Chương 47: DCR Nội Soi, Giảm Áp Hốc Mắt, Giảm Áp TK Thị Giác¶
Tên gốc: 47 Endoscopic Dacryocystorhinostomy, Orbital Decompression, and Optic Canal Decompression
Tổng quan¶
DCR Nội Soi, Giảm Áp Hốc Mắt, Giảm Áp TK Thị Giác: Chương này giúp người học - nắm vững kỹ thuật dcr nội soi (endoscopic dcr) — chỉ định, các thì, kết quả; - hiểu nguyên tắc giải ép ổ mắt trong bệnh graves (orbital decompression); - chỉ định và kỹ thuật giải ép thị thần kinh do chấn thương (optic canal decompression).
Mục tiêu học tập¶
-
Nắm vững kỹ thuật DCR nội soi (Endoscopic DCR) — chỉ định, các thì, kết quả
-
Hiểu nguyên tắc giải ép ổ mắt trong bệnh Graves (Orbital Decompression)
-
Chỉ định và kỹ thuật giải ép thị thần kinh do chấn thương (Optic Canal Decompression)
Sinh lý bệnh¶
Cơ chế bệnh sinh
- Tắc ống lệ mũi (nasolacrimal duct obstruction) mắc phải hoặc bẩm sinh
- Viêm túi lệ mạn (dacryocystitis) — cấp hoặc mạn
- Tắc kênh lệ (canaliculus) — cần đặt stent silicone
- Bệnh lý hốc mũi chưa kiểm soát (polyp nặng, u)
-
- Xác định vị trí: mỏm lệ (lacrimal bone) — nằm trước cuốn mũi giữa
-
- Rạch niêm mạc: đường rạch hình chữ U hoặc chữ H, bộc lộ xương lệ
-
- Đặt stent (nếu cần): stent silicone qua hai lệ điểm → vào mũi → cố định
- Thì mở xương: từ mỏm lệ xuống ống lệ mũi
- Thì nối niêm mạc: tạo vạt niêm mạc mũi-túi lệ (nếu có thể)
- Sẹo tắc lỗ thông (commonest — 5-10%)
- Viêm túi lệ tái phát
-
- Mở rộng xoang sàng sau, bộc lộ tế bào Onodi
-
- Xác định ống thị giác (optic canal) — lồi vào xoang bướm
- Nguyên tắc:**
- DCR: chảy nước mắt một bên, day ấn túi lệ có mủ → tắc ống lệ → DCR
Biểu hiện lâm sàng¶
Triệu chứng¶
- Chảy máu (ĐM sàng trước, góc mắt)
Nội soi¶
-
47 Endoscopic DCR, Orbital Decompression, Optic Canal Decompression — Ghi chú Nội trú TMH¶
-
Kỹ thuật nội soi:**
-
Optic canal decompression: chấn thương + mờ mắt + CT gãy ống thị giác → mổ nội soi cấp cứu
Hình ảnh học¶
- Không dung nạp với chụp hình thông lệ đạo (dacryocystography)
Điều trị¶
Nội khoa¶
-
Viêm túi lệ cấp + áp xe — điều trị kháng sinh + dẫn lưu trước
-
Lồi mắt không đáp ứng corticoid liều cao
-
Phụ nữ 30-50 tuổi, hút thuốc làm nặng thêm
-
Mổ giải ép ổ mắt sau khi bệnh ổn định (euthyroid 6-12 tháng)
-
Corticoid liều cao (methylprednisolone) trước mổ — nếu không có chống chỉ định
-
Lồi mắt có chèn ép thị thần kinh (giảm thị lực, ám điểm)
-
Lồi mắt hở mi (lagophthalmos) → loét giác mạc
-
Mất thẩm mỹ do lồi mắt nặng
-
Kỹ thuật nội soi giải ép ổ mắt:**
-
Wall removal (thành ổ mắt cần lấy bỏ):**
-
Thành trong (lamina papyracea):** lấy bỏ từ động mạch sàng trước đến hết sàng sau
-
Thành dưới (sàn ổ mắt):** lấy bỏ từ dây thần kinh ổ mắt dưới đến ụ mỡ má (malar fat pad) — mở rộng đến xoang hàm
-
Thành ngoài:** không làm qua nội soi — cần đường mổ ngoài
-
Các thì chính:**
-
- Mở rộng xoang sàng tối đa (total ethmoidectomy)
-
- Bộc lộ lamina papyracea từ trước ra sau
-
- Lấy bỏ lamina papyracea — bộc lộ màng xương ổ mắt (periorbita)
-
- Rạch màng xương ổ mắt dọc theo hướng trước-sau — 2-3 đường rạch
-
- Mỡ ổ mắt thoát vào xoang sàng và xoang hàm
-
Các phương pháp giải ép:**
-
Xoang sàng (transethmoidal):** giải ép thành trong — giảm proptosis 2-4 mm
-
Transantral:** giải ép sàn ổ mắt — thêm 2-3 mm
-
3-wall decompression:** trong + dưới + ngoài — giảm 4-6 mm
-
Balanced decompression (in + out):** giảm 4-6 mm, ít gây song thị
-
Căn bệnh Graves:**
-
Bệnh tự miễn — kháng thể kháng TSH receptor
-
CAS (Clinical Activity Score) đánh giá hoạt động bệnh
-
Biến chứng:**
-
Song thị (diplopia — 10-30%)
-
Tụt mí, lật mí, sụp mi
-
Viêm xoang, chảy máu
-
Tổn thương thị thần kinh (hiếm)
-
Phẫu thuật sớm trong 24-48 giờ
-
Thời điểm vàng: 8-12 giờ sau chấn thương
-
Kết quả:** Cải thiện thị lực 50-70% nếu mổ sớm.
Ngoại khoa¶
-
Chỉ định:**
-
Chống chỉ định tương đối:**
-
- Mở xương: dùng Kerrison punch hoặc diamond drill — mở rộng 1-1,5 cm
-
- Rạch túi lệ: rạch dọc, mở túi lệ tối thiểu 5 mm
-
Thì mở túi lệ: rạch toàn bộ thành trong túi lệ
-
Stent tụt
-
- Mở rộng ống thị giác 180° (thành trong và dưới)
-
Mổ giải ép ổ mắt sau khi bệnh ổn định (euthyroid 6-12 tháng)
-
Corticoid liều cao (methylprednisolone) trước mổ — nếu không có chống chỉ định
Biến chứng¶
Biến chứng có thể gặp
- Tổn thương cơ vòng mi (orbicularis oculi)
- Mù hoàn toàn > 72 giờ — tổn thương không hồi phục
- Tổn thương nhãn cầu nặng
Thuật toán tiếp cận¶
[Tiếp cận DCR Nội Soi, Giảm Áp Hốc Mắt, Giảm Áp TK Thị Giác]
│
├── Đánh giá ban đầu
│ ├── Hỏi bệnh sử và khám lâm sàng
│ └── Nội soi mũi xoang
│
├── Cận lâm sàng
│ ├── CT / MRI nếu cần
│
├── Chẩn đoán và phân loại
│
├── Điều trị
│ ├── Nội khoa
│ └── Ngoại khoa (nếu thất bại nội khoa)
│
└── Theo dõi và tái khám
Clinical Pearls¶
Clinical Pearls
- DCR nội soi:** mở xương đủ rộng (ít nhất 1 cm), rạch túi lệ toàn bộ chiều dọc
- Graves:** chỉ mổ giải ép khi bệnh đã ổn định — tránh mổ khi còn hoạt động (CAS ≥ 4)
- Optic canal decompression:** không rạch màng thị thần kinh — nguy cơ tổn thương thêm
- Stent silicone trong DCR giúp giảm tái hẹp
Điểm thi nội trú¶
Điểm thi nội trú
- DCR nội soi:** mở xương đủ rộng (ít nhất 1 cm), rạch túi lệ toàn bộ chiều dọc
- Graves:** chỉ mổ giải ép khi bệnh đã ổn định — tránh mổ khi còn hoạt động (CAS ≥ 4)
- Optic canal decompression:** không rạch màng thị thần kinh — nguy cơ tổn thương thêm
- Stent silicone trong DCR giúp giảm tái hẹp
-
47 Endoscopic DCR, Orbital Decompression, Optic Canal Decompression — Ghi chú Nội trú TMH¶
- Tắc ống lệ mũi (nasolacrimal duct obstruction) mắc phải hoặc bẩm sinh
- Chỉ định và nguyên tắc điều trị
- Biến chứng và cách xử trí
- Chỉ định và kỹ thuật phẫu thuật
- Chống chỉ định và tai biến
One-Page Summary¶
Tóm tắt Chương 47
DCR Nội Soi, Giảm Áp Hốc Mắt, Giảm Áp TK Thị Giác — 3 mục tiêu, 82 nội dung lâm sàng. Trọng tâm: - nắm vững kỹ thuật dcr nội soi (endoscopic dcr) — chỉ định, các thì, kết quả, - hiểu nguyên tắc giải ép ổ mắt trong bệnh graves (orbital decompression).
Liên kết kiến thức¶
- DCR nội soi → Giảm áp hốc mắt → Giải áp TK thị giác
Liên kết đến các chương¶
- Chương 31: FESS — Nền tảng phẫu thuật
- Chương 55: Giải phẫu nền sọ — Giải phẫu liên quan
Câu hỏi tự lượng giá¶
Câu hỏi ôn tập
-
- Chỉ định DCR nội soi và các bước kỹ thuật chính
-
- Giải ép ổ mắt nội soi ở Graves — types, mức độ giảm proptosis, biến chứng
-
- Khi nào cần giải ép thị thần kinh do chấn thương?
-
- CAS (Clinical Activity Score) gồm các tiêu chí gì?
-
- Các biến chứng của DCR nội soi và cách phòng tránh
Tài liệu tham khảo¶
- Wormald PJ. Endoscopic DCR: techniques and outcomes. Oper Tech Otolaryngol 2021
- Sadeghi N, Rubin PA. Endoscopic orbital decompression for Graves disease. Int Ophthalmol Clin 2022
- Thaler ER, Gupta A. Endoscopic optic nerve decompression. Otolaryngol Clin North Am 2020