Chương 19: Điều trị Nội khoa VMX Mạn - Kháng Viêm¶
Tên gốc: 19 Medical Therapies for Chronic Rhinosinusitis- AntiInflammatory Strategies
Tổng quan¶
Điều trị Nội khoa VMX Mạn - Kháng Viêm: Chương này giúp người học - nắm các chiến lược kháng viêm trong crs: corticosteroid, kháng leukotriene, macrolide, aspirin desensitization; - hiểu cơ chế tác dụng và chỉ định từng nhóm; - phân biệt vai trò của corticosteroid đường xịt, uống, rửa mũi.
Mục tiêu học tập¶
-
Nắm các chiến lược kháng viêm trong CRS: corticosteroid, kháng leukotriene, macrolide, aspirin desensitization
-
Hiểu cơ chế tác dụng và chỉ định từng nhóm
-
Phân biệt vai trò của corticosteroid đường xịt, uống, rửa mũi
-
Biết nguyên tắc và nguy cơ của aspirin desensitization trong N-ERD
Sinh lý bệnh¶
Cơ chế bệnh sinh
- Luôn bắt đầu bằng INCS + rửa mũi — trong 3 tháng đầu, nếu không cải thiện → nội soi, CT, xem xét endotype
- Macrolide: không hiệu quả với CRSwNP (typ Th2) — hiệu quả với typ neutrophil (Th1/Th17)
- Khi nào chuyển sinh phẩm? Thất bại INCS + rửa mũi ± FESS, eosinophil máu cao, hen kèm
Biểu hiện lâm sàng¶
Triệu chứng¶
- Thế hệ 2 (cetirizine, loratadine, fexofenadine) — kiểm soát triệu chứng dị ứng, không ảnh hưởng đến polyp
Điều trị¶
Nội khoa¶
-
Không thay thế corticosteroid
-
INCS: hướng dẫn bệnh nhân xịt đúng — sai tư thế = kém hiệu quả
-
OCS: chỉ dùng đợt ngắn (7-14 ngày), không dùng duy trì
-
CRSwNP + N-ERD: aspirin desensitization là lựa chọn tốt nếu không đủ tiền cho sinh phẩm
-
Điều trị kháng viêm trong Viêm xoang mạn — Ghi chú Nội trú TMH¶
-
Corticosteroid là điều trị nền tảng cho CRS, đặc biệt CRSwNP. Cơ chế: ức chế NF-κB → giảm sản xuất cytokine tiền viêm (IL-4, IL-5, IL-13, TNF-α) → giảm eosinophil, giảm phù nề, giảm kích thước polyp.
-
1.1 Corticosteroid xịt mũi (INCS — Intranasal Corticosteroid Spray)¶
| Thuốc | Liều | Sinh khả dụng | Ghi chú |
| Mometasone furoate (Nasonex) | 200μg x 2 lần/ngày | <0.1% | An toàn nhất, được FDA cho polyp |
| Fluticasone propionate (Flixonase) | 200μg x 2 lần/ngày | <1% | Dùng rộng rãi |
| Fluticasone furoate (Avamys) | 110μg/ngày | <0.5% | Liều 1 lần/ngày (thuận tiện) |
| Budesonide (Rhinocort) | 200-400μg/ngày | 11% | Sinh khả dụng cao hơn |
-
CRSwNP: giảm polyp score 1-2 độ sau 3 tháng
-
Cần dùng đều đặn (drops/spray), hướng dẫn bệnh nhân đúng cách (ngửa đầu, xịt chếch ra ngoài)
-
1.2 Corticosteroid rửa mũi (INCR — Intranasal Corticosteroid Rinse)¶
-
Budesonide respule (0.5mg/2mL)** pha với 240ml nước muối — off-label
-
An toàn: hấp thu toàn thân tối thiểu, không ức chế trục thượng thận nếu liều ≤1mg/ngày
-
1.3 Corticosteroid đường uống (OCS — Oral Corticosteroid)¶
-
Thất bại điều trị khác (sinh phẩm chưa có hoặc chờ)
-
Liều:**
-
Prednisone 40-60mg/ngày × 7-14 ngày → giảm dần (taper) × 2-4 tuần
-
Không dùng kéo dài — tổn thương trục thượng thận, tăng đường huyết, loãng xương, tăng nhãn áp, suy giảm miễn dịch
-
Corticoid uống giảm polyp NHANH nhưng tái phát NHANH sau khi ngưng
-
Không được dùng như điều trị duy trì — chỉ dùng "cầu nối" đến phẫu thuật hoặc sinh phẩm
-
1.4 Corticosteroid đường tĩnh mạch¶
-
Methylprednisolone 40-80mg/ngày × 3-7 ngày
-
Tóm tắt: clarithromycin 250-500mg/ngày × 8-16 tuần cho CRSsNP.
-
Cơ chế kháng viêm: ức chế NF-κB, giảm IL-8, giảm xâm nhập neutrophil, giảm sản xuất biofilm.
-
Quy trình desensitization:**
-
Tăng dần liều aspirin uống mỗi 1-3 giờ (bắt đầu 20-40mg → đến 325-650mg)
-
Sau khi dung nạp → duy trì 650mg x 2 lần/ngày hoặc 300mg x 2 lần/ngày (liều duy trì)
-
Toàn bộ quy trình: 2-3 ngày
-
Dị ứng nặng có thể xảy ra trong quá trình desensitization
-
Tương tác thuốc (NSAID khác, kháng đông)
-
Bổ sung vitamin D:** Vai trò trong điều hòa miễn dịch, thiếu D làm nặng CRS — bổ sung không thường quy
| CRSsNP (nhẹ-vừa) | INCS + rửa mũi | Macrolide 8-16 tuần | FESS |
| CRSsNP (nặng) | INCS + rửa mũi + macrolide | OCS đợt ngắn + FESS | - |
| CRSwNP (nhẹ-vừa) | INCS (ưu tiên mometasone) + rửa mũi | INCR (budesonide) | FESS |
| CRSwNP (nặng) | OCS + FESS + INCS duy trì | Sinh phẩm | Aspirin desensitization (nếu N-ERD) |
| AFRS | FESS + OCS + INCS | INCR ± itraconazole | Sinh phẩm (dupilumab) |
| Beclomethasone, Triamcinolone | Theo chỉ định | - | Các lựa chọn khác |
-
Hiệu quả:**
-
CRSsNP: cải thiện triệu chứng, giảm SNOT-22 (NNT = 6)
-
An toàn: có thể dùng dài hạn — tác dụng phụ tại chỗ (chảy máu mũi nhẹ, khô mũi) — hiếm teo niêm mạc
-
Chỉ định: CRSwNP sau FESS, bệnh nhân CRS nặng không kiểm soát với INCS đơn thuần
-
Hiệu quả: giảm polyp score, giảm SNOT-22 (RCT cho thấy hiệu quả hơn INCS)
-
Chỉ định (EPOS 2020):**
-
CRSwNP nặng (polyp độ 3-4) — tạm thời trước mổ
-
Đợt cấp CRS (nặng, đau mặt, sưng phù)
-
AFRS — kiểm soát viêm dị ứng
-
Lưu ý quan trọng:**
-
Sử dụng >3 đợt/năm là không hợp lý
-
Chỉ định: biến chứng ổ mắt viêm, CRS nặng cần đáp ứng nhanh trước phẫu thuật
-
Đây là typ CRSwNP nặng nhất, tái phát nhiều, cần nhiều phẫu thuật.
-
Cơ chế bệnh sinh N-ERD:**
-
Rối loạn chuyển hóa acid arachidonic: giảm COX-2 → tăng 5-LOX → tăng sản xuất leukotriene (LTC4, LTD4, LTE4)
-
Giảm PGE2 (chất bảo vệ đường thở)
-
Aspirin ức chế COX-1 → cạn PGE2 → leukotriene tăng đột biến → co thắt phế quản + phù nề mũi
-
Thực hiện tại cơ sở có hồi sức hô hấp
-
Giảm polyp mũi (40-60%)
-
Cải thiện hen (FEV1 tăng, giảm OCS)
-
Giảm nhu cầu phẫu thuật lại
-
Cần duy trì aspirin suốt đời
-
Nguy cơ:**
-
Chảy máu tiêu hóa (dạ dày tá tràng)
-
Chống chỉ định:**
-
Loét dạ dày tá tràng đang hoạt động
-
Rối loạn chảy máu
-
Suy thận nặng
-
Mang thai
-
Capsaicin:** giảm triệu chứng mũi qua ức chế chất P (substance P) — vai trò hạn chế
| Thể | Bước 1 | Bước 2 | Bước 3 |
Ngoại khoa¶
- Không được dùng như điều trị duy trì — chỉ dùng "cầu nối" đến phẫu thuật hoặc sinh phẩm
| CRSsNP (nhẹ-vừa) | INCS + rửa mũi | Macrolide 8-16 tuần | FESS |
| CRSsNP (nặng) | INCS + rửa mũi + macrolide | OCS đợt ngắn + FESS | - |
| CRSwNP (nhẹ-vừa) | INCS (ưu tiên mometasone) + rửa mũi | INCR (budesonide) | FESS |
| CRSwNP (nặng) | OCS + FESS + INCS duy trì | Sinh phẩm | Aspirin desensitization (nếu N-ERD) |
| AFRS | FESS + OCS + INCS | INCR ± itraconazole | Sinh phẩm (dupilumab) |
Thuật toán tiếp cận¶
[Tiếp cận Điều trị Nội khoa VMX Mạn - Kháng Viêm]
│
├── Triệu chứng lâm sàng
│ ├── Triệu chứng cơ năng (mũi, mặt, họng, mắt)
│ ├── Thời gian: cấp (<4 tuần) / bán cấp / mạn (>12 tuần)
│ └── Yếu tố nguy cơ: dị ứng, hen, NSAID, miễn dịch
│
├── Nội soi mũi xoang
│ ├── Đánh giá niêm mạc, cuốn mũi, khe giữa
│ ├── Polyp: độ 0–4 theo Lildholdt / Davos
│ └── Dịch tiết: nhầy, mủ, máu, nấm
│
├── Cận lâm sàng
│ ├── CT scan xoang (Lund-Mackay)
│ ├── MRI (nếu nghi ngờ biến chứng / u)
│
├── Chẩn đoán phân biệt
│ ├── Nguyên nhân mũi xoang
│ └── Nguyên nhân ngoài mũi xoang (đau đầu, răng hàm mặt, mắt)
│
├── Điều trị nội khoa
│ ├── Thuốc: corticoid xịt/rửa, kháng sinh, kháng viêm
│ ├── Kiểm soát yếu tố nền (dị ứng, hen, môi trường)
│ └── Đánh giá sau 4–12 tuần điều trị
│
├── Chuyển phẫu thuật
│ └── FESS nếu thất bại nội khoa tối đa
│
└── Theo dõi dài hạn
└── Tái khám, nội soi định kỳ, kiểm soát tái phát
Bảng quan trọng¶
| Thuốc | Liều | Sinh khả dụng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Mometasone furoate (Nasonex) | 200μg x 2 lần/ngày | <0.1% | An toàn nhất, được FDA cho polyp |
| Fluticasone propionate (Flixonase) | 200μg x 2 lần/ngày | <1% | Dùng rộng rãi |
| Fluticasone furoate (Avamys) | 110μg/ngày | <0.5% | Liều 1 lần/ngày (thuận tiện) |
| Budesonide (Rhinocort) | 200-400μg/ngày | 11% | Sinh khả dụng cao hơn |
| Beclomethasone, Triamcinolone | Theo chỉ định | - | Các lựa chọn khác |
| Thể | Bước 1 | Bước 2 | Bước 3 |
|---|---|---|---|
| CRSsNP (nhẹ-vừa) | INCS + rửa mũi | Macrolide 8-16 tuần | FESS |
| CRSsNP (nặng) | INCS + rửa mũi + macrolide | OCS đợt ngắn + FESS | - |
| CRSwNP (nhẹ-vừa) | INCS (ưu tiên mometasone) + rửa mũi | INCR (budesonide) | FESS |
| CRSwNP (nặng) | OCS + FESS + INCS duy trì | Sinh phẩm | Aspirin desensitization (nếu N-ERD) |
| AFRS | FESS + OCS + INCS | INCR ± itraconazole | Sinh phẩm (dupilumab) |
Clinical Pearls¶
Clinical Pearls
- INCS là nền tảng** — không có gì thay thế được trong CRS
- OCS giảm polyp nhanh chóng nhưng tái phát không kém nhanh — không dùng duy trì
- Budesonide rửa mũi: kỹ thuật quan trọng — pha 0.5mg/240ml nước muối, dùng NeilMed hoặc squeeze bottle
- Aspirin desensitization hiệu quả nhưng cần chuyên gia hen/dị ứng + theo dõi suốt đời
- Macrolide CRS: hiệu quả với CRSsNP, KHÔNG hiệu quả với CRSwNP
- N-ERD: nếu bệnh nhân có cả 3 (CRSwNP + hen + aspirin dị ứng) → tiên lượng nặng nhất
- Dupilumab hiện đang thay thế dần aspirin desensitization (hiệu quả hơn, an toàn hơn)
Điểm thi nội trú¶
Điểm thi nội trú
- INCS là nền tảng** — không có gì thay thế được trong CRS
- OCS giảm polyp nhanh chóng nhưng tái phát không kém nhanh — không dùng duy trì
- Budesonide rửa mũi: kỹ thuật quan trọng — pha 0.5mg/240ml nước muối, dùng NeilMed hoặc squeeze bottle
- Aspirin desensitization hiệu quả nhưng cần chuyên gia hen/dị ứng + theo dõi suốt đời
- Macrolide CRS: hiệu quả với CRSsNP, KHÔNG hiệu quả với CRSwNP
- N-ERD: nếu bệnh nhân có cả 3 (CRSwNP + hen + aspirin dị ứng) → tiên lượng nặng nhất
- Chỉ định và nguyên tắc điều trị
- Biến chứng và cách xử trí
- Chỉ định và kỹ thuật phẫu thuật
- Chống chỉ định và tai biến
One-Page Summary¶
Tóm tắt Chương 19
Điều trị Nội khoa VMX Mạn - Kháng Viêm — 4 mục tiêu, 84 nội dung lâm sàng. Trọng tâm: - nắm các chiến lược kháng viêm trong crs: corticosteroid, kháng leukotriene, macrolide, aspirin desensitization, - hiểu cơ chế tác dụng và chỉ định từng nhóm.
Liên kết kiến thức¶
- Điều trị Nội khoa VMX Mạn - Kháng Viêm → Liên kết với các chương liên quan → Tra cứu chéo
Liên kết đến các chương¶
- Chương 1: Giải phẫu Mũi Xoang — Nền tảng giải phẫu
- Chương 31: FESS — Phẫu thuật nội soi chức năng
Câu hỏi tự lượng giá¶
Câu hỏi ôn tập
-
- Kể tên 5 corticosteroid xịt mũi và liều dùng.
-
- Tại sao OCS không dùng duy trì trong CRS?
-
- Cơ chế của bệnh N-ERD là gì?
-
- Quy trình aspirin desensitization như thế nào? Chỉ định?
-
- Hiệu quả của macrolide trong CRSsNP vs CRSwNP?
-
- Tại sao montelukast được dùng cho N-ERD?
-
- Dùng budesonide rửa mũi thay thế INCS được không?
-
- Khi nào chuyển từ INCS sang sinh phẩm?
Tài liệu tham khảo¶
- Fokkens WJ, et al. "EPOS 2020." Rhinology. 2020.
- Snidvongs K, et al. "INCS in CRS: a systematic review and meta-analysis." JAMA Otolaryngol Head Neck Surg. 2013;139(12):1310-1317.
- Head K, et al. "Corticosteroid treatment for CRS: a systematic review." Rhinology. 2016;54(1):12-22.
- Stevenson DD, et al. "Aspirin desensitization in N-ERD." J Allergy Clin Immunol. 2006;118(4):773-779.
- Wallwork B, et al. "Macrolide in CRS (RCT)." Laryngoscope. 2006;116:189-193.
- Bachert C, et al. "Dupilumab and aspirin desensitization comparison." J Allergy Clin Immunol Pract. 2021;9(4):1555-1563.