Bỏ qua

Chương 53: Chấn thương Mũi Xoang

Tên gốc: 53 Sinonasal Trauma

Tổng quan

Chấn thương Mũi Xoang: Chương này giúp người học - chẩn đoán và xử trí gãy xương chính mũi (nasal bone fracture); - nhận biết gãy le fort i-ii-iii, noe, gãy xoang trán; - xử trí tụ máu vách ngăn (septal hematoma).


Mục tiêu học tập

  • Chẩn đoán và xử trí gãy xương chính mũi (nasal bone fracture)

  • Nhận biết gãy Le Fort I-II-III, NOE, gãy xoang trán

  • Xử trí tụ máu vách ngăn (septal hematoma)


Dịch tễ

Dịch tễ học

  • Dịch tễ:** Gãy xương mặt thường gặp nhất (40-50%). Đỉnh ở nam 20-30 tuổi.
  • Cơ chế:**
  • Trực tiếp vào mặt trước mũi → gãy xương mũi, lệch vách
  • Tác động bên → lệch mũi + gãy mỏm trán xương hàm
  • Phân loại:**
  • Gãy ngang (transverse):** gãy xương mũi + mỏm trán
  • Gãy dọc (longitudinal):** gãy dọc sống mũi
  • Gãy phức tạp (comminuted):** nhiều mảnh
  • Triệu chứng:**
  • Sưng nề vùng sống mũi, bầm tím
  • Đau khi chạm, chảy máu mũi
  • Biến dạng: mũi lệch, biến dạng yên ngựa
  • Tắc mũi: do phù nề, tụ máu vách hoặc lệch vách
  • Distortion → có thể đè lên ống mũi-lệ → chảy nước mắt
  • Chẩn đoán:**
  • Khám: sờ nắn, soi trước, Cottle maneuver, chụp X-quang
  • CT scan: nếu nghi gãy phức tạp, tổn thương sàn sọ/ổ mắt
  • Điều trị:**
  • Không di lệch:** chườm lạnh, nâng cao đầu, kháng sinh nếu có vết thương hở
  • Có di lệch:** nắn chỉnh kín (closed reduction) trong 7-10 ngày (khi hết phù nề)
  • Kỹ thuật nắn chỉnh:**
  • Gây mê: tê tại chỗ + an thần hoặc mê nhẹ
  • Dùng nâng mũi (Boies elevator) hoặc Kelly clamp đặt dưới xương mũi → nâng và chỉnh
  • Cố định: nẹp mũi ngoài (external nasal splint)
  • Gãy phức tạp:** cần mổ mở + plate/screw cố định
  • Biến chứng:**
  • Tụ máu vách ngăn → cần dẫn lưu ngay
  • Biến dạng mũi mũm mĩm (saddle nose deformity) — do lún sụn vách
  • Viêm màng túi lệ (dacryocystitis)

Phân loại

Phân loại (Markowitz-Manson):

  • Type I: mảnh gãy đơn — không di lệch nhiều

  • Type II: gãy vụn — di lệch vùng góc mắt

  • Type III: gãy vụn lan rộng — mất chống đỡ góc mắt

Triệu chứng:

  • Biến dạng mũi lún + giãn rộng khoảng cách hai góc mắt (telecanthus)

  • Dây chằng góc mắt bị tổn thương

  • Rò dịch não tủy (do gãy sàn sọ)

Điều trị:

  • Xác định và cố định dây chằng góc mắt (transnasal wiring)

  • Nẹp xương mũi, ổ mắt

  • Vá nền sọ nếu rò dịch não tủy

  • Phẫu thuật muộn: khó khăn do sẹo xơ

Phân loại:

  • Gãy vách trước: thường không biến chứng — nẹp cố định

  • Gãy vách sau: nguy cơ rò dịch não tủy, viêm màng não

  • Gãy lỗ ngách trán: nguy cơ tắc ngách trán → mucocele

Điều trị:

  • Gãy vách trước đơn thuần: theo dõi hoặc nẹp cố định nếu di lệch

  • Gãy vách sau + rò dịch não tủy: vá nền sọ qua nội soi hoặc mở ngoài

  • Tắc ngách trán: mở rộng ngách trán (Draf)

  • Xoang trán bị xóa (obliteration): mỡ vùng bụng hoặc vạt cơ thái dương


Sinh lý bệnh

Cơ chế bệnh sinh
  • Tắc mũi hoàn toàn một hoặc hai bên
  • Hoại tử sụn vách → mũi yên ngựa
  • Chấn thương mũi + chảy máu mũi + tụ máu dưới da hai mắt → Le Fort II
  • Khoảng cách góc mắt rộng + chấn thương mũi → gãy NOE
  • Chấn thương mũi + tắc mũi + đau nhiều → septal hematoma — dẫn lưu cấp

Biểu hiện lâm sàng

Triệu chứng

  • Đau nhức, sốt

Điều trị

Nội khoa

  • Dẫn lưu ngay** — rạch niêm mạc, hút máu tụ

  • Kháng sinh** phổ rộng (amoxicillin-clavulanate)

  • Điều trị: nẹp cố định bằng plate tối thiểu 2 điểm

  • Le Fort II (Gãy hình tháp):**

  • Đường gãy: từ gốc mũi, qua thành trong ổ mắt, dưới dây thần kinh ổ mắt dưới, qua thành trước xoang hàm

  • Biểu hiện: mũi + hàm trên di động, tụ máu dưới da hai bên mắt (raccoon eyes)

  • Điều trị: nẹp cố định plate + miniplate (3-4 điểm)

  • Le Fort III (Gãy rời khối mặt — Craniofacial disjunction):**

  • Đường gãy: tách hoàn toàn khối mặt khỏi sọ — qua thành ngoài ổ mắt, cung tiếp, mỏm chân bướm

  • Biểu hiện: khuôn mặt dài ra, di động toàn bộ khối mặt, rò dịch não tủy

  • Điều trị: nẹp cố định tối thiểu 4 điểm + quanh ổ mắt + cung tiếp

  • Phân loại chung:**

  • Le Fort I: gãy thấp — ít biến chứng, dễ cố định

  • Le Fort II: trung bình — nguy cơ tổn thương ống mũi-lệ

  • Le Fort III: nặng — nguy cơ tổn thương nội sọ, rò dịch não tủy

  • Nẹp vách hai bên + khâu ép

  • Theo dõi tái phát

Ngoại khoa

  • Khối phồng mềm, đỏ tím hai bên vách ngăn

  • Áp xe vách ngăn


Thuật toán tiếp cận

[Tiếp cận Chấn thương Mũi Xoang]
├── Đánh giá ban đầu
│   ├── Hỏi bệnh sử và khám lâm sàng
│   └── Nội soi mũi xoang
├── Chẩn đoán xác định
├── Chẩn đoán và phân loại
├── Điều trị
│   ├── Nội khoa
└── Theo dõi và tái khám

Clinical Pearls

Clinical Pearls

  • Septal hematoma: không chậm trễ — dẫn lưu ngay để tránh hoại tử sụn vách**
  • Le Fort III: toàn bộ khối mặt rời khỏi sọ — dễ thấy di động khi nắn
  • NOE: dễ bỏ sót vì phù nề che lấp biến dạng
  • Gãy vách sau xoang trán + rò CSF → vá nền sọ là ưu tiên
  • Nắn chỉnh kín gãy mũi: thời điểm vàng 7-10 ngày — chờ hết phù nề

Điểm thi nội trú

Điểm thi nội trú

  • Septal hematoma: không chậm trễ — dẫn lưu ngay để tránh hoại tử sụn vách**
  • Le Fort III: toàn bộ khối mặt rời khỏi sọ — dễ thấy di động khi nắn
  • NOE: dễ bỏ sót vì phù nề che lấp biến dạng
  • Gãy vách sau xoang trán + rò CSF → vá nền sọ là ưu tiên
  • Nắn chỉnh kín gãy mũi: thời điểm vàng 7-10 ngày — chờ hết phù nề
  • Tắc mũi hoàn toàn một hoặc hai bên
  • Phân loại và tiêu chuẩn chẩn đoán
  • Chỉ định và nguyên tắc điều trị
  • Biến chứng và cách xử trí

One-Page Summary

Tóm tắt Chương 53

Chấn thương Mũi Xoang — 3 mục tiêu, 34 nội dung lâm sàng. Trọng tâm: - chẩn đoán và xử trí gãy xương chính mũi (nasal bone fracture), - nhận biết gãy le fort i-ii-iii, noe, gãy xoang trán.


Liên kết kiến thức

  • Chấn thương Mũi Xoang → Liên kết với các chương liên quan → Tra cứu chéo

Liên kết đến các chương


Câu hỏi tự lượng giá

Câu hỏi ôn tập
    1. Kỹ thuật nắn chỉnh kín gãy xương mũi — khi nào nên thực hiện?
    1. Phân biệt Le Fort I, II, III — đường gãy, biểu hiện lâm sàng
    1. Chẩn đoán và xử trí tụ máu vách ngăn
    1. Phân loại gãy NOE (Markowitz-Manson) — điều trị
    1. Rò dịch não tủy trong chấn thương xoang trán — xử trí thế nào?

Tài liệu tham khảo

  • Manson PN. Facial fractures: principles of management. Plast Reconstr Surg 2021
  • Markowitz BL, Manson PN. NOE fractures: classification and treatment. J Craniofac Surg 2022
  • Lee TS, Rhee SC. Septal hematoma and abscess: a review. Arch Craniofac Surg 2020

Tags

TMH #NoiTruTMH #Rhinology #PhauThuatNangCao