Bỏ qua

Phân loại TNM U Mũi Xoang

Nguồn: AJCC (American Joint Committee on Cancer) 8th Edition — Staging of Sinonasal Tumors

Áp dụng cho: Ung thư biểu mô (SCC, adenocarcinoma, và các typ mô học khác ngoại trừ hắc tố, sarcoma, u lympho).


T — U Nguyên Phát

Khoang mũi và xoang sàng

T Mô tả
Tis Ung thư tại chỗ (Carcinoma in situ)
T1 U giới hạn trong một vùng giải phẫu, không xâm lấn hoặc phá hủy xương
T2 U liên quan 2 vùng giải phẫu trong cùng một khoang hoặc xâm lấn/phá hủy xương (không kể nền sọ)
T3 U xâm lấn nền sọ (sàn ổ mắt, xoang bướm, xoang trán, mỏm lồi cầu xương hàm trên), thần kinh dưới ổ mắt, vòm họng, hoặc đáy sọ trước
T4a U xâm lấn sâu: nội sọ, hố dưới thái dương (trừ chỏm hàm dưới), thần kinh thị giác, hốc mắt, não, màng não
T4b U xâm lấn chỏm hàm dưới, sàn hố sọ giữa, động mạch cảnh trong, dây thần kinh sọ (ngoại trừ V2)

Xoang hàm

T Mô tả
Tis Ung thư tại chỗ
T1 U giới hạn trong niêm mạc xoang, không xâm lấn/ăn mòn xương
T2 U ăn mòn/phá hủy xương, giới hạn trong xoang hàm, không lan ra khẩu cái cứng hoặc khe mũi giữa
T3 U xâm lấn bất kỳ cấu trúc nào: thành sau xoang hàm, dưới da má, sàn ổ mắt, xi mũi (pyriform aperture), hố chân bướm-khẩu cái, khe mũi giữa/dưới
T4a U xâm lấn bất kỳ cấu trúc nào: nền sọ trước, nội sọ, hố dưới thái dương, hốc mắt, V2 (hạch Chân bướm-Khẩu cái), xoang trán, xoang bướm, sàn hố mắt
T4b U xâm lấn chỏm hàm dưới, sàn hố sọ giữa, động mạch cảnh trong, não, màng não, các dây TK sọ (ngoài V2)

N — Hạch Vùng

Vùng hạch đầu mặt cổ (Level I-VII)

N Mô tả
Nx Không đánh giá được hạch
N0 Không di căn hạch vùng
N1 Di căn một hạch cùng bên, ≤ 3 cm, không xâm lấn ngoài vỏ
N2a Di căn một hạch cùng bên, > 3 cm nhưng ≤ 6 cm, không xâm lấn ngoài vỏ
N2b Di căn nhiều hạch cùng bên, ≤ 6 cm, không xâm lấn ngoài vỏ
N2c Di căn hạch hai bên hoặc đối bên, ≤ 6 cm, không xâm lấn ngoài vỏ
N3a Di căn hạch > 6 cm, không xâm lấn ngoài vỏ
N3b Di căn hạch bất kỳ kích thước, có xâm lấn ngoài vỏ (ENE+)

Lưu ý: Di căn hạch ở NMX ác ít hơn so với ung thư miệng/hầu, nhưng tiên lượng xấu hơn nhiều.


M — Di Căn Xa

M Mô tả
M0 Không di căn xa
M1 Có di căn xa (phổi, gan, xương, não...)

Nhóm giai đoạn

Khoang mũi và xoang sàng

Stage T N M
0 Tis N0 M0
I T1 N0 M0
II T2 N0 M0
III T3 N0 M0
T1-T3 N1 M0
IVA T4a N0-N1 M0
T1-T4a N2 M0
IVB T4b Bất kỳ N M0
Bất kỳ T N3 M0
IVC Bất kỳ T Bất kỳ N M1

Xoang hàm

Stage T N M
0 Tis N0 M0
I T1 N0 M0
II T2 N0 M0
III T3 N0 M0
T1-T3 N1 M0
IVA T4a N0-N1 M0
T1-T4a N2 M0
IVB T4b Bất kỳ N M0
Bất kỳ T N3 M0
IVC Bất kỳ T Bất kỳ N M1

Hướng dẫn lâm sàng

CT/MRI cần thiết để đánh giá T

  • CT scan xoang + hết sọ: đánh giá xâm lấn xương, vôi hóa
  • MRI có contrast: đánh giá mô mềm, màng não, thần kinh, hốc mắt, nội sọ

Hạch cổ cần đánh giá

  • Siêu âm, CT hoặc MRI cổ
  • Sinh thiết hút (FNA) hạch nghi ngờ
  • PET/CT nếu có hạch hoặc M1

Các typ mô học đặc biệt

Không dùng TNM trên cho:

Loại Hệ thống phân loại riêng
Hắc tố niêm mạc (Mucosal Melanoma) AJCC 8th: có T3-T4 khác
Esthesioneuroblastoma Kadish (A, B, C, D)
U lympho Ann Arbor
Sarcoma AJCC Sarcoma Staging
U xơ mạch vòm họng (JNA) Radkowski/Fisch

Ghi chú quan trọng

  1. U khoang mũi và xoang sàng có T4a/b khác với xoang hàm, cần phân biệt rõ vị trí nguyên phát
  2. Di căn hạch ở NMX ác ít gặp hơn ung thư khoang miệng và hầu nhưng khi đã di căn → tiên lượng rất xấu
  3. Tái phát: > 50% tái phát trong 2 năm đầu
  4. PET/CT có độ nhạy cao phát hiện di căn xa
  5. Cần hội chẩn đa mô thức (phẫu thuật + xạ ± hóa) cho Stage III-IV

Tham khảo chéo