Chương 52: Phẫu thuật Van Mũi¶
Tên gốc: 52 Surgery of the Nasal Valve
Tổng quan¶
Phẫu thuật Van Mũi: Chương này giúp người học - hiểu giải phẫu van mũi trong (internal nasal valve) và van mũi ngoài (external nasal valve); - nhận biết triệu chứng xẹp van mũi; - nắm kỹ thuật spreader graft, flaring suture, alar batten graft, cottle maneuver.
Mục tiêu học tập¶
-
Hiểu giải phẫu van mũi trong (internal nasal valve) và van mũi ngoài (external nasal valve)
-
Nhận biết triệu chứng xẹp van mũi
-
Nắm kỹ thuật spreader graft, flaring suture, alar batten graft, Cottle maneuver
Sinh lý bệnh¶
Cơ chế bệnh sinh
- Bệnh nhân nghẹt mũi, Cottle maneuver (+) → spreader graft
- Cánh mũi xẹp khi hít → alar batten graft (sụn tai)
- Sau rhinoplasty, mũi xẹp hình chữ V ngược → spreader graft
- Cottle maneuver: kéo căng da má ra ngoài (mở rộng van mũi trong) — cải thiện hô hấp → (+) xẹp van mũi
- Thử nghiệm nâng cánh mũi (alar lift): dùng đầu tăm bông đỡ cánh mũi lên → cải thiện hô hấp → (+) xẹp van ngoài
- Đánh giá cuốn mũi dưới: bù trừ phì đại (compensatory hypertrophy)
- Phì đại cuốn mũi dưới
- Polyp mũi
- Viêm mũi dị ứng/mạn
Giải phẫu¶
Giải phẫu liên quan
- Van mũi trong (Internal Nasal Valve — INV):**
- Là vùng hẹp nhất của đường thở mũi
- Giới hạn: sụn bên trên (upper lateral cartilage — ULC) ở bên ngoài, vách ngăn ở trong, cuốn mũi dưới ở dưới
- Góc van mũi trong bình thường: 10-15°
- Định luật Hagen-Poiseuille: kháng lực đường thở tỷ lệ nghịch với bán kính lũy thừa 4 → hẹp nhỏ gây khó thở nhiều
- Van mũi ngoài (External Nasal Valve — ENV):**
- Là vùng tiền đình mũi
- Giới hạn: trụ mũi (columella), sụn cánh mũi (lower lateral cartilage — LLC), mô mềm tiền đình
- Chức năng: giữ cho cửa mũi không bị xẹp khi hít vào
Chẩn đoán¶
Khám lâm sàng¶
- Khám lâm sàng:**
Nội soi¶
- Nội soi mũi trước: quan sát góc INV, độ cứng LLC, sẹo
Xét nghiệm¶
- Test này có độ nhạy cao nhưng độ đặc hiệu thấp
Chẩn đoán phân biệt¶
- Chẩn đoán phân biệt:**
Điều trị¶
Nội khoa¶
-
52 Surgery of the Nasal Valve — Ghi chú Nội trú TMH¶
-
Sau phẫu thuật: rhinoplasty (cắt bỏ quá nhiều sụn), septoplasty (mất chống đỡ)
-
Chấn thương: gãy xương chính mũi, sẹo co kéo
-
Lão hóa: mất độ đàn hồi sụn, yếu cơ giãn mũi (dilator naris)
-
Liệt mặt: mất trương lực cơ vùng mũi
-
Triệu chứng:**
-
Nghẹt mũi (một hoặc hai bên) — tăng khi hít mạnh
-
Ngủ ngáy, khó thở khi gắng sức
-
Cảm giác hít vào bị nghẹt ở cửa mũi
-
Phải nâng cánh mũi (Cottle maneuver) để thở dễ hơn
-
1. Spreader Graft¶
-
Chỉ định:**
-
Hẹp van mũi trong (INV)
-
Sau rhinoplasty: mũi bị xẹp (inverted-V deformity)
-
Lệch vách vùng lưng — kết hợp chỉnh vách
-
Kỹ thuật:**
-
Đường mổ mở (open approach) — qua đường rạch chữ V ngược (inverted-V/transcolumellar incision)
-
Bộc lộ ULC và sụn vách
-
Lấy sụn ghép: sụn vách (ưu tiên) — kích thước 3-4 mm × 15-25 mm
-
Đặt ghép dọc theo mặt lưng vách ngăn, giữa vách ngăn và ULC
-
Khâu cố định ghép với ULC (nylon 5-0, 6-0)
-
Có thể ghép một bên hoặc hai bên
-
Biến chứng:**
-
Ghép lệch, lộ ghép
-
Biến dạng sống mũi
-
Nhiễm trùng (hiếm)
-
Tụ máu
-
Kết quả:** Cải thiện hô hấp 85-95%.
-
2. Flaring Suture (Khâu xòe — khâu mở rộng)¶
-
Chỉ định:** Hẹp INV do góc INV quá nhỏ, ULC bị xẹp vào trong.
-
Open approach
-
Xác định điểm nối ULC-LLC
-
Khâu một mũi nylon 5-0 từ ULC bên này sang ULC bên kia — xuyên qua vách ngăn
-
Khi thắt chỉ, ULC được kéo ra ngoài → mở rộng góc INV
-
Có thể làm thêm mũi thứ hai nếu cần
-
Lưu ý:** Chỉ nên dùng khi INV hẹp đơn thuần — không thay thế spreader graft.
-
3. Alar Batten Graft¶
-
Xẹp van mũi ngoài (ENV) — cánh mũi mềm yếu, xẹp khi hít vào
-
Sẹo co kéo vùng cánh mũi
-
Đường mổ mở hoặc kín (endonasal)
-
Xác định vùng suy yếu nhất của cánh mũi (lateral crus của LLC)
-
Lấy sụn ghép: sụn tai (concha) thường dùng nhất — dễ uốn, dễ lấy; sụn sườn (dùng khi cần ghép lớn)
-
Đặt ghép trên bề mặt LLC (hoặc dưới) — kéo dài ra ngoài vùng suy yếu
-
Khâu cố định ghép với LLC
-
Kích thước ghép:** 15-25 mm × 5-8 mm.
-
Kết quả:** Cải thiện hô hấp 80-90%.
-
4. Alar Rim Graft¶
-
Chỉ định:** Xẹp bờ cánh mũi (alar rim collapse) — ENV hẹp do bờ cánh mũi mềm.
-
Kỹ thuật:** Ghép sụn mảnh dọc theo bờ cánh mũi — tăng cường chống đỡ.
-
5. Kỹ thuật hỗ trợ khác¶
-
Butterfly graft:** ghép sụn tai hình cánh bướm ở vùng góc INV — vừa nâng đỡ ULC vừa không gây biến dạng
-
Lateral crural strut graft:** ghép sụn dưới sụn cánh mũi — kéo dài và làm cứng cánh mũi
-
Septal extension graft:** ghép kéo dài vách ngăn — chống đỡ trụ mũi và ENV
-
Suspension suture:** khâu treo ULC vào màng xương ổ mắt (hiếm dùng)
Thuật toán tiếp cận¶
[Tiếp cận Phẫu thuật Van Mũi]
│
├── Đánh giá ban đầu
│ ├── Hỏi bệnh sử và khám lâm sàng
│ └── Nội soi mũi xoang
│
├── Chẩn đoán xác định
├── Chẩn đoán và phân loại
│
├── Điều trị
├── Điều trị
│ └── Ngoại khoa (nếu thất bại nội khoa)
└── Theo dõi và tái khám
Bảng quan trọng¶
| Kỹ thuật | Chỉ định chính | Vật liệu ghép | Đường mổ |
|---|---|---|---|
| Spreader graft | INV hẹp | Sụn vách | Open |
| Flaring suture | INV góc nhỏ | Không ghép | Open |
| Alar batten graft | ENV xẹp | Sụn tai | Open/kín |
| Alar rim graft | Bờ cánh mũi xẹp | Sụn tai | Kín |
| Butterfly graft | INV + ENV | Sụn tai | Open |
Clinical Pearls¶
Clinical Pearls
- Cottle maneuver (+) là dấu hiệu kinh điển của xẹp van mũi trong**
- Spreader graft: ghép đủ dày — quá mỏng sẽ không hiệu quả
- Alar batten graft: sụn tai là vật liệu tốt — dễ lấy, độ đàn hồi phù hợp
- Flaring suture: đơn giản, ít xâm lấn nhưng chỉ hiệu quả cho INV góc nhỏ
- Bệnh nhân xẹp van mũi thường đã có septoplasty — đánh giá kỹ trước mổ
Điểm thi nội trú¶
Điểm thi nội trú
- Cottle maneuver (+) là dấu hiệu kinh điển của xẹp van mũi trong**
- Spreader graft: ghép đủ dày — quá mỏng sẽ không hiệu quả
- Alar batten graft: sụn tai là vật liệu tốt — dễ lấy, độ đàn hồi phù hợp
- Flaring suture: đơn giản, ít xâm lấn nhưng chỉ hiệu quả cho INV góc nhỏ
- Bệnh nhân xẹp van mũi thường đã có septoplasty — đánh giá kỹ trước mổ
- Bệnh nhân nghẹt mũi, Cottle maneuver (+) → spreader graft
- Chỉ định và nguyên tắc điều trị
- Biến chứng và cách xử trí
- Chỉ định và kỹ thuật phẫu thuật
One-Page Summary¶
Tóm tắt Chương 52
Phẫu thuật Van Mũi — 3 mục tiêu, 65 nội dung lâm sàng. Trọng tâm: - hiểu giải phẫu van mũi trong (internal nasal valve) và van mũi ngoài (external nasal valve), - nhận biết triệu chứng xẹp van mũi.
Liên kết kiến thức¶
- Phẫu thuật Van Mũi → Liên kết với các chương liên quan → Tra cứu chéo
Liên kết đến các chương¶
- Chương 31: FESS — Nền tảng phẫu thuật
- Chương 55: Giải phẫu nền sọ — Giải phẫu liên quan
Câu hỏi tự lượng giá¶
Câu hỏi ôn tập
-
- Giải phẫu van mũi trong và ngoài — mốc giải phẫu, góc bình thường
-
- Cottle maneuver — cách làm, ý nghĩa, giá trị chẩn đoán
-
- Spreader graft — chỉ định, kỹ thuật, biến chứng
-
- Alar batten graft — chỉ định, vật liệu ghép, kỹ thuật
-
- Phân biệt spreader graft vs flaring suture vs butterfly graft
Tài liệu tham khảo¶
- Sheen JH. Spreader graft: a method of treating the nasal valve. Plast Reconstr Surg 1984
- Toriumi DM. Surgery of the nasal valve. In: Rhinoplasty: Craft and Magic. 2021
- Ricci JA, Chike-Obi CJ. Alar batten graft for nasal valve repair. Facial Plast Surg 2022
- Wexler DB. Nasal valve repair: contemporary approach. Otolaryngol Clin North Am 2021