Chương 59: Tiếp cận Nội Soi Vùng Yên và Trên Yên¶
Tên gốc: 59 Endoscopic Approaches to the Sella and Suprasellar Region
Tổng quan¶
Tiếp cận Nội Soi Vùng Yên và Trên Yên: Chương này giúp người học - nắm vững kỹ thuật mở xoang bướm và vào hố yên qua nội soi; - hiểu được đường vào transsellar tiêu chuẩn và extended transsellar; - biết các bước phẫu thuật u tuyến yên qua nội soi.
Mục tiêu học tập¶
-
Nắm vững kỹ thuật mở xoang bướm và vào hố yên qua nội soi
-
Hiểu được đường vào transsellar tiêu chuẩn và extended transsellar
-
Biết các bước phẫu thuật u tuyến yên qua nội soi
-
Nhận diện và xử trí các biến chứng đặc thù: rò DNT, tổn thương cuống yên, chảy máu ICA
Dịch tễ¶
Dịch tễ học
- Chảy máu ICA**: Biến chứng nguy hiểm nhất — tỷ lệ 0.5–2%. Xử trí: tamponade, packing, can thiệp nội mạch (coiling/stent).
- Tổn thương thần kinh thị**: Chèn ép do packing, thiếu máu, hoặc tổn thương trực tiếp.
Phân loại¶
-
Bảo tồn cuống yên nếu có thể
-
Vá nền sọ mở rộng với vạt NSF
Sinh lý bệnh¶
Cơ chế bệnh sinh
- Mở rộng cửa sổ xoang bướm: dùng Kerrison punch hoặc drill
- Cắt bỏ vách ngăn xoang bướm (intersphenoid septum) để thấy toàn bộ
Giải phẫu¶
Giải phẫu liên quan
- Hố yên (Sella turcica)**: Giới hạn trước là tuberculum sellae, sau là mỏm yên sau, dưới là sàn yên (sellar floor).
- Xoang bướm**: Cần khảo sát mức độ khí hóa trước mổ — 3 type:
- Conchal (< 3%): Sellar floor dày, cần drill nhiều
- Presellar (15–20%): Khí hóa trước hố yên
- Sellair (fully pneumatized, 80–85%): Lý tưởng cho phẫu thuật
- Cấu trúc liên quan trong xoang bướm**:
- Carotid prominence (lồi ICA) hai bên
- Optic nerve prominence (lồi thần kinh thị)
- Opticocarotid recess (OCR)
- Clival recess ở thành sau dưới
- Planum sphenoidale ở trên
Biểu hiện lâm sàng¶
Triệu chứng¶
- U lớn > 1 cm có triệu chứng
Khám thực thể¶
- Tiếp cận nội soi** ưu điểm hơn vi phẫu (microscopic transsphenoidal): ánh sáng và tầm nhìn tốt hơn, ít xâm lấn.
Nội soi¶
-
Tiếp cận Nội soi Vùng Yên và Trên Yên — Ghi chú Nội trú TMH¶
-
Dùng angled endoscope (30° hoặc 70°) để kiểm tra góc chết
-
U tuyến yên** (pituitary adenoma) là chỉ định phổ biến nhất — > 95% các ca tiếp cận yên qua nội soi.
Chẩn đoán¶
Xét nghiệm¶
-
Đốt cầm máu màng cứng trước khi mở
-
Cầm máu bảo đảm trước khi kết thúc — dùng Gelfoam, Surgicel
Điều trị¶
Ngoại khoa¶
-
Thì 2 — Mở sàn yên (Sellar opening)**:
-
Dùng diamond drill hoặc Kerrison mở xương sàn yên
-
Cần mở rộng từ tuberculum đến clival recess, và hai bên tới mức an toàn (≤ 1–2 mm từ ICA)
-
Thì 3 — Mở màng cứng (Dural opening)**:
-
Mở hình chữ U (U-shaped) hoặc chữ X (cruciate)
-
Mở từ trên xuống dưới, tránh tổn thương màng cứng trên (cavernous sinus)
-
Nếu thấy rò → vá dò ngay
-
Định nghĩa**: Mở rộng lên trên (transplanum/transtuberculum) hoặc ra trước (transcribriform) hoặc xuống dưới (transclival).
-
Chỉ định**:
-
Mở thêm planum/tuberculum để bộc lộ vùng trên yên
-
Suy tuyến yên**: Cần thay thế hormone sau mổ (cortisol, thyroid).
-
Chỉ định mổ u tuyến yên**:
Thuật toán tiếp cận¶
[Tiếp cận Tiếp cận Nội Soi Vùng Yên và Trên Yên]
│
├── Chẩn đoán
│ ├── Lâm sàng: triệu chứng, cơ năng, thực thể
│ ├── Nội soi: đánh giá vị trí và mức độ
│ ├── CT scan nền sọ lát mỏng
│ └── MRI: đánh giá phần mềm, màng não
│
├── Xác định vị trí
│ ├── Nội soi +/- thuốc huỳnh quang (fluorescein)
│ ├── CT cisternography / MRI cisternography
│ └── Xét nghiệm dịch: beta-2 transferrin, beta-trace
│
├── Kế hoạch phẫu thuật
│ ├── Lựa chọn đường tiếp cận nội soi
│ ├── Dự kiến mức vá: vạt địa phương / vạt cuống mạch
│ └── Dẫn lưu thắt lưng (nếu nguy cơ cao)
│
├── Xử trí
│ ├── PT nội soi vá dò / cắt bỏ u
│ ├── Tái tạo nền sọ: NSF, mỡ, fascia
│ └── Kiểm soát áp lực nội sọ
│
└── Hậu phẫu
├── Theo dõi tái phát: nội soi, beta-2 transferrin
├── Tái khám định kỳ
└── Phát hiện và xử trí biến chứng muộn
Clinical Pearls¶
Clinical Pearls
- Xác định ICA trước khi mở sàn** — dùng neuronavigation nếu nghi ngờ.
- Cắt bỏ vách ngăn xoang bướm của Onodi cell** trước để vào sàn yên an toàn.
- Vạt NSF dự phòng khi có rò** — tạo vạt ngay từ đầu nếu nguy cơ rò cao.
- Desmopressin** tiêm tĩnh mạch nếu nước tiểu > 300 mL/h trong 2 giờ liên tiếp.
- Không pack mũi** quá chặt nếu có dò DNT — tăng nguy cơ viêm màng não.
Điểm thi nội trú¶
Điểm thi nội trú
- Xác định ICA trước khi mở sàn** — dùng neuronavigation nếu nghi ngờ.
- Cắt bỏ vách ngăn xoang bướm của Onodi cell** trước để vào sàn yên an toàn.
- Vạt NSF dự phòng khi có rò** — tạo vạt ngay từ đầu nếu nguy cơ rò cao.
- Desmopressin** tiêm tĩnh mạch nếu nước tiểu > 300 mL/h trong 2 giờ liên tiếp.
- Không pack mũi** quá chặt nếu có dò DNT — tăng nguy cơ viêm màng não.
-
Tiếp cận Nội soi Vùng Yên và Trên Yên — Ghi chú Nội trú TMH¶
- Chỉ định và nguyên tắc điều trị
One-Page Summary¶
Tóm tắt Chương 59
Tiếp cận Nội Soi Vùng Yên và Trên Yên — 4 mục tiêu, 40 nội dung lâm sàng. Trọng tâm: - nắm vững kỹ thuật mở xoang bướm và vào hố yên qua nội soi, - hiểu được đường vào transsellar tiêu chuẩn và extended transsellar.
Liên kết kiến thức¶
- Tiếp cận Nội Soi Vùng Yên và Trên Yên → Liên kết với các chương liên quan → Tra cứu chéo
Liên kết đến các chương¶
- Chương 1: Giải phẫu Mũi Xoang — Giải phẫu nền tảng
- Chương 68: Tái tạo nền sọ — Kỹ thuật vá nền sọ
Câu hỏi tự lượng giá¶
Câu hỏi ôn tập
-
- Trình bày các thì mở xoang bướm để vào hố yên.
-
- Kể tên các cấu trúc giải phẫu quan trọng trong xoang bướm.
-
- Chỉ định mổ u tuyến yên qua nội soi là gì?
-
- Làm sao kiểm tra rò DNT trong khi mổ?
-
- Xử trí chảy máu ICA trong mổ nội soi hố yên?
Tài liệu tham khảo¶
- Zada, G. et al. (2012). Atlas of Sellar and Parasellar Lesions. Springer.
- Cappabianca, P. et al. (2004). Endoscopic endonasal transsphenoidal surgery. Neurosurgery.
- Tabaee, A. et al. (2009). Endoscopic pituitary surgery: a systematic review. Laryngoscope.