Chương 45: Tổn thương Xơ-Vôi và Do Răng của Xoang¶
Tên gốc: 45 Fibro-osseous and Odontogenic Lesions of the Sinuses
Tổng quan¶
Tổn thương Xơ-Vôi và Do Răng của Xoang: Chương này giúp người học - phân biệt u xương (osteoma), loạn sản xơ (fibrous dysplasia), cemento-ossifying fibroma; - chẩn đoán và xử trí nang chân răng (radicular cyst), nang thân răng (dentigerous cyst); - hiểu biến chứng và chỉ định phẫu thuật.
Mục tiêu học tập¶
-
Phân biệt u xương (osteoma), loạn sản xơ (fibrous dysplasia), cemento-ossifying fibroma
-
Chẩn đoán và xử trí nang chân răng (radicular cyst), nang thân răng (dentigerous cyst)
-
Hiểu biến chứng và chỉ định phẫu thuật
Phân loại¶
Phân loại mô học:
-
Compact (eburnean): xương đặc, rất cứng
-
Cancellous (spongy): xương xốp, có tủy xương
-
Mixed: hỗn hợp
Triệu chứng:
-
Không triệu chứng (phát hiện tình cờ)
-
U lớn: đau đầu vùng trán, viêm xoang trán tái phát do tắc lỗ ngách trán
-
Biến chứng: nhức mắt, lồi mắt, viêm xoang trán biến chứng ổ mắt/nội sọ
Chẩn đoán hình ảnh:
-
CT scan: khối đậm đặc ranh giới rõ, đồng tỉ trọng xương vỏ
-
MRI: đồng tín hiệu trên T1/T2, không ngấm thuốc
Chỉ định phẫu thuật:
-
Triệu chứng (đau, viêm xoang, chèn ép)
-
Kích thước > 3 cm
-
Phát triển nhanh
-
Biến chứng ổ mắt/nội sọ
Phẫu thuật:
-
Nội soi: u < 3 cm, vị trí thuận lợi (xoang sàng, ngách trán)
-
Osteoplastic flap: u xoang trán lớn
-
Drill tốc độ cao (diamond bur) — mài u từ trong ra ngoài, tránh tổn thương nền sọ
Phân loại:
-
Monostotic (75%): một xương — xương hàm trên, xương sàng
-
Polyostotic: nhiều xương — có thể kèm McCune-Albright syndrome (dậy thì sớm, đốm café-au-lait, bất thường nội tiết)
-
Craniofacial: khu trú ở vùng sọ mặt
Triệu chứng:
-
Phồng xương vùng hàm-trán, biến dạng mặt
-
Nghẹt mũi, chảy mũi, đau đầu
-
Lồi mắt, giảm thị lực (chèn ép thị thần kinh)
-
Giảm thính lực (chèn ép vòi Eustachio)
Chẩn đoán hình ảnh:
-
CT scan: xương dày lên, "ground-glass" (kính mờ) — kinh điển
-
MRI: T1 giảm tín hiệu, T2 thay đổi
Điều trị:
-
Theo dõi nếu không triệu chứng — bệnh có thể ngừng phát triển sau tuổi dậy thì
-
Phẫu thuật cắt bỏ một phần — chỉ khi biến dạng nặng, chèn ép thần kinh, tắc đường thở
-
Nguy cơ sao chuyển ác tính: < 1% (có thể tăng sau xạ trị — không xạ trị)
Sinh lý bệnh¶
Cơ chế bệnh sinh
- Bản chất:** U lành tính gồm xương đặc (compact) hoặc xương xốp (cancellous), thường ở xoang trán (80%).
- Viêm xoang hàm một bên, chảy mũi mủ có mùi hôi, răng sâu → nghĩ nang chân răng (nguồn gốc răng)
- U xương xoang trán > 3 cm + triệu chứng → phẫu thuật
- Đường mổ: nội soi nếu trong xoang, đường mổ ngoài nếu lớn
- Nhổ răng nguyên nhân** + nạo nang qua đường ổ răng
- Caldwell-Luc nội soi:** nếu nang lớn lấp đầy xoang hàm
Biểu hiện lâm sàng¶
Triệu chứng¶
-
Triệu chứng:** Phồng xương vùng hàm, đau nhức, chèn ép răng, nghẹt mũi.
-
Triệu chứng:** Thường không triệu chứng. Nang lớn gây phồng xương ổ răng, đau nhức, viêm xoang hàm một bên.
-
Triệu chứng:** Phồng xương hàm, chậm mọc răng, viêm xoang hàm.
Hình ảnh học¶
- CT ground-glass vùng sọ mặt + bất thường nội tiết + đốm da → McCune-Albright
Chẩn đoán¶
Chẩn đoán phân biệt¶
- Chẩn đoán phân biệt với fibrous dysplasia:**
Thuật toán tiếp cận¶
[Tiếp cận Tổn thương Xơ-Vôi và Do Răng của Xoang]
│
├── Lâm sàng
│ ├── Triệu chứng: nghẹt mũi, chảy máu, đau, mờ mắt
│ └── Thời gian: tiến triển từ từ hay nhanh
│
├── Nội soi + Sinh thiết
│ ├── Đánh giá: vị trí, kích thước, mạch máu
│ └── Sinh thiết nếu nghi ngờ
│
├── Chẩn đoán hình ảnh
│ ├── CT scan: xâm lấn xương, vôi hóa
│ └── MRI: phần mềm, màng não, nội sọ
│
├── Phân loại TNM / Giai đoạn
│ └── Xác định giai đoạn → Kế hoạch điều trị
│
├── Điều trị
│ ├── Phẫu thuật nội soi / mở
│ ├── Xạ trị / Hóa trị (nếu cần)
│ └── Đa mô thức: phẫu thuật + xạ trị ± hóa trị
│
└── Theo dõi: MRI định kỳ, phát hiện tái phát sớm
Clinical Pearls¶
Clinical Pearls
- Osteoma: CT đồng tỉ trọng xương vỏ — dễ chẩn đoán**
- Fibrous dysplasia: ground-glass — từ chối xạ trị vì nguy cơ ác tính hóa**
- COF có vỏ bao — có thể bóc tách; FD không vỏ — cắt một phần
- Nang chân răng: xử trí răng nguyên nhân trước (nhổ/điều trị tủy)
- Nang thân răng: chứa thân răng chưa mọc — cần phân biệt với ameloblastoma
Điểm thi nội trú¶
Điểm thi nội trú
- Osteoma: CT đồng tỉ trọng xương vỏ — dễ chẩn đoán**
- Fibrous dysplasia: ground-glass — từ chối xạ trị vì nguy cơ ác tính hóa**
- COF có vỏ bao — có thể bóc tách; FD không vỏ — cắt một phần
- Nang chân răng: xử trí răng nguyên nhân trước (nhổ/điều trị tủy)
- Nang thân răng: chứa thân răng chưa mọc — cần phân biệt với ameloblastoma
- Bản chất:** U lành tính gồm xương đặc (compact) hoặc xương xốp (cancellous), thường ở xoang trán (80%).
- Chỉ định và kỹ thuật phẫu thuật
One-Page Summary¶
Tóm tắt Chương 45
Tổn thương Xơ-Vôi và Do Răng của Xoang — 3 mục tiêu, 12 nội dung lâm sàng. Trọng tâm: - phân biệt u xương (osteoma), loạn sản xơ (fibrous dysplasia), cemento-ossifying fibroma, - chẩn đoán và xử trí nang chân răng (radicular cyst), nang thân răng (dentigerous cyst).
Liên kết kiến thức¶
- Tổn thương Xơ-Vôi và Do Răng của Xoang → Liên kết với các chương liên quan → Tra cứu chéo
Liên kết đến các chương¶
- Chương 31: FESS — Nền tảng phẫu thuật
- Chương 55: Giải phẫu nền sọ — Giải phẫu liên quan
Câu hỏi tự lượng giá¶
Câu hỏi ôn tập
-
- Làm thế nào phân biệt osteoma với fibrous dysplasia trên CT?
-
- Kể 3 chỉ định phẫu thuật cho fibrous dysplasia
-
- So sánh radicular cyst và dentigerous cyst (nguyên nhân, vị trí, điều trị)
-
- Cemento-ossifying fibroma khác gì với fibrous dysplasia?
-
- McCune-Albright syndrome gồm những biểu hiện gì?
Tài liệu tham khảo¶
- Barnes L. Surgical pathology of the head and neck. 2021
- Stammberger H. Fibro-osseous lesions. In: Endoscopic Sinus Surgery. 2022
- Schuknecht B. Imaging of fibro-osseous lesions. Semin Musculoskelet Radiol 2020