Chương 44: U Mũi Xoang Lành tính¶
Tên gốc: 44 Benign Sinonasal Tumors
Tổng quan¶
U Mũi Xoang Lành tính: Chương này giúp người học - nhận biết u nhú đảo ngược (inverted papilloma), phân giai đoạn krouse/han; - chẩn đoán và xử trí u xơ mạch vị thành niên (juvenile nasopharyngeal angiofibroma — jna); - hiểu về u xương (osteoma) và các u lành tính khác.
Mục tiêu học tập¶
-
Nhận biết u nhú đảo ngược (Inverted Papilloma), phân giai đoạn Krouse/Han
-
Chẩn đoán và xử trí u xơ mạch vị thành niên (Juvenile Nasopharyngeal Angiofibroma — JNA)
-
Hiểu về u xương (osteoma) và các u lành tính khác
Dịch tễ¶
Dịch tễ học
- Dịch tễ:** 0,5-4% u mũi-xoang, nam > nữ (3-4:1), tuổi 40-70. Liên quan HPV (type 6, 11, 16, 18).
- Đặc điểm mô học:**
- Biểu mô vảy lát tăng sản phát triển ngược vào mô đệm (inverted growth pattern)
- Màng đáy nguyên vẹn (không phải ung thư xâm lấn)
- 5-15% có thoái sản ác tính (thường là squamous cell carcinoma)
- Vị trí thường gặp:**
- Thành bên hốc mũi (vùng khe giữa, ngách trán, xoang hàm)
- Có thể lan ra xoang sàng, xoang trán, thậm chí nội sọ
- Triệu chứng:**
- Nghẹt mũi một bên (chủ yếu), chảy máu mũi, giảm ngửi
- Đau nhức mặt, đầy nặng vùng hàm-trán
- Một bên mũi có polyp hoặc khối u mềm, bề mặt gồ ghề
- Phân loại:**
- Krouse (2000):**
- T1: giới hạn trong hốc mũi
- T2: xoang hàm + sàng
- T3: xoang trán, xoang bướm
- T4: ngoài xoang (ổ mắt, nội sọ)
- Han (Kann, 2012):**
- A: giới hạn hốc mũi/xoang
- B: lan ra ngoài xoang
- C: liên quan nội sọ/ổ mắt
- Chẩn đoán hình ảnh:**
- CT scan: khối mô mềm đặc, có vôi hóa nhỏ, có thể xâm lấn xương
- MRI: T1 đồng tín hiệu, T2 tăng tín hiệu không đồng nhất, "convoluted cerebriform pattern" — đặc hiệu cao
- Cần MRI trước mổ để phân biệt với u ác và đánh giá lan rộng
- Điều trị:**
- Phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn** — nguy cơ tái phát 10-30% nếu cắt không hết
- Nội soi:** T1-T3 — cắt bỏ qua nội soi (mở rộng tương ứng)
- Đường mổ ngoài:** T4, lan rộng ra ngoài xoang (craniofacial resection)
- Quan trọng:** cắt bỏ cả mảnh xương đáy khối u (dùng drill mài xương đáy)
- Theo dõi:** Nội soi 3-6 tháng, MRI hàng năm trong 3-5 năm. Tái phát thường trong 2 năm đầu.
- Dịch tễ:** Nam thiếu niên (10-20 tuổi), rất hiếm gặp ở nữ (nếu gặp cần kiểm tra nội tiết). Chiếm 0,05% u vùng đầu cổ.
- Bản chất mô học:** Mô xơ mạch — không có vỏ bao, nhiều mạch máu bất thường (thiếu lớp cơ trơn), nguy cơ chảy máu cao.
- Vị trí:** Xuất phát từ lỗ bướm-khẩu cái, phát triển ra hốc mũi sau, hố chân bướm-khẩu cái, hố thái dương, nội sọ.
- Radkowski (Hán-Mỹ):** IA (mũi/hố bướm-khẩu cái), IB (xoang bướm), IIA (xoang hàm/sàng), IIB (hố thái dương), IIIA (nội sọ ngoài màng cứng), IIIB (nội sọ trong màng cứng)
- Andrews-Fisch:** I (hố mũi/hố bướm-khẩu cái), II (xoang bướm/hàm/sàng), III (hố thái dương/ổ mắt), IV (nội sọ)
- Chảy máu mũi một bên tái diễn (kinh điển)
- Nghẹt mũi một bên tiến triển
- Đau đầu, ù tai, giảm thính lực
- Biến dạng mặt, lồi mắt (giai đoạn muộn)
- CT: khối u đồng tỉ trọng, ngấm thuốc mạnh, "erosion" xương ở lỗ bướm-khẩu cái (holly leaf sign)
- MRI + MRA: khối giàu mạch, xác định cuống mạch nuôi (ĐM hàm trong, ĐM hầu lên, ĐM cảnh trong)
- Siêu âm Doppler hoặc chụp mạch kỹ thuật số (DSA)
- Phẫu thuật cắt bỏ** là chính — đường mổ nội soi hoặc kết hợp
- Thuyên tắc mạch (embolization)** 24-48 giờ trước mổ — giảm chảy máu 70-80%
- Nội soi:** Stages I-II có thể lấy trọn qua nội soi
- Mổ mở:** Stages III-IV (đường mổ rộng)
- Xạ trị:** dành cho u tồn dư/không mổ được (35-40 Gy)
- Liệu pháp nội tiết:** Flutamide (testosterone blocker) — kết quả hạn chế
- Biến chứng:** chảy máu nặng (trung bình 500-1000 mL), tổn thương thần kinh sọ, rò dịch não tủy
- Dịch tễ:** Thường gặp nhất trong u lành xoang mặt, tuổi 30-50, nam > nữ.
- Vị trí:** Xoang trán (80%), xoang sàng, xoang hàm.
- Triệu chứng:** thường không triệu chứng — tình cờ phát hiện. U lớn gây đau đầu, nghẹt lỗ ngách trán, viêm xoang trán.
- Điều trị:** Chỉ mổ nếu có triệu chứng — nội soi nếu u nhỏ (< 3 cm) và ở vị trí thuận lợi, mở ngoài nếu u lớn.
Sinh lý bệnh¶
Cơ chế bệnh sinh
- Hemangioma:** u mạch máu ở cuốn mũi dưới — chảy máu mũi
- JNA: chảy máu mũi ở nam thiếu niên + khối u hốc mũi sau = JNA cho đến khi chứng minh ngược lại
- Thuyên tắc mạch trước mổ JNA giúp giảm 70-80% lượng máu mất
- Leiomyoma, Schwannoma, Neurofibroma, Meningioma** — hiếm, chẩn đoán mô học
Biểu hiện lâm sàng¶
Khám thực thể¶
- IP: khối u một bên mũi, cần MRI trước mổ. Cắt bỏ rộng + mài xương đáy. Tái phát 10-30%.
Thuật toán tiếp cận¶
[Tiếp cận U Mũi Xoang Lành tính]
│
├── Lâm sàng
│ ├── Triệu chứng: nghẹt mũi, chảy máu, đau, mờ mắt
│ └── Thời gian: tiến triển từ từ hay nhanh
│
├── Nội soi + Sinh thiết
│ ├── Đánh giá: vị trí, kích thước, mạch máu
│ └── Sinh thiết nếu nghi ngờ
│
├── Chẩn đoán hình ảnh
│ ├── CT scan: xâm lấn xương, vôi hóa
│ └── MRI: phần mềm, màng não, nội sọ
│
├── Phân loại TNM / Giai đoạn
│ └── Xác định giai đoạn → Kế hoạch điều trị
│
├── Điều trị
│ ├── Phẫu thuật nội soi / mở
│ ├── Xạ trị / Hóa trị (nếu cần)
│ └── Đa mô thức: phẫu thuật + xạ trị ± hóa trị
│
└── Theo dõi: MRI định kỳ, phát hiện tái phát sớm
Clinical Pearls¶
Clinical Pearls
- IP: MRI "convoluted cerebriform pattern" — pathognomonic**, giúp phân biệt với polyp thường
- Không sinh thiết JNA nếu chưa loại trừ** — nguy cơ chảy máu nặng
- IP có nguy cơ thoái sản ác tính 5-15% — cần xem xét toàn bộ khối u dưới kính hiển vi
- JNA: sau mổ, theo dõi MRI mỗi 6-12 tháng × 5 năm
Điểm thi nội trú¶
Điểm thi nội trú
- IP: MRI "convoluted cerebriform pattern" — pathognomonic**, giúp phân biệt với polyp thường
- Không sinh thiết JNA nếu chưa loại trừ** — nguy cơ chảy máu nặng
- IP có nguy cơ thoái sản ác tính 5-15% — cần xem xét toàn bộ khối u dưới kính hiển vi
- JNA: sau mổ, theo dõi MRI mỗi 6-12 tháng × 5 năm
- Hemangioma:** u mạch máu ở cuốn mũi dưới — chảy máu mũi
- IP: khối u một bên mũi, cần MRI trước mổ. Cắt bỏ rộng + mài xương đáy. Tái phát 10-30%.
One-Page Summary¶
Tóm tắt Chương 44
U Mũi Xoang Lành tính — 3 mục tiêu, 8 nội dung lâm sàng. Trọng tâm: - nhận biết u nhú đảo ngược (inverted papilloma), phân giai đoạn krouse/han, - chẩn đoán và xử trí u xơ mạch vị thành niên (juvenile nasopharyngeal angiofibroma — jna).
Liên kết kiến thức¶
- U Mũi Xoang Lành tính → Liên kết với các chương liên quan → Tra cứu chéo
Liên kết đến các chương¶
- Chương 31: FESS — Nền tảng phẫu thuật
- Chương 55: Giải phẫu nền sọ — Giải phẫu liên quan
Câu hỏi tự lượng giá¶
Câu hỏi ôn tập
-
- So sánh phân loại Krouse và Han cho IP — khác nhau điểm nào?
-
- Tại sao JNA hay gặp ở nam thiếu niên? Cơ chế nội tiết?
-
- Chỉ định thuyên tắc mạch trước mổ JNA — lợi ích và nguy cơ?
-
- Tái phát IP — nguyên nhân và cách phòng tránh?
-
- Khi nào u xương (osteoma) cần phẫu thuật?
Tài liệu tham khảo¶
- Krouse JH. Endoscopic treatment of inverted papilloma: staging system. Laryngoscope 2000
- Han JK, Smith TL. Staging for inverted papilloma. Am J Rhinol Allergy 2012
- Radkowski D, McGill T. Angiofibroma: staging and management. Arch Otolaryngol 2021
- Lund VJ, Stammberger H. Benign sinonasal tumors: ERS guidelines. Rhinology Suppl 2021