/IIb hoặc Draf III) nếu cần

Thuật toán tiếp cận

[Tiếp cận PT Nội Soi Xoang Chỉnh sửa]
├── Trước mổ
│   ├── Đánh giá chỉ định: thất bại nội khoa, biến chứng, u
│   ├── Chẩn đoán hình ảnh: CT scan xoang, MRI nếu cần
│   ├── Nội soi: đánh giá chi tiết giải phẫu và bệnh lý
│   └── Chuẩn bị: corticoid trước mổ, kháng sinh nếu viêm
├── Trong mổ
│   ├── Thiết lập: navigation, máy cắt, nội soi 0°/30°/45°/70°
│   ├── Kỹ thuật: bảo tồn niêm mạc, cầm máu cẩn thận
│   └── Xử trí biến chứng nếu có
├── Hậu phẫu
│   ├── Nội soi làm sạch định kỳ
│   ├── Thuốc: corticoid, kháng sinh, rửa mũi
│   └── Theo dõi biến chứng: chảy máu, dính, hẹp lỗ thông
└── Dài hạn
    ├── Kiểm soát bệnh nền (dị ứng, polyp, asthma)
    └── Đánh giá kết quả và phát hiện tái phát

Clinical Pearls

Clinical Pearls

  • Nội soi "có navigation" là tiêu chuẩn trong revision FESS** — giảm nguy cơ biến chứng nền sọ và ổ mắt
  • Luôn tìm và xác định động mạch sàng trước (thường nằm ngay sau trần ngách trán)
  • Tránh sử dụng microdebrider cạnh nền sọ và ổ mắt — dùng then punch và forceps
  • Osteitis (viêm xương) là yếu tố quan trọng gây thất bại — cần lấy bỏ xương viêm nếu có thể
  • Mega-antrostomy giúp giảm tỷ lệ bít tắc lỗ xoang hàm sau mổ lại

Điểm thi nội trú

Điểm thi nội trú

  • Nội soi "có navigation" là tiêu chuẩn trong revision FESS** — giảm nguy cơ biến chứng nền sọ và ổ mắt
  • Luôn tìm và xác định động mạch sàng trước (thường nằm ngay sau trần ngách trán)
  • Tránh sử dụng microdebrider cạnh nền sọ và ổ mắt — dùng then punch và forceps
  • Osteitis (viêm xương) là yếu tố quan trọng gây thất bại — cần lấy bỏ xương viêm nếu có thể
  • Mega-antrostomy giúp giảm tỷ lệ bít tắc lỗ xoang hàm sau mổ lại
    1. Kỹ thuật mở rộng ngách trán (Draf IIa/IIb hoặc Draf III) nếu cần
  • Phân loại và tiêu chuẩn chẩn đoán
  • Chỉ định và nguyên tắc điều trị
  • Biến chứng và cách xử trí
  • Các mốc giải phẫu quan trọng
  • Căn nguyên và yếu tố nguy cơ

One-Page Summary

Tóm tắt Chương 38

PT Nội Soi Xoang Chỉnh sửa — 3 mục tiêu, 16 nội dung lâm sàng. Trọng tâm: - hiểu nguyên nhân thất bại của phẫu thuật fess lần đầu và cách phòng tránh, - nhận diện các thay đổi giải phẫu ở bệnh nhân mổ lại (revision fess).


Liên kết kiến thức

  • FESS chỉnh sửa → Thất bại FESS lần đầu → Kỹ thuật chỉnh sửa

Liên kết đến các chương


Câu hỏi tự lượng giá

Câu hỏi ôn tập
    1. Kể tên 5 nguyên nhân thường gặp nhất gây thất bại FESS lần đầu
    1. Phân biệt Type 1, 2, 3 thất bại FESS — cách xử trí từng loại?
    1. Tại sao nên dùng hình ảnh dẫn đường (navigation) trong revision FESS?
    1. Mega-antrostomy là gì? Chỉ định khi nào?
    1. Làm thế nào để xác định động mạch sàng trước trong revision?

Tài liệu tham khảo

  • Kennedy DW. Etiology and management of revision FESS. Laryngoscope 2020
  • Stammberger H. Functional Endoscopic Sinus Surgery. 2021
  • Guidelines of the American Academy of Otolaryngology — FESS revision (2021)

Tags

TMH #NoiTruTMH #Rhinology #PhauThuatNoiSoi