Chương 26: Đau đầu và Đau mặt¶
Tên gốc: 26 Headache and Facial Pain
Tổng quan¶
Đau đầu và Đau mặt: Chương này giúp người học phân biệt đau đầu do xoang (sinus headache) với migraine, đau đầu từng chùm (cluster headache); nhận biết đau dây thần kinh v (trigeminal neuralgia) và đau mặt không điển hình; biết chiến lược chẩn đoán phân biệt đau mặt vùng tmh.
Mục tiêu học tập¶
-
- Phân biệt đau đầu do xoang (sinus headache) với migraine, đau đầu từng chùm (cluster headache)
-
- Nhận biết đau dây thần kinh V (trigeminal neuralgia) và đau mặt không điển hình
-
- Biết chiến lược chẩn đoán phân biệt đau mặt vùng TMH
-
- Hiểu khi nào cần chụp hình ảnh học và khi nào cần hội chẩn thần kinh
Phân loại¶
-
Đau mặt không đặc hiệu, không có bất thường thực thể/cận lâm sàng
-
Mô tả đau lan tỏa, mơ hồ, có thể cả hai bên, thay đổi theo tâm trạng
-
Không đáp ứng với điều trị thông thường (kháng sinh, phẫu thuật mũi xoang, thuốc giảm đau)
-
Nguyên nhân: tâm lý, somatization, depression, anxiety
-
Điều trị: tricyclic antidepressant (amitriptyline), SNRI (duloxetine, venlafaxine), tâm lý trị liệu
Sinh lý bệnh¶
Cơ chế bệnh sinh
- Đa số bệnh nhân tự chẩn đoán "đau đầu do xoang" nhưng TMH chỉ chiếm 10–20% nguyên nhân
- 80–90% đau đầu vùng mặt thực ra là migraine hoặc đau đầu căng cơ (tension-type headache)
- Nguyên nhân: thường do chèn ép mạch máu ở thân não (neurovascular compression) → demyelination
- Điều trị: carbamazepine (đặc hiệu), oxcarbazepine, gabapentin
- Phẫu thuật: microvascular decompression (MVD — Jannetta procedure), Gamma Knife
- Đau thần kinh sau herpes (Postherpetic Neuralgia — PHN):** Zoster ở mặt (V1), đau rát bỏng liên tục sau tổn thương da
- Đau thần kinh lưỡi-hầu (Glossopharyngeal Neuralgia):** đau ở họng, amidan, tai, kích hoạt khi nuốt
- Đau khớp thái dương hàm (TMD — Temporomandibular Disorder):** đau cơ cắn, há miệng hạn chế, tiếng lạo xạo
- Đau răng hàm trên:** đau qui chiếu lên mặt, gây nhầm với đau xoang
- Đau do viêm niêm mạc xoang, tắc dẫn lưu (OMC) → ứ đọng dịch → tăng áp lực trong xoang
- Đau vùng trán (xoang trán), dưới mắt/gò má (xoang hàm), sau mắt (xoang sàng/bướm)
- Kèm triệu chứng mũi: ngạt mũi, chảy mũi, chảy mũi sau (postnasal drip), giảm khứu
- Sốt nếu viêm xoang cấp
- Thường đè đau khi ấn lên xoang
- Nếu nội soi bình thường, không sốt, không dịch mũi:** khả năng cao không phải do xoang
- CT xoang:** chỉ định khi nghi ngờ viêm xoang thực sự, không dùng thường quy cho đau đầu
- Phẫu thuật mũi xoang:** chỉ khi CT có tổn thương thực thể, không dùng để điều trị đau đầu vô căn
- Nội soi: mủ ở khe mũi giữa, phù nề niêm mạc, polyp
- CT: mờ xoang, mức dịch (air-fluid level)
- Sinus headache: đau hai bên hơn, kèm triệu chứng mũi đặc trưng (mủ/chảy mũi), sốt
- | Vị trí | Vùng xoang | Một bên, trán/thái dương | Một bên, ổ mắt/thái dương | V2/V3 | Lan tỏa |
- | Triệu chứng mũi | Có (+) | Có thể (±) | Chảy mũi cùng bên | Không | Không |
- | Đáp ứng NSAID | Có | Có | Kém | Không | Kém |
- | Khám TMH | Dấu hiệu viêm xoang | Bình thường | Có thể chảy mũi | Trigger zone | Bình thường |
Biểu hiện lâm sàng¶
Triệu chứng¶
-
Đau Đầu và Đau Mặt — Ghi chú Nội trú TMH¶
-
Đau đầu là triệu chứng thứ hai hay gặp nhất trong thực hành TMH (sau đau họng)
-
Triệu chứng tự chủ:**
-
Cùng bên đau: chảy nước mắt, đỏ mắt, nghẹt mũi/chảy nước mũi, sụp mi (ptosis), co đồng tử (miosis)
-
Đau đầu vùng mặt:** hỏi kỹ triệu chứng mũi + thăm khám TMH (nội soi mũi)
Hình ảnh học¶
-
Kích thích dây V (dây sàng trước, dây dưới ổ mắt, dây bướm-khẩu cái) → đau qui chiếu (referred pain)
-
Đau dữ dội, kiểu điện giật (electric shock-like), một bên mặt, trong phân bố V2 và V3 (hiếm V1)
Chẩn đoán¶
Khám lâm sàng¶
-
Lâm sàng:**
-
Dấu hiệu phân biệt:**
Chẩn đoán phân biệt¶
- Phân biệt:**
Điều trị¶
Nội khoa¶
-
Nhiều cơn/ngày (1–8 cơn)
-
Điều trị cấp:** O2 100% 12–15 L/phút (đặc hiệu), triptan tiêm/xịt mũi
-
Dự phòng:** verapamil, lithium, corticoid uống đợt ngắn, occipital nerve block
Thuật toán tiếp cận¶
[Tiếp cận Đau đầu và Đau mặt]
│
├── Đánh giá ban đầu
│ ├── Hỏi bệnh sử và khám lâm sàng
│ └── Nội soi mũi xoang
│
├── Cận lâm sàng
│ ├── CT / MRI nếu cần
│
├── Chẩn đoán và phân loại
│
├── Điều trị
│ ├── Nội khoa
│
└── Theo dõi và tái khám
Bảng quan trọng¶
| Đặc điểm | Sinus HA | Migraine | Cluster | TN | AFP |
|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí | Vùng xoang | Một bên, trán/thái dương | Một bên, ổ mắt/thái dương | V2/V3 | Lan tỏa |
| Tính chất | Âm ỉ, căng | Đập | Xoắn, rất nặng | Điện giật | Mơ hồ |
| Thời gian | Nhiều ngày | 4–72 giờ | 15–180 phút | Vài giây | Mạn |
| Triệu chứng mũi | Có (+) | Có thể (±) | Chảy mũi cùng bên | Không | Không |
| Yếu tố kích hoạt | Cúi đầu | Stress, mất ngủ, thức ăn | Rượu, nitroglycerin | Ăn, nói, chạm | Stress |
| Đáp ứng NSAID | Có | Có | Kém | Không | Kém |
| Khám TMH | Dấu hiệu viêm xoang | Bình thường | Có thể chảy mũi | Trigger zone | Bình thường |
Clinical Pearls¶
Clinical Pearls
-
- "Sinus headache" là chẩn đoán quá mức — 80% thực sự là migraine
-
- Migraine có thể có chảy nước mũi và ngạt mũi — đừng vội kết luận "viêm xoang"
-
- Cluster headache có kèm chảy nước mũi cùng bên — dễ nhầm với viêm xoang cấp
-
- Đau dây V (TN) — carbamazepine là thuốc đặc hiệu — cần biết để chẩn đoán
-
- Atypical facial pain (AFP) là chẩn đoán loại trừ — không phẫu thuật mũi cho bệnh nhân AFP
-
- CT xoang không có chỉ định thường quy cho đau đầu — phải dựa trên lâm sàng
-
- Khám TMH + nội soi là bắt buộc trước khi kết luận "đau đầu do xoang"
Điểm thi nội trú¶
Điểm thi nội trú
-
- "Sinus headache" là chẩn đoán quá mức — 80% thực sự là migraine
-
- Migraine có thể có chảy nước mũi và ngạt mũi — đừng vội kết luận "viêm xoang"
-
- Cluster headache có kèm chảy nước mũi cùng bên — dễ nhầm với viêm xoang cấp
-
- Đau dây V (TN) — carbamazepine là thuốc đặc hiệu — cần biết để chẩn đoán
-
- Atypical facial pain (AFP) là chẩn đoán loại trừ — không phẫu thuật mũi cho bệnh nhân AFP
-
- CT xoang không có chỉ định thường quy cho đau đầu — phải dựa trên lâm sàng
- Phân loại và tiêu chuẩn chẩn đoán
- Chỉ định và nguyên tắc điều trị
- Căn nguyên và yếu tố nguy cơ
- Chỉ định và kỹ thuật phẫu thuật
One-Page Summary¶
Tóm tắt Chương 26
Đau đầu và Đau mặt — 4 mục tiêu, 39 nội dung lâm sàng. Trọng tâm: phân biệt đau đầu do xoang (sinus headache) với migraine, đau đầu từng chùm (cluster headache), nhận biết đau dây thần kinh v (trigeminal neuralgia) và đau mặt không điển hình.
Liên kết kiến thức¶
- Đau đầu và Đau mặt → Liên kết với các chương liên quan → Tra cứu chéo
Liên kết đến các chương¶
- Chương 1: Giải phẫu Mũi Xoang — Nền tảng giải phẫu
- Chương 31: FESS — Phẫu thuật nội soi chức năng
Câu hỏi tự lượng giá¶
Câu hỏi ôn tập
-
- Trắc nghiệm: Bệnh nhân 35 tuổi, đau mặt trái 6 giờ, vùng dưới mắt, tính chất đập, kèm buồn nôn, sợ ánh sáng. Không sốt, nội soi mũi bình thường. Chẩn đoán nhiều nhất?
- A. Viêm xoang cấp
- B. Migraine
- C. Cluster headache
- D. Đau dây thần kinh V
- Đáp án: B**
-
- Phân biệt lâm sàng giữa "sinus headache" và migraine. Các yếu tố phân biệt quan trọng nào?
-
- Bệnh nhân 55 tuổi, đau mặt vùng má trái, kiểu điện giật, kích hoạt khi nói, đánh răng. Điều trị gì đầu tay?
Tài liệu tham khảo¶
- Headache Classification Committee of the International Headache Society (IHS). The International Classification of Headache Disorders, 3rd edition. Cephalalgia. 2018;38:1–211.
- Cady RK, Schreiber CP. Sinus headache or migraine? Considerations in making a differential diagnosis. Neurology. 2002;58(Suppl 6):S10–S14.
- Al-Sheikhli A, Al-Hashel J, Ahmad SF. Atypical facial pain: a comprehensive review. Pain Ther. 2021;10:663–681.
- Zakrzewska JM, Linskey ME. Trigeminal neuralgia. BMJ. 2014;348:g474.
- Fokkens WJ, Lund VJ, Hopkins C, et al. European Position Paper on Rhinosinusitis and Nasal Polyps 2020. Rhinology. 2020;58(Suppl S29):1–464.