Chương 56: Bệnh học Vùng Mũi Xoang và Nền Sọ Trước-Giữa¶
Tên gốc: 56 Pathology of the Sinonasal Region and Anterior and Central Skull Base
Tổng quan¶
Bệnh học Vùng Mũi Xoang và Nền Sọ Trước-Giữa: Chương này giúp người học - phân loại và mô tả đặc điểm mô bệnh học của u tuyến yên, craniopharyngioma, meningioma, chordoma, chondrosarcoma; - phân biệt được đặc điểm hình ảnh học của từng loại u trên ct/mri; - hiểu được chỉ định sinh thiết và các phương pháp chẩn đoán mô bệnh học qua nội soi.
Mục tiêu học tập¶
-
Phân loại và mô tả đặc điểm mô bệnh học của u tuyến yên, craniopharyngioma, meningioma, chordoma, chondrosarcoma
-
Phân biệt được đặc điểm hình ảnh học của từng loại u trên CT/MRI
-
Hiểu được chỉ định sinh thiết và các phương pháp chẩn đoán mô bệnh học qua nội soi
-
Nhận diện được các u lành và ác tính vùng mũi xoang ảnh hưởng nền sọ
Dịch tễ¶
Dịch tễ học
- Dịch tễ**: 10–15% u nội sọ; thường gặp ở tuổi 30–60.
- Phân loại theo kích thước**: Microadenoma (< 1 cm), Macroadenoma (≥ 1 cm).
- Phân loại theo tính chất nội tiết**:
- Tiết prolactin (40–50%) — thường gặp nhất
- Không tiết (null cell) (15–30%)
- Tiết GH (acromegaly)
- Tiết ACTH (Cushing disease)
- Tiết TSH, FSH, LH — ít gặp hơn
- Đặc điểm mô bệnh học**: Tế bào đơn dạng, nhân tròn, ưa acid/kiềm hoặc không màu (chromophobe). Nhuộm hóa mô miễn dịch xác định loại hormone.
- Đặc điểm hình ảnh**: Tổn thương đồng tín hiệu trên T1, ngấm thuốc nhẹ, có thể có chảy máu trong u (apoplexy). Thường gây lõm sàn yên, lan lên trên phình vào bể trên yên.
Phân loại¶
-
Hai type:
-
Adamantinomatous: Trẻ em, có vôi hóa, nang chứa dịch đặc (machine oil)
-
Papillary: Người lớn, ít vôi hóa hơn
-
Đặc điểm: U lành (WHO grade I) nhưng dễ tái phát do dính vào các cấu trúc quanh yên (vùng dưới đồi, cuống tuyến yên, chiasm).
-
Hình ảnh: Tổn thương hỗn hợp đặc-nang, vôi hóa trong 90% type adamantinomatous, ngấm thuốc viền nang.
-
Triệu chứng: Suy tuyến yên, rối loạn thị trường (chèn ép chiasm), tăng áp lực nội sọ (trẻ em).
-
Đặc điểm: Ngấm thuốc mạnh đồng nhất, có "dural tail" trên MRI. Có thể gây tăng sản xương (hyperostosis) vùng nền sọ.
-
Thử thách phẫu thuật: Dính vào ICA, dây thần kinh sọ, xoang hang — khó lấy triệt để hoàn toàn.
-
Phân độ: Thấp (grade I–II), hiếm khi grade III.
-
Đặc điểm mô bệnh học: Tế bào sụn không điển hình, nền sụn (chondroid matrix) bắt màu xanh. Nhuộm dương tính S100, nhưng âm tính với brachyury (phân biệt với chordoma).
-
Hình ảnh: Tổn thương hủy xương, có vôi hóa dạng vòng cung (ring-and-arc calcification) trên CT, T2 tín hiệu rất cao.
-
Tiên lượng: Tốt hơn chordoma — sống 5 năm > 80% nếu được cắt bỏ hoàn toàn.
Sinh lý bệnh¶
Cơ chế bệnh sinh
- II (atypical): tăng sinh tế bào, hoại tử
- Đặc điểm mô bệnh học**: Tế bào dạng "physaliphorous" (bào tương có không bào lớn). Nhuộm dương tính với brachyury, cytokeratin, EMA, S100.
- Tính chất**: Lành tính về mô học nhưng ác tính về lâm sàng — xâm lấn tại chỗ, tái phát cao.
Biểu hiện lâm sàng¶
Triệu chứng¶
- Vị trí thường**: Cánh bướm, rãnh khứu, hố yên, clivus.
Khám thực thể¶
- Sinh thiết nội soi mũi**: Đường vào trực tiếp với các u vùng clivus (qua xoang bướm), u vòm họng (posterior septectomy).
Chẩn đoán¶
Chẩn đoán phân biệt¶
- Phân biệt chordoma vs chondrosarcoma**: Quyết định hướng điều trị — chordoma cần RT proton, chondrosarcoma có thể xạ trị thông thường.
Điều trị¶
Nội khoa¶
-
I (80%): lành tính, meningothelial, fibrous, transitional
-
Hình ảnh**: Tổn thương hủy xương clivus, T2 tín hiệu cao, ngấm thuốc không đồng nhất. Thường lan ra hầu họng.
Ngoại khoa¶
- Trước phẫu thuật**: Cần đánh giá tình trạng nội tiết (pituitary axis) và thị trường với u vùng yên.
Thuật toán tiếp cận¶
[Tiếp cận Bệnh học Vùng Mũi Xoang và Nền Sọ Trước-Giữa]
│
├── Lâm sàng
│ ├── Triệu chứng: nghẹt mũi, chảy máu, đau, mờ mắt
│ └── Thời gian: tiến triển từ từ hay nhanh
│
├── Nội soi + Sinh thiết
│ ├── Đánh giá: vị trí, kích thước, mạch máu
│ └── Sinh thiết nếu nghi ngờ
│
├── Chẩn đoán hình ảnh
│ ├── CT scan: xâm lấn xương, vôi hóa
│ └── MRI: phần mềm, màng não, nội sọ
│
├── Phân loại TNM / Giai đoạn
│ └── Xác định giai đoạn → Kế hoạch điều trị
│
├── Điều trị
│ ├── Phẫu thuật nội soi / mở
│ ├── Xạ trị / Hóa trị (nếu cần)
│ └── Đa mô thức: phẫu thuật + xạ trị ± hóa trị
│
└── Theo dõi: MRI định kỳ, phát hiện tái phát sớm
Clinical Pearls¶
Clinical Pearls
- Brachyury is key**: Dương tính với brachyury = chordoma; âm tính = chondrosarcoma.
- Vôi hóa "egg-shell"** trên CT gặp trong craniopharyngioma.
- Dural tail** là dấu hiệu cổ điển của meningioma nhưng không tuyệt đối.
- Pituitary apoplexy** — chảy máu trong u tuyến yên — cần can thiệp giải ép cấp cứu.
- Không sinh thiết qua đường hầu** với chordoma vì nguy cơ nhiễm trùng và rò DNT.
Điểm thi nội trú¶
Điểm thi nội trú
- Brachyury is key**: Dương tính với brachyury = chordoma; âm tính = chondrosarcoma.
- Vôi hóa "egg-shell"** trên CT gặp trong craniopharyngioma.
- Dural tail** là dấu hiệu cổ điển của meningioma nhưng không tuyệt đối.
- Pituitary apoplexy** — chảy máu trong u tuyến yên — cần can thiệp giải ép cấp cứu.
- Không sinh thiết qua đường hầu** với chordoma vì nguy cơ nhiễm trùng và rò DNT.
- Vị trí thường**: Cánh bướm, rãnh khứu, hố yên, clivus.
- Chỉ định và nguyên tắc điều trị
- Chỉ định và kỹ thuật phẫu thuật
One-Page Summary¶
Tóm tắt Chương 56
Bệnh học Vùng Mũi Xoang và Nền Sọ Trước-Giữa — 4 mục tiêu, 18 nội dung lâm sàng. Trọng tâm: - phân loại và mô tả đặc điểm mô bệnh học của u tuyến yên, craniopharyngioma, meningioma, chordoma, chondrosarcoma, - phân biệt được đặc điểm hình ảnh học của từng loại u trên ct/mri.
Liên kết kiến thức¶
- Bệnh học Vùng Mũi Xoang và Nền Sọ Trước-Giữa → Liên kết với các chương liên quan → Tra cứu chéo
Liên kết đến các chương¶
- Chương 1: Giải phẫu Mũi Xoang — Giải phẫu nền tảng
- Chương 68: Tái tạo nền sọ — Kỹ thuật vá nền sọ
Câu hỏi tự lượng giá¶
Câu hỏi ôn tập
-
- Trình bày phân loại u tuyến yên theo kích thước và nội tiết.
-
- Phân biệt chordoma và chondrosarcoma về mô bệnh học và hóa mô miễn dịch.
-
- Craniopharyngioma type adamantinomatous khác papillary thế nào?
-
- Dural tail là gì? Gặp trong u nào?
-
- Tại sao meningioma vùng nền sọ là thách thức phẫu thuật?
Tài liệu tham khảo¶
- Thompson, L.D.R. (2019). Head and Neck Pathology. Elsevier.
- Louis, D.N. et al. (2021). WHO Classification of Tumours of the CNS. IARC.
- Stamm, A. (2017). Transnasal Endoscopic Skull Base and Brain Surgery. Thieme.