Bỏ qua

Chương 5: Khứu giác và Vị giác

Tên gốc: 5 Olfaction and Taste

Tổng quan

Khứu giác và Vị giác: Chương này giúp người học mô tả giải phẫu và sinh lý của hệ thống khứu giác và vị giác; biết cách đánh giá chức năng khứu giác bằng các test chuẩn hóa (upsit, sniffin' sticks); phân loại và chẩn đoán nguyên nhân rối loạn khứu giác (mất khứu, mờ khứu, loạn khứu).


Mục tiêu học tập

    1. Mô tả giải phẫu và sinh lý của hệ thống khứu giác và vị giác
    1. Biết cách đánh giá chức năng khứu giác bằng các test chuẩn hóa (UPSIT, Sniffin' Sticks)
    1. Phân loại và chẩn đoán nguyên nhân rối loạn khứu giác (mất khứu, mờ khứu, loạn khứu)
    1. Nắm hướng xử trí rối loạn khứu giác và vị giác trong thực hành TMH

Phân loại

| Thuật ngữ | Định nghĩa |

| Anosmia | Mất hoàn toàn khả năng ngửi |

| Hyposmia | Giảm khả năng ngửi |

| Parosmia (loạn khứu) | Cảm nhận mùi sai lệch (mùi khó chịu thay vì mùi thật) |

| Phantosmia (ảo khứu) | Ngửi thấy mùi không có thật |

| Cacosmia | Cảm nhận mùi khó chịu từ môi trường |

| Presbyosmia | Giảm khứu do già (sau 60 tuổi) |

| Agnosia | Không nhận dạng được mùi (tổn thương vỏ não) |


Sinh lý bệnh

Cơ chế bệnh sinh
  • Do dẫn truyền (Conductive loss — 30%):** tắc đường dẫn khí lên khe khứu → polype mũi, VXM, DNS, u mũi
  • Do thần kinh (Sensorineural loss — 60%):** tổn thương trực tiếp OSNs hoặc dây thần kinh khứu
  • Nhiễm virus đường hô hấp trên (post-viral olfactory loss — PVOL) — thường nhất
  • Chấn thương đầu (posttraumatic — 20%): do tổn thương sàng (shearing injury) của dây I (filae olfactoriae), tiên lượng xấu
  • Thoái hóa thần kinh: Parkinson, Alzheimer — mất khứu là triệu chứng sớm
  • Già (aging): presbyosmia
  • Hỗn hợp:** 10% trường hợp
  • CT mũi xoang:** tìm nguyên nhân tắc nghẽn
  • Corticoid uống ngắn ngày (prednisolone 40 mg/ngày × 7–10 ngày) — nếu đáp ứng, chuyển sang dạng hít/xịt

Giải phẫu

Giải phẫu liên quan
  • Biểu mô khứu giác (olfactory epithelium — OE):** nằm ở khe khứu giác (olfactory cleft) — đỉnh vòm mũi, phía trên cuốn trên, diện tích ~2–4 cm² mỗi bên
  • Tế bào thần kinh khứu giác (olfactory sensory neurons — OSNs):**
  • Tế bào lưỡng cực (bipolar neurons), có lông chuyển (cilia) hướng vào lớp nhầy
  • Các thụ thể mùi (odorant receptors — ORs): ~400 loại ORs ở người
  • OSNs có khả năng tái tạo — thay mới 30–60 ngày
  • Hành khứu (olfactory bulb):** synapse giữa OSNs và tế bào mitral/tufted
  • Đường dẫn truyền trung ương:**
  • Hành khứu → tractus olfactorius → vỏ não khứu (piriform cortex, amygdala, entorhinal cortex)
  • Kết nối với hệ limbic — lý do mùi có thể kích thích ký ức và cảm xúc mạnh
  • Hệ thống thần kinh V (trigeminal nerve):** cũng góp phần cảm nhận mùi (cảm giác "châm chích", "nồng" của ammonia, menthol) — khoảng 20% cảm nhận mùi thực ra là kích thích dây V

Sinh lý

Sinh lý học
  • Cơ chế truyền tín hiệu: odorant binder → GPCR (G-protein coupled receptor) → cAMP/Ca2+ → mở kênh ion → điện thế hoạt động
  • Mỗi OSN chỉ biểu hiện 1 loại OR — nhưng mỗi loại OR có thể phát hiện nhiều mùi khác nhau
  • Mùi là sự kết hợp hoạt động của nhiều OSN — mã hóa không gian (spatial coding) trong hành khứu và vỏ não

Biểu hiện lâm sàng

Triệu chứng

  • Khứu giác và Vị giác — Ghi chú Nội trú TMH

  • Phân biệt khứu giác và vị giác:**

  • Bệnh nhân thường nói "mất vị" nhưng thực ra là mất khứu (do mùi quyết định phần lớn cảm nhận "hương vị")

  • Khi ngửi bình thường và vị còn → rối loạn khứu

  • Khám mũi:** nội soi mũi trước + ống cứng, đánh giá khe khứu (có polype, dịch nhầy?)

  • Tập luyện khứu (Olfactory Training — OT): ngửi 4 mùi (hồng, chanh, bạch đàn, đinh hương) × 10–20 giây/lần × 2 lần/ngày × 12 tuần → cải thiện ~30–40%

Khám thực thể

  • Conductive loss: giải quyết tắc nghẽn (corticoid tại chỗ, phẫu thuật cắt polype, FESS)

Hình ảnh học

  • File PDF đi kèm:** 5 Olfaction and Taste.pdf

  • MRI não:** nếu nghi ngờ nguyên nhân trung ương (u não, viêm màng não, chấn thương)


Chẩn đoán

Xét nghiệm

  • UPSIT (University of Pennsylvania Smell Identification Test):**

  • Bút chứa mùi, gồm 3 test: ngưỡng phát hiện (T — threshold), phân biệt (D — discrimination), nhận dạng (I — identification)

  • Brief Smell Identification Test (B-SIT):** 12 mùi, rút gọn từ UPSIT

  • Test mùi tự chế:** dùng cà phê, quế, dầu gió, chanh, socola — không chuẩn hóa nhưng sàng lọc nhanh

  • Đánh giá vị giác:** test hóa chất (ngọt/mặn/chua/đắng từng bên), điện vị (electrogustometry)


Điều trị

Biến chứng

Biến chứng có thể gặp

  • Khi vị thực sự mất → tổn thương dây VII/IX/X

Thuật toán tiếp cận

[Tiếp cận Khứu giác và Vị giác]
├── Đánh giá ban đầu
│   ├── Hỏi bệnh sử và khám lâm sàng
│   └── Nội soi mũi xoang
├── Cận lâm sàng
│   ├── CT / MRI nếu cần
├── Chẩn đoán và phân loại
├── Điều trị
├── Điều trị
└── Theo dõi và tái khám

Bảng quan trọng

Thuật ngữ Định nghĩa
Anosmia Mất hoàn toàn khả năng ngửi
Hyposmia Giảm khả năng ngửi
Parosmia (loạn khứu) Cảm nhận mùi sai lệch (mùi khó chịu thay vì mùi thật)
Phantosmia (ảo khứu) Ngửi thấy mùi không có thật
Cacosmia Cảm nhận mùi khó chịu từ môi trường
Presbyosmia Giảm khứu do già (sau 60 tuổi)
Agnosia Không nhận dạng được mùi (tổn thương vỏ não)

Clinical Pearls

Clinical Pearls

    1. Phân biệt mất khứu và mất vị: hầu hết bệnh nhân nói "mất vị" là mất khứu
    1. Post-viral olfactory loss là nguyên nhân thường nhất — hướng dẫn OT là ưu tiên
    1. Chấn thương đầu gây anosmia — tiên lượng xấu, ít hồi phục, liên quan đến tổn thương lamina cribrosa
    1. Mất khứu là dấu hiệu sớm của Parkinson và Alzheimer — cần hỏi thêm triệu chứng thần kinh
    1. UPSIT và Sniffin' Sticks là công cụ chuẩn — cần biết ngưỡng chẩn đoán
    1. Corticoid uống ngắn ngày có thể giúp phục hồi khứu trong PVOL — nhưng hạn chế tác dụng phụ
    1. Olfactory Training (OT) là phương pháp ít tác dụng phụ, chứng cứ ngày càng mạnh

Điểm thi nội trú

Điểm thi nội trú

    1. Phân biệt mất khứu và mất vị: hầu hết bệnh nhân nói "mất vị" là mất khứu
    1. Post-viral olfactory loss là nguyên nhân thường nhất — hướng dẫn OT là ưu tiên
    1. Chấn thương đầu gây anosmia — tiên lượng xấu, ít hồi phục, liên quan đến tổn thương lamina cribrosa
    1. Mất khứu là dấu hiệu sớm của Parkinson và Alzheimer — cần hỏi thêm triệu chứng thần kinh
    1. UPSIT và Sniffin' Sticks là công cụ chuẩn — cần biết ngưỡng chẩn đoán
    1. Corticoid uống ngắn ngày có thể giúp phục hồi khứu trong PVOL — nhưng hạn chế tác dụng phụ
  • Chỉ định và nguyên tắc điều trị
  • Căn nguyên và yếu tố nguy cơ
  • Chỉ định và kỹ thuật phẫu thuật

One-Page Summary

Tóm tắt Chương 5

Khứu giác và Vị giác — 4 mục tiêu, 26 nội dung lâm sàng. Trọng tâm: mô tả giải phẫu và sinh lý của hệ thống khứu giác và vị giác, biết cách đánh giá chức năng khứu giác bằng các test chuẩn hóa (upsit, sniffin' sticks).


Liên kết kiến thức

  • Khứu giác và Vị giác → Liên kết với các chương liên quan → Tra cứu chéo

Liên kết đến các chương


Câu hỏi tự lượng giá

Câu hỏi ôn tập
    1. Trắc nghiệm: Bệnh nhân 45 tuổi, mất khứu sau ngã xe máy. MRI sọ não không tổn thương. Loại mất khứu và tiên lượng?
  • A. Conductive loss — tiên lượng tốt
  • B. Sensorineural loss — tổn thương OSNs, tiên lượng xấu
  • C. Central loss — tổn thương vỏ não, ít hồi phục
  • D. Presbyosmia — tiên lượng trung bình
  • Đáp án: B**
    1. Trình bày phác đồ tập luyện khứu giác (olfactory training) và cơ chế tác dụng.
    1. Bệnh nhân 55 tuổi, than "mất vị" sau cảm cúm 2 tháng. Test Sniffin' Sticks TDI = 18. Làm thế nào để phân biệt mất khứu và mất vị thực sự?

Tài liệu tham khảo

  • Doty RL, Shaman P, Dann M. Development of the University of Pennsylvania Smell Identification Test. Physiol Behav. 1984;32:489–502.
  • Hummel T, Kobal G, Gudziol H, Mackay-Sim A. Normative data for the "Sniffin' Sticks" including tests of odor identification, discrimination, and thresholds. Eur Arch Otorhinolaryngol. 2007;264:237–243.
  • Whitcroft KL, Hummel T. Clinical diagnosis and current management strategies for olfactory dysfunction. Lancet Neurol. 2020;19:187–200.
  • Holbrook EH, Leopold DA. Olfactory and gustatory function. In: Cummings Otolaryngology. 6th ed. Elsevier, 2015.
  • Sorokowska A, Drechsler E, Karwowski M, Hummel T. Effects of olfactory training: a meta-analysis. Rhinology. 2017;55:17–26.

Tags

TMH #NoiTruTMH #Rhinology #CoBan