Bỏ qua

Chương 28: Vật liệu Sinh học trong Mũi Xoang

Tên gốc: 28 Biomaterials in Rhinology

Tổng quan

Vật liệu Sinh học trong Mũi Xoang: Chương này giúp người học - hiểu vai trò của vật liệu sinh học trong phẫu thuật xoang và mũi; - nắm các loại stent xoang, merogel, keo sinh học, xương nhân tạo; - biết chỉ định và biến chứng của từng loại.


Mục tiêu học tập

  • Hiểu vai trò của vật liệu sinh học trong phẫu thuật xoang và mũi

  • Nắm các loại stent xoang, Merogel, keo sinh học, xương nhân tạo

  • Biết chỉ định và biến chứng của từng loại

  • Cập nhật xu hướng mới: vật liệu phóng thích thuốc, in 3D, tái tạo niêm mạc


Phân loại

| Loại | Vật liệu | Ứng dụng chính |

| Cầm máu | Merogel (HA), Surgicel, Gelfoam, Floseal | Cầm máu tại chỗ |

| Chống dính | Merogel, Seprafilm, Mitomycin C | Ngăn synechiae |

| Stent | Propel, SinuBand, Relieva Stratus | Duy trì thông xoang + phóng thích thuốc |

| Keo sinh học | Tisseel, Evicel, Bioglue | Cố định mảnh ghép, dán mô |

| Xương nhân tạo | Hydroxyapatite, β-TCP, xương đồng loại | Tái tạo khuyết hổng nền sọ |

| Vật liệu phóng thích thuốc | Propel (mometasone), stent kháng sinh | Điều trị tại chỗ sau mổ |

| In 3D / Cá thể hóa | PLA, PCL, hydrogel | Cấy ghép tùy chỉnh |

| Gelfoam | Gelatin xốp | Hấp thụ máu, tạo nền | Rẻ, dễ dùng | Phải tháo bỏ, có thể nhiễm trùng |

| Floseal | Gelatin + Thrombin | Tạo cục máu đông mạnh | Cầm máu mạnh | Giá cao, cần chuẩn bị |

| Avitene | Microfibrillar collagen | Kết tập tiểu cầu | Cầm máu hiệu quả | Dị ứng (nếu bò) |

Merogel (Hyaluronic acid):

  • Chất liệu: Acid hyaluronic este hóa (HYAFF) — là một glycosaminoglycan tự nhiên, có trong mô liên kết

  • Đặc tính: tương thích sinh học cao, phân hủy sinh học trong 2-4 tuần

  • Cơ chế: Tạo gel bảo vệ niêm mạc, kích thích tăng sinh nguyên bào sợi (fibroblast) và tân tạo mạch → hỗ trợ lành thương

  • Chỉ định trong TMH:

  • Trám hố mổ sau FESS — giảm dính, chảy máu

  • Băng ép mũi sau cắt polyp/ FESS

  • Giảm synechiae (OR 0.3-0.5 so với không dùng)

  • Hạn chế: Có thể gây viêm mô hạt (granulation tissue) nếu dùng quá nhiều

Mitomycin C:

  • Không phải biomaterial, nhưng dùng chống dính qua ức chế nguyên bào sợi (antiproliferative)

  • Ứng dụng: ngăn hẹp lỗ thông xoang sau FESS

  • Nguy cơ: Teo niêm mạc, chậm lành thương — không dùng thường quy

| Vật liệu | Loại | Ưu điểm | Nhược điểm |

| Autograft (vỏ sọ, mào chậu) | Tự thân | Tiêu chuẩn vàng, tỷ lệ lành cao | Mất mô tại chỗ lấy, thời gian mổ dài |

| Xương đồng loại (allograft) | Người hiến | Có sẵn, không mất mô | Nguy cơ truyền bệnh (thấp), giá |

| Hydroxyapatite (HA) | Tổng hợp | Tương thích sinh học, tạo xương tốt | Giòn, khó tạo hình |

| β-TCP (beta-tricalcium phosphate) | Tổng hợp | Tái hấp thu, thay thế xương | Yếu hơn xương thật |

| PEEK (polyether ether ketone) | Tổng hợp | Bền, đàn hồi tốt | Không tái hấp thu, đắt |

| Xenograft (bò/heo) | Động vật | Sẵn, dễ dùng | Nguy cơ dị ứng |

Ứng dụng trong TMH:

  • Vá nền sọ: HA cement (HydroSet, BoneSource) — dùng như bột bả trám khuyết xương

  • Tái tạo thành xoang trán: HA + mảnh ghép niêm mạc

  • Nâng sàn ổ mắt: PEEK implant, titanium mesh — sau chấn thương/blow-out fracture

  • Sụn nhân tạo: cho tái tạo vách ngăn (đang nghiên cứu)


Sinh lý bệnh

Cơ chế bệnh sinh
  • | DuraSeal | PEG (polyethylene glycol) | Dán màng cứng (trong rò dịch não tủy) — hạn chế dùng mũi xoang |
  • Vá dưới niêm mạc (underlay) hoặc trên (overlay) bằng mảnh ghép (fascia lata, màng xương, vách ngăn)
  • Dán mảnh ghép niêm mạc (mucosal graft)**
  • Sau FESS: đặt Propel stent ở xoang hàm/sàng/trán để giảm dính và polyp

Biểu hiện lâm sàng

Triệu chứng

  • Cầm máu sau mổ: Merogel hoặc Floseal theo mức độ chảy máu

Nội soi

  • | Evicel | Fibrin (người) | Cầm máu trong mổ nội soi |

Chẩn đoán

Xét nghiệm

| Surgicel | Cellulose oxy hóa | Tạo nền fibrin | Rẻ, cầm máu tốt | Không tiêu hoàn toàn (nguy cơ u hạt) |

| Bioglue | Albumin + Glutaraldehyde | Dán mô cứng (cầm máu nặng) — không dùng gần thần kinh |


Điều trị

Nội khoa

  • Vật liệu sinh học (biomaterials) ngày càng quan trọng trong TMH, đặc biệt sau phẫu thuật nội soi xoang (FESS). Mục tiêu:

  • Duy trì đường dẫn lưu xoang

  • Phóng thích thuốc tại chỗ (steroid, kháng sinh)

  • Giảm nhu cầu corticosteroid uống

  • Cần tháo bỏ sau 2-4 tuần

  • Phóng thích thuốc: triamcinolone (corticosteroid) — giải phóng từ từ 2 tuần

  • Thời gian: 4-8 tuần, có khi 6 tháng (tùy trường hợp)

  • Frontal sinus stent tự chế (custom) — từ ống thông hút dẫn lưu

| Stent | Phân hủy | Phóng thích thuốc | Chỉ định chính | Thời gian |

| Propel | Có | Mometasone | Tất cả FESS | 30 ngày |

| Relieva Stratus | Không | Triamcinolone | Balloon + stent | 2 tuần |

| SinuBand (cũ) | Không | Không | Xoang hàm | 2-4 tuần |

| Frontal stent | Cả hai | Tùy | Xoang trán | 4 tuần - 6 tháng |

  • Corticosteroid:** Propel stent là thành công nhất — đã được FDA/CE mark

  • Kháng sinh:** Stent phóng thích mupirocin, gentamicin — đang nghiên cứu (in vitro tốt, in vivo chưa rõ)

  • Thuốc ức chế miễn dịch:** Tacrolimus stent — cho CRS sau ghép (thử nghiệm)

  • Hydrogel thông minh:** Kích thích đáp ứng nhiệt độ/pH → phóng thích thuốc đúng lúc

  • Cầm máu và hỗ trợ lành thương

  • Giảm dính (synechiae) — biến chứng thường gặp sau FESS (10-30%)

  • Tái tạo xương và niêm mạc

  • Chỉ định:** Sau FESS (đặt trong xoang hàm, xoang sàng, xoang trán)

  • Hiệu quả:**

  • Giảm polyp: 40-50% (so với placebo)

  • Giảm dính: 30-40%

  • Giảm nhu cầu debridement (nội soi làm sạch) sau mổ

  • Biến chứng:** Hiếm — đau chỗ đặt, dịch nhầy, viêm mô hạt

  • 4.2 SinuBand (đã ngừng sản xuất)

  • Stent silicon — không phân hủy

  • Nguy cơ: dính, biofilm, tắc nghẽn

  • 4.3 Relieva Stratus (Acclarent)

  • Balloon sinuplasty + stent — nong xoang kèm đặt stent

  • Chất liệu: polyurethane (không phân hủy)

  • 4.4 Stent xoang trán (Frontal sinus stent)

  • Chỉ định: hẹp lỗ thông xoang trán tái phát sau Draf IIb/III

  • Chất liệu: silicon hoặc polymer phân hủy

  • Cần theo dõi nội soi định kỳ

  • Nguy cơ: biofilm, tắc stent, viêm mô hạt

  • Stent xoang trán thương mại:**

  • PSST (Pediatric Sinus Stent) — cho trẻ em

  • 4.5 So sánh stent

  • Cầm máu niêm mạc sau FESS**

  • Lưu ý:**

  • Tisseel và Evicel: an toàn, có thể dùng nội soi

  • Bioglue: co rút mô (nguy cơ hẹp), phản ứng viêm mạnh — ít dùng trong TMH

  • Xu hướng mới:**

  • Kháng nấm:** Voriconazole stent — thử nghiệm cho AFRS

  • In 3D (3D bioprinting):**

  • Tạo stent xoang cá thể hóa (dựa trên CT)

  • Tạo mảnh ghép xương sọ, sàn sọ theo kích thước chính xác

  • Vật liệu: PLA, PCL, HA, chitosan

  • Vật liệu nano:** Silver nanoparticles (kháng khuẩn, kháng biofilm) — đang nghiên cứu

  • Platelet-rich plasma (PRP):** Kích thích lành thương — hiệu quả chưa rõ trong TMH

  • Tế bào gốc (stem cell):** Tái tạo niêm mạc mũi xoang — giai đoạn thử nghiệm

Ngoại khoa

  • Chỉ định trong TMH:**

  • Mục tiêu:** tái tạo xương, ngăn rò CSF, dự phòng thoát vị não.

  • Rò dịch não tủy: mảnh ghép vách ngăn (septal flap) + Tisseel — hiệu quả >90%

  • Vá nền sọ nhỏ: HA cement (bột bả) — dễ dùng, không cần lấy xương tự thân

  • Tránh Surgicel quá nhiều trong hố mổ — có thể gây u hạt (granuloma)

  • Vật liệu sinh học (biomaterials) ngày càng quan trọng trong TMH, đặc biệt sau phẫu thuật nội soi xoang (FESS). Mục tiêu:

  • Frontal sinus stent tự chế (custom) — từ ống thông hút dẫn lưu

| Stent | Phân hủy | Phóng thích thuốc | Chỉ định chính | Thời gian |

| Propel | Có | Mometasone | Tất cả FESS | 30 ngày |

| Relieva Stratus | Không | Triamcinolone | Balloon + stent | 2 tuần |

| Frontal stent | Cả hai | Tùy | Xoang trán | 4 tuần - 6 tháng |

  • Corticosteroid:** Propel stent là thành công nhất — đã được FDA/CE mark

  • Kháng sinh:** Stent phóng thích mupirocin, gentamicin — đang nghiên cứu (in vitro tốt, in vivo chưa rõ)

  • Thuốc ức chế miễn dịch:** Tacrolimus stent — cho CRS sau ghép (thử nghiệm)


Thuật toán tiếp cận

[Tiếp cận Vật liệu Sinh học trong Mũi Xoang]
├── Đánh giá ban đầu
│   ├── Hỏi bệnh sử và khám lâm sàng
│   └── Nội soi mũi xoang
├── Chẩn đoán xác định
├── Chẩn đoán và phân loại
├── Điều trị
│   ├── Nội khoa
│   └── Ngoại khoa (nếu thất bại nội khoa)
└── Theo dõi và tái khám

Bảng quan trọng

Loại Vật liệu Ứng dụng chính
Cầm máu Merogel (HA), Surgicel, Gelfoam, Floseal Cầm máu tại chỗ
Chống dính Merogel, Seprafilm, Mitomycin C Ngăn synechiae
Stent Propel, SinuBand, Relieva Stratus Duy trì thông xoang + phóng thích thuốc
Keo sinh học Tisseel, Evicel, Bioglue Cố định mảnh ghép, dán mô
Xương nhân tạo Hydroxyapatite, β-TCP, xương đồng loại Tái tạo khuyết hổng nền sọ
Vật liệu phóng thích thuốc Propel (mometasone), stent kháng sinh Điều trị tại chỗ sau mổ
In 3D / Cá thể hóa PLA, PCL, hydrogel Cấy ghép tùy chỉnh
Vật liệu Thành phần Cơ chế Ưu điểm Nhược điểm
Merogel Hyaluronic acid (HA) este Tạo gel, kích thích lành thương An toàn, tương thích sinh học, tiêu sau 2-4 tuần Giá cao, hiệu quả hút nhẹ
Surgicel Cellulose oxy hóa Tạo nền fibrin Rẻ, cầm máu tốt Không tiêu hoàn toàn (nguy cơ u hạt)
Gelfoam Gelatin xốp Hấp thụ máu, tạo nền Rẻ, dễ dùng Phải tháo bỏ, có thể nhiễm trùng
Floseal Gelatin + Thrombin Tạo cục máu đông mạnh Cầm máu mạnh Giá cao, cần chuẩn bị
Avitene Microfibrillar collagen Kết tập tiểu cầu Cầm máu hiệu quả Dị ứng (nếu bò)
Stent Phân hủy Phóng thích thuốc Chỉ định chính Thời gian
Propel Mometasone Tất cả FESS 30 ngày
Relieva Stratus Không Triamcinolone Balloon + stent 2 tuần
SinuBand (cũ) Không Không Xoang hàm 2-4 tuần
Frontal stent Cả hai Tùy Xoang trán 4 tuần - 6 tháng

Clinical Pearls

Clinical Pearls

  • Merogel là "vua" chống dính sau FESS** — giảm synechiae rõ rệt
  • Propel stent** là biomaterial thành công nhất: vừa duy trì thông xoang vừa phóng thích steroid
  • Stent xoang trán cần được theo dõi — có thể tắc, gây biofilm, viêm mô hạt
  • Keo fibrin (Tisseel) là lựa chọn đầu cho vá rò CSF
  • Xương nhân tạo (HA cement, β-TCP) có thể thay thế xương tự thân trong khuyết sàn sọ nhỏ
  • Đặt stent: tránh để stent quá lâu (>4-6 tuần) — nguy cơ biofilm và dính
  • Đừng lạm dụng biomaterial — mọi vật liệu đều có nguy cơ và chi phí

Điểm thi nội trú

Điểm thi nội trú

  • Merogel là "vua" chống dính sau FESS** — giảm synechiae rõ rệt
  • Propel stent** là biomaterial thành công nhất: vừa duy trì thông xoang vừa phóng thích steroid
  • Stent xoang trán cần được theo dõi — có thể tắc, gây biofilm, viêm mô hạt
  • Keo fibrin (Tisseel) là lựa chọn đầu cho vá rò CSF
  • Xương nhân tạo (HA cement, β-TCP) có thể thay thế xương tự thân trong khuyết sàn sọ nhỏ
  • Đặt stent: tránh để stent quá lâu (>4-6 tuần) — nguy cơ biofilm và dính
  • Chỉ định và nguyên tắc điều trị
  • Biến chứng và cách xử trí
  • Chỉ định và kỹ thuật phẫu thuật

One-Page Summary

Tóm tắt Chương 28

Vật liệu Sinh học trong Mũi Xoang — 4 mục tiêu, 76 nội dung lâm sàng. Trọng tâm: - hiểu vai trò của vật liệu sinh học trong phẫu thuật xoang và mũi, - nắm các loại stent xoang, merogel, keo sinh học, xương nhân tạo.


Liên kết kiến thức

  • Vật liệu Sinh học trong Mũi Xoang → Liên kết với các chương liên quan → Tra cứu chéo

Liên kết đến các chương


Câu hỏi tự lượng giá

Câu hỏi ôn tập
    1. Merogel là gì? Cơ chế? Chỉ định chính trong TMH?
    1. Propel stent khác SinuBand như thế nào?
    1. Stent xoang trán chỉ định khi nào? Nguy cơ?
    1. Vai trò của keo fibrin trong rò dịch não tủy?
    1. Kể tên các loại xương nhân tạo và ứng dụng.
    1. Tại sao không dùng Surgicel trong hố mổ xoang?
    1. Vật liệu in 3D trong TMH — tương lai thế nào?
    1. Biến chứng của đặt stent xoang?
    1. Tác dụng của Mitomycin C? Chỉ định?
    1. Stent phóng thích thuốc phổ biến nhất là gì?

Tài liệu tham khảo

  • Valentine R, Wormald PJ. "Biomaterials in sinus surgery." J Laryngol Otol. 2010;124(1):3-10.
  • Han JK, et al. "PROPEL: RCT of mometasone-eluting stent." Otolaryngol Head Neck Surg. 2020;163(1):53-60.
  • Chandra RK, et al. "HA in sinus surgery." Am J Rhinol. 2007;21(2):198-202.
  • Tomovic S, et al. "Tissue sealants in otolaryngology: a review." Laryngoscope. 2010;120(7):1349-1353.
  • Sindwani R, Lay C. "Frontal sinus stents: current concepts." Otolaryngol Clin North Am. 2016;49(4):1017-1027.
  • Fokkens WJ, et al. "EPOS 2020." Rhinology. 2020.

Tags

TMH #NoiTruTMH #Rhinology #ViemXoang