Bỏ qua

Thang điểm CT Lund-Mackay

Thang điểm đánh giá mức độ viêm xoang trên CT scan theo hệ thống điểm Lund-Mackay (LM score).

Phạm vi: 0–24 (mỗi bên 0–12 × 2 bên) + điểm OMC riêng.


Cách tính

Mỗi xoang bên phải và trái được chấm riêng:

Vị trí Bên P Bên T
Xoang hàm / /
Xoang sàng trước / /
Xoang sàng sau / /
Xoang bướm / /
Xoang trán / /
OMC / /
Tổng / /

Thang điểm mỗi xoang (5 xoang × 2 bên = 10 vị trí)

Điểm Mô tả
0 Không mờ (bình thường)
1 Mờ một phần
2 Mờ hoàn toàn

OMC (Phức hợp lỗ ngách)

Điểm Mô tả
0 Không tắc
2 Tắc (chỉ có 0 hoặc 2)

Tổng điểm

Tổng LM Mức độ Ý nghĩa
0–4 Nhẹ Viêm xoang tối thiểu, ít triệu chứng
5–12 Trung bình Viêm xoang đáng kể, cần điều trị
13–24 Nặng Viêm xoang lan rộng, cân nhắc phẫu thuật

Lưu ý: LM ≥ 12 + triệu chứng kéo dài > 12 tuần → chỉ định CT scan theo tiêu chuẩn EPOS.


Các hệ thống điểm bổ sung

Nasal Polyp Score (NPS)

Điểm Mô tả
0 Không polyp
1 Polyp giới hạn trong khe giữa
2 Polyp qua khe giữa nhưng chưa xuống dưới cuốn dưới
3 Polyp xuống dưới cuốn dưới (tắc hoàn toàn)

SNOT-22 (22-item Sinonasal Outcome Test)

Mức độ Tổng điểm Ảnh hưởng
Nhẹ 0–20 Chất lượng cuộc sống ít ảnh hưởng
Trung bình 21–50 Ảnh hưởng rõ
Nặng > 50 Rất ảnh hưởng, cân nhắc PT

Lund-Kennedy Endoscopic Score

Điểm Mô tả
0 Không viêm (polyp, phù nề, chảy dịch)
1 Nhẹ
2 Trung bình
3 Nặng

(Đánh giá riêng cho: polyp, phù nề, chảy dịch, sẹo, vảy tiết — mỗi bên mỗi mục.)


Giá trị lâm sàng

Độ nhạy và độ đặc hiệu

Thông số Giá trị
Độ nhạy CT (LM > 0) 90–95%
Độ đặc hiệu CT (trong VMX mạn) 80–85%
Tương quan LM - triệu chứng Thấp–Trung bình (r = 0.2–0.4)

Khi nào sử dụng

  • Chẩn đoán xác định VMX mạn (CT xoang không tiêm)
  • Đánh giá mức độ trước phẫu thuật
  • Theo dõi sau điều trị (có thể tái nhiễm xạ thấp liều)
  • Nghiên cứu lâm sàng (đo lường kết cục khách quan)

Hạn chế

  • Không thay thế khám lâm sàng
  • Không tương quan chặt với triệu chứng chủ quan (SNOT-22)
  • Không phân biệt được typ viêm (dị ứng, bạch cầu ái toan, vi khuẩn)

Ví dụ lâm sàng

Bệnh nhân VMX mạn 45 tuổi, polyp mũi độ 2 cả hai bên.

Vị trí Phải Trái
Xoang hàm 2 2
Xoang sàng trước 2 2
Xoang sàng sau 1 1
Xoang bướm 1 0
Xoang trán 2 1
OMC 2 2
Tổng 10 8

LM total: 18/24 — Mức độ nặng.

Gợi ý điều trị: Phẫu thuật FESS + xem xét sinh phẩm nếu có endotype Th2.


Tham khảo chéo