Bỏ qua

Chương 50: Điều trị Lệch Vách Ngăn Phức tạp

Tên gốc: 50 Treating Complex Septal Deviations

Tổng quan

Điều trị Lệch Vách Ngăn Phức tạp: Chương này giúp người học - nhận diện lệch vách phức tạp (hình c, s, gai, mỏm vách); - nắm kỹ thuật extracorporeal septoplasty; - hiểu tạo hình vách mở rộng (extended septoplasty) và các kỹ thuật ghép sụn.


Mục tiêu học tập

  • Nhận diện lệch vách phức tạp (hình C, S, gai, mỏm vách)

  • Nắm kỹ thuật extracorporeal septoplasty

  • Hiểu tạo hình vách mở rộng (extended septoplasty) và các kỹ thuật ghép sụn


Phân loại

Phân loại dựa trên hình dạng:

  • Lệch hình chữ C (C-shaped deviation): lệch vách ra một bên, từ trước ra sau — thường gây nghẹt mũi một bên

  • Lệch hình chữ S (S-shaped deviation): lệch vách dạng sóng — hai bên đều nghẹt

  • Lệch kết hợp (mixed): C + S + gai/mỏm

Phân loại dựa trên vị trí:

  • Type 1 (Cavernous): lệch vùng sụn (caudal) — gây mất chống đỡ đầu mũi

  • Type 2 (Valvular): lệch vùng van mũi trong (internal nasal valve)

  • Type 3 (High): lệch vùng cao gần sống mũi

  • Type 4 (Posterior): lệch vùng xương (vomer/perpendicular plate)

  • Type 5 (Combined): lệch phối hợp

Gai vách ngăn (Septal Spur):

  • Gai xương hoặc sụn nhọn đâm vào cuốn mũi

  • Gây chảy máu mũi tái diễn, đau đầu (contact point)

  • Thường ở vùng nối sụn-xương (keystone area)

Mỏm vách ngăn (Septal Ridge):

  • Mào xương dài ở nền vách — dọc theo mào mũi-xương hàm

  • Gây tắc hoàn toàn đường thở một bên

  • Lệch vách nặng hình C/S không thể chỉnh trong cơ thể

  • Lệch vùng sụn đuôi nặng (caudal deviation > 1 cm)

  • Mất chống đỡ sống mũi

  • Vách ngăn đã mổ nhiều lần với xơ hóa nặng

  • Kết hợp với rhinoplasty

  • Vách ngăn mỏng manh, khâu giữ khó

  • Viêm nhiễm tại chỗ

  • Trẻ em < 16 tuổi (ảnh hưởng phát triển)

Kỹ thuật:

  1. Rạch hemitransfixion hoặc full transfixion

  2. Tách màng đáy hai bên — từ vách sụn xương đến nền sọ

  3. Cắt rời sụn vách khỏi xương lá mía và mảnh đứng xương sàng

  4. Lấy toàn bộ sụn vách ra ngoài (cùng với xương nếu cần)

  5. Chỉnh sụn trên bàn mổ:

  6. Rạch sụn theo kỹ thuật "fan-shaped incision"

  7. Mài xương gai/mỏm

  8. Có thể dùng ghép sụn: ghép chồng (spreader graft) hoặc ghép phiến (onlay)

  9. Ghép lại sụn vào vị trí — cố định bằng chỉ xuyên qua da (transfixion suture) nẹp vách

  10. Khâu niêm mạc, đặt nẹp vách silicon

Kết quả: Cải thiện triệu chứng nghẹt mũi 85-95%. Biến chứng chính là thủng vách (5-10%), tái lệch (3-5%).

Cải biên:

  • Modified ECS: cắt rời sụn đuôi và chỉnh sửa, bảo tồn dải sụn phía trước-sống mũi

  • Door-flap technique: tạo vạt sụn xoay để chỉnh lệch


Sinh lý bệnh

Cơ chế bệnh sinh
  • Septal extension graft:** ghép sụn kéo dài vách ngăn về phía trước — chỉnh trụ mũi
  • Lệch vách + biến dạng mũi ngoài → kết hợp septorhinoplasty

Biểu hiện lâm sàng

Triệu chứng

  • Gai vách chảy máu tái diễn → cắt bỏ gai + đốt cầm máu

Hình ảnh học

  • Nguy cơ biến dạng (warping) — kỹ thuật "balanced cross-section" giảm warping

Điều trị

Nội khoa

  • Lệch phức tạp (C/S) không thể chỉnh bằng septoplasty thường

  • Gai và mỏm xương: cần cắt bỏ xương rộng

  • Lệch vùng sụn đuôi (caudal): cần chỉnh sụn + cố định chắc

  • Sẹo từ lần mổ trước (revision)

  • Thiếu sụn vách do đã cắt trước đó

  • Nguyên tắc:** Mở rộng phẫu thuật ra ngoài vách ngăn — chỉnh sửa cả cấu trúc chống đỡ bên ngoài (sống mũi, trụ mũi).

  • Chỉ định:**

  • Lệch vách + biến dạng sống mũi ngoài cần chỉnh

  • Mũi lệch vẹo (deviated nose)

  • Mất chống đỡ đầu mũi

  • Kỹ thuật:**

  • Đường mổ mở (open approach) + septoplasty + osteotomy

  • Ghép sụn tự thân (sụn vách, sụn tai, sụn sườn)

Ngoại khoa

  • Bệnh nhân lệch vách hình C, đã septoplasty nhưng không cải thiện → nghĩ đến ECS

Thuật toán tiếp cận

[Tiếp cận Điều trị Lệch Vách Ngăn Phức tạp]
├── Đánh giá ban đầu
│   ├── Hỏi bệnh sử và khám lâm sàng
│   └── Nội soi mũi xoang
├── Cận lâm sàng
│   ├── CT / MRI nếu cần
├── Chẩn đoán và phân loại
├── Điều trị
├── Điều trị
│   └── Ngoại khoa (nếu thất bại nội khoa)
└── Theo dõi và tái khám

Clinical Pearls

Clinical Pearls

  • Extracorporeal septoplasty: cần kinh nghiệm — tỷ lệ thủng vách cao**
  • Luôn bảo tồn dải sụn L-strut (1-1,5 cm) phía lưng và trụ mũi**
  • Lệch vùng caudal: ghép sụn chồng (spreader graft) + cố định chắc
  • Khi lấy sụn tai: để lại khung vành tai — tránh biến dạng
  • Sụn sườn: ngâm nước muối 30 phút để giảm warping

Điểm thi nội trú

Điểm thi nội trú

  • Extracorporeal septoplasty: cần kinh nghiệm — tỷ lệ thủng vách cao**
  • Luôn bảo tồn dải sụn L-strut (1-1,5 cm) phía lưng và trụ mũi**
  • Lệch vùng caudal: ghép sụn chồng (spreader graft) + cố định chắc
  • Khi lấy sụn tai: để lại khung vành tai — tránh biến dạng
  • Sụn sườn: ngâm nước muối 30 phút để giảm warping
  • Dễ uốn — thích hợp cho alar batten graft và spreader graft
  • Chỉ định và nguyên tắc điều trị
  • Các mốc giải phẫu quan trọng
  • Chỉ định và kỹ thuật phẫu thuật

One-Page Summary

Tóm tắt Chương 50

Điều trị Lệch Vách Ngăn Phức tạp — 3 mục tiêu, 29 nội dung lâm sàng. Trọng tâm: - nhận diện lệch vách phức tạp (hình c, s, gai, mỏm vách), - nắm kỹ thuật extracorporeal septoplasty.


Liên kết kiến thức

  • Điều trị Lệch Vách Ngăn Phức tạp → Liên kết với các chương liên quan → Tra cứu chéo

Liên kết đến các chương


Câu hỏi tự lượng giá

Câu hỏi ôn tập
    1. Phân loại lệch vách phức tạp — cách tiếp cận từng loại
    1. Kỹ thuật extracorporeal septoplasty — chỉ định, các bước, biến chứng
    1. So sánh ghép sụn vách, sụn tai, sụn sườn — ưu nhược điểm
    1. Khi nào cần extended septoplasty thay vì septoplasty đơn thuần?
    1. Các loại graft dùng trong chỉnh lệch vách phức tạp

Tài liệu tham khảo

  • Kim DW, Egan KK, McKinney PW. Extracorporeal septoplasty: technique and results. Facial Plast Surg 2021
  • Most SP. Analysis and treatment of the deviated nose. Otolaryngol Clin North Am 2022
  • Toriumi DM. Complex septal deviations. In: Rhinoplasty: Craft and Magic. 2021

Tags

TMH #NoiTruTMH #Rhinology #PhauThuatNangCao