Chương 40: Chăm sóc Hậu phẫu và Quản lý Dài hạn¶
Tên gốc: 40 Postoperative Care and Long-Term Management of the Sinus Surgery Patient
Tổng quan¶
Chăm sóc Hậu phẫu và Quản lý Dài hạn: Chương này giúp người học - nắm lịch tái khám và chăm sóc sau mổ chuẩn cho bn fess.; - biết quy trình nội soi làm sạch (clinic debridement) trong giai đoạn hậu phẫu.; - hiểu vai trò của rửa nước muối và corticoid tại chỗ trong dài hạn..
Mục tiêu học tập¶
-
Nắm lịch tái khám và chăm sóc sau mổ chuẩn cho BN FESS.
-
Biết quy trình nội soi làm sạch (clinic debridement) trong giai đoạn hậu phẫu.
-
Hiểu vai trò của rửa nước muối và corticoid tại chỗ trong dài hạn.
-
Quản lý biến chứng hậu phẫu muộn: dính, hẹp lỗ thông, tái phát polyp.
Phân loại¶
-
Nếu chảy máu ít: có thể không cần bấc (no packing).
-
Nếu có bấc: thường là bấc thấm (ribbon gauze) hoặc bấc silicone hút (Merocel). Rút sau 24–48 giờ.
-
Gần đây, bấc tự tiêu (NasoPore) được ưa chuộng — giảm đau, giảm tái dính.
-
Kháng sinh: uống 7 ngày nếu có bội nhiễm (Augmentin, levofloxacin). Không cần kháng sinh phổ biến nếu mổ sạch.
-
Giảm đau: paracetamol + NSAIDs nhẹ.
-
Chăm sóc mũi: xịt nước muối (saline spray) ngay ngày 1.
Ngày 3–7 (tái khám lần 1):
-
Nội soi làm sạch (first debridement): đây là mốc quan trọng.
-
Hút cục máu đông, fibrin, mảnh xương vụn.
-
Làm sạch lỗ thông xoang.
-
Chú ý: thao tác nhẹ nhàng — niêm mạc đang lành rất dễ chảy máu.
-
Hẹp lỗ thông: có thể đặt stent hoặc dùng steroid-eluting stent (Propel) nếu cần.
-
Tiếp tục xịt corticoid.
-
Có thể chuyển sang nước muối rửa (saline irrigation) — dùng từ tuần 2.
-
Corticoid uống (prednisolone 5–10mg/ngày) trong 2–3 tuần nếu polyp nặng.
Tuần 4 (tái khám lần 3):
-
Nội soi lần 3: đánh giá sự lành niêm mạc (mucosal healing).
-
Tiêu chí lành: niêm mạc hồng, ít phù nề, lỗ thông thông thoáng.
-
Nếu niêm mạc tăng sinh hạt (granulation) → cắt bỏ bằng microdebrider hoặc forceps.
-
Sử dụng đều đặn — có thể thêm budesonide 0.5mg/2mL vào nước muối (high-volume steroid irrigation).
-
Corticoid tại chỗ:
-
Xịt: fluticasone, mometasone hoặc beclomethasone.
-
Corticoid rửa (budesonide rinse): dùng cho BN polyp nặng, AERD.
-
Có thể dùng thuốc dạng "rinse" thay cho xịt nếu thao tác được.
-
Kháng sinh: chỉ dùng khi có bằng chứng bội nhiễm (đau hốc mắt, mủ, sốt).
| Hẹp lỗ thông xoang | Dùng steroid-eluting stent (Propel). Có thể mở lại. |
| Polyp tái phát | Budesonide rinse. Corticoid uống đợt. Yếu tố dị ứng kiểm tra. |
| Đau mặt khu trú | Chụp CT: loại trừ tắc, viêm xoang tái phát. |
| Giảm / mất khứu giác | Corticoid tại chỗ + training khứu giác. |
| Viêm xoang do nấm | Lấy chất nấm, rửa nước muối + itraconazole nếu cần. |
Sinh lý bệnh¶
Cơ chế bệnh sinh
- Nội soi lần 2: làm sạch các mô viêm phù, mảnh đóng vảy (crust).
- Tháng 3, 6, 12 — nội soi kiểm tra lỗ thông và tình trạng niêm mạc.
- Cách rửa: nghiêng đầu 45°, đưa vòi rửa vào lỗ mũi, nước ra lỗ mũi bên kia.
- Dạy BN cách rửa mũi đúng trước khi ra viện.
Biểu hiện lâm sàng¶
Triệu chứng¶
-
Mỗi lần tái khám: nội soi + đánh giá triệu chứng (SNOT-22).
-
| Chảy máu hậu phẫu muộn | Cauterize AgNO₃, nhét bấc cầm máu. Nếu chảy nhiều → nội soi tìm điểm chảy. |
Khám thực thể¶
-
Tuần 2–3 (tái khám lần 2):**
-
Lịch tái khám:**
-
BN xuất viện với toa thuốc: xịt corticoid + rửa nước muối + corticoid uống (nếu polyp).
-
Hẹn tái khám 1 tuần, 3 tuần, 6 tuần, 3 tháng, 6 tháng.
Điều trị¶
Nội khoa¶
- Chăm sóc hàng ngày:**
| Tái dính (synechiae) | Tách sớm (trong 2–3 tuần), đặt silicone sheet nếu tái phát. |
-
Nếu BN là người bệnh AERD → cần tư vấn desensitization aspirin.
-
Lối sống:** tránh khói thuốc, bụi, nấm mốc, thay đổi môi trường.
-
Chăm sóc Hậu phẫu và Quản lý Dài hạn BN Phẫu thuật Xoang — Ghi chú Nội trú TMH¶
-
Tuân thủ:** BN phải hiểu CRS là bệnh man tính, cần điều trị duy trì.
-
Phẫu thuật lại (revision FESS):** 10–25% trong 10 năm.
Thuật toán tiếp cận¶
[Tiếp cận Chăm sóc Hậu phẫu và Quản lý Dài hạn]
│
├── Trước mổ
│ ├── Đánh giá chỉ định: thất bại nội khoa, biến chứng, u
│ ├── Chẩn đoán hình ảnh: CT scan xoang, MRI nếu cần
│ ├── Nội soi: đánh giá chi tiết giải phẫu và bệnh lý
│ └── Chuẩn bị: corticoid trước mổ, kháng sinh nếu viêm
│
├── Trong mổ
│ ├── Thiết lập: navigation, máy cắt, nội soi 0°/30°/45°/70°
│ ├── Kỹ thuật: bảo tồn niêm mạc, cầm máu cẩn thận
│ └── Xử trí biến chứng nếu có
│
├── Hậu phẫu
│ ├── Nội soi làm sạch định kỳ
│ ├── Thuốc: corticoid, kháng sinh, rửa mũi
│ └── Theo dõi biến chứng: chảy máu, dính, hẹp lỗ thông
│
└── Dài hạn
├── Kiểm soát bệnh nền (dị ứng, polyp, asthma)
└── Đánh giá kết quả và phát hiện tái phát
Bảng quan trọng¶
| Vấn đề | Xử trí |
|---|---|
| Chảy máu hậu phẫu muộn | Cauterize AgNO₃, nhét bấc cầm máu. Nếu chảy nhiều → nội soi tìm điểm chảy. |
| Tái dính (synechiae) | Tách sớm (trong 2–3 tuần), đặt silicone sheet nếu tái phát. |
| Hẹp lỗ thông xoang | Dùng steroid-eluting stent (Propel). Có thể mở lại. |
| Polyp tái phát | Budesonide rinse. Corticoid uống đợt. Yếu tố dị ứng kiểm tra. |
| Đau mặt khu trú | Chụp CT: loại trừ tắc, viêm xoang tái phát. |
| Giảm / mất khứu giác | Corticoid tại chỗ + training khứu giác. |
| Viêm xoang do nấm | Lấy chất nấm, rửa nước muối + itraconazole nếu cần. |
Clinical Pearls¶
Clinical Pearls
- "FESS doesn't end in the OR — it ends in the clinic" — chăm sóc sau mổ quyết định 50% kết quả.
- Tuần 1–2: làm sạch là công việc chính — loại bỏ fibrin và cục máu tránh dính.
- Tuần 3–4: niêm mạc bắt đầu lành — tránh chạm mạnh gây tổn thương tái phát.
- Steroid-eluting stent (Propel) có thể giảm nguy cơ hẹp lỗ thông 30–40% sau mổ.
- Rửa nước muối cao áp (high-volume) tốt hơn xịt nước muối thường trong hậu phẫu.
- SNOT-22 là thang đo chuẩn — đánh giá triệu chứng trước và sau mổ.
- Nội soi sau mổ là một NỘI SOI CHUYÊN NGHIỆP** — không phải soi nhanh 30 giây.
Điểm thi nội trú¶
Điểm thi nội trú
- "FESS doesn't end in the OR — it ends in the clinic" — chăm sóc sau mổ quyết định 50% kết quả.
- Tuần 1–2: làm sạch là công việc chính — loại bỏ fibrin và cục máu tránh dính.
- Tuần 3–4: niêm mạc bắt đầu lành — tránh chạm mạnh gây tổn thương tái phát.
- Steroid-eluting stent (Propel) có thể giảm nguy cơ hẹp lỗ thông 30–40% sau mổ.
- Rửa nước muối cao áp (high-volume) tốt hơn xịt nước muối thường trong hậu phẫu.
- SNOT-22 là thang đo chuẩn — đánh giá triệu chứng trước và sau mổ.
- Chỉ định và nguyên tắc điều trị
- Chỉ định và kỹ thuật phẫu thuật
One-Page Summary¶
Tóm tắt Chương 40
Chăm sóc Hậu phẫu và Quản lý Dài hạn — 4 mục tiêu, 27 nội dung lâm sàng. Trọng tâm: - nắm lịch tái khám và chăm sóc sau mổ chuẩn cho bn fess., - biết quy trình nội soi làm sạch (clinic debridement) trong giai đoạn hậu phẫu..
Liên kết kiến thức¶
- Chăm sóc Hậu phẫu và Quản lý Dài hạn → Liên kết với các chương liên quan → Tra cứu chéo
Liên kết đến các chương¶
- Chương 11: Chẩn đoán VMX — Tiền phẫu chẩn đoán
- Chương 40: Hậu phẫu — Chăm sóc sau mổ
Câu hỏi tự lượng giá¶
Câu hỏi ôn tập
-
- Lịch tái khám chuẩn cho BN sau FESS là như thế nào?
-
- Khi nào nên rút bấc mũi sau mổ? Các lựa chọn bấc là gì?
-
- Chỉ định dùng budesonide rinse so với xịt thường?
-
- Xử trí tái dính (synechiae) giữa cuốn giữa và vách mũi?
-
- Propel stent — chỉ định và hiệu quả trong hẹp lỗ thông?
Tài liệu tham khảo¶
- Wormald PJ. Endoscopic Sinus Surgery. 4th ed. 2018.
- Rudmik L, et al. Postoperative care in sinus surgery. Otolaryngol Head Neck Surg. 2011.
- Hopkins C, et al. Long-term outcomes after sinus surgery. Rhinology. 2009.
- Harvey RJ, et al. Saline irrigation in CRS. Am J Rhinol. 2007.